Từ điển dược chất
Acid Gadoteric:
Tổng quan
Acid gadoteric (tên quốc tế: gadoteric acid) thuộc nhóm thuốc cản quang từ gốc gadolinium (Gadolinium-Based Contrast Agent - GBCA), mang mã ATC V08CA02. Trên thị trường, hoạt chất này thường được bào chế dưới dạng muối gadoterat meglumin và lưu hành dưới các tên biệt dược quen thuộc như Dotarem, Clariscan hay Artirem.
Về cấu trúc hóa học, acid gadoteric là phức hợp giữa ion gadolinium (Gd3+) và phối tử DOTA (1,4,7,10-tetraazacyclododecan-1,4,7,10-tetraacetic acid) theo dạng mạch vòng khép kín (macrocyclic). Cấu trúc mạch vòng này giúp ion gadolinium được giữ chặt bên trong phân tử, hạn chế tối đa việc giải phóng gadolinium tự do - yếu tố có liên quan đến nguy cơ xơ hóa hệ thống do thận ở người bệnh suy thận nặng.
Về cơ chế tác dụng, acid gadoteric có tính thuận từ: khi được đặt trong từ trường mạnh của máy MRI, phân tử này phát sinh mô-men từ, làm tăng tốc độ hồi giãn của các proton nước ở mô lân cận, từ đó rút ngắn thời gian hồi giãn T1 và làm tăng cường độ tín hiệu (độ sáng) trên hình ảnh MRI. Ở người có hàng rào máu não bình thường, acid gadoteric không đi qua được hàng rào này nên các mô não lành hay những tổn thương như u nang, sẹo mổ cũ sẽ không bắt thuốc. Ngược lại, khi hàng rào máu não bị phá vỡ hoặc mạch máu tại vùng tổn thương trở nên bất thường (như trong u não, áp xe, nhồi máu não), acid gadoteric sẽ phân bố vào vùng tổn thương đó, giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh chính xác hơn.
Công dụng và chỉ định
Acid gadoteric chỉ được sử dụng cho mục đích chẩn đoán hình ảnh, không có tác dụng điều trị bệnh. Các chỉ định chính của hoạt chất này bao gồm:
- Chụp cộng hưởng từ thần kinh trung ương: hỗ trợ phát hiện và mô tả tổn thương ở não, cột sống và các mô xung quanh, đặc biệt khi có bất thường hàng rào máu não hoặc mạch máu bất thường.
- Chụp cộng hưởng từ toàn thân: khảo sát tổn thương ở gan, thận, tụy, vùng chậu, phổi, tim, vú và hệ cơ xương.
- Chụp mạch cộng hưởng từ (MRA): phát hiện hoặc xác nhận tổn thương, hẹp các động mạch không thuộc động mạch vành, chỉ áp dụng cho người trưởng thành.
- Hỗ trợ xác nhận di căn đơn độc hoặc phát hiện u màng não tủy trong một số trường hợp đặc biệt.
Bác sĩ chỉ định acid gadoteric khi thông tin chẩn đoán thu được thực sự cần thiết và không thể có được bằng phương pháp MRI không tiêm thuốc cản quang hoặc bằng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh khác.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn và trẻ em
Liều khuyến cáo tiêu chuẩn của acid gadoteric là 0,1 mmol/kg thể trọng, tương đương 0,2 mL/kg đối với dung dịch tiêm nồng độ 0,5 mmol/mL. Mức liều này áp dụng cho cả người lớn và trẻ em, kể cả trẻ sơ sinh đủ tháng.
Trong một số tình huống đặc biệt như khi chụp mạch (angiography), bác sĩ có thể cân nhắc tiêm liều thứ hai trong cùng một buổi chụp nếu cần thiết. Với các trường hợp xác nhận di căn đơn độc hoặc nghi ngờ u màng não tủy, có thể sử dụng thêm một liều bổ sung. Nếu cần tiêm nhắc lại ở lần chụp khác, khoảng cách tối thiểu giữa hai lần tiêm nên cách nhau ít nhất 7 ngày.
