Từ điển dược chất
Clioquinol
Tổng quan
Clioquinol, còn được gọi là Iodochlorhydroxyquin, có danh pháp IUPAC là 5-chloro-7-iodoquinolin-8-ol, công thức hóa học C9H5ClINO. Clioquinol thuộc nhóm hydroxyquinolin - một họ dẫn chất có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm tại chỗ.
Về cơ chế tác dụng, Clioquinol có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm nhờ khả năng gắn kết với các ion kim loại (như kẽm, đồng), từ đó ức chế một số enzym cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn và vi nấm gây bệnh trên da. Do đặc tính này, hoạt chất còn được ghi nhận có hoạt tính trên một số loại virus và động vật đơn bào (protozoa) trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, tuy nhiên ứng dụng lâm sàng chính thức hiện nay của Clioquinol chỉ giới hạn ở dạng dùng ngoài da.
Trước đây, Clioquinol từng được bào chế dạng uống để điều trị lỵ amip và phòng ngừa tiêu chảy khi đi du lịch, nhưng dạng đường uống đã bị cấm ở nhiều quốc gia do nguy cơ gây độc thần kinh nặng. Hiện tại, Clioquinol chủ yếu được lưu hành dưới dạng kem hoặc thuốc mỡ bôi ngoài da, đơn chất hoặc phối hợp với corticoid (như hydrocortisone, betamethasone, flumethasone).
Công dụng và chỉ định
Clioquinol được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Nhiễm nấm da nông ở các vùng như bàn chân, đùi, bẹn, râu (bao gồm nấm kẽ chân, hắc lào).
- Da bị nhiễm khuẩn nhẹ, bao gồm cả bỏng nhẹ có kèm nhiễm khuẩn.
- Chàm bội nhiễm (eczema có nhiễm khuẩn hoặc nấm kèm theo).
- Chốc (impetigo).
- Viêm nang lông.
- Dự phòng và điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn da nhẹ; với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hơn, Clioquinol thường được phối hợp thêm với kháng sinh hoặc thuốc chống nấm đường toàn thân.
- Phối hợp với corticoid dùng ngoài da trong các bệnh viêm da có kèm nhiễm khuẩn hoặc nấm, hoặc dùng dưới dạng thuốc nhỏ tai để điều trị viêm tai ngoài.
Với các thể bệnh nặng hoặc lan rộng, người bệnh nên được bác sĩ da liễu thăm khám để có phác đồ phối hợp phù hợp, vì Clioquinol dùng đơn độc chỉ phù hợp với các tổn thương da khu trú, mức độ nhẹ đến trung bình.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng theo đối tượng
- Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên: bôi một lớp mỏng Clioquinol lên vùng da tổn thương, 2 đến 3 lần mỗi ngày.
- Trẻ em dưới 2 tuổi: không khuyến cáo sử dụng Clioquinol.
- Với nấm da bàn chân, cần chú ý bôi thuốc kỹ vào các kẽ ngón chân; thời gian điều trị đối với nấm bàn chân thường kéo dài khoảng 4 tuần.
- Với các chỉ định khác, thời gian điều trị nói chung không nên vượt quá 1 tuần trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ; nếu tổn thương da không cải thiện sau 1 tuần hoặc trở nặng hơn, cần ngừng thuốc và tái khám.
Cách dùng
- Rửa sạch vùng da bị bệnh bằng xà phòng và nước, thấm khô hoàn toàn trước khi bôi Clioquinol.
- Bôi một lớp mỏng thuốc lên vùng da tổn thương, xoa nhẹ cho thuốc thẩm thấu.
- Không băng kín (băng bịt) vùng da đã bôi Clioquinol vì có thể làm tăng hấp thu thuốc vào cơ thể và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Tránh để Clioquinol tiếp xúc với vùng mắt; nếu thuốc dính vào mắt, cần rửa kỹ bằng nước sạch ngay lập tức.
- Không bôi Clioquinol lên vùng da bị loét rộng hoặc diện tích tổn thương lớn.
- Clioquinol có thể chuyển màu vàng khi tiếp xúc với không khí, dễ làm bẩn quần áo, da, tóc và móng tay, nên cần thận trọng khi sử dụng.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều Clioquinol, người bệnh nên bôi thuốc ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình ban đầu, không bôi gấp đôi lượng thuốc để bù liều.
