Từ điển dược chất
Aprepitant
Tổng quan
Aprepitant là một chất đối kháng chọn lọc, có ái lực cao với thụ thể substance P/neurokinin 1 (NK1) trên hệ thần kinh trung ương. Thuốc thuộc nhóm dược lý chống nôn, khác biệt với các nhóm chống nôn truyền thống như thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 (ondansetron) hay corticosteroid (dexamethasone).
Aprepitant có rất ít hoặc không có ái lực với các thụ thể serotonin, dopamin và corticosteroid. Nhờ đặc tính chọn lọc này, Aprepitant hầu như không gây ra các tác dụng phụ liên quan đến những thụ thể trên, đồng thời vẫn phát huy hiệu quả chống nôn mạnh khi phối hợp với các thuốc khác.
Về cơ chế tác dụng, Aprepitant có khả năng vượt qua hàng rào máu não và gắn chọn lọc vào thụ thể NK1 tại vùng não chịu trách nhiệm điều hòa phản xạ nôn. Bằng cách ngăn chất P gắn vào thụ thể này, Aprepitant làm giảm đáng kể khả năng khởi phát chuỗi phản xạ nôn phức tạp. Ngoài tác dụng trung ương, tại đường tiêu hóa, Aprepitant còn ức chế các thụ thể NK1 ngoại biên, từ đó làm giảm tín hiệu truyền qua thần kinh phế vị góp phần vào hiệu quả chống nôn toàn diện.
Trên phương diện dược động học, Aprepitant được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 tại gan, với vai trò nhỏ hơn của CYP1A2 và CYP2C19. Đặc điểm này lý giải vì sao Aprepitant có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc chuyển hóa qua cùng con đường enzym, điều mà người bệnh cần đặc biệt lưu tâm khi đang dùng kèm các thuốc khác.
Khi phối hợp cùng ondansetron và dexamethasone, tác dụng chống nôn của Aprepitant được tăng cường rõ rệt so với việc chỉ sử dụng hai thuốc còn lại, đặc biệt trong các phác đồ hóa trị có khả năng gây nôn cao như phác đồ chứa cisplatin.
Công dụng và chỉ định
Aprepitant, dạng viên nang, được phối hợp cùng các thuốc chống nôn khác và được chỉ định ở người lớn cũng như trẻ em từ 12 tuổi trở lên cho các trường hợp sau:
- Phòng ngừa buồn nôn và nôn cấp tính và nôn muộn liên quan đến các đợt hóa trị đầu tiên và các đợt lặp lại của hóa trị liệu có khả năng gây nôn cao, bao gồm cả phác đồ có cisplatin liều cao.
- Phòng ngừa buồn nôn và nôn liên quan đến các đợt hóa trị đầu tiên và lặp lại của hóa trị liệu có khả năng gây nôn ở mức độ trung bình.
- Phòng ngừa buồn nôn và nôn sau phẫu thuật ở người lớn.
Ngoài ra, dạng hỗn dịch uống của Aprepitant có thể được dùng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên trong một số phác đồ hóa trị nhi khoa theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Cần lưu ý rằng Aprepitant chỉ có tác dụng phòng ngừa, không được nghiên cứu và không dùng để điều trị tình trạng buồn nôn hoặc nôn đã xảy ra. Việc sử dụng thuốc kéo dài liên tục ngoài mục đích phòng ngừa theo từng đợt điều trị cũng không được khuyến cáo vì chưa được nghiên cứu đầy đủ và hồ sơ tương tác thuốc có thể thay đổi khi dùng liên tục.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng Aprepitant phụ thuộc vào mục đích sử dụng (phòng ngừa nôn do hóa trị hay phòng ngừa nôn sau phẫu thuật) và luôn được phối hợp cùng dexamethasone và một thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 theo chỉ định của bác sĩ.
Phòng ngừa nôn do hóa trị liệu gây nôn mức độ cao hoặc trung bình
- Ngày 1: Aprepitant 125 mg đường uống, khoảng 1 giờ trước khi hóa trị, phối hợp cùng dexamethasone 12 mg (uống 30 phút trước hóa trị) và một thuốc đối kháng 5-HT3.