Đối với người bệnh suy gan, liều áp dụng tương tự người lớn bình thường nhưng cần thận trọng hơn, đặc biệt ở giai đoạn quanh phẫu thuật ghép gan. Với người cao tuổi, không cần điều chỉnh liều theo tuổi nhưng cần thận trọng vì nhóm này thường có chức năng thận suy giảm theo tuổi tác. Với người bệnh suy thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30 mL/phút/1,73m²), acid gadoteric chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ, do liên quan đến nguy cơ xơ hóa hệ thống do thận.
Cách dùng
Acid gadoteric được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch, do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở có dịch vụ chụp cộng hưởng từ - người bệnh không được tự ý mua và tự tiêm thuốc. Thuốc thường được tiêm bằng tay hoặc bằng bơm tiêm điện với tốc độ khoảng 2 mL/giây ở người lớn và 1-2 mL/giây ở trẻ em, sau đó tráng bằng dung dịch natri clorid 0,9% để đảm bảo toàn bộ liều được đưa vào tuần hoàn. Acid gadoteric tuyệt đối không được tiêm theo đường trong da (intrathecal) vì có thể gây phản ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng như tử vong, hôn mê, bệnh não hoặc co giật.
Quên liều và quá liều
Vì acid gadoteric chỉ được sử dụng một lần duy nhất trong mỗi buổi chụp MRI dưới sự giám sát y tế, khái niệm "quên liều" thực tế không áp dụng cho hoạt chất này.
Về quá liều, do thuốc luôn được nhân viên y tế tính toán và tiêm trực tiếp nên tình huống quá liều rất hiếm khi xảy ra. Nếu chẳng may xảy ra quá liều, acid gadoteric có thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm phân máu (lọc máu); tuy nhiên hiện chưa có bằng chứng cho thấy việc chủ động lọc máu giúp phòng ngừa hay điều trị tình trạng xơ hóa hệ thống do thận ở người chưa từng lọc máu trước đó.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với acid gadoteric.
- Người quá mẫn với meglumin hoặc với bất kỳ sản phẩm nào khác có chứa gadolinium.
- Không sử dụng theo đường tiêm trong da (intrathecal) dưới mọi hình thức.
- Cần đặc biệt thận trọng và cân nhắc kỹ lợi ích/nguy cơ (không phải chống chỉ định tuyệt đối) ở người suy thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30 mL/phút/1,73m²) hoặc tổn thương thận cấp, do liên quan đến nguy cơ xơ hóa hệ thống do thận.
Trước khi được chỉ định acid gadoteric, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thiết bị kim loại trong cơ thể như máy tạo nhịp tim, kẹp mạch máu từ tính, bơm truyền dịch cấy ghép hoặc máy kích thích thần kinh, vì đây là những chống chỉ định liên quan đến kỹ thuật chụp MRI nói chung.
Tác dụng phụ
Theo dữ liệu từ các nghiên cứu lâm sàng và báo cáo hậu mãi, khoảng 4% người bệnh gặp ít nhất một tác dụng không mong muốn trong hoặc trong vòng 24 giờ sau khi tiêm acid gadoteric.
Thường gặp
- Buồn nôn
- Đau đầu
- Đau, cảm giác nóng hoặc lạnh tại vị trí tiêm
- Phát ban ngoài da
Ít gặp
- Buồn ngủ, lo lắng
- Đánh trống ngực
- Rối loạn tiêu hóa, suy nhược, mệt mỏi
- Tăng hoặc hạ huyết áp
- Dị cảm, ngứa
- Khó thở dạng co thắt thanh quản
- Đau chi
Hiếm gặp và rất hiếm gặp
- Rối loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh, ngừng tim, hạ nhịp tim
- Run tay chân, co giật, hôn mê, ngất
- Tiêu chảy hoặc táo bón, tăng tiết nước bọt, sốt cao
- Phản ứng phản vệ hoặc dạng phản vệ (biểu hiện nặng nhất, có thể đe dọa tính mạng)
- Co thắt phế quản, phù thanh quản, phù mạch, phù phổi
- Hoại tử hoặc viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm nếu thuốc bị thoát mạch
- Xơ hóa hệ thống do thận, tần suất chưa xác định, chủ yếu gặp ở người suy thận nặng
Nếu người bệnh nhận thấy các dấu hiệu như da dày lên, cứng lại, đổi màu, đau xương sâu, yếu cơ hoặc cứng khớp tay chân xuất hiện sau vài ngày đến vài tuần kể từ khi chụp MRI có tiêm acid gadoteric, cần liên hệ ngay với bác sĩ vì đây có thể là dấu hiệu của xơ hóa hệ thống do thận.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: dữ liệu về việc sử dụng acid gadoteric ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Gadolinium có khả năng đi qua nhau thai; hiện chưa rõ liệu việc phơi nhiễm gadolinium có gây tác động bất lợi cho thai nhi hay không. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích chẩn đoán vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: một lượng rất nhỏ acid gadoteric có thể được bài tiết qua sữa mẹ, trong khi khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của trẻ bú mẹ là rất kém. Bác sĩ và người mẹ có thể cân nhắc tạm ngưng cho bú trực tiếp trong khoảng 24 giờ sau khi tiêm thuốc nếu muốn thận trọng tối đa.
