Tin tức
Ý nghĩa các thông số trên máy thở: Hướng dẫn dễ hiểu cho người chăm sóc
- 09/09/2025 | Cơn ngừng thở sinh lý ở trẻ sơ sinh: Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
- 08/10/2025 | Tưởng chỉ đau vai, hụt hơi khó thở do tuổi già, cụ bà 97 tuổi nhập viện vì nhiễm khuẩn huyết...
- 28/12/2025 | Đau tức sau lưng trên khó thở: Nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý hiệu quả
- 28/12/2025 | Kiểu thở Kussmaul là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và mức độ nguy hiểm
- 29/12/2025 | Thở cơ hoành là gì? Lợi ích và hướng dẫn tập thở đúng cách
1. Tìm hiểu về vai trò của các thông số trên máy thở
Trước khi tìm hiểu ý nghĩa các thông số trên máy thở, người hỗ trợ chăm sóc cần biết rằng các chỉ số này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân. Hiểu rõ các thông số giúp người nhà bệnh nhân nhận biết sớm diễn biến hô hấp của người bệnh, phối hợp hiệu quả với nhân viên y tế và đảm bảo an toàn trong quá trình chăm sóc.
Việc nắm rõ các thông số nhằm mang lại những lợi ích thiết thực sau:
- Phản ánh tình trạng hô hấp của bệnh nhân: Các thông số cho biết mức độ thở, lượng khí và oxy mà bệnh nhân đang nhận, từ đó hỗ trợ đánh giá tình trạng hô hấp hiện tại.
- Hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị: Sự thay đổi của các chỉ số, giúp nhận biết đáp ứng của bệnh nhân với quá trình thở máy.
- Phát hiện sớm dấu hiệu bất thường: Những thay đổi về nhịp thở, áp lực hoặc nồng độ oxy có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm các vấn đề hô hấp.
- Giúp phối hợp kịp thời với nhân viên y tế: Khi nắm được các thông số cơ bản, người chăm sóc có thể cung cấp thông tin chính xác cho bác sĩ khi cần.
- Góp phần đảm bảo an toàn cho người bệnh: Theo dõi đúng các thông số nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng trong quá trình thở máy.

Các thông số trên máy thở giúp phản ánh tình trạng hô hấp của người bệnh
2. Ý nghĩa các thông số trên máy thở
Trên máy thở có nhiều thông số khác nhau, mỗi chỉ số đều phản ánh một khía cạnh quan trọng trong quá trình hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân. Người nhà bệnh nhân cần hiểu ý nghĩa cơ bản của các thông số này để theo dõi và phát hiện sớm bất thường. Cụ thể:
- Tidal Volume (Thể tích khí lưu thông): Là lượng không khí máy thở đưa vào phổi bệnh nhân trong mỗi nhịp thở, nhằm đảm bảo phổi nhận đủ khí để trao đổi oxy. Tuy nhiên, thể tích khí không phải càng lớn càng tốt, vì thể tích quá cao có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi.
- Respiratory Rate (Tần số thở): Là số nhịp thở của bệnh nhân trong một phút, bao gồm nhịp thở do máy cung cấp và nhịp thở do bệnh nhân tự kích hoạt (nếu có). Thông số này phản ánh mức độ hỗ trợ hô hấp và nhu cầu thở của người bệnh.
- FiO₂ (Nồng độ oxy): Là tỷ lệ oxy trong khí bệnh nhân hít vào, nhằm duy trì nồng độ oxy trong máu ở mức phù hợp với tình trạng hô hấp.
- PEEP (Áp lực dương cuối thì thở ra): Là áp lực được duy trì trong phổi ở cuối thì thở ra, có tác dụng ngăn ngừa xẹp phổi và cải thiện trao đổi khí.
- Peak Pressure (Áp lực đỉnh): Thông số này cho biết mức áp lực cao nhất trong quá trình máy thở đưa khí vào phổi. Áp lực đỉnh tăng cao có thể liên quan đến tắc nghẽn đường thở, đờm dãi nhiều hoặc bất thường trong hệ thống máy thở.
- Plateau Pressure (Áp lực bình nguyên): Là áp lực trong phổi khi dòng khí tạm ngưng ở thì hít vào, hỗ trợ đánh giá độ giãn nở của phổi và nguy cơ tổn thương phổi khi thở máy.
3. Cách đọc và theo dõi các thông số hàng ngày
Ngoài việc nắm rõ ý nghĩa của các thông số trên máy thở, người chăm sóc cũng cần biết cách đọc và theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên, để kịp thời phát hiện những thay đổi bất thường trong quá trình điều trị. Việc theo dõi chủ yếu mang tính quan sát và ghi nhận, không nhằm tự đánh giá hay điều chỉnh máy thở. Người trực tiếp chăm sóc nên chú ý các nội dung sau:
Cách đọc các thông số trên máy thở
Khi quan sát màn hình máy thở, người nhà bệnh nhân nên đọc các thông số theo thứ tự sau:
- Tidal Volume (Thể tích khí lưu thông): Được hiển thị bằng đơn vị ml, cho biết lượng khí vào phổi mỗi nhịp thở. Người chăm sóc bệnh nhân chỉ cần kiểm tra xem chỉ số này có ổn định hay thay đổi đột ngột so với trước đó hay không thay vì tập trung vào một con số cụ thể.
- Respiratory Rate (Tần số thở): Thể hiện bằng số lần thở/phút. Cần lưu ý nếu nhịp thở tăng nhanh hoặc giảm rõ rệt so với bình thường.
- FiO₂ (Nồng độ oxy): Hiển thị dưới dạng phần trăm (%). Người nhà bệnh nhân cần theo dõi xem chỉ số này có tăng cao kéo dài hoặc thay đổi bất thường theo thời gian.
- PEEP (Áp lực dương cuối thì thở ra): Thường hiển thị bằng đơn vị cmH₂O, giúp phản ánh mức áp lực được duy trì trong phổi khi thở ra để giúp phổi không bị xẹp. Người chăm sóc chủ yếu theo dõi sự ổn định của chỉ số, không tự điều chỉnh.
- Peak Pressure và Plateau Pressure: Là các thông số áp lực, người nhà bệnh nhân cần chú ý khi máy hiển thị giá trị tăng cao bất thường hoặc phát ra cảnh báo, để kịp thời báo cho nhân viên y tế.
Cách theo dõi các thông số hàng ngày
Bên cạnh việc đọc các chỉ số, người chăm sóc cần:
- Theo dõi sự ổn định của thông số: So sánh các giá trị hiện tại với những ngày trước.
- Quan sát tình trạng người bệnh: Nhịp thở, màu da, mức độ tỉnh táo và sự thoải mái khi thở máy.
- Ghi chép các thay đổi bất thường: Việc ghi lại giúp bác sĩ dễ dàng đánh giá và điều chỉnh điều trị.
- Báo ngay cho nhân viên y tế: Khi máy thở báo động, thông số thay đổi rõ rệt hoặc bệnh nhân có dấu hiệu khó thở.