Hiện chưa có dữ liệu ghi nhận cụ thể về quá liều Clioquinol khi dùng ngoài da. Trong quá khứ, khi Clioquinol còn được dùng đường uống, việc sử dụng liều cao kéo dài có liên quan đến bệnh viêm dây thần kinh thị giác - tủy bán cấp, với các biểu hiện như viêm thần kinh ngoại biên, teo dây thần kinh thị giác kèm giảm thị lực, và viêm tủy; đây cũng là lý do dạng uống của Clioquinol đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng ở nhiều nước
Chống chỉ định
Clioquinol chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người bệnh quá mẫn (dị ứng) với Clioquinol hoặc với các dẫn chất quinolon khác.
- Người mẫn cảm với iod hoặc các chế phẩm có chứa iod, do Clioquinol có cấu trúc chứa iod.
- Người mẫn cảm với chloroxin, hydroxyquinolin và các dẫn chất quinolin khác, bao gồm một số thuốc chống sốt rét có cấu trúc liên quan.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
- Không dùng Clioquinol trên vùng da bị loét rộng hoặc diện tích tổn thương lớn.
- Cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng Clioquinol trên da người bệnh bị eczema, vì hoạt chất này được xếp vào nhóm có khả năng gây dị ứng tiếp xúc và dễ gây mẫn cảm hơn trên vùng da đã tổn thương.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao nên người dùng cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Clioquinol, đặc biệt nếu có tiền sử dị ứng iod hoặc các thuốc nhóm quinolin.
Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ của Clioquinol khi dùng ngoài da nói chung khá hiếm gặp:
Ít gặp/hiếm gặp:
- Cảm giác bỏng rát tại vùng bôi thuốc.
- Ngứa, ban đỏ, phù nề hoặc các dấu hiệu kích ứng da khác không có trước khi dùng thuốc, hoặc trở nặng hơn trong quá trình điều trị.
- Viêm da tiếp xúc, đặc biệt ở người có làn da nhạy cảm hoặc đang bị eczema.
- Da, tóc, móng và quần áo bị nhuộm vàng do đặc tính hóa học của Clioquinol khi tiếp xúc với không khí (đây là tác dụng phụ thẩm mỹ, không nguy hiểm nhưng gây khó chịu).
Nếu người bệnh gặp phản ứng mẫn cảm khi dùng Clioquinol, cần ngừng thuốc ngay và hỏi ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn phương pháp điều trị thay thế phù hợp hơn. Với các phản ứng dị ứng nặng, có thể cần biện pháp điều trị hỗ trợ chuyên sâu hơn tại cơ sở y tế.
Cần lưu ý rằng các tác dụng phụ toàn thân nghiêm trọng như viêm thần kinh ngoại biên, teo dây thần kinh thị giác chỉ được ghi nhận với dạng Clioquinol đường uống trước đây (đã bị cấm sử dụng), không phải với dạng bôi ngoài da hiện hành.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: nên dùng Clioquinol thận trọng, dù chưa có ghi nhận tác dụng có hại rõ ràng trên đối tượng này. Chỉ sử dụng khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có nghiên cứu xác định Clioquinol có bài tiết qua sữa mẹ hay không, và cũng chưa có báo cáo về tác dụng có hại trên trẻ bú mẹ. Vẫn nên sử dụng Clioquinol thận trọng ở nhóm đối tượng này.
- Người suy gan, suy thận: cần thận trọng khi sử dụng Clioquinol ở người có bệnh lý gan hoặc thận.
- Hấp thu qua da: mức độ hấp thu của Clioquinol qua da có thể tăng đáng kể nếu bôi lên vùng da bị trầy xước, diện rộng, hoặc băng kín sau khi bôi. Khi phối hợp Clioquinol với corticoid dạng kem/mỡ, khoảng 2-3% liều dùng được hấp thu toàn thân; nếu dùng Clioquinol đơn độc dạng kem 3% và băng kín trong 12 giờ, tỷ lệ hấp thu qua da có thể lên tới khoảng 40% liều dùng.
- Ảnh hưởng đến xét nghiệm: do có chứa iod, Clioquinol hấp thu qua da có thể ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm chức năng tuyến giáp; người bệnh nên thông báo cho nhân viên y tế về việc đang dùng Clioquinol trước khi làm các xét nghiệm liên quan.
