Từ điển dược chất

Aliskiren

Tổng quan

Aliskiren là gì?

Aliskiren là thuốc chống tăng huyết áp dạng viên nén bao phim, hàm lượng 150 mg và 300 mg. Trong công thức bào chế, Aliskiren thường tồn tại dưới dạng muối aliskiren hemifumarat: mỗi viên chứa 165,765 mg hoặc 331,530 mg muối, tương đương 150 mg hoặc 300 mg Aliskiren dạng base. Hoạt chất này được FDA chấp thuận lần đầu năm 2007 và là thuốc mở đầu cho một nhóm dược lý mới sau nhiều năm không có nhóm hạ áp nào mới ra đời. Một số biệt dược chứa Aliskiren được biết đến gồm Tekturna và Rasilez.

Nhóm dược lý và cơ chế tác dụng

Aliskiren thuộc nhóm thuốc ức chế renin trực tiếp (direct renin inhibitor). Bình thường, thận tiết renin khi thể tích tuần hoàn hoặc tưới máu thận giảm. Renin cắt angiotensinogen thành angiotensin I, chất này tiếp tục được chuyển thành angiotensin II – một chất co mạch mạnh, đồng thời kích thích tiết aldosteron làm giữ natri và nước. Toàn bộ vòng điều hòa này được gọi là hệ renin – angiotensin – aldosteron (RAAS).

Điểm khác biệt của Aliskiren nằm ở vị trí can thiệp: hoạt chất này gắn trực tiếp vào vị trí hoạt động của phân tử renin, chặn ngay bước đầu tiên và cũng là bước giới hạn tốc độ của cả chuỗi phản ứng. Kết quả là hoạt tính renin huyết tương (PRA), angiotensin I và angiotensin II đều giảm. Đây là khác biệt so với thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB): các nhóm này ức chế RAAS ở giai đoạn muộn hơn và thường làm tăng bù trừ hoạt tính renin huyết tương, trong khi với Aliskiren, hiệu ứng tăng renin bù trừ bị chặn lại. Trong các thử nghiệm có đối chứng giả dược, PRA giảm khoảng 50–80% khi dùng Aliskiren.

Đặc điểm dược động học

  • Hấp thu kém qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng đường uống chỉ khoảng 2,5%.
  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1–3 giờ; nồng độ ổn định đạt sau khoảng 7–8 ngày dùng liều đều đặn.
  • Thời gian bán thải tích lũy khoảng 24 giờ, phù hợp với chế độ dùng 1 lần mỗi ngày.
  • Enzym CYP3A4 là enzym chính chuyển hóa hoạt chất; Aliskiren không ức chế và không cảm ứng các isoenzym CYP450 chính.
  • P-glycoprotein (P-gp) là hệ vận chuyển đẩy chính chi phối hấp thu tại ruột và thải trừ qua mật, nên các thuốc tác động lên P-gp có thể làm thay đổi nồng độ thuốc.
  • Khoảng một phần tư lượng thuốc được hấp thu xuất hiện trong nước tiểu ở dạng không đổi.

Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức trong tờ thông tin kê đơn của Aliskiren khá cô đọng:

  • Điều trị tăng huyết áp ở người lớn nhằm hạ huyết áp.
  • Hạ huyết áp giúp làm giảm nguy cơ các biến cố tim mạch gây tử vong và không gây tử vong, chủ yếu là đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Lợi ích này được ghi nhận chung cho các nhóm thuốc hạ áp; riêng với Aliskiren, chưa có thử nghiệm có đối chứng nào chứng minh trực tiếp việc giảm nguy cơ biến cố tim mạch.
  • Aliskiren có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác. Các nghiên cứu phối hợp với hydroclorothiazid, amlodipin hoặc valsartan cho thấy mức hạ huyết áp lớn hơn so với từng thuốc dùng riêng lẻ. Tuy vậy, việc phối hợp Aliskiren với ARB hoặc ACEI nói chung cần tránh vì lý do an toàn.

