Từ điển dược chất

Acid Valproic

Tổng quan

Acid valproic (còn gọi là valproat, có thể tồn tại dưới dạng natri valproat hoặc divalproex natri) thuộc nhóm thuốc chống động kinh dẫn xuất acid béo mạch nhánh. Ngoài tác dụng chống co giật, hoạt chất này còn được xếp vào nhóm thuốc ổn định khí sắc và thuốc ức chế histon deacetylase.

Cơ chế tác dụng của acid valproic chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn nhưng được cho là tác động qua nhiều con đường. Hoạt chất này ức chế enzym chuyển hóa GABA (acid gamma-aminobutyric transaminase và succinic semialdehyde dehydrogenase), nhờ đó làm tăng nồng độ GABA - chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính của hệ thần kinh trung ương - từ đó giảm hoạt động điện bất thường gây co giật. Bên cạnh đó, valproat còn ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế, góp phần ổn định màng tế bào thần kinh, đồng thời có hoạt tính ức chế enzym histon deacetylase, một cơ chế được cho là liên quan đến hiệu quả trên rối loạn lưỡng cực.


Công dụng và chỉ định

Acid valproic được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị đơn độc hoặc phối hợp cho cơn động kinh vắng ý thức đơn giản và phức hợp
  • Điều trị các thể động kinh cục bộ phức hợp
  • Hỗ trợ điều trị ở người bệnh có nhiều loại cơn động kinh phối hợp, bao gồm cả cơn vắng ý thức
  • Điều trị cơn hưng cảm cấp liên quan đến rối loạn cảm xúc lưỡng cực
  • Dự phòng đau nửa đầu ở người lớn (không dùng để điều trị cơn đau nửa đầu cấp tính)

Ngoài các chỉ định chính thức trên, acid valproic đôi khi được bác sĩ cân nhắc sử dụng ngoài hướng dẫn (off-label) cho một số tình trạng thần kinh khác, tuy nhiên việc này cần do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên từng trường hợp cụ thể.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Với động kinh, liều khởi đầu thường dùng là 10-15 mg/kg/ngày, sau đó tăng dần mỗi tuần khoảng 5-10 mg/kg cho đến khi đạt hiệu quả kiểm soát cơn co giật mong muốn. Liều tối đa khuyến cáo thường không vượt quá 60 mg/kg/ngày. Với cơn vắng ý thức đơn giản và phức hợp, liều khởi đầu thường là 15 mg/kg/ngày, tăng dần 5-10 mg/kg mỗi tuần tới khi kiểm soát được cơn bệnh.

Nồng độ acid valproic trong huyết thanh cần đạt để có hiệu quả điều trị thường nằm trong khoảng 50-100 mcg/mL; việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc chống động kinh khác.

Liều dùng cho trẻ em

Ở trẻ em, liều khởi đầu và liều duy trì được bác sĩ tính toán dựa trên cân nặng và mức độ đáp ứng lâm sàng, thường bắt đầu ở mức thấp hơn so với người lớn rồi tăng dần từng bước theo tuần. Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, cần được theo dõi sát vì nguy cơ độc tính trên gan cao hơn nhiều so với các nhóm tuổi khác.

Cách dùng

Acid valproic có thể dùng qua đường uống (viên nang, viên nén giải phóng chậm/kéo dài, dung dịch uống, siro) hoặc đường tiêm tĩnh mạch khi không thể dùng đường uống tạm thời. Nên uống thuốc cùng thức ăn nếu hoạt chất này gây khó chịu dạ dày. Viên nang và viên nén giải phóng chậm cần được nuốt nguyên vẹn, không nhai, không nghiền hay bẻ nhỏ để tránh kích ứng niêm mạc miệng - họng và ảnh hưởng đến cơ chế giải phóng thuốc. Với dạng dung dịch uống, cần đong liều chính xác bằng dụng cụ đo chuyên dụng đi kèm sản phẩm. Người bệnh nên uống đủ nước trong quá trình điều trị và tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây tái phát cơn co giật nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo như bình thường và tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù. Trường hợp quên nhiều liều liên tiếp, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị.

Khi nghi ngờ quá liều acid valproic, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu ngay lập tức, không chờ đợi triệu chứng rõ ràng. Các dấu hiệu quá liều có thể gồm lú lẫn, buồn ngủ sâu tiến triển thành hôn mê, giảm trương lực cơ, co đồng tử, suy hô hấp, nhịp tim chậm hoặc bất thường, tụt huyết áp. Đây là tình huống cấp cứu y khoa cần xử trí tại bệnh viện, có thể bao gồm biện pháp làm sạch dạ dày, hỗ trợ hô hấp - tuần hoàn và trong các trường hợp nặng có thể cần lọc máu.