- Người suy thận: đây là nhóm đối tượng cần thận trọng đặc biệt do liên quan đến nguy cơ xơ hóa hệ thống do thận; nên sàng lọc chức năng thận bằng xét nghiệm trước khi chỉ định, nhất là ở người có bệnh thận mạn tính giai đoạn nặng.
- Người suy gan: áp dụng liều như người lớn bình thường, cần thận trọng hơn ở giai đoạn quanh phẫu thuật ghép gan.
- Người cao tuổi (thường từ 60-65 tuổi trở lên): cần thận trọng do khả năng suy giảm chức năng thận theo tuổi tác, mặc dù không cần chỉnh liều riêng theo tuổi.
- Trẻ em: an toàn và hiệu quả đã được xác lập ở trẻ từ sơ sinh đủ tháng trở lên; chưa có đủ dữ liệu ở trẻ sinh non.
- Người có tiền sử dị ứng, hen suyễn, sốt cỏ khô hoặc từng có phản ứng với thuốc cản quang khác: có nguy cơ phản ứng quá mẫn cao hơn, cần được theo dõi sát trong và sau khi tiêm.
- Người có ngưỡng co giật thấp (động kinh, tổn thương thần kinh trung ương): cần chuẩn bị sẵn các biện pháp và phương tiện cấp cứu co giật trước khi tiêm.
- Người lái xe, vận hành máy móc: acid gadoteric có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu trong vòng 24 giờ sau khi dùng, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian này nếu xuất hiện các triệu chứng trên.
Trong mọi trường hợp, người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ về tiền sử bệnh lý và các thuốc đang sử dụng trước khi thực hiện chụp MRI có tiêm acid gadoteric.
Tương tác dược chất
Các nghiên cứu tương tác thuốc chính thức với acid gadoteric hiện chưa được thực hiện đầy đủ; tuy nhiên một số tương tác đáng chú ý được ghi nhận như sau:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
Thuốc chẹn beta, thuốc vận mạch, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB) | Có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp hồi sức tim mạch nếu xảy ra phản ứng quá mẫn hoặc tụt huyết áp sau khi tiêm acid gadoteric |
Technetium-99m (chất đánh dấu phóng xạ dùng trong y học hạt nhân) | Acid gadoteric có thể làm giảm hiệu quả chẩn đoán của Technetium Tc-99m nếu dùng đồng thời hoặc gần thời điểm với nhau |
Ciclosporin, mesalazin, cefmenoxim, cefmetazol, pamidronat, tenofovir disoproxil, indomethacin | Được ghi nhận trong một số cơ sở dữ liệu thuốc là nhóm có thể làm giảm tốc độ đào thải của acid gadoteric qua thận nếu dùng đồng thời; cần thận trọng ở người có chức năng thận suy giảm |
Rượu, bia | Chưa có dữ liệu công bố chính thức về tương tác trực tiếp với acid gadoteric; tuy nhiên nên tránh sử dụng rượu bia trước và sau khi chụp MRI có tiêm thuốc cản quang để không làm che lấp hoặc gây nhầm lẫn với các phản ứng phụ như chóng mặt, buồn nôn |
Trước khi tiêm acid gadoteric, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Các chế phẩm chứa acid gadoteric (ví dụ Dotarem) thường được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, không để đông đá và để xa tầm tay trẻ em. Với dạng lọ hoặc bơm tiêm dùng một lần, phần thuốc dư sau khi sử dụng cần được loại bỏ, không tái sử dụng cho lần chụp sau.