Cần lưu ý: kiểm soát huyết áp chỉ là một phần của quản lý nguy cơ tim mạch toàn diện, bên cạnh kiểm soát lipid máu, quản lý đái tháo đường, điều trị chống huyết khối, bỏ thuốc lá, tập luyện và hạn chế muối.


Liều dùng và cách dùng

Aliskiren là thuốc kê đơn. Mọi mức liều dưới đây chỉ mang tính tham khảo, người bệnh cần dùng đúng theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng cho người lớn

  • Liều khởi đầu thường dùng: 150 mg, uống 1 lần mỗi ngày.
  • Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ, liều hằng ngày có thể tăng lên 300 mg.
  • Liều trên 300 mg không làm tăng thêm hiệu quả hạ huyết áp nhưng làm tăng tỷ lệ tiêu chảy.
  • Khoảng 85–90% hiệu quả hạ áp của một mức liều đạt được sau 2 tuần điều trị.

Liều dùng cho trẻ em

Đây là điểm cần đặc biệt thận trọng vì thông tin giữa các tài liệu không hoàn toàn thống nhất:

  • Tờ thông tin kê đơn của Aliskiren (bản do FDA phê duyệt) nêu rằng độ an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở người bệnh dưới 18 tuổi, đồng thời nghiên cứu tiền lâm sàng gợi ý nguy cơ tăng phơi nhiễm đáng kể ở trẻ em.
  • Ở một số nhãn thuốc khác, mức liều cho trẻ 6–17 tuổi được nêu như sau: dưới 20 kg không khuyến cáo dùng; từ 20 đến dưới 50 kg dùng 75 mg mỗi ngày, có thể tăng lên 150 mg (mức liều này không được phê duyệt do chưa có dạng bào chế phù hợp); từ 50 kg trở lên dùng 150 mg mỗi ngày, có thể tăng lên 300 mg.
  • Vì sự khác biệt này, việc dùng Aliskiren cho trẻ em bắt buộc phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định.

Điều chỉnh liều ở đối tượng đặc biệt

  • Suy thận nhẹ đến trung bình (CrCl từ 30 mL/phút trở lên): không cần chỉnh liều khởi đầu.
  • Suy thận nặng (CrCl dưới 30 mL/phút): không khuyến cáo dùng, do nhóm này bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng.
  • Suy gan từ nhẹ đến nặng: dược động học của Aliskiren không thay đổi đáng kể, không cần chỉnh liều khởi đầu.
  • Người cao tuổi: phơi nhiễm thuốc tăng ở người từ 65 tuổi trở lên nhưng không yêu cầu chỉnh liều khởi đầu.
  • Không cần chỉnh liều theo giới tính, cân nặng hay chủng tộc.

Cách dùng đúng

  • Uống nguyên viên, mỗi ngày 1 lần, vào cùng một thời điểm cố định trong ngày.
  • Điều quan trọng nhất là duy trì một thói quen ổn định về thời điểm uống so với bữa ăn – luôn uống lúc no hoặc luôn uống lúc đói, không thay đổi thất thường. Lý do là bữa ăn giàu chất béo làm giảm AUC và Cmax của Aliskiren lần lượt khoảng 71% và 85%.
  • Không tự ý dùng thêm viên bổ sung kali hoặc muối thay thế có chứa kali khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Uống không đủ nước, ra mồ hôi quá nhiều, tiêu chảy hoặc nôn có thể khiến huyết áp tụt quá mức khi đang dùng hoạt chất này.

Quên liều và quá liều

  • Về quên liều: tài liệu kê đơn không đưa ra quy trình xử trí cụ thể. Khuyến cáo chung là duy trì giờ uống cố định mỗi ngày; nếu lỡ quên, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ thay vì tự ý tăng gấp đôi liều kế tiếp.
  • Về quá liều: dữ liệu ở người còn hạn chế. Biểu hiện dễ gặp nhất là tụt huyết áp. Nếu xuất hiện hạ huyết áp có triệu chứng, cần điều trị hỗ trợ. Aliskiren rất khó bị loại bỏ bằng thẩm phân, nên chạy thận nhân tạo không phải là biện pháp phù hợp để xử lý quá liều.