Chống chỉ định

Acid valproic không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng với valproat, divalproex hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Người mắc bệnh gan đang hoạt động hoặc có tiền sử cá nhân/gia đình bị bệnh gan nặng, đặc biệt là bệnh gan liên quan đến thuốc
  • Người có rối loạn ty thể đã biết hoặc nghi ngờ do đột biến gen polymerase gamma của ty thể (POLG), đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi nghi ngờ mắc rối loạn này - nguy cơ suy gan cấp gây tử vong tăng cao rõ rệt ở nhóm này
  • Người mắc rối loạn chu trình chuyển hóa urê (urea cycle disorder)
  • Người có rối loạn chuyển hóa porphyrin gan (bệnh di truyền hiếm gặp)
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả, đối với chỉ định dự phòng đau nửa đầu - đây là chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ dị tật thai nhi

Đây là các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn sử dụng, người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc điều chỉnh acid valproic nếu thuộc một trong các nhóm trên mà chưa có ý kiến của bác sĩ.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy (thường gặp nhất ở giai đoạn đầu điều trị)
  • Chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi
  • Run tay
  • Đau đầu
  • Nhìn mờ hoặc nhìn đôi
  • Rụng tóc thoáng qua
  • Thay đổi cảm giác thèm ăn, tăng cân
  • Giảm tiểu cầu (có thể biểu hiện chảy máu cam, chảy máu chân răng nhẹ)

Tác dụng phụ nghiêm trọng, hiếm gặp

  • Tổn thương gan, có thể tiến triển thành suy gan, đặc biệt nguy hiểm trong 6 tháng đầu điều trị
  • Viêm tụy cấp, có thể đe dọa tính mạng
  • Tăng amoniac máu, có thể dẫn đến bệnh não do tăng amoniac
  • Rối loạn huyết học nặng như giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu
  • Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng DRESS
  • Ý tưởng hoặc hành vi tự sát (đã ghi nhận ở nhóm thuốc chống động kinh nói chung)

Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi đột ngột, chán ăn, buồn nôn/nôn kéo dài, đau vùng bụng trên, vàng da hoặc vàng mắt, hoặc nếu cơn động kinh tái xuất hiện dù đang điều trị đúng phác đồ.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: Acid valproic có liên quan đến nguy cơ dị tật bẩm sinh, đặc biệt là dị tật ống thần kinh, cũng như rối loạn phát triển thần kinh và tăng nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ phơi nhiễm trong bào thai. Với chỉ định dự phòng đau nửa đầu, thuốc chống chỉ định tuyệt đối ở phụ nữ mang thai. Với động kinh hoặc rối loạn lưỡng cực, việc tiếp tục hay ngừng thuốc trong thai kỳ cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, không tự ý ngừng thuốc.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị nếu phải dùng acid valproic.
  • Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất này bài tiết vào sữa mẹ ở mức thấp; quyết định cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích của sữa mẹ và nguy cơ tiềm ẩn, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Người suy gan: Chống chỉ định sử dụng do nguy cơ độc tính gan nghiêm trọng.
  • Người suy thận: Có thể cần giảm liều và theo dõi lâm sàng chặt chẽ hơn.
  • Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: Nguy cơ độc tính gan nặng cao hơn hẳn, đặc biệt khi phối hợp nhiều thuốc chống động kinh hoặc có bệnh lý chuyển hóa/thần kinh nền.
  • Người cao tuổi: Có thể nhạy cảm hơn với tác dụng an thần, cần khởi đầu liều thấp và tăng liều thận trọng.
  • Trước phẫu thuật: Cần thông báo cho bác sĩ phẫu thuật và gây mê về việc đang sử dụng acid valproic do nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình đông máu.

