Từ điển dược chất

Cefamandol

Tổng quan

Cefamandol (tên quốc tế cefamandole, còn được gọi là cephamandole) là kháng sinh bán tổng hợp phổ rộng thuộc phân nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai. Dạng dùng trên lâm sàng là muối cefamandol nafat, được bào chế thành bột pha tiêm để dùng đường tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch, không có dạng uống.

Về mặt dược lý, giống như mọi kháng sinh nhóm beta-lactam, Cefamandol tác động bằng cách gắn vào các protein gắn penicilin (PBP) nằm trên thành tế bào vi khuẩn, từ đó ức chế giai đoạn tổng hợp cuối cùng của vách tế bào vi khuẩn. Khi vách tế bào không còn được tổng hợp bình thường, các enzym tự phân giải (autolysin) trong vi khuẩn sẽ hoạt hóa mạnh hơn, dẫn đến ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. So với các cephalosporin thế hệ 1, hoạt chất này có tác dụng mạnh hơn trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm, trong khi hoạt lực trên cầu khuẩn Gram dương tương đương hoặc thấp hơn đôi chút.

Cefamandol có phổ tác dụng khá rộng, bao gồm nhiều chủng Gram dương như Staphylococcus aureus (kể cả chủng sinh và không sinh penicilinase, trừ tụ cầu kháng methicillin), Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus epidermidis, cùng nhiều chủng Gram âm như Klebsiella spp., Enterobacter spp., Proteus mirabilis, Morganella morganii và Haemophilus influenzae. Tuy nhiên, Pseudomonas, Acinetobacter và phần lớn Serratia đều đã kháng lại kháng sinh này. Hiện Cefamandol không còn được lưu hành tại Hoa Kỳ nhưng vẫn được kê đơn tại một số quốc gia, trong đó có Việt Nam, dưới nhiều tên biệt dược khác nhau.


Công dụng và chỉ định

Cefamandol được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do những chủng vi khuẩn còn nhạy cảm gây ra, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, kể cả viêm phổi
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (thể không biến chứng và thể nặng hơn)
  • Viêm phúc mạc
  • Nhiễm khuẩn huyết
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, mô mềm
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp
  • Nhiễm khuẩn vùng chậu không do lậu cầu, bao gồm cả nhiễm khuẩn hiếu khí và kỵ khí trong phụ khoa
  • Dự phòng nhiễm khuẩn trước, trong và sau các phẫu thuật có nguy cơ nhiễm trùng (như phẫu thuật đường tiêu hóa, mổ lấy thai, cắt tử cung đường âm đạo, phẫu thuật tim mạch, thần kinh, thay khớp nhân tạo)

Vì Cefamandol chỉ có tác dụng trên vi khuẩn nhạy cảm, việc dùng thuốc cần dựa trên chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ, tốt nhất có kết quả kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều dùng Cefamandol nafat được tính theo cefamandol base, liều tiêm bắp và tiêm tĩnh mạch là như nhau:

  • Người lớn có chức năng thận bình thường: tiêm bắp sâu, hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (trong 3-5 phút), hoặc truyền tĩnh mạch ngắt quãng/liên tục với liều 0,5-2 g mỗi 4-8 giờ, tùy mức độ nặng nhẹ của nhiễm khuẩn (trung bình khoảng 3 g/ngày, tối đa 12 g/ngày với nhiễm khuẩn nặng đe dọa tính mạng).
  • Với nhiễm khuẩn da, mô mềm và viêm phổi không biến chứng: thường dùng 500 mg mỗi 6 giờ.
  • Với nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng: 500 mg mỗi 8 giờ; nhiễm khuẩn tiết niệu nặng hơn có thể tăng lên 1 g mỗi 8 giờ.
  • Dự phòng phẫu thuật: tiêm 1-2 g đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp trong khoảng 30-60 phút trước khi rạch da; sau đó tiêm tiếp 1-2 g mỗi 6 giờ trong 24-48 giờ (kéo dài đến 72 giờ đối với phẫu thuật thay khớp nhân tạo). Trong mổ lấy thai, liều đầu tiên có thể tiêm ngay trước mổ hoặc ngay sau khi kẹp rốn.

Liều dùng cho trẻ em

Trẻ em trên 1-3 tháng tuổi: liều thông thường 50-100 mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần tiêm cách nhau 4-8 giờ. Với trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều có thể tăng tối đa 150 mg/kg/ngày nhưng không vượt quá tổng liều 12 g/ngày. Tính an toàn của Cefamandol ở trẻ dưới 1 tháng tuổi chưa được xác định đầy đủ nên cần thận trọng và có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ.