Chống chỉ định

Đây là nội dung bắt buộc phải nắm rõ trước khi dùng Aliskiren:

  • Không dùng phối hợp Aliskiren với thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) hoặc thuốc ức chế men chuyển (ACEI) ở người bệnh đái tháo đường, do làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, tăng kali máu và tụt huyết áp.
  • Không dùng cho người quá mẫn với Aliskiren hoặc với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Ngừng thuốc ngay và không dùng lại ở người đã từng bị phản ứng phản vệ hoặc phù mạch khi dùng hoạt chất này.
  • Ngoài ra, một số tài liệu kê đơn tại châu Âu còn xếp phù mạch di truyền hoặc vô căn, ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ, cũng như việc dùng đồng thời với ciclosporin, itraconazol hay các chất ức chế P-gp mạnh khác vào nhóm chống chỉ định.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Tiêu chảy: đây là tác dụng không mong muốn phổ biến nhất, gặp ở khoảng 2,3% người bệnh dùng liều 300 mg (so với 1,2% ở nhóm giả dược). Ở phụ nữ và người từ 65 tuổi trở lên, tỷ lệ tiêu chảy đã tăng ngay từ mức liều 150 mg.
  • Các triệu chứng tiêu hóa khác: đau bụng, khó tiêu, trào ngược dạ dày – thực quản. Nhìn chung các biểu hiện này ở mức nhẹ và hiếm khi phải ngừng thuốc.
  • Ho: tỷ lệ ho tăng nhẹ (1,1% so với 0,6% ở giả dược), nhưng thấp hơn rõ rệt so với nhóm dùng ACEI như ramipril hay lisinopril.
  • Phát ban (khoảng 1% so với 0,3% ở giả dược).

Ít gặp và hiếm gặp

  • Phù mạch: ghi nhận với tỷ lệ khoảng 0,06% trong các nghiên cứu đã hoàn tất, có trường hợp kèm triệu chứng hô hấp.
  • Tăng acid uric máu, cơn gút, sỏi thận – đều với tỷ lệ dưới 0,5%.
  • Co giật kiểu cơn co cứng – co giật toàn thể: chỉ ghi nhận 2 trường hợp đơn lẻ trong toàn bộ chương trình thử nghiệm.
  • Tăng creatin kinase trên 300% gặp ở khoảng 1% người dùng đơn trị liệu, cá biệt có ca được chẩn đoán tiêu cơ vân dưới lâm sàng hoặc viêm cơ.

Ghi nhận sau lưu hành

  • Phản ứng phản vệ và Phù mạch cần can thiệp đường thở, nhập viện.
  • Mày đay, ngứa, ban đỏ, phù ngoại biên.
  • Tăng enzym gan kèm biểu hiện lâm sàng của rối loạn chức năng gan.
  • Phản ứng da nghiêm trọng, bao gồm hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.
  • Hạ natri máu, buồn nôn, nôn.

Thay đổi xét nghiệm

  • Giảm nhẹ hemoglobin và hematocrit, mức độ phụ thuộc liều.
  • Tăng kali máu trên 5,5 mEq/L ở 0,9% người dùng đơn trị (so với 0,6% ở giả dược).
  • Tăng nhẹ ure máu và creatinin huyết thanh ở dưới 7% người bệnh.

Lưu ý khi dùng

Phụ nữ có thai

Aliskiren mang cảnh báo đóng khung về độc tính trên thai nhi. Các thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin – angiotensin, khi dùng trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ, làm giảm chức năng thận thai nhi, gây thiểu ối, có thể dẫn tới thiểu sản phổi, biến dạng xương, thiểu sản hộp sọ, vô niệu, tụt huyết áp, suy thận và tử vong sơ sinh. Khi phát hiện có thai, cần ngừng Aliskiren càng sớm càng tốt và trao đổi ngay với bác sĩ về phương án thay thế.

Phụ nữ cho con bú

Chưa có dữ liệu về sự có mặt của Aliskiren trong sữa mẹ cũng như ảnh hưởng lên trẻ bú mẹ. Do nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và tổn thương thận ở trẻ, khuyến cáo không cho con bú trong thời gian điều trị bằng hoạt chất này.

