Từ điển dược chất

Butylscopolamin

Tổng quan

Butylscopolamin là dẫn xuất bán tổng hợp của scopolamin, tồn tại dưới dạng hợp chất amoni bậc bốn (butylscopolamin bromid). Về mặt dược lý, Butylscopolamin thuộc nhóm thuốc chống co thắt, kháng muscarinic, có mã ATC là A03BB01.

Do cấu trúc amoni bậc bốn mang điện tích dương thường trực, Butylscopolamin gần như không đi qua được hàng rào máu não. Vì vậy hoạt chất này chỉ thể hiện tác dụng kháng cholinergic ở ngoại biên mà hầu như không gây tác dụng lên thần kinh trung ương - đây là điểm khác biệt quan trọng so với scopolamin (hyoscin) dạng thông thường.

Cơ chế tác dụng của Butylscopolamin là đối kháng cạnh tranh tại thụ thể muscarinic (chủ yếu là M3) nằm ở cơ trơn thành ống tiêu hóa, đường mật và đường tiết niệu - sinh dục, đồng thời có tác dụng phong bế hạch phó giao cảm trong thành các tạng này. Nhờ đó, Butylscopolamin ngăn acetylcholin gắn vào thụ thể, làm giãn cơ trơn, cắt cơn co thắt và giảm đau nhanh chóng.

Sau khi uống, Butylscopolamin bromid hấp thu rất kém qua đường tiêu hóa, chỉ khoảng 8-10% liều được hấp thu; phần lớn liều dùng đường uống (khoảng 90%) thải trừ qua phân. Khi tiêm tĩnh mạch, khoảng 40-61% liều được thải trừ qua thận, thời gian bán thải cuối cùng khoảng 5 giờ.


Công dụng và chỉ định

Butylscopolamin được chỉ định trong các trường hợp co thắt cơ trơn cấp tính và mạn tính sau:

  • Giảm co thắt nội tạng cấp tính: cơn đau quặn thận, cơn đau quặn mật (đường mật).
  • Giảm đau do co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa (dạ dày - ruột) và đường tiết niệu - sinh dục.
  • Hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS), giúp giảm đau bụng và co thắt đại tràng.
  • Chống co thắt cơ trơn trong các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh, ví dụ chụp X-quang thận - niệu quản, chụp đại tràng có cản quang, nội soi dạ dày - tá tràng, giúp phân biệt tắc nghẽn cơ học với co thắt cơ năng.
  • Sử dụng trong chăm sóc giảm nhẹ để kiểm soát cơn đau bụng do co thắt hoặc tắc ruột ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.
  • Một số trường hợp được dùng hỗ trợ giảm đau bụng kinh, tuy nhiên hiệu quả giảm đau có ý nghĩa lâm sàng của Butylscopolamin trong chỉ định này còn chưa thống nhất giữa các tài liệu.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng đường tiêm (đau quặn thận, đau quặn mật cấp tính; chống co thắt trong thủ thuật chẩn đoán)

  • Người lớn: tiêm tĩnh mạch chậm hoặc tiêm bắp 20 mg Butylscopolamin mỗi lần, có thể nhắc lại sau 30 phút nếu cần, liều tối đa 100 mg/ngày (tương đương không quá 5 ống/24 giờ).
  • Trẻ em 2-6 tuổi: 5 mg/lần, nhắc lại sau 30 phút nếu cần, tối đa 15 mg/ngày.
  • Trẻ em 6-12 tuổi: 5-10 mg/lần, nhắc lại sau 30 phút nếu cần, tối đa 30 mg/ngày.
  • Trẻ em 12-18 tuổi: 20 mg/lần, nhắc lại sau 30 phút nếu cần, tối đa 80 mg/ngày.
  • Nếu cần pha loãng dung dịch tiêm Butylscopolamin, có thể dùng dextrose 5% hoặc natri clorid 0,9%.

