Từ điển dược chất

Aceclofenac

Tổng quan

Aceclofenac là dẫn xuất của acid phenylacetic, thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), có ba tác dụng chính là giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Về mặt cấu trúc hóa học, đây được xem là một chất tương tự (analog) của diclofenac nhưng được điều chỉnh để cải thiện khả năng dung nạp trên dạ dày - ruột.

Cơ chế tác dụng của Aceclofenac là ức chế enzym cyclooxygenase (COX), enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa acid arachidonic thành các prostaglandin - chất trung gian gây ra phản ứng đau, sưng và viêm tại mô tổn thương. Điểm đáng chú ý là hoạt chất này thể hiện tính chọn lọc với COX-2 cao hơn so với COX-1, nhờ đó phần nào hạn chế nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày so với các NSAID không chọn lọc. Ngoài tác dụng ức chế COX, Aceclofenac còn được ghi nhận có khả năng ức chế các cytokine gây viêm như interleukin-1β (IL-1β) và yếu tố hoại tử khối u (TNF), đồng thời kích thích tổng hợp glycosaminoglycan - thành phần quan trọng của sụn khớp, một đặc điểm khác biệt so với diclofenac và nhiều NSAID cùng nhóm.

Sau khi uống, Aceclofenac được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,25 đến 3 giờ. Hoạt chất này liên kết rất mạnh với protein huyết tương (trên 99%), có thời gian bán thải trung bình khoảng 4 giờ và phần lớn được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa hydroxy hóa.


Công dụng và chỉ định

Aceclofenac được chỉ định trong các trường hợp cần giảm đau và kháng viêm liên quan đến bệnh lý cơ xương khớp, cụ thể bao gồm:

  • Viêm khớp dạng thấp (viêm đa khớp dạng thấp)
  • Thoái hóa khớp (viêm xương khớp)
  • Viêm cột sống dính khớp (viêm cứng khớp đốt sống)
  • Đau lưng, đau thắt lưng
  • Đau do viêm quanh khớp vai (periarthritis)
  • Đau răng, đau sau chấn thương và một số tình trạng đau viêm cấp tính khác

Nhờ tác động kép vừa giảm đau vừa giảm viêm, hoạt chất này thường được bác sĩ cân nhắc cho các bệnh nhân cần kiểm soát triệu chứng đau nhức mạn tính lẫn đau cấp tính do viêm.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều khuyến cáo phổ biến của Aceclofenac ở người lớn là 100 mg mỗi lần, ngày uống 2 lần (tương đương tổng liều 200 mg/ngày), uống một viên vào buổi sáng và một viên vào buổi tối. Đây cũng là liều tối đa được khuyến cáo hằng ngày.

Ngoài dạng viên quy ước 100 mg, một số chế phẩm bào chế dạng phóng thích kéo dài (extended release) cho phép dùng liều 200 mg một lần duy nhất trong ngày, tuy nhiên việc lựa chọn dạng bào chế cần theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi: do đặc điểm dược động học của Aceclofenac không thay đổi đáng kể ở nhóm tuổi này nên thường không cần điều chỉnh liều hay tần suất dùng thuốc, tuy nhiên người lớn tuổi có nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cao hơn nên cần thận trọng theo dõi.
  • Người suy gan: với trường hợp suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, khuyến cáo dùng liều khởi đầu thấp hơn, khoảng 100 mg/ngày và cần theo dõi sát; suy gan nặng cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi chỉ định.
  • Người suy thận: bệnh nhân suy giảm chức năng thận từ trung bình đến nặng cần thận trọng, có thể phải giảm liều do khả năng đào thải thuốc bị chậm lại, dẫn đến nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
  • Trẻ em: hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả của Aceclofenac ở trẻ em, do đó hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.

Cách dùng

Viên nén Aceclofenac nên được nuốt nguyên viên cùng một cốc nước đầy, không nghiền nát hay nhai viên thuốc. Thuốc có thể uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm nguy cơ kích ứng dạ dày; một số tài liệu cũng khuyến khích uống thuốc cùng thức ăn hoặc sữa nhằm hạn chế cảm giác khó tiêu.