Người có bệnh thận và nguy cơ tăng kali máu

  • Cần theo dõi định kỳ creatinin huyết thanh. Thuốc tác động lên RAAS có thể gây thay đổi chức năng thận, kể cả suy thận cấp.
  • Nhóm nguy cơ cao gồm người hẹp động mạch thận, suy tim nặng, sau nhồi máu cơ tim, giảm thể tích tuần hoàn hoặc đang dùng kèm ARB, ACEI, NSAID.
  • Cần theo dõi kali máu định kỳ; yếu tố nguy cơ tăng kali gồm suy thận, đái tháo đường, dùng kèm ARB/ACEI, NSAID, viên bổ sung kali hoặc lợi tiểu giữ kali.

Nguy cơ tụt huyết áp và phản ứng dị ứng

  • Cần điều chỉnh tình trạng giảm thể tích hoặc mất muối trước khi bắt đầu dùng Aliskiren, hoặc khởi trị dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ.
  • Cảm giác choáng váng có thể xuất hiện trong những ngày đầu điều trị và cần được báo cho bác sĩ; nếu ngất xỉu, phải ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay.
  • Phù mạch vùng đầu – mặt – cổ có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào của quá trình điều trị, kể cả ở người chưa từng bị phù mạch với ACEI hay ARB. Khó thở, khó nuốt, tức ngực, nổi mày đay, sưng môi – lưỡi – họng là các dấu hiệu cần cấp cứu.

Ngừng thuốc

Khi ngừng điều trị, huyết áp trở về mức nền dần dần trong vài tuần và không ghi nhận hiện tượng tăng huyết áp bùng phát sau khi ngừng thuốc đột ngột.


Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc – thực phẩm

Hậu quả tương tác với Aliskiren

Ciclosporin

Làm tăng đáng kể nồng độ Aliskiren trong máu; cần tránh dùng đồng thời

Itraconazol

Làm tăng đáng kể nồng độ hoạt chất trong máu; cần tránh dùng đồng thời

Ketoconazol

Làm tăng nồng độ Aliskiren; liều 400 mg/ngày chưa được nghiên cứu nhưng dự kiến làm tăng thêm nồng độ thuốc

ACEI và ARB (ramipril, valsartan, irbesartan…)

Tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu, thay đổi chức năng thận kể cả suy thận cấp; chống chỉ định ở người đái tháo đường, nói chung nên tránh phối hợp, đặc biệt khi CrCl dưới 60 mL/phút

NSAID, kể cả nhóm ức chế chọn lọc COX-2

Có thể làm xấu chức năng thận, thậm chí suy thận cấp ở người cao tuổi, giảm thể tích hoặc suy thận; đồng thời làm giảm hiệu quả hạ áp của Aliskiren

Furosemid

Aliskiren làm giảm phơi nhiễm furosemid (AUC giảm 17%, Cmax giảm 27%), giảm bài tiết furosemid qua nước tiểu 24 giờ khoảng 29%; cần theo dõi hiệu quả lợi tiểu

Viên bổ sung kali, muối thay thế chứa kali, lợi tiểu giữ kali

Làm tăng nguy cơ tăng kali máu

Warfarin

Một liều đơn warfarin 25 mg không gây ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng lên dược động học của hoạt chất này

Bữa ăn nhiều chất béo

Làm giảm hấp thu đáng kể (AUC giảm khoảng 71%, Cmax giảm khoảng 85%)

Rượu bia

Không được nêu là tương tác dược động học trong tài liệu kê đơn; tuy nhiên rượu bia có thể góp phần gây tụt huyết áp và choáng váng, nên cần trao đổi với bác sĩ


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Điều kiện bảo quản:

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20–25°C; cho phép dao động trong khoảng 15–30°C.
  • Tránh ẩm, giữ thuốc trong bao bì gốc và không lấy gói hút ẩm ra khỏi lọ.
  • Một số tờ hướng dẫn tại thị trường châu Âu ghi điều kiện bảo quản không quá 30°C, tránh ẩm.
  • Để xa tầm với của trẻ em.

