Từ điển dược chất
Albumin
Tổng quan
Albumin là loại protein chiếm tỷ lệ lớn nhất trong huyết thanh người, được gan tổng hợp và chiếm khoảng 50-60% tổng lượng protein huyết tương. Về mặt phân loại dược lý, albumin thuộc nhóm thuốc tăng thể tích máu (huyết tương protein), đồng thời có tác dụng chống tăng bilirubin huyết, mã ATC là B05AA01.
Chế phẩm albumin dùng trong điều trị được điều chế từ huyết tương người hiến tặng, bào chế thành dung dịch đẳng trương (4,5%; 5%) hoặc dung dịch đậm đặc (20%; 25%), tiệt khuẩn bằng phương pháp lọc và xử lý nhiệt để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm tác nhân gây bệnh.
Albumin đảm nhiệm hai chức năng sinh lý cốt lõi. Thứ nhất, nó duy trì khoảng 70-80% áp lực thẩm thấu keo của huyết tương, nhờ đó giữ nước ở lại trong lòng mạch thay vì thoát ra khoang kẽ. Khi được truyền vào cơ thể, albumin kéo dịch từ khoang ngoại bào vào nội mạch, làm tăng thể tích tuần hoàn hiệu quả. Thứ hai, albumin đóng vai trò như một chất vận chuyển, liên kết và mang theo nhiều chất có phân tử nhỏ như bilirubin, hormon steroid, acid béo và cả một số thuốc đang lưu hành trong máu. Tác dụng tăng thể tích của albumin thường xuất hiện chỉ sau khoảng 15 phút truyền, còn thời gian bán thải sinh lý của protein này vào khoảng 15-20 ngày.
Công dụng và chỉ định
Dựa trên dữ liệu chuyên môn hiện có, albumin được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị sốc giảm thể tích tuần hoàn cấp hoặc bán cấp do bỏng, chấn thương, phẫu thuật, viêm tụy cấp hoặc viêm phúc mạc.
- Giảm albumin huyết nặng kèm giảm thể tích huyết tương và phù toàn thân, trong bối cảnh cần hạn chế đưa nước và điện giải vào cơ thể.
- Hỗ trợ điều trị tăng bilirubin huyết ở trẻ sơ sinh bị bệnh tan huyết, thường phối hợp trong quy trình thay máu.
- Bù dịch trong thẩm tách máu (chạy thận nhân tạo) dài ngày, đặc biệt ở người bệnh quá tải dịch không dung nạp được lượng lớn dung dịch muối.
- Điều trị bổ trợ hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) ở người lớn.
- Làm loãng máu (mồi dịch) trong phẫu thuật bắc cầu tuần hoàn tim - phổi.
- Xơ gan cổ trướng: phối hợp khi chọc tháo dịch cổ trướng thể tích lớn, hoặc trong hội chứng gan-thận.
- Bổ trợ trong hội chứng thận hư không đáp ứng với cyclophosphamid hoặc corticosteroid.
Cần lưu ý rằng albumin không có vai trò điều trị đặc hiệu cho suy dinh dưỡng, Xơ gan mạn tính đơn thuần hay hội chứng thận hư có suy thận nếu chỉ dựa trên mục đích bổ sung dinh dưỡng calo-protein.
#BBD0E0»Liều dùng và cách dùng
Đường dùng và cách sử dụng
Albumin chỉ được sử dụng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch, do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở khám chữa bệnh, không có dạng uống. Dung dịch có thể truyền trực tiếp không cần pha loãng, hoặc pha loãng thêm với dung dịch đẳng trương như natri clorid 0,9% hay glucose 5%. Không được pha loãng albumin với nước cất pha tiêm vì có thể gây tan huyết, dẫn tới suy thận cấp nguy hiểm đến tính mạng. Nếu truyền thể tích lớn, nên làm ấm dung dịch tới nhiệt độ phòng trước khi sử dụng để tránh gây khó chịu cho người bệnh.
Liều dùng cho người lớn
Liều dùng albumin phụ thuộc nhiều vào tình trạng lâm sàng, đáp ứng của người bệnh, mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như lượng dịch và protein đã mất, nên bác sĩ sẽ cá thể hoá liều cho từng trường hợp. Một số mức liều tham khảo thường gặp:
- Sốc giảm thể tích tuần hoàn: khoảng 0,5-1 g/kg thể trọng (tương đương 2,5-12,5 g mỗi lần), có thể lặp lại sau 15-30 phút nếu đáp ứng chưa đủ.
- Giảm albumin huyết: khoảng 0,5-1 g/kg, có thể lặp lại mỗi 1-2 ngày, tổng liều tối đa khuyến cáo không vượt quá 6 g/kg trong 24 giờ.
- Chọc hút dịch cổ trướng do xơ gan: truyền bổ sung 6-8 g albumin cho mỗi lít dịch cổ trướng được lấy ra.