Lưu ý: Cha mẹ tuyệt đối không tự ý dùng Butylscopolamin đường tiêm cho trẻ mà cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Liều dùng đường uống

  • Hội chứng ruột kích thích: người lớn khởi đầu uống 10 mg Butylscopolamin/lần, ngày 3 lần; có thể tăng lên 20 mg/lần, ngày 4 lần nếu triệu chứng chưa cải thiện.
  • Theo nhãn thuốc uống tham khảo (viên nén 10 mg), người lớn và trẻ em trên 12 tuổi thường dùng liều phổ biến là 2 viên (20 mg Butylscopolamin), ngày 4 lần.
  • Trẻ em 6-12 tuổi: 1 viên (10 mg Butylscopolamin), ngày 3 lần.
  • Không khuyến cáo dùng Butylscopolamin đường uống cho trẻ dưới 6 tuổi.
  • Không nên dùng Butylscopolamin liên tục trong thời gian dài mà chưa xác định rõ nguyên nhân gây đau bụng.

Cách dùng

  • Đường uống: uống nguyên viên Butylscopolamin với một cốc nước, không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc.
  • Đường tiêm: tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da tùy chỉ định của bác sĩ; nếu bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu, không tiêm bắp Butylscopolamin do nguy cơ tụ máu tại chỗ tiêm, có thể thay bằng tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch.

Quên liều

Nếu quên một liều Butylscopolamin đường uống, người bệnh nên uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.

Quá liều

Trong thực tế, các trường hợp ngộ độc nặng do quá liều Butylscopolamin ở người rất hiếm gặp. Khi quá liều, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng kháng cholinergic như bí tiểu, khô miệng, đỏ da, nhịp tim nhanh, giảm nhu động đường tiêu hóa, rối loạn thị giác thoáng qua, thậm chí rối loạn nhịp thở kiểu Cheyne-Stokes.

Xử trí quá liều Butylscopolamin chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ: bệnh nhân cần nhập viện, được theo dõi sát kể cả điện tâm đồ. Nếu ngộ độc qua đường uống, có thể gây nôn, rửa dạ dày (ưu tiên dùng than hoạt), cân nhắc thuốc nhuận tràng thẩm thấu. Physostigmin có thể được cân nhắc dùng khi thật sự cần thiết và không có chống chỉ định. Nếu hạ huyết áp tư thế đứng, nên để người bệnh nằm; nếu bí đái, có thể cần đặt ống thông tiểu.


Chống chỉ định

Không sử dụng Butylscopolamin cho các đối tượng sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm (dị ứng) với Butylscopolamin hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Người bị glôcôm góc đóng (góc hẹp) chưa được điều trị, do Butylscopolamin có thể làm tăng nhãn áp.
  • Người phì đại tuyến tiền liệt kèm bí tiểu, hoặc có tắc nghẽn đường tiết niệu (ví dụ tắc nghẽn cổ bàng quang).
  • Người có hẹp/tắc nghẽn cơ học đường tiêu hóa, liệt ruột hoặc mất trương lực ruột.
  • Người bị phình đại tràng (megacolon) hoặc viêm loét đại tràng nặng.
  • Người mắc bệnh nhược cơ (myasthenia gravis).
  • Người có loạn nhịp tim nhanh (tachycardia) chưa kiểm soát.
  • Phụ nữ đang mang thai, có dự định mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Với đường tiêm bắp: không áp dụng cho người đang dùng thuốc chống đông máu vì nguy cơ tụ máu tại vị trí tiêm.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh lý cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Butylscopolamin, không tự ý sử dụng nếu thuộc một trong các nhóm chống chỉ định nêu trên.


Tác dụng phụ

Phần lớn tác dụng không mong muốn của Butylscopolamin liên quan trực tiếp đến đặc tính kháng cholinergic của thuốc, thường nhẹ và tự hồi phục.