Vì đây là dược phẩm cản quang chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế có dịch vụ chụp cộng hưởng từ dưới sự giám sát của nhân viên y tế, acid gadoteric hầu như không được bán lẻ trực tiếp cho người bệnh với bảng giá công khai cố định, mà thường được tính gộp vào chi phí dịch vụ chụp MRI có tiêm thuốc cản quang. Theo khảo sát tại một số bệnh viện, chi phí chụp MRI có tiêm 1 lọ Dotarem (chứa acid gadoteric) 10ml dao động khoảng 2.200.000 - 2.600.000 đồng/lần chụp tùy vùng chụp và tùy chính sách bảo hiểm y tế, trong khi chụp MRI không tiêm thuốc cản quang thường có giá thấp hơn, khoảng 1.500.000 - 2.200.000 đồng/lần. Mức giá cụ thể có thể thay đổi theo từng bệnh viện, loại máy MRI (0.5T, 1.5T hay 3.0T) và vùng cơ thể được chụp.
Câu hỏi thường gặp
Acid gadoteric có gây hại cho thận không?
Bản thân acid gadoteric không phải là thuốc điều trị, và ở người có chức năng thận bình thường, thuốc được đào thải nhanh qua thận dưới dạng nguyên vẹn mà không gây độc tính đáng kể. Tuy nhiên, ở người bị suy thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30 mL/phút/1,73m²) hoặc tổn thương thận cấp, việc sử dụng thuốc cản quang gốc gadolinium nói chung, bao gồm acid gadoteric, có liên quan đến nguy cơ xơ hóa hệ thống do thận - một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Vì vậy bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm đánh giá chức năng thận trước khi tiêm thuốc cho nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
Tiêm acid gadoteric có đau không, có cần nhịn ăn trước khi chụp không?
Cảm giác khi tiêm acid gadoteric thường nhẹ, có thể hơi nóng, lạnh hoặc châm chích thoáng qua tại vị trí đặt kim, tương tự như khi tiêm truyền tĩnh mạch thông thường. Về việc nhịn ăn, thông thường người bệnh không bắt buộc phải nhịn ăn trước khi chụp MRI có tiêm acid gadoteric, trừ khi bác sĩ có chỉ định khác tùy theo vùng cơ thể cần khảo sát; người bệnh nên tuân theo hướng dẫn cụ thể của cơ sở y tế nơi thực hiện chụp.
Sau khi tiêm acid gadoteric bao lâu thì có thể cho con bú lại?
Vì chỉ một lượng rất nhỏ acid gadoteric được bài tiết qua sữa mẹ và khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh là rất kém, phần lớn các hướng dẫn hiện nay không bắt buộc phải ngừng cho con bú. Tuy nhiên, để thận trọng tối đa, một số bác sĩ khuyên các bà mẹ có thể tạm ngưng cho con bú trực tiếp trong khoảng 24 giờ sau khi tiêm thuốc, đồng thời có thể vắt bỏ sữa trong khoảng thời gian này nếu muốn cẩn trọng hơn. Quyết định cuối cùng nên dựa trên trao đổi giữa người mẹ và bác sĩ điều trị.
Chụp MRI có tiêm acid gadoteric nhiều lần có an toàn không?
Nhờ đặc tính mạch vòng giúp giữ chặt ion gadolinium, acid gadoteric được xếp vào nhóm thuốc cản quang có nguy cơ thấp hơn so với một số thuốc cản quang gadolinium dạng mạch thẳng khác về khả năng giải phóng gadolinium tự do và tích lũy trong mô. Dù vậy, các cơ quan quản lý dược phẩm khuyến cáo chỉ nên sử dụng liều thấp nhất đủ để đạt hiệu quả chẩn đoán và tránh lạm dụng chụp lặp lại nhiều lần khi không thực sự cần thiết, đặc biệt ở trẻ em và người có bệnh lý thận mạn tính.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB09132
- https://www.drugs.com/dotarem.html
- https://www.drugs.com/pro/dotarem.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/acid-gadoteric
- https://trungtamthuoc.com/pdf/huong-dan-su-dung-thuoc-gadoteric-bidiphar-trungtamthuoc.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!