Giá bán tham khảo:

  • Tại thị trường Mỹ, giá tiền mặt tham khảo cho viên 150 mg khoảng 80,32 USD cho hộp 30 viên (tương đương khoảng 2,68 USD/viên); viên 300 mg khoảng 98,71 USD cho hộp 30 viên (khoảng 3,29 USD/viên).
  • Quy đổi thô, mức giá này tương đương khoảng 70.000 – 90.000 đồng cho mỗi viên, tùy tỷ giá và nhà thuốc.
  • Tại Việt Nam, các trang nhà thuốc trực tuyến tham chiếu biệt dược Rasilez 150 mg thường không niêm yết giá công khai và hướng người mua liên hệ trực tiếp; một số nguồn dược học trong nước ghi nhận hoạt chất này đã dừng lưu hành tại Việt Nam. Vì vậy, người bệnh nên hỏi trực tiếp nhà thuốc hoặc bác sĩ điều trị để biết mức giá và tình trạng cung ứng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Aliskiren có nên uống trước hay sau ăn?

Điều quan trọng không phải là trước hay sau ăn, mà là sự nhất quán. Tài liệu kê đơn khuyên người bệnh thiết lập một thói quen cố định về thời điểm uống so với bữa ăn, vì bữa ăn nhiều chất béo làm giảm hấp thu Aliskiren rất mạnh – AUC giảm khoảng 71% và Cmax giảm khoảng 85%. Nếu hôm nay uống lúc đói, hôm sau uống ngay sau bữa ăn thịnh soạn thì nồng độ thuốc trong máu sẽ dao động lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát huyết áp. Trong các thử nghiệm lâm sàng, thuốc được dùng mà không đặt ra một mối quan hệ cố định với bữa ăn, nhưng mỗi người bệnh vẫn cần giữ nếp uống ổn định của riêng mình.

Vì sao người đái tháo đường không được phối hợp Aliskiren với ACEI hoặc ARB?

Khuyến cáo này bắt nguồn từ nghiên cứu ALTITUDE, trong đó hơn 8.600 người bệnh đái tháo đường có bệnh thận được phân ngẫu nhiên dùng Aliskiren 300 mg hoặc giả dược trên nền điều trị ARB hoặc ACEI. Sau thời gian theo dõi trung vị khoảng 32 tháng, nghiên cứu phải dừng sớm vì không chứng minh được hiệu quả. Nhóm dùng Aliskiren có tỷ lệ suy giảm chức năng thận, tụt huyết áp và tăng kali máu cao hơn nhóm giả dược, đồng thời nguy cơ đột quỵ và tử vong cũng cao hơn về mặt con số. Vì lý do đó, phối hợp này bị chống chỉ định ở người đái tháo đường và nói chung nên tránh ở người có CrCl dưới 60 mL/phút.

Dùng Aliskiren bao lâu thì huyết áp hạ?

Phần lớn tác dụng hạ áp – khoảng 85–90% – đạt được trong vòng 2 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị. Điều này có nghĩa là người bệnh không nên vội đánh giá thuốc "không hiệu quả" chỉ sau vài ngày, cũng không nên tự ý tăng liều. Việc tăng từ 150 mg lên 300 mg phải do bác sĩ quyết định sau khi đánh giá mức kiểm soát huyết áp, và không nên vượt quá 300 mg vì liều cao hơn không tăng thêm hiệu quả mà chỉ làm tăng tỷ lệ tiêu chảy.

Đang dùng Aliskiren có được uống thuốc giảm đau NSAID không?

Cần rất thận trọng. Các thuốc chống viêm không steroid, bao gồm cả nhóm ức chế chọn lọc COX-2, khi dùng cùng những thuốc tác động lên RAAS như Aliskiren có thể làm xấu chức năng thận, thậm chí gây suy thận cấp – đặc biệt ở người cao tuổi, người giảm thể tích tuần hoàn (kể cả do đang dùng lợi tiểu) hoặc người đã có suy giảm chức năng thận. Những thay đổi này thường hồi phục, nhưng vẫn cần theo dõi chức năng thận định kỳ. Ngoài ra, NSAID còn có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của hoạt chất này. Người bệnh nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc giảm đau nào.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