Tương tác dược chất

Acid valproic có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý, một số ở mức độ nghiêm trọng (major) đòi hỏi tránh phối hợp hoặc theo dõi sát. Bảng dưới đây tóm tắt các tương tác đáng chú ý nhất:

Thuốc/nhóm thuốc phối hợp

Hậu quả khi phối hợp với acid valproic

Kháng sinh nhóm carbapenem (meropenem, imipenem, ertapenem)

Làm giảm mạnh, nhanh nồng độ acid valproic trong máu (có thể tới 60-100% chỉ sau vài ngày), dẫn đến mất kiểm soát cơn động kinh; nên tránh phối hợp, nếu bắt buộc phải dùng cần theo dõi sát nồng độ thuốc

Lamotrigin

Acid valproic làm chậm chuyển hóa lamotrigin, kéo dài thời gian bán thải, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của lamotrigin, đặc biệt là phát ban da nặng; cần giảm liều lamotrigin và theo dõi lâm sàng

Phenytoin

Acid valproic làm giảm nồng độ phenytoin toàn phần nhưng tăng phần phenytoin tự do do cạnh tranh gắn protein huyết tương, có thể gây triệu chứng quá liều phenytoin dù nồng độ đo được không cao

Phenobarbital, primidon

Acid valproic làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương, tăng tác dụng an thần, đặc biệt ở trẻ em; cần theo dõi lâm sàng và điều chỉnh liều

Aspirin và các salicylat khác

Cạnh tranh gắn kết với protein huyết tương, làm tăng nồng độ acid valproic tự do, đồng thời tăng nguy cơ chảy máu do cả hai thuốc đều ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu

Thuốc chống đông máu phụ thuộc vitamin K (warfarin)

Có thể làm tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu; cần theo dõi sát chỉ số đông máu

Thuốc an thần, benzodiazepin, thuốc chống trầm cảm

Acid valproic có thể làm tăng tác dụng an thần của các thuốc này

Rượu, bia

Tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương như chóng mặt, buồn ngủ, giảm khả năng tập trung; nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị

Vì danh sách tương tác thuốc của acid valproic khá dài (bao gồm nhiều thuốc chống động kinh, thuốc kháng virus, thuốc kháng sinh khác), người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu hoặc thay đổi phác đồ có acid valproic.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Acid valproic (dưới dạng các biệt dược như Depakine, Depakine Chrono) nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, để xa tầm nhìn và tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì và không vứt thuốc thừa vào bồn cầu hay rác thải sinh hoạt thông thường.

Về giá tham khảo trên thị trường Việt Nam, một hộp Depakine 200mg (natri valproat 200mg, hộp 40 viên) có giá khoảng 112.000 đồng/hộp, trong khi Depakine Chrono 500mg dạng giải phóng kéo dài (hộp 30 viên) có giá khoảng 240.000 đồng/hộp. Mức giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, nhà thuốc và khu vực, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có báo giá chính xác và mua thuốc theo đúng đơn của bác sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Acid valproic có gây tăng cân không?

Có, tăng cân là một trong những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng acid valproic, đặc biệt khi dùng kéo dài. Cơ chế được cho là liên quan đến ảnh hưởng của thuốc lên cảm giác thèm ăn và chuyển hóa năng lượng. Nếu nhận thấy cân nặng tăng nhanh bất thường trong quá trình điều trị, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn cách kiểm soát cân nặng phù hợp mà không tự ý giảm hoặc ngừng thuốc.

Phụ nữ mang thai có dùng được acid valproic không?

Acid valproic có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh, đặc biệt là dị tật ống thần kinh, cũng như ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của trẻ nếu mẹ sử dụng trong thai kỳ. Vì vậy, với mục đích dự phòng đau nửa đầu, thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai. Với động kinh hoặc rối loạn lưỡng cực, việc có tiếp tục dùng thuốc hay không cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ giữa lợi ích kiểm soát bệnh và nguy cơ cho thai nhi; phụ nữ đang điều trị bằng acid valproic mà có kế hoạch mang thai nên chủ động trao đổi sớm với bác sĩ, tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc đột ngột.

Quên uống một liều acid valproic thì phải làm sao?

Nếu nhớ ra ngay sau khi quên liều, người bệnh nên uống bù ngay. Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng như lịch trình, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Nếu quên nhiều liều liên tiếp hoặc không chắc chắn cách xử lý, nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Có thể uống rượu bia khi đang dùng acid valproic không?

Không nên. Rượu có thể làm tăng các tác dụng phụ trên thần kinh trung ương của acid valproic như chóng mặt, buồn ngủ và giảm khả năng tập trung, đồng thời có thể ảnh hưởng thêm đến chức năng gan vốn đã cần được theo dõi sát khi dùng thuốc này. Người bệnh nên hạn chế tối đa hoặc tránh hoàn toàn rượu bia trong suốt thời gian điều trị bằng acid valproic.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