Thường gặp:

  • Rối loạn điều tiết mắt, nhìn mờ tạm thời
  • Khô miệng
  • Nhịp tim nhanh
  • Chóng mặt
  • Táo bón

Ít gặp:

  • Phản ứng trên da như nổi mày đay, phát ban, ban đỏ, ngứa
  • Giãn đồng tử, tăng nhãn áp
  • Hạ huyết áp, đỏ bừng mặt
  • Bí tiểu
  • Nổi bọng nước nhỏ ở lòng bàn tay, bàn chân
  • Đau tại chỗ tiêm (đối với dạng tiêm bắp)

Hiếm gặp/chưa xác định được tần suất nhưng cần lưu ý:

  • Sốc phản vệ, phản ứng phản vệ (bao gồm cả trường hợp có thể gây tử vong nếu không xử trí kịp thời), khó thở
  • Lú lẫn: mặc dù Butylscopolamin hầu như không qua được hàng rào máu não, trong một số trường hợp hiếm gặp vẫn có thể ghi nhận rối loạn tâm thần thoáng qua sau khi dùng thuốc.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khi dùng Butylscopolamin, đặc biệt là phản ứng dị ứng nặng hoặc khó thở, người bệnh cần ngừng thuốc và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: dữ liệu về việc dùng Butylscopolamin trong thai kỳ còn hạn chế, các nghiên cứu trên động vật chưa đầy đủ để đánh giá độc tính sinh sản. Vì vậy, Butylscopolamin không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai như một biện pháp phòng ngừa.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa có đủ nghiên cứu về sự bài tiết của Butylscopolamin và các chất chuyển hóa qua sữa mẹ. Vì trẻ bú mẹ có thể nhạy cảm hơn với tác dụng kháng muscarinic, nên không khuyến cáo dùng Butylscopolamin trong giai đoạn cho con bú.
  • Người có bệnh lý tim mạch: cần thận trọng khi dùng Butylscopolamin ở người có nhịp tim nhanh sẵn có, cường giáp (thyrotoxicosis), suy tim hoặc đang trải qua phẫu thuật tim, vì thuốc có thể làm nhịp tim tăng thêm.
  • Người đang sốt: do làm giảm tiết mồ hôi, Butylscopolamin cần dùng thận trọng ở người đang sốt cao.
  • Nguy cơ tăng nhãn áp: người có glôcôm góc đóng chưa chẩn đoán cần đặc biệt lưu ý; nếu xuất hiện đau mắt đỏ kèm giảm thị lực sau khi dùng Butylscopolamin, cần đi khám mắt khẩn cấp.
  • Lái xe, vận hành máy móc: Butylscopolamin có thể gây rối loạn điều tiết thị giác hoặc chóng mặt ở một số người, nên thận trọng khi tham gia giao thông hoặc làm việc đòi hỏi sự tập trung cao cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
  • Đau bụng không rõ nguyên nhân: nếu cơn đau bụng kéo dài, nặng thêm hoặc đi kèm sốt, buồn nôn, nôn, thay đổi thói quen đại tiện, chướng bụng, tụt huyết áp, ngất hoặc đi ngoài phân có máu, cần được thăm khám để tìm nguyên nhân thay vì chỉ dùng Butylscopolamin để giảm triệu chứng.
  • Người suy gan, suy thận: ba nguồn tham khảo được sử dụng cho bài viết này chưa đưa ra khuyến cáo hiệu chỉnh liều cụ thể cho nhóm bệnh nhân suy gan hoặc suy thận; người bệnh thuộc nhóm này nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Butylscopolamin.

Tương tác dược chất

Butylscopolamin có thể tương tác với một số nhóm thuốc, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi dùng cùng Butylscopolamin

Thuốc chống trầm cảm ba vòng/bốn vòng (ví dụ doxepin)

Tăng cường tác dụng kháng cholinergic của cả hai thuốc

Thuốc kháng histamin H1

Tăng cường tác dụng kháng cholinergic

Quinidin, disopyramid

Tăng tác dụng kháng cholinergic, cần thận trọng với rối loạn nhịp tim

Thuốc chống loạn thần (haloperidol, fluphenazin, phenothiazin, butyrophenon)

Tăng cường tác dụng kháng cholinergic

Amantadin

Tăng cường tác dụng kháng cholinergic

Nhóm kháng cholinergic khác (tiotropium, ipratropium, atropin và dẫn chất)

Cộng hưởng, làm tăng tác dụng và tác dụng phụ kháng cholinergic

Thuốc chủ vận beta-adrenergic (ví dụ salbutamol)

Tăng nguy cơ nhịp tim nhanh

Metoclopramid (thuốc đối kháng dopamin)

Giảm tác dụng của cả Butylscopolamin và metoclopramid trên đường tiêu hóa

Người bệnh nên hạn chế uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc nói chung và hỏi ý kiến dược sĩ nếu có nhu cầu sử dụng đồng thời.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Butylscopolamin (dạng viên nén và dung dịch tiêm) cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em và giữ nguyên trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng. Với dung dịch tiêm đã mở ống, nên dùng ngay và loại bỏ phần thuốc thừa không sử dụng hết.