Quên liều

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc thông thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Khi nghi ngờ quá liều Aceclofenac, người bệnh có thể gặp các biểu hiện như đau đầu, buồn nôn, nôn, đau bụng, chảy máu đường tiêu hóa, tiêu chảy, chóng mặt, mất phương hướng, kích động, buồn ngủ, ù tai, tụt huyết áp, thở chậm, ngất, co giật, thậm chí suy thận cấp hoặc tổn thương gan nặng trong các trường hợp nghiêm trọng. Khi có dấu hiệu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí và theo dõi kịp thời, không tự ý điều trị tại nhà.


Chống chỉ định

Không sử dụng Aceclofenac trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Aceclofenac hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm
  • Người có tiền sử phản ứng dị ứng (co thắt phế quản, viêm mũi cấp, nổi mày đay, phù mạch) sau khi dùng aspirin hoặc các NSAID khác
  • Người đang bị loét dạ dày - tá tràng tiến triển hoặc nghi ngờ có tiền sử loét dạ dày - tá tràng
  • Người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng đường tiêu hóa liên quan đến việc dùng NSAID trước đó
  • Người đang bị chảy máu đường tiêu hóa hoặc các dạng chảy máu tiến triển khác
  • Người suy tim sung huyết nặng
  • Người suy gan nặng
  • Người suy thận nặng
  • Phụ nữ mang thai ba tháng cuối thai kỳ
  • Phụ nữ đang cho con bú (trừ khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ)
  • Trẻ em (chưa có đủ dữ liệu an toàn)

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh không nên tự ý dùng thuốc mà chưa có sự thăm khám và chỉ định cụ thể từ bác sĩ hoặc dược sĩ.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Phần lớn các tác dụng phụ của Aceclofenac có thể hồi phục và ở mức độ nhẹ, chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa và thần kinh, bao gồm:

  • Rối loạn tiêu hóa: khó tiêu, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy
  • Chóng mặt, hoa mắt
  • Tăng men gan (thể hiện qua xét nghiệm chức năng gan)

Tác dụng phụ ít gặp

  • Đầy hơi, viêm loét dạ dày, táo bón, nôn mửa, loét miệng
  • Ngứa, phát ban đỏ, nổi mày đay, viêm da
  • Tăng nồng độ ure và creatinin trong máu
  • Đau đầu, mệt mỏi, ù tai

Tác dụng phụ hiếm gặp và nghiêm trọng

  • Xuất huyết tiêu hóa, thủng đường tiêu hóa
  • Viêm gan, vàng da
  • Thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ưa acid, mất bạch cầu hạt
  • Viêm mạch do lắng đọng phức hợp miễn dịch (phản ứng quá mẫn týp III), có thể kèm theo ho ra máu
  • Phù mạch, sốc phản vệ
  • Suy thận cấp

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là các biểu hiện nghiêm trọng như chảy máu, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: nên tránh dùng Aceclofenac trong suốt thai kỳ, đặc biệt chống chỉ định tuyệt đối trong ba tháng cuối do nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch ở thai nhi, tăng áp phổi và ức chế co bóp tử cung dẫn đến chậm chuyển dạ. Việc dùng thuốc trong nửa đầu thai kỳ chỉ nên cân nhắc khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ, dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
  • Phụ nữ cho con bú: nên tránh dùng do chưa có đầy đủ dữ liệu về việc Aceclofenac có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
  • Người suy gan, suy thận: cần thận trọng, có thể phải điều chỉnh liều hoặc theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận trong quá trình sử dụng; chống chỉ định với các trường hợp suy gan, suy thận mức độ nặng.
  • Người cao tuổi: có nguy cơ cao hơn gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt trên đường tiêu hóa và tim mạch, nên cần theo dõi sát khi sử dụng.
  • Người có tiền sử bệnh tim mạch: NSAID nói chung, bao gồm Aceclofenac, có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao và kéo dài, nên cần thận trọng ở người có bệnh lý tim mạch nền.
  • Người có tiền sử hen suyễn, polyp mũi, phù mạch thần kinh: cần thận trọng vì có thể làm khởi phát cơn co thắt phế quản hoặc phản ứng dị ứng.
  • Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin (porphyria) di truyền: việc dùng thuốc có thể khởi phát cơn cấp của bệnh.
  • Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: nếu gặp chóng mặt, buồn ngủ, choáng váng hoặc rối loạn thị giác trong quá trình dùng thuốc, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc đòi hỏi sự tập trung cao.
  • Không tự ý dùng thuốc kéo dài mà không có sự theo dõi của bác sĩ, đặc biệt với người có nhiều bệnh lý nền.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Lithium