- Hội chứng gan-thận: liều khởi đầu 1 g/kg (tối đa 100 g) trong ngày đầu tiên, sau đó duy trì 20-40 g/ngày theo đáp ứng.
Tổng liều albumin trong ngày, dù dùng cho mục đích nào, cũng không nên vượt quá 2 g/kg thể trọng mỗi 24 giờ.
Liều dùng cho trẻ em
Ở trẻ em, liều thường được tính bằng 1/4 đến 1/2 liều người lớn tương ứng theo cân nặng, hoặc theo công thức riêng khoảng 0,6-1 g/kg. Với trường hợp vàng da tán huyết sơ sinh cần thay máu, liều tham khảo là khoảng 1 g/kg, truyền trước thủ thuật thay máu khoảng một giờ.
Tốc độ truyền
Tốc độ truyền albumin cần được điều chỉnh theo từng cá nhân và mục đích điều trị. Với dung dịch đậm đặc (20-25%), tốc độ thông thường ở người có thể tích máu gần bình thường là khoảng 1-2 ml/phút để tránh quá tải tuần hoàn đột ngột; trong tình huống sốc cấp cứu, tốc độ có thể được đẩy nhanh hơn theo chỉ định của bác sĩ. Ở trẻ em, tốc độ truyền khuyến cáo bằng khoảng 1/4 tốc độ áp dụng cho người lớn.
Quên liều và quá liều
Do albumin luôn được truyền dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế theo phác đồ điều trị nội trú, khái niệm "quên liều" như với thuốc uống tại nhà không thực sự áp dụng cho hoạt chất này; lịch truyền sẽ do bác sĩ điều chỉnh lại nếu có gián đoạn. Về quá liều, truyền albumin quá nhanh hoặc quá liều có thể gây tăng thể tích tuần hoàn đột ngột, biểu hiện bằng nhức đầu, khó thở, tĩnh mạch cổ nổi, tăng huyết áp và có thể dẫn đến phù phổi cấp. Khi xuất hiện các dấu hiệu này, cần ngừng truyền ngay lập tức và xử trí hỗ trợ tuần hoàn, hô hấp theo phác đồ cấp cứu tại cơ sở y tế.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với albumin người hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
- Người bị thiếu máu nặng.
- Người bị suy tim mà thể tích máu nội mạch bình thường hoặc đã tăng.
- Các tình trạng tăng thể tích tuần hoàn nặng và hậu quả của nó, ví dụ như phù phổi cấp, tăng huyết áp không kiểm soát, giãn tĩnh mạch thực quản có nguy cơ vỡ, hoặc thiểu niệu nặng do nguyên nhân sau thận.
Đây là các chống chỉ định có tính chất bắt buộc; người bệnh thuộc các nhóm trên cần được đánh giá và cân nhắc thay thế bằng biện pháp điều trị khác dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Sốt nhẹ, cảm giác ớn lạnh.
- Buồn nôn, nôn.
- Đỏ bừng mặt, ngứa, nổi mề đay hoặc phát ban ngoài da.
- Nhịp tim nhanh thoáng qua.
Các phản ứng này thường ở mức độ nhẹ và tự thuyên giảm khi giảm tốc độ truyền hoặc tạm ngừng truyền.
Ít gặp đến hiếm gặp
- Tụt huyết áp, đặc biệt khi truyền với tốc độ nhanh.
- Phù phổi cấp do quá tải tuần hoàn nếu truyền quá nhanh hoặc quá liều.
- Thay đổi vị giác, nhức đầu.
- Phản ứng phản vệ hoặc sốc phản vệ, tuy hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
Người bệnh cần được theo dõi sát trong và sau khi truyền, nhất là với những đợt truyền đầu tiên hoặc truyền thể tích lớn.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Dữ liệu về độ an toàn của albumin người trên phụ nữ mang thai còn hạn chế, chưa có nghiên cứu đối chứng đầy đủ. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích mang lại vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi, và cần có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng albumin trong giai đoạn cho con bú do thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ.
- Suy gan, suy thận: Cần thận trọng vì albumin có thể làm thay đổi cân bằng dịch và điện giải; ở người rối loạn chức năng thận, dùng lượng lớn albumin có thể gây mất cân bằng điện giải hoặc nhiễm kiềm chuyển hóa.
- Trẻ sinh non: Cần đặc biệt thận trọng khi dùng dung dịch albumin 25% ở trẻ đẻ thiếu tháng vì nguy cơ xuất huyết trong não thất liên quan đến việc tăng nhanh thể tích tuần hoàn.
- Người có bệnh tim mạch, huyết áp cao: Cần theo dõi sát các thông số huyết động (huyết áp, nhịp tim, áp lực tĩnh mạch trung tâm) trong suốt quá trình truyền để phát hiện sớm dấu hiệu quá tải tuần hoàn.