- Người cao tuổi: chưa có dữ liệu riêng biệt cho thấy Clioquinol gây tác dụng phụ khác biệt ở người cao tuổi so với người trẻ.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Clioquinol |
|---|---|
Vigabatrin | Dùng đồng thời vigabatrin với Clioquinol bôi ngoài da trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến mất thị lực; cần theo dõi thị lực định kỳ trong thời gian điều trị bằng vigabatrin. |
Các tác nhân oxy hóa | Clioquinol tương kỵ về mặt hóa học với các chất oxy hóa, có thể ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc hiệu quả của chế phẩm. |
Rượu, bia | Chưa ghi nhận tương tác trực tiếp đáng kể giữa Clioquinol dùng ngoài da với rượu bia; tuy nhiên người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang dùng đồng thời nhiều loại thuốc khác. |
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng Clioquinol để được đánh giá tương tác đầy đủ và chính xác.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản: Clioquinol nên được bảo quản ở nhiệt độ khoảng 15-30°C, trong tuýp gập kín hoặc bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và không để đông lạnh. Cần để thuốc xa tầm tay trẻ em và không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc không còn nhu cầu sử dụng.
Giá bán tham khảo: Clioquinol dạng đơn chất hiện khá khó tìm mua độc lập trên thị trường Việt Nam; hoạt chất này chủ yếu xuất hiện trong các sản phẩm phối hợp với corticoid. Một sản phẩm phối hợp phổ biến là kem Betnovate-C (Betamethasone valerate kết hợp Clioquinol), có giá tham khảo dao động khoảng 1.300.000 - 1.450.000 đồng cho một tuýp 15g (sản phẩm nhập khẩu). Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, nhà thuốc và khu vực bán, người mua nên tham khảo trực tiếp tại các nhà thuốc uy tín để có thông tin giá chính xác nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Clioquinol có phải là thuốc kháng sinh không?
Clioquinol không phải kháng sinh theo nghĩa hẹp, mà là hoạt chất thuộc nhóm hydroxyquinolin có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm tại chỗ. Cơ chế của Clioquinol liên quan đến khả năng gắn kết ion kim loại, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động của một số vi sinh vật gây bệnh trên da, khác với cơ chế diệt khuẩn trực tiếp của nhiều loại kháng sinh cổ điển.
Vì sao Clioquinol từng bị cấm dùng đường uống?
Trước đây, Clioquinol dạng uống được dùng để điều trị lỵ amip và phòng tiêu chảy khi đi du lịch. Tuy nhiên, việc sử dụng đường uống liều cao và kéo dài có liên quan đến các trường hợp viêm dây thần kinh thị giác - tủy bán cấp, gây tổn thương thần kinh ngoại biên, teo dây thần kinh thị giác và giảm thị lực nghiêm trọng. Vì lý do an toàn này, dạng uống của Clioquinol đã bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở nhiều quốc gia, còn dạng bôi ngoài da hiện tại được xem là an toàn hơn do khả năng hấp thu toàn thân thấp hơn nhiều nếu dùng đúng cách.
Dùng Clioquinol bôi da có an toàn cho phụ nữ mang thai không?
Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ ghi nhận tác dụng có hại của Clioquinol trên phụ nữ mang thai khi dùng ngoài da đúng liều lượng và hướng dẫn. Tuy vậy, đây vẫn là nhóm đối tượng cần dùng thuốc thận trọng, chỉ sử dụng Clioquinol khi được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, tránh tự ý bôi trên diện rộng hoặc kéo dài mà không có chỉ định.
Vì sao da và quần áo bị vàng khi dùng Clioquinol?
Clioquinol có đặc tính hóa học dễ chuyển màu vàng khi tiếp xúc với không khí. Đây là hiện tượng phổ biến, không phải dấu hiệu nguy hiểm, nhưng có thể gây bám màu khó tẩy trên da, tóc, móng và quần áo. Người dùng nên mặc quần áo cũ hoặc sẫm màu trong thời gian điều trị và tránh để thuốc tiếp xúc với các vật dụng dễ bị bám màu.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB04815
- https://www.drugs.com/ingredient/clioquinol.html
- https://www.drugs.com/cons/clioquinol.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/clioquinol-flumethasone
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!