Từ điển dược chất

Calcium Chloride

Tổng quan

Calcium Chloride (calci clorid) là một hợp chất ion gồm calci và clor, thuộc nhóm dược lý khoáng chất và chất điện giải. Ở dạng tiêm, Calcium Chloride phân ly hoàn toàn thành ion calci (Ca2+) và ion clorid (Cl-) ngay khi vào máu.

Về mặt sinh lý, calci là cation đóng vai trò trung tâm trong dẫn truyền thần kinh, co cơ (bao gồm cơ tim), đông máu và nhiều phản ứng enzym trong cơ thể. Khi truyền tĩnh mạch, Calcium Chloride làm tăng nhanh nồng độ calci ion hóa trong huyết tương, từ đó khôi phục lại các chức năng vốn bị rối loạn do thiếu hụt calci. Đây cũng là lý do hoạt chất này thường xuất hiện trong phác đồ cấp cứu ngừng tim, tăng kali huyết hoặc ngộ độc thuốc chẹn kênh calci.

So với calci gluconat, Calcium Chloride giải phóng lượng ion calci sinh khả dụng cao hơn trên cùng thể tích dung dịch, nhưng đồng thời có tính kích ứng mô mạnh hơn nếu thoát mạch, nên việc dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật truyền.


Công dụng và chỉ định

Calcium Chloride được chỉ định trong các tình huống lâm sàng sau:

  • Điều trị hạ calci huyết có triệu chứng cấp tính ở cả người lớn và trẻ em.
  • Cấp cứu ngừng tim liên quan đến tăng kali huyết, hạ calci huyết hoặc tăng magnesi huyết (không dùng thường quy cho mọi trường hợp ngừng tim).
  • Hỗ trợ kiểm soát tăng kali huyết cấp, giúp giảm tác động gây ức chế dẫn truyền tim khi kali máu tăng cao.
  • Điều trị các biểu hiện ức chế thần kinh trung ương và tim mạch do quá liều magnesi sulfat (tăng magnesi huyết nghiêm trọng).
  • Hỗ trợ trong một số trường hợp ngộ độc thuốc chẹn kênh calci, khi các biện pháp khác chưa đáp ứng.

Ngoài các chỉ định chính thức trên, hoạt chất này còn được nhắc đến trong hồi sức tim sau phẫu thuật tim hở khi epinephrin không cải thiện được co bóp cơ tim yếu, tuy nhiên đây là chỉ định mang tính hỗ trợ, cần bác sĩ cân nhắc kỹ theo từng ca bệnh.


Liều dùng và cách dùng

Liều Calcium Chloride luôn được cá thể hóa dựa trên nồng độ calci ion hóa huyết thanh, mức độ nặng của triệu chứng và tốc độ khởi phát hạ calci huyết. Dưới đây là liều tham khảo theo thông tin kê đơn được phê duyệt.

Liều cho người lớn

  • Hạ calci huyết có triệu chứng cấp: khoảng 200 mg đến 1.000 mg Calcium Chloride mỗi lần, truyền tĩnh mạch chậm.
  • Người bệnh suy thận: liều khởi đầu thấp hơn, thường bắt đầu ở mức khoảng 200 mg, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.
  • Có thể cần tiêm nhắc lại do calci bị đào thải qua thận khá nhanh sau khi truyền.

Liều cho trẻ em

  • Liều khởi đầu tham khảo khoảng 2,7 mg đến 5 mg/kg cân nặng, truyền tĩnh mạch chậm.
  • Ở trẻ có suy thận, áp dụng mức liều khởi đầu thấp hơn, tương tự như ở người lớn, và cần theo dõi sát nồng độ calci máu.
  • Liều cụ thể cho từng tình huống cấp cứu (như hồi sức tim, tăng kali huyết) cần do bác sĩ chỉ định dựa trên cân nặng và tình trạng lâm sàng của trẻ.

Cách dùng

Calcium Chloride chỉ được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm, tuyệt đối không tiêm bắp hoặc dưới da vì nguy cơ gây hoại tử mô tại chỗ. Thuốc nên được đưa qua tĩnh mạch trung tâm hoặc tĩnh mạch lớn, với tốc độ tối đa không vượt quá 1 ml/phút (tương đương 100 mg/phút) để hạn chế nguy cơ tụt huyết áp, rối loạn nhịp tim hoặc ngất. Trước khi tiêm, dung dịch cần được kiểm tra để đảm bảo trong suốt, không có tủa hay biến màu; nếu người bệnh có cảm giác khó chịu trong lúc truyền, cần tạm ngừng và chỉ tiếp tục khi triệu chứng đã hết.

Quên liều và quá liều

Vì Calcium Chloride luôn được nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở điều trị theo lịch trình theo dõi sát, khái niệm "quên liều" như với thuốc uống hằng ngày không thực sự áp dụng cho hoạt chất này.