- Ngày 2 và ngày 3: Aprepitant 80 mg uống vào buổi sáng, phối hợp dexamethasone 8 mg mỗi sáng.
- Với phác đồ gây nôn mức độ cao, dexamethasone tiếp tục dùng thêm ở ngày 4 theo liều 8 mg/ngày do có tương tác làm tăng nồng độ dexamethasone khi phối hợp với Aprepitant.
Phòng ngừa nôn sau phẫu thuật
- Liều khuyến cáo ở người lớn là Aprepitant 40 mg đường uống, dùng trong khoảng 3 giờ trước khi gây mê (một số tài liệu ghi nhận khoảng thời gian tối đa lên đến 30 giờ trước khởi mê tùy phác đồ).
Cách dùng
- Aprepitant viên nang có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nuốt trọn viên nang Aprepitant với nước, không nghiền, không nhai, không bẻ hoặc mở viên nang.
- Dạng hỗn dịch uống của Aprepitant do nhân viên y tế pha chế và cung cấp qua bơm định liều chuyên dụng, không tự pha ở nhà.
- Không cần điều chỉnh liều Aprepitant ở người cao tuổi, người suy thận ở mọi mức độ, kể cả người đang lọc máu.
- Người suy gan nhẹ đến trung bình không cần điều chỉnh liều Aprepitant; người suy gan nặng cần được theo dõi chặt phản ứng có hại do thiếu dữ liệu lâm sàng.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều Aprepitant trong phác đồ hóa trị, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn, không tự ý uống bù liều gấp đôi. Trong môi trường bệnh viện, liều Aprepitant đường tiêm hiếm khi bị bỏ quên vì do nhân viên y tế trực tiếp thực hiện.
Nếu nghi ngờ dùng quá liều Aprepitant, cần liên hệ cấp cứu hoặc trung tâm chống độc ngay. Trong bệnh viện, trường hợp quá liều sẽ được xử trí và theo dõi y tế kịp thời; hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Aprepitant.
Chống chỉ định
Không sử dụng Aprepitant trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Aprepitant hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc; đã ghi nhận phản ứng quá mẫn bao gồm cả phản ứng phản vệ.
- Người đang dùng đồng thời pimozide, do Aprepitant có thể làm tăng nồng độ pimozide trong máu và gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
- Người đang dùng đồng thời terfenadine, astemizole hoặc cisapride, vì nguy cơ tương tác làm tăng nồng độ các thuốc này và gây độc tính trên tim.
Đây là những chống chỉ định tuyệt đối. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Aprepitant để được sàng lọc nguy cơ tương tác nguy hiểm.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Đau bụng, khó chịu vùng bụng, ợ hơi, chán ăn hoặc giảm cảm giác thèm ăn.
- Đau đầu, chóng mặt, huyết áp thấp.
- Giảm số lượng tế bào máu.
- Tiêu chảy, táo bón, khó tiêu.
- Nấc cụt, ho.
- Tăng men gan (ALT) trên xét nghiệm chức năng gan.
- Mệt mỏi, suy nhược, mất nước.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Phản ứng dị ứng nặng: phát ban, ngứa, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, khó thở.
- Tổn thương da nghiêm trọng: bong da, loét da, tình trạng da xấu đi bất thường.
- Nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường.
- Cảm giác choáng váng như sắp ngất.
Khi truyền tĩnh mạch (đối với dạng tiêm), một số người có thể gặp phản ứng tại thời điểm truyền như chóng mặt, buồn nôn, ngứa, đổ mồ hôi, đau đầu, tức ngực, đau lưng hoặc khó thở; cần thông báo ngay cho nhân viên y tế nếu gặp các triệu chứng này.