Trên thị trường Việt Nam, chế phẩm phổ biến chứa Butylscopolamin là Buscopan 10 mg (viên nén bao đường) và Buscopan 20 mg/ml (dung dịch tiêm) của Boehringer Ingelheim, cùng một số thuốc generic khác. Giá bán tham khảo cho hộp Buscopan 10 mg (5 vỉ x 20 viên) dao động khoảng 112.000 - 138.000 VNĐ/hộp, tương đương khoảng 1.100 - 1.500 VNĐ/viên tùy thời điểm và nhà thuốc phân phối. Đây chỉ là mức giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm mua hàng; người bệnh nên kiểm tra giá thực tế tại nhà thuốc trước khi mua và chỉ mua Butylscopolamin tại các cơ sở được cấp phép, có hóa đơn rõ ràng.


Câu hỏi thường gặp

Butylscopolamin có dùng được cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không?

Không. Butylscopolamin không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai do dữ liệu an toàn còn hạn chế, cũng như không khuyến cáo dùng trong thời gian cho con bú vì chưa có đủ nghiên cứu về mức độ bài tiết của thuốc qua sữa mẹ. Nếu đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú mà cần giảm đau co thắt, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn giải pháp thay thế phù hợp và an toàn hơn.

Uống Butylscopolamin có gây buồn ngủ hay ảnh hưởng thần kinh trung ương như các thuốc kháng cholinergic khác không?

Về cơ bản là không đáng kể. Do Butylscopolamin là hợp chất amoni bậc bốn, mang điện tích dương cố định nên rất khó đi qua hàng rào máu não, vì vậy hoạt chất này hầu như không gây các tác dụng phụ trên thần kinh trung ương như buồn ngủ, an thần vốn thường gặp ở nhóm kháng cholinergic tác dụng trung ương (ví dụ scopolamin hydrobromid). Tuy nhiên, một tỷ lệ rất nhỏ người dùng vẫn có thể gặp chóng mặt hoặc rối loạn điều tiết mắt, nên vẫn cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi dùng Butylscopolamin.

Nên uống Butylscopolamin trước hay sau bữa ăn, có cần bẻ hoặc nhai viên thuốc không?

Các tài liệu được tham khảo không quy định bắt buộc phải uống Butylscopolamin trước hay sau ăn; điểm quan trọng cần tuân thủ là uống nguyên viên với một cốc nước, tuyệt đối không bẻ, nghiền hay nhai viên thuốc để đảm bảo thuốc phóng thích và hấp thu đúng như thiết kế. Người bệnh nên uống Butylscopolamin vào cùng một khung giờ mỗi ngày để dễ duy trì đều đặn liều dùng, đồng thời tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ kê đơn.

Dùng Butylscopolamin lâu dài để giảm đau bụng tái phát có an toàn không?

Không nên tự ý dùng Butylscopolamin liên tục trong thời gian dài mà chưa xác định rõ nguyên nhân gây đau bụng. Nếu cơn đau bụng tái phát nhiều lần, kéo dài, nặng thêm hoặc kèm theo các dấu hiệu cảnh báo như sốt, nôn, thay đổi thói quen đại tiện, sụt cân hoặc đi ngoài ra máu, người bệnh cần được thăm khám để chẩn đoán nguyên nhân thay vì chỉ dùng Butylscopolamin để che lấp triệu chứng, vì việc trì hoãn chẩn đoán có thể bỏ sót các bệnh lý tiêu hóa nghiêm trọng hơn.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