Trong trường hợp quá liều, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu của tăng calci huyết như rút ngắn khoảng QT trên điện tâm đồ, nhịp tim chậm, tăng huyết áp, chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, yếu cơ, đau xương, giảm khả năng tập trung, lú lẫn, ảo giác và trong trường hợp nặng có thể co giật hoặc hôn mê. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng truyền Calcium Chloride ngay lập tức, đánh giá lại tình trạng người bệnh và áp dụng các biện pháp xử trí phù hợp tại cơ sở y tế.


Chống chỉ định

Calcium Chloride chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh đang bị rung thất.
  • Người bệnh vô tâm thu hoặc có tình trạng phân ly điện cơ.
  • Trẻ sơ sinh (từ 28 ngày tuổi trở xuống) đang hoặc dự kiến cần điều trị ceftriaxon đường tĩnh mạch, do nguy cơ tạo tủa calci-ceftriaxon gây tổn thương các cơ quan.
  • Không dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm dưới da trong bất kỳ trường hợp nào.
  • Thận trọng ở mức chống chỉ định tương đối với người bệnh đang dùng digoxin, vì nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng khi phối hợp.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh và nhân viên y tế cần tuân thủ đầy đủ danh sách trên, không tự ý bỏ qua bất kỳ chống chỉ định nào.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Cảm giác châm chích hoặc nóng bừng khi tiêm quá nhanh.
  • Vị giác có cảm giác như vị calci trong miệng.
  • Cảm giác nặng ngực hoặc bốc hỏa tạm thời.
  • Nóng rát tại chỗ tiêm, phản ứng tại vị trí tiêm truyền.
  • Giãn mạch ngoại vi, có thể kèm giảm huyết áp thoáng qua.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (ít gặp hơn nhưng cần theo dõi sát)

  • Hoại tử mô, loét da và nhiễm trùng thứ phát nếu thuốc thoát ra ngoài mạch máu (thoát mạch).
  • Canxi hóa mô mềm tại chỗ tiêm (calcinosis cutis).
  • Rối loạn nhịp tim, đặc biệt khi phối hợp với digoxin.
  • Tụt huyết áp, nhịp tim chậm, ngất nếu tiêm quá nhanh.
  • Nguy cơ nhiễm độc nhôm khi dùng kéo dài ở người suy thận hoặc trẻ sơ sinh thiếu tháng, do một số chế phẩm Calcium Chloride có chứa lượng nhỏ nhôm.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: dữ liệu hiện có cho thấy việc dùng Calcium Chloride đúng liều khuyến cáo để điều trị hạ calci huyết cấp không được ghi nhận gây dị tật thai nhi hay ảnh hưởng bất lợi rõ rệt cho mẹ và thai, tuy nhiên hạ calci huyết không được điều trị ở phụ nữ mang thai lại có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, chuyển dạ bất thường hoặc các biến chứng khác. Quyết định sử dụng cần do bác sĩ cân nhắc dựa trên lợi ích và nguy cơ cụ thể.
  • Phụ nữ cho con bú: calci vốn có mặt tự nhiên trong sữa mẹ, và việc dùng Calcium Chloride ở liều khuyến cáo cho mẹ không được cho là gây hại cho trẻ bú mẹ, dù thông tin về ảnh hưởng trực tiếp lên trẻ vẫn còn hạn chế.
  • Người suy thận: có nguy cơ tăng tích lũy calci-phosphat, cần bắt đầu ở liều thấp nhất trong khoảng khuyến cáo và theo dõi nồng độ calci máu thường xuyên hơn.
  • Trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non: cần thận trọng đặc biệt với nguy cơ nhiễm độc nhôm khi dùng kéo dài, do chức năng thận chưa hoàn thiện.
  • Người cao tuổi: các nghiên cứu lâm sàng chưa đủ dữ liệu để khẳng định người từ 65 tuổi trở lên đáp ứng khác biệt so với người trưởng thành trẻ hơn, nên cần theo dõi thận trọng như với các đối tượng nguy cơ khác.
  • An toàn và hiệu quả khi dùng Calcium Chloride kéo dài chưa được thiết lập đầy đủ, vì vậy thuốc chủ yếu dùng trong bối cảnh cấp cứu ngắn hạn.

Tương tác dược chất

Đây là mục có rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng trước khi được chỉ định Calcium Chloride.