Người chăm sóc cần quan sát tình trạng của người bệnh
4. Lưu ý quan trọng cho người chăm sóc
Khi hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân thở máy, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Không tự ý điều chỉnh các thông số trên máy thở: Việc thay đổi thể tích khí, áp lực hay nồng độ oxy mà không có hướng dẫn của bác sĩ có thể gây nguy hiểm cho bệnh nhân.
- Luôn phối hợp với đội ngũ y tế: Bạn cần báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng nếu thấy thông số bất thường, máy báo động hoặc bệnh nhân khó thở, xanh tái, mệt mỏi.
- Theo dõi liên tục và đều đặn: Các thông số có thể thay đổi nhanh, đặc biệt với bệnh nhân nặng hoặc mới đặt máy thở.
- Ghi chép và cập nhật thông số: Việc lưu lại nhịp thở, áp lực và nồng độ oxy giúp bác sĩ dễ đánh giá tiến triển và điều chỉnh điều trị kịp thời.
- Đảm bảo vệ sinh và an toàn: Bạn cần giữ môi trường xung quanh sạch sẽ, vệ sinh ống thở, tránh vật cản hoặc va chạm với máy.
- Quan sát tình trạng tổng thể của bệnh nhân: Ngoài chỉ số trên màn hình, bạn cần chú ý màu da, mức độ tỉnh táo, khả năng giao tiếp và biểu hiện khó chịu để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

Người nhà bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ khi thấy thông số bất thường
Hiểu rõ ý nghĩa các thông số trên máy thở là bước quan trọng giúp người trực tiếp chăm sóc theo dõi bệnh nhân một cách chính xác và an toàn. Khi nắm được từng chỉ số, người chăm sóc có thể nhận biết sớm những thay đổi bất thường, phối hợp kịp thời với bác sĩ và đảm bảo quá trình điều trị diễn ra hiệu quả. Việc theo dõi đều đặn, ghi chép thông số và tuân thủ các lưu ý chăm sóc sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân và nâng cao hiệu quả sử dụng máy thở.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc liên quan hoặc cần tư vấn cách chăm sóc bệnh nhân thở máy an toàn, bạn có thể liên hệ Tổng đài MEDLATEC – 1900 56 56 56 để được tư vấn, hỗ trợ chi tiết, nhanh chóng.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!