Danh sách trên chưa bao gồm đầy đủ tất cả tác dụng phụ có thể xảy ra. Người dùng Aprepitant nên báo cho bác sĩ bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình điều trị.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đủ dữ liệu ở người để xác định nguy cơ liên quan đến Aprepitant trong thai kỳ. Trên động vật thí nghiệm, không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến phát triển bào thai ở mức phơi nhiễm tương đương khoảng 1,5 lần liều điều trị ở người, nhưng Aprepitant có khả năng qua nhau thai. Chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về sự hiện diện của Aprepitant trong sữa mẹ cũng như ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn, tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định.
- Biện pháp tránh thai: Aprepitant có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp tránh thai nội tiết (thuốc uống, tiêm, cấy, dán da, vòng âm đạo). Người bệnh nên sử dụng thêm biện pháp tránh thai không nội tiết (bao cao su, màng ngăn, thuốc diệt tinh trùng) trong thời gian dùng Aprepitant và tiếp tục duy trì ít nhất 1 tháng sau liều cuối.
- Người suy gan nặng: Do thiếu dữ liệu lâm sàng và dược động học ở nhóm này, cần theo dõi sát các phản ứng có hại khi dùng Aprepitant.
- Người suy thận: Không cần điều chỉnh liều, kể cả người bệnh thận giai đoạn cuối đang lọc máu, nhưng vẫn nên thông báo tình trạng bệnh lý cho bác sĩ.
- Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng Aprepitant do nhóm này thường có chức năng gan, thận, tim suy giảm và đang dùng nhiều thuốc phối hợp, làm tăng khả năng xảy ra tương tác.
- Người đang dùng warfarin: Cần theo dõi chỉ số INR chặt chẽ, đặc biệt trong khoảng 7-10 ngày sau khi bắt đầu mỗi đợt điều trị Aprepitant, vì thuốc có thể làm giảm đáng kể chỉ số INR.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy: Aprepitant ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc, tuy nhiên nếu gặp chóng mặt hoặc mệt mỏi, người bệnh nên tránh các hoạt động này.
Tương tác dược chất
Aprepitant chủ yếu được chuyển hóa qua CYP3A4 và cũng có tác dụng cảm ứng/ức chế enzym này ở mức độ trung bình, dẫn đến nhiều tương tác thuốc quan trọng. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Aprepitant |
|---|---|
Pimozide | Tăng nồng độ pimozide trong máu, nguy cơ rối loạn nhịp tim nặng - chống chỉ định phối hợp |
Terfenadine, Astemizole, Cisapride | Tăng nồng độ các thuốc này, nguy cơ độc tính trên tim - chống chỉ định phối hợp |
Chất ức chế CYP3A4 mạnh hoặc trung bình (ketoconazole, diltiazem, clarithromycin...) | Tăng nồng độ Aprepitant trong huyết tương, tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến Aprepitant |
Chất cảm ứng CYP3A4 mạnh (rifampin, một số thuốc chống co giật như carbamazepine, phenytoin) | Giảm nồng độ Aprepitant, giảm hiệu quả chống nôn |
Dexamethasone | Tăng nồng độ (AUC) dexamethasone khoảng 2,2 lần khi dùng theo phác đồ chuẩn, cần giảm liều dexamethasone theo hướng dẫn |
Methylprednisolone | Tăng nồng độ methylprednisolone, có thể cần điều chỉnh liều |
Midazolam và các chất nền CYP3A4 khác | Tăng nồng độ thuốc phối hợp, cần theo dõi tác dụng an thần kéo dài |
Warfarin | Giảm đáng kể chỉ số INR, cần theo dõi INR chặt chẽ sau khi bắt đầu và kết thúc đợt dùng Aprepitant |
Thuốc tránh thai nội tiết | Giảm hiệu quả tránh thai, cần dùng thêm biện pháp tránh thai không nội tiết |
St. John's Wort (cây Ban Âu) | Có thể làm giảm nồng độ Aprepitant, giảm hiệu quả chống nôn |
Rượu, bia | Chưa ghi nhận tương tác dược lực học trực tiếp nghiêm trọng, nhưng rượu có thể làm nặng thêm cảm giác buồn nôn, chóng mặt và mệt mỏi vốn là tác dụng phụ của Aprepitant, nên hạn chế sử dụng trong thời gian điều trị |
Danh sách trên chưa bao gồm đầy đủ toàn bộ các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng Aprepitant.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Aprepitant dạng viên nang cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh nơi ẩm ướt và nhiệt độ cao. Dạng hỗn dịch uống sau khi pha cần được bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 72 giờ, không được để đông đá; nếu để ở nhiệt độ phòng thì phải dùng trong vòng 3 giờ. Thuốc, dù ở dạng nào, cần để xa tầm tay trẻ em và không dùng khi đã hết hạn sử dụng.