Điều chỉnh liều ở người suy thận

Người bệnh suy giảm chức năng thận cần giảm liều Cefamandol để tránh tích lũy thuốc gây độc. Sau liều tấn công ban đầu 1-2 g, liều duy trì được điều chỉnh tùy theo độ thanh thải creatinin (ClCr), dao động từ khoảng 0,25-0,5 g mỗi 12 giờ ở người suy thận rất nặng (ClCr dưới 2 mL/phút) cho tới 0,75-1,5 g mỗi 6 giờ ở mức suy thận nhẹ hơn (ClCr 50-80 mL/phút). Việc hiệu chỉnh liều cụ thể cần do bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng thực hiện dựa trên chức năng thận thực tế của từng người bệnh.

Cách dùng

Cefamandol là thuốc bột pha tiêm, cần được hoàn nguyên bằng dung môi thích hợp (nước cất pha tiêm, dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dextrose 5%) ngay trước khi sử dụng và do nhân viên y tế thực hiện. Thuốc có thể tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch chậm trong 3-5 phút, hoặc truyền tĩnh mạch ngắt quãng hay liên tục, không dùng đường uống. Do Cefamandol nafat có chứa natri carbonat, dung dịch thuốc có thể tương kỵ vật lý với các dung dịch chứa ion magnesi hoặc calci (kể cả dung dịch Ringer), vì vậy cần lưu ý khi phối hợp truyền dịch. Thuốc cũng cần được tiêm riêng biệt với metronidazol.

Thời gian điều trị bằng Cefamandol nên được duy trì tối thiểu 48-72 giờ sau khi người bệnh hết triệu chứng hoặc có bằng chứng vi khuẩn đã bị loại trừ. Riêng nhiễm khuẩn do liên cầu tan huyết beta nhóm A, cần điều trị tối thiểu 10 ngày để phòng ngừa nguy cơ thấp khớp cấp hoặc viêm cầu thận.

Quên liều và quá liều

Vì Cefamandol thường được chỉ định và tiêm bởi nhân viên y tế tại cơ sở điều trị theo lịch cố định, tình huống quên liều hiếm khi xảy ra; nếu quên liều, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ hoặc điều dưỡng phụ trách để được tiêm bổ sung theo hướng dẫn, không tự ý gấp đôi liều tiếp theo.

Khi dùng liều quá cao, đặc biệt ở người suy thận, Cefamandol có thể gây độc trên thần kinh trung ương dẫn đến co giật. Nếu xảy ra co giật, cần ngừng thuốc ngay lập tức; có thể sử dụng thuốc chống co giật nếu có chỉ định lâm sàng. Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, thẩm phân máu (hemodialysis) có thể được cân nhắc để loại bớt thuốc ra khỏi cơ thể. Người bệnh dùng quá liều còn có thể gặp đau vùng thượng vị, tiêu chảy, tiểu ra máu, buồn nôn, nôn mửa; cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người bệnh có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm chứa Cefamandol.
  • Cần thận trọng và tránh dùng ở người có tiền sử phản ứng phản vệ tức thì với penicilin, do có khoảng 5-10% khả năng dị ứng chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam (penicilin, cephalosporin, cephamycin, carbapenem).
  • Với người có tiền sử phản ứng dị ứng muộn với penicilin hoặc thuốc khác (như phát ban, sốt, tăng bạch cầu ưa eosin), Cefamandol chỉ nên dùng thận trọng dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.

Trước khi bắt đầu điều trị bằng Cefamandol, bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng thuốc của người bệnh, đặc biệt với các kháng sinh beta-lactam khác, để hạn chế tối đa nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Đau, viêm hoặc kích ứng tại chỗ tiêm bắp; viêm tĩnh mạch huyết khối khi tiêm vào tĩnh mạch ngoại biên
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đại tiện lỏng, tiêu chảy
  • Phản ứng quá mẫn trên da: phát ban, mày đay, ngứa

Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp nhưng cần lưu ý

  • Phản ứng phản vệ nghiêm trọng, co thắt phế quản, phù mạch
  • Độc tính trên thần kinh trung ương, có thể gây co giật nếu dùng liều cao hoặc ở người suy thận
  • Rối loạn huyết học: thiếu máu tan huyết miễn dịch, giảm bạch cầu trung tính đến mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu
  • Hạ prothrombin huyết (hypoprothrombinemia) có thể dẫn tới chảy máu lâm sàng, do chuỗi bên methylthiotetrazol (MTT) của Cefamandol ức chế quá trình carboxyl hóa các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K; các nghiên cứu ghi nhận biến chứng này xuất hiện ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh dùng thuốc kéo dài, đặc biệt khi kèm suy dinh dưỡng hoặc suy thận
  • Tăng nhẹ và thoáng qua men gan (transaminase) và phosphatase kiềm trong huyết thanh
  • Viêm thận kẽ cấp tính, giảm độ thanh thải creatinin ở người có sẵn suy giảm chức năng thận
  • Viêm đại tràng màng giả liên quan Clostridium difficile khi dùng thuốc kéo dài, từ mức độ nhẹ đến đe dọa tính mạng

Khi gặp phản ứng bất lợi nhẹ, thường chỉ cần ngừng thuốc. Với phản ứng dị ứng nặng, cần điều trị hỗ trợ khẩn cấp bằng adrenalin (epinephrin), duy trì thông khí và oxy, kèm theo kháng histamin hoặc corticosteroid theo chỉ định của bác sĩ.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm soát chặt chẽ về việc dùng Cefamandol trên người mang thai, cũng chưa rõ thuốc có qua nhau thai hay ảnh hưởng đến thai nhi hay không. Vì vậy, chỉ nên dùng thuốc cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội nguy cơ, theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Cefamandol bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp như nhiều cephalosporin khác, do đó cần thận trọng và cân nhắc kỹ khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
  • Người suy giảm chức năng thận: Cần giảm liều theo mức độ suy thận để tránh tích lũy thuốc, tăng nguy cơ độc tính thần kinh (co giật) và các tác dụng phụ khác.
  • Người có tiền sử dị ứng: Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicilin hoặc thuốc khác trước khi dùng; nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng trong quá trình điều trị, phải ngừng thuốc ngay và xử trí theo phác đồ phù hợp.
  • Điều trị kéo dài: Sử dụng Cefamandol trong thời gian dài có thể khiến các vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức, đặc biệt là Enterobacter, Pseudomonas, Enterococcus hoặc nấm Candida; cần theo dõi lâm sàng liên tục trong suốt quá trình điều trị.
  • Người có nguy cơ chảy máu hoặc rối loạn đông máu: Do nguy cơ hạ prothrombin huyết, cần thận trọng ở người có bệnh gan, suy dinh dưỡng, hoặc đang dùng đồng thời thuốc chống đông; có thể cần theo dõi thời gian prothrombin trong quá trình điều trị kéo dài.
  • Ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm: Cefamandol có thể gây dương tính giả khi thử glucose niệu bằng phương pháp dùng chất khử, cũng như có thể cho kết quả dương tính giả với nghiệm pháp Coombs trực tiếp.

Tương tác dược chất

Tương tác thuốc là một trong những vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi dùng Cefamandol, do thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng độc tính của nhiều nhóm thuốc khác.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả và mức độ

Rượu, bia và các chế phẩm chứa cồn

Cefamandol có thể ức chế enzym aldehyd dehydrogenase, gây tích tụ acetaldehyd trong máu, dẫn đến phản ứng giống disulfiram (đỏ bừng mặt, buồn nôn, nôn, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp) nếu dùng cùng rượu bia; cần tránh hoàn toàn đồ uống có cồn trong và ít nhất vài ngày sau khi ngừng thuốc

Thuốc chống đông máu (warfarin và các dẫn xuất coumarin)

Cefamandol có chuỗi bên methylthiotetrazol, làm tăng nguy cơ hạ prothrombin huyết và tăng tác dụng chống đông của warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu; cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin/INR khi phối hợp

Kháng sinh nhóm aminoglycosid (gentamicin, tobramycin, amikacin, streptomycin, kanamycin, neomycin...)

Tăng nguy cơ độc tính trên thận khi phối hợp; ngoài ra, khi cần dùng đồng thời, phải tiêm ở các vị trí khác nhau, không được trộn chung trong cùng một bơm tiêm hoặc túi truyền vì có thể làm mất hoạt tính của nhau

Probenecid

Làm giảm thải trừ qua thận của Cefamandol, khiến nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng cao và kéo dài, có thể làm tăng nguy cơ độc tính

Thuốc lợi tiểu quai (furosemide, bumetanide, ethacrynic acid, torsemide)

Có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận khi phối hợp với Cefamandol, cần theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị

Vắc xin sống giảm độc lực (vắc xin thương hàn uống, vắc xin tả sống...)