- Không sử dụng dung dịch albumin đã bị đục, có vẩn hoặc tủa; dung dịch đã mở nắp nên dùng trong vòng 4 giờ và bỏ phần còn thừa.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) | Tăng nguy cơ phản ứng hạ huyết áp đột ngột, đặc biệt khi albumin được dùng làm dịch thay thế trong lọc huyết tương (thay huyết tương); cơ chế liên quan đến tích tụ bradykinin do ACE inhibitor ức chế quá trình thoái giáng chất này. Thường được khuyến cáo tạm ngừng thuốc ức chế men chuyển khoảng 24 giờ trước thủ thuật lọc huyết tương có dùng albumin. |
Warfarin và các thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương | Albumin là protein vận chuyển chính của nhiều thuốc trong máu; tình trạng albumin huyết thay đổi có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thuốc ở dạng tự do, từ đó ảnh hưởng đến hiệu lực và độc tính của thuốc, cần theo dõi sát khi phối hợp. |
Ethanol, các dung dịch protein hydrolysat, acid amin | Có thể gây kết tủa protein khi trộn chung trong cùng dây truyền hoặc dung dịch, do đó không được pha trộn albumin với các dung dịch này. |
Nước cất pha tiêm | Không được dùng để pha loãng albumin vì gây tan huyết, có thể dẫn đến suy thận cấp. |
Máu toàn phần, huyết tương, dung dịch glucose, natri clorid đẳng trương | Nhìn chung có thể phối hợp truyền cùng lúc hoặc qua chung dây truyền mà không gây tương kỵ đáng kể. |
Ngoài ra, hiện chưa ghi nhận tương tác đáng kể giữa albumin với rượu bia hay thực phẩm khi dùng theo đường uống thông thường, do albumin chỉ được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch dưới sự giám sát y tế.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Albumin cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Không được để dung dịch trong ngăn đá hoặc làm đông lạnh; nếu dung dịch đã bị đông lạnh thì không được sử dụng. Dung dịch sau khi mở nắp nên dùng ngay và loại bỏ phần dư thừa để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.
Về giá bán tham khảo tại thị trường Việt Nam, các chế phẩm Human Albumin nồng độ 20% hoặc 25% dạng chai 50ml hoặc 100ml hiện có giá dao động khoảng 890.000 - 1.450.000 đồng mỗi chai tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và nhà thuốc phân phối. Đây là mức giá tham khảo tại thời điểm khảo sát, có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm mua hàng; người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có báo giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Albumin có phải là thuốc bổ gan dùng đường uống được không?
Không. Albumin dùng trong điều trị y khoa là chế phẩm sinh học từ huyết tương người, chỉ được sử dụng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế và do bác sĩ chỉ định. Các sản phẩm viên uống hoặc viên nang được quảng cáo là "bổ sung albumin" trên thị trường thường là thực phẩm bổ sung acid amin, có bản chất và cơ chế khác hoàn toàn với dung dịch albumin tiêm truyền dùng trong điều trị sốc, giảm thể tích tuần hoàn hay hạ albumin máu nặng. Người bệnh không nên tự ý dùng các sản phẩm này để thay thế chỉ định y khoa mà không có tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tại sao khi truyền albumin phải theo dõi huyết áp và nhịp tim liên tục?
Vì albumin có tác dụng kéo dịch từ khoang ngoại bào vào lòng mạch khá nhanh, đặc biệt với dung dịch đậm đặc 20-25%, nên nếu truyền quá nhanh hoặc dùng liều không phù hợp với thể trạng người bệnh, thể tích tuần hoàn có thể tăng đột ngột gây quá tải tim mạch, biểu hiện bằng khó thở, nhức đầu, tăng huyết áp hoặc thậm chí phù phổi cấp. Theo dõi sát các chỉ số huyết động trong suốt quá trình truyền giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời nếu xảy ra phản ứng bất lợi, đảm bảo an toàn cho người bệnh, nhất là những người có bệnh lý tim mạch nền.
Người đang dùng thuốc điều trị huyết áp có cần lưu ý gì khi được chỉ định truyền albumin không?
Có. Với nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor), y văn đã ghi nhận nguy cơ phản ứng hạ huyết áp đột ngột khi truyền albumin, đặc biệt trong bối cảnh lọc huyết tương (thay huyết tương) có dùng albumin làm dịch thay thế. Vì vậy, người bệnh đang sử dụng nhóm thuốc này cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi truyền albumin để được cân nhắc tạm ngừng thuốc trong khoảng thời gian phù hợp hoặc theo dõi sát hơn trong quá trình truyền, tránh nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00062
- https://www.drugs.com/monograph/albumin-human.html
- https://www.drugs.com/pro/albumin-human.html
- https://www.drugs.com/dosage/albumin-human.html
- https://www.drugs.com/ppa/albumin.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7940662/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11771600/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/albumin
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!