Về giá bán, Aprepitant là hoạt chất chuyên dùng hỗ trợ hóa trị và phẫu thuật nên chủ yếu được cung cấp qua bệnh viện hoặc nhà thuốc chuyên khoa ung thư, giá thường không được công khai rộng rãi mà cần liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo từng đợt điều trị. Tại thị trường quốc tế, giá tham khảo cho một liệu trình 3 viên nang phối hợp 125 mg/80 mg dao động khá cao, có thể lên đến hàng trăm đô la Mỹ cho một đợt hóa trị tùy nhà sản xuất (gốc hoặc generic) và thị trường phân phối. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện nơi điều trị để có mức giá chính xác và cập nhật nhất, vì giá có thể thay đổi theo thời điểm, nhà cung cấp và chính sách bảo hiểm y tế.
Câu hỏi thường gặp
Aprepitant có dùng để điều trị buồn nôn đang xảy ra không?
Không. Aprepitant chỉ có tác dụng phòng ngừa buồn nôn và nôn trước khi hóa trị hoặc phẫu thuật diễn ra, thuốc chưa được nghiên cứu và không có hiệu quả trong việc điều trị tình trạng buồn nôn hoặc nôn đã khởi phát. Nếu người bệnh đang bị buồn nôn hoặc nôn, cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn xử lý bằng phương pháp phù hợp khác.
Vì sao cần giảm liều dexamethasone khi dùng cùng Aprepitant?
Aprepitant ức chế một phần enzym CYP3A4, là enzym chính chuyển hóa dexamethasone tại gan. Khi hai thuốc được phối hợp theo phác đồ chống nôn hóa trị, nồng độ dexamethasone trong máu có thể tăng lên gấp khoảng 2,2 lần so với khi dùng đơn độc. Vì vậy, các phác đồ chuẩn thường khuyến cáo giảm khoảng 50% liều dexamethasone ở một số ngày điều trị để tránh nguy cơ quá liều corticosteroid.
Dùng Aprepitant có ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc tránh thai không?
Có. Aprepitant có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp tránh thai nội tiết như thuốc uống, thuốc tiêm, que cấy, miếng dán hoặc vòng âm đạo chứa hormone. Do đó, phụ nữ trong tuổi sinh sản đang dùng Aprepitant nên sử dụng thêm một biện pháp tránh thai không nội tiết trong suốt thời gian điều trị và duy trì thêm ít nhất một tháng sau liều cuối cùng để đảm bảo hiệu quả tránh thai.
Người suy gan hoặc suy thận có cần điều chỉnh liều Aprepitant không?
Với người suy thận, kể cả ở mức độ nặng hoặc đang lọc máu, không cần điều chỉnh liều Aprepitant. Với người suy gan nhẹ đến trung bình cũng không cần chỉnh liều, nhưng với suy gan nặng, do thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ, bác sĩ cần theo dõi sát các phản ứng bất lợi trong quá trình sử dụng Aprepitant.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00673
- https://www.drugs.com/mtm/aprepitant.html
- https://www.drugs.com/dosage/aprepitant.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/aprepitant.html
- https://www.drugs.com/price-guide/emend
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK551588/ (PubMed/NCBI Bookshelf)
- https://trungtamthuoc.com/aprepilor-trio
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!