Kháng sinh có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch của vắc xin sống; nên tránh dùng đồng thời hoặc cách xa thời điểm tiêm/uống vắc xin theo khuyến cáo của bác sĩ

Metronidazol

Về mặt bào chế, cần tiêm truyền riêng biệt với Cefamandol do nguy cơ tương kỵ vật lý-hóa học giữa hai dung dịch

Ngoài ra, cần lưu ý các thuốc/dung dịch chứa ion magnesi hoặc calci (bao gồm dung dịch Ringer, Ringer lactat) có thể tương kỵ với Cefamandol nafat do thành phần natri carbonat trong công thức, cần tránh pha trộn chung.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Cefamandol dạng bột pha tiêm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Sau khi pha thành dung dịch, thuốc có thể giữ được tối đa khoảng 24 giờ ở nhiệt độ phòng (không quá 30°C) hoặc tới khoảng 96 giờ nếu bảo quản trong tủ lạnh ở 5°C; nên dùng ngay sau khi pha để đảm bảo chất lượng thuốc và tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.

Về giá tham khảo, Cefamandol là thuốc kê đơn, chủ yếu được sử dụng tại bệnh viện hoặc mua theo đơn tại các nhà thuốc lớn. Giá bán có thể dao động tùy nhà sản xuất, hàm lượng và thời điểm mua: lọ 1 g Cefamandol nafat có giá tham khảo khoảng 250.000-300.000 đồng/lọ, trong khi lọ 2 g có giá tham khảo khoảng 350.000-450.000 đồng/lọ. Người bệnh nên hỏi giá cụ thể tại nhà thuốc hoặc bệnh viện nơi điều trị, vì giá có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm bán.


Câu hỏi thường gặp

Cefamandol có dạng viên uống không?

Không. Cefamandol chỉ được bào chế dưới dạng bột pha tiêm (cefamandol nafat) để tiêm bắp sâu hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch. Thuốc cần được nhân viên y tế pha chế và tiêm tại cơ sở y tế, người bệnh không tự ý pha hoặc tiêm thuốc tại nhà nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.

Vì sao không được uống rượu bia trong thời gian dùng Cefamandol?

Cefamandol có chuỗi bên N-methylthiotetrazol (MTT), có khả năng ức chế enzym chuyển hóa rượu trong cơ thể, khiến acetaldehyd - một sản phẩm trung gian của quá trình chuyển hóa ethanol - bị tích tụ lại. Tình trạng này gây ra phản ứng giống disulfiram với các biểu hiện như đỏ bừng mặt, đau đầu, buồn nôn, nôn, tim đập nhanh, hạ huyết áp, có thể khá khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Do đó, người đang dùng Cefamandol nên tránh hoàn toàn rượu, bia và các chế phẩm có chứa cồn.

Cefamandol có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu kiểm soát chặt chẽ về độ an toàn của Cefamandol trên phụ nữ mang thai, cũng như chưa rõ thuốc có qua được nhau thai hay ảnh hưởng cụ thể đến thai nhi như thế nào. Với phụ nữ cho con bú, Cefamandol được biết là bài tiết vào sữa mẹ ở nồng độ thấp. Vì vậy, thuốc chỉ nên được sử dụng ở hai nhóm đối tượng này khi thật sự cần thiết, dưới sự cân nhắc lợi ích - nguy cơ và chỉ định chặt chẽ của bác sĩ điều trị.

Dùng Cefamandol lâu ngày có nguy hiểm không?

Có một số nguy cơ cần lưu ý khi dùng Cefamandol kéo dài. Thứ nhất là khả năng các vi sinh vật không nhạy cảm phát triển quá mức, dẫn đến bội nhiễm hoặc kháng thuốc. Thứ hai, thuốc có thể gây hạ prothrombin huyết do ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K, làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người suy dinh dưỡng hoặc có bệnh gan, thận kèm theo. Ngoài ra, điều trị dài ngày cũng làm tăng nguy cơ viêm đại tràng màng giả liên quan Clostridium difficile. Vì vậy, thời gian và liều dùng Cefamandol cần tuân thủ đúng theo chỉ định và được bác sĩ theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