Aceclofenac có thể làm tăng nồng độ lithium trong huyết tương, tăng nguy cơ ngộ độc lithium

Digoxin

Có thể làm tăng nồng độ digoxin trong huyết tương, cần theo dõi sát dấu hiệu ngộ độc digoxin

Thuốc lợi tiểu (ví dụ furosemide)

Aceclofenac có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận

Thuốc chống đông máu (warfarin, heparin)

Tăng nguy cơ chảy máu do tác dụng cộng hưởng, cần theo dõi chặt chẽ các biểu hiện lâm sàng

Methotrexate

Làm tăng nồng độ và độc tính của methotrexate trong huyết tương, đặc biệt khi dùng trong vòng 24 giờ trước hoặc sau methotrexate

Thuốc hạ đường huyết (nhóm antidiabetic)

Có thể làm thay đổi tác dụng hạ đường huyết, cần theo dõi đường huyết

Các NSAID khác (aspirin, ibuprofen, naproxen, diclofenac...)

Tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa như loét, xuất huyết; không nên phối hợp nhiều NSAID cùng lúc

Corticosteroid (prednisolon, hydrocortison)

Tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa

Ciclosporin, tacrolimus

Có thể làm tăng độc tính trên thận của các thuốc này

Kháng sinh nhóm quinolon (ciprofloxacin...)

Có thể làm tăng nguy cơ co giật

Thuốc điều trị tăng huyết áp (ACE inhibitor, chẹn thụ thể angiotensin)

Aceclofenac có thể làm giảm hiệu quả hạ áp, đồng thời tăng nguy cơ suy thận cấp, nhất là ở người cao tuổi hoặc người mất nước

Zidovudine (thuốc điều trị HIV)

Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu

Rượu, bia

Làm tăng nguy cơ kích ứng và xuất huyết đường tiêu hóa khi dùng cùng Aceclofenac, nên hạn chế hoặc tránh sử dụng đồng thời

Do có nhiều tương tác quan trọng, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Aceclofenac.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Aceclofenac nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em và giữ trong bao bì gốc của nhà sản xuất.

Về giá tham khảo, các chế phẩm chứa Aceclofenac 100 mg hiện có trên thị trường Việt Nam dao động khoảng 30.000 - 45.000 đồng cho một hộp 5 vỉ x 10 viên tùy theo nhà sản xuất và điểm bán. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và từng nhà thuốc, người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin cập nhật chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Aceclofenac có phải là thuốc kháng sinh không?

Không. Aceclofenac không phải là thuốc kháng sinh mà thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase (chủ yếu là COX-2), từ đó làm giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm như prostaglandin. Thuốc không có tác dụng tiêu diệt hay ức chế vi khuẩn.

Uống Aceclofenac trước hay sau ăn thì tốt hơn?

Aceclofenac nên được uống trong hoặc ngay sau bữa ăn. Việc uống thuốc cùng thức ăn giúp giảm nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày, hạn chế cảm giác khó tiêu hoặc đau bụng - vốn là các tác dụng phụ thường gặp của nhóm NSAID nói chung. Viên thuốc cần được nuốt nguyên với đủ nước, không nên nghiền hay nhai trước khi uống.

Phụ nữ mang thai có dùng được Aceclofenac không?

Aceclofenac chống chỉ định tuyệt đối trong ba tháng cuối thai kỳ vì có thể gây đóng sớm ống động mạch ở thai nhi, tăng áp phổi và làm chậm quá trình chuyển dạ. Trong giai đoạn đầu và giữa thai kỳ, thuốc chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết, dưới sự theo dõi và chỉ định của bác sĩ, với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng Aceclofenac mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Dùng Aceclofenac lâu dài có an toàn không?

Sử dụng Aceclofenac trong thời gian dài, đặc biệt ở liều cao, có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày - tá tràng, tổn thương gan thận và các biến cố tim mạch. Vì vậy, thuốc nên được dùng trong thời gian ngắn nhất có thể để kiểm soát triệu chứng, và nếu cần điều trị kéo dài, người bệnh cần được bác sĩ theo dõi định kỳ chức năng gan, thận cũng như các dấu hiệu bất thường trên đường tiêu hóa.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