Thuốc / nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Calcium Chloride

Ceftriaxon

Tạo tủa calci-ceftriaxon không tan, có thể gây tổn thương phổi và thận nghiêm trọng; chống chỉ định phối hợp ở trẻ sơ sinh, cần rửa đường truyền kỹ nếu dùng nối tiếp ở người lớn hơn 28 ngày tuổi

Digoxin

Tăng nguy cơ loạn nhịp tim nghiêm trọng do tăng calci huyết làm tăng độc tính của digoxin trên tim; nên tránh phối hợp, nếu bắt buộc phải theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ

Thuốc chẹn kênh calci (ví dụ amlodipin)

Hiệu quả điều trị của thuốc chẹn kênh calci có thể giảm; cần theo dõi huyết áp khi phối hợp

Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid

Có thể làm giảm đào thải calci qua thận, làm tăng nguy cơ tăng calci huyết

Vitamin D, calcitriol, calcifediol

Tăng hấp thu calci, làm tăng nguy cơ tăng calci huyết khi phối hợp

Bisphosphonat (ví dụ alendronic acid)

Calci có thể làm giảm hấp thu và nồng độ trong huyết thanh của nhóm thuốc này

Vitamin A liều cao

Tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan tăng calci huyết khi phối hợp

Rượu, bia

Không phải tương tác thuốc trực tiếp thường được ghi nhận trên nhãn thuốc, nhưng do Calcium Chloride chỉ dùng trong bối cảnh cấp cứu nội trú, người bệnh cần tránh sử dụng rượu bia trong giai đoạn điều trị để không ảnh hưởng đến khả năng theo dõi triệu chứng và chức năng gan thận


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Calcium Chloride dạng dung dịch tiêm cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng có kiểm soát, khoảng 20-25°C, có thể dao động tạm thời trong khoảng 15-30°C khi vận chuyển. Thuốc cần được giữ trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp, không dùng nếu dung dịch bị đổi màu, xuất hiện tủa hoặc bao bì đã bị hở. Mỗi ống/lọ chỉ dùng một lần, phần dung dịch thừa sau khi sử dụng cần bỏ đi, không giữ lại dùng cho lần sau.

Vì đây là thuốc kê đơn, chủ yếu được sử dụng trong bệnh viện dưới dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch, giá bán không được niêm yết rộng rãi cho người mua lẻ như thuốc uống thông thường. Trên thị trường Mỹ, chi phí tham khảo cho một đợt cung ứng khoảng 100 ml dung dịch tiêm nồng độ 100 mg/ml dao động khoảng 110-215 USD nếu thanh toán không qua bảo hiểm, tùy nhà thuốc. Tại Việt Nam, các chế phẩm Calci Clorid dạng ống tiêm (ví dụ đóng gói hộp 100 ống x 5ml, hàm lượng 0,5g/ống) chủ yếu được phân phối qua kênh bệnh viện và nhà thuốc có tư vấn dược sĩ, giá bán lẻ cụ thể không được công khai thống nhất trên các nền tảng thương mại và có thể thay đổi theo nhà sản xuất, số lượng đặt hàng. Người bệnh hoặc cơ sở y tế nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc, bệnh viện để được báo giá chính xác tại thời điểm mua.


Câu hỏi thường gặp

Calcium Chloride có thể dùng đường uống hoặc tiêm bắp được không?

Không. Calcium Chloride dạng dược phẩm chỉ được phê duyệt dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm. Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da có thể gây hoại tử mô nghiêm trọng tại vị trí tiêm do tính kích ứng cao của dung dịch đậm đặc này, nên tuyệt đối không được thực hiện theo hai đường dùng đó.

Vì sao Calcium Chloride không được dùng chung với ceftriaxon?

Khi calci trong Calcium Chloride kết hợp với ceftriaxon, hai chất này có thể tạo thành tinh thể tủa không tan trong lòng mạch máu. Ở trẻ sơ sinh, các tủa này từng được ghi nhận gây tổn thương nghiêm trọng tại phổi và thận, thậm chí tử vong, nên chống chỉ định tuyệt đối phối hợp hai thuốc này ở trẻ từ 28 ngày tuổi trở xuống. Ở người lớn hơn, hai thuốc chỉ có thể dùng cách quãng và phải rửa kỹ đường truyền giữa hai lần dùng.

Dấu hiệu nào cho thấy có thể đang gặp tác dụng phụ nghiêm trọng khi truyền Calcium Chloride?

Người bệnh hoặc người nhà nên báo ngay cho nhân viên y tế nếu thấy vị trí tiêm sưng đỏ, nóng rát bất thường, đau nhiều, có dấu hiệu phồng rộp hoặc chảy dịch quanh vị trí truyền — đây có thể là dấu hiệu thoát mạch, nguy cơ dẫn đến hoại tử mô nếu không xử trí kịp thời. Ngoài ra, cảm giác chóng mặt nhiều, tim đập chậm bất thường hoặc khó thở trong lúc truyền cũng cần được báo cáo ngay để tạm dừng truyền và đánh giá lại.

Người bị bệnh thận có cần điều chỉnh liều Calcium Chloride không?

Có. Người bệnh suy thận có nguy cơ tích lũy calci và phosphat cao hơn, nên bác sĩ thường chỉ định bắt đầu ở mức liều thấp nhất trong khoảng khuyến cáo và theo dõi nồng độ calci huyết thanh thường xuyên hơn so với người có chức năng thận bình thường, nhằm hạn chế nguy cơ tăng calci huyết và các biến chứng đi kèm.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