Từ điển dược chất
Clorazepat
Tổng quan
Clorazepat (tên đầy đủ là clorazepate dipotassium, thường được biết đến qua biệt dược Tranxene) là một dẫn xuất benzodiazepin có thời gian tác dụng dài, thuộc nhóm thuốc hướng thần an thần - giải lo âu.
Bản chất và nhóm dược lý
Về bản chất hóa học, clorazepat là một tiền chất (prodrug): sau khi uống, hoạt chất này nhanh chóng được chuyển hóa tại dạ dày thành nordiazepam (N-desmethyldiazepam) - chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý chính. Gần như toàn bộ tác dụng lâm sàng của clorazepat đến từ nordiazepam, sau đó tiếp tục được chuyển hóa thành oxazepam trước khi đào thải qua thận.
Cơ chế tác dụng
Giống như các benzodiazepin khác, clorazepat (thông qua chất chuyển hóa của nó) làm tăng cường ái lực gắn kết của chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA lên thụ thể GABA-A. Khi GABA gắn vào thụ thể này, kênh ion clorua sẽ mở rộng hơn, làm tăng dòng clorua đi vào tế bào thần kinh, khiến màng tế bào bị phân cực hóa và giảm khả năng hưng phấn. Nhờ cơ chế này, clorazepat tạo ra hiệu ứng an thần, giải lo âu, chống co giật và giãn cơ trên hệ thần kinh trung ương.
Công dụng và chỉ định
Clorazepat được cấp phép sử dụng cho các chỉ định sau:
- Điều trị rối loạn lo âu hoặc giảm nhẹ triệu chứng lo âu trong thời gian ngắn hạn.
- Hỗ trợ điều trị bổ trợ trong kiểm soát cơn động kinh cục bộ (phối hợp cùng các thuốc chống động kinh khác).
- Giảm nhẹ triệu chứng của hội chứng cai rượu cấp tính.
Hiệu quả điều trị lo âu kéo dài của clorazepat (trên 4 tháng) hiện chưa được xác lập rõ ràng qua các nghiên cứu, vì vậy thuốc thường chỉ được chỉ định trong khoảng thời gian giới hạn và cần được bác sĩ đánh giá lại định kỳ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Điều trị rối loạn lo âu:
- Liều khởi đầu: 15 mg/ngày, uống vào buổi tối hoặc chia thành nhiều lần trong ngày.
- Liều duy trì: 15-60 mg/ngày, chia làm nhiều lần uống.
- Liều thông thường phổ biến nhất là khoảng 30 mg/ngày.
Hỗ trợ điều trị động kinh cục bộ (liệu pháp bổ trợ):
- Liều khởi đầu: 7,5 mg, uống 3 lần/ngày.
- Có thể tăng thêm không quá 7,5 mg mỗi tuần tùy đáp ứng của người bệnh.
- Liều tối đa: 90 mg/ngày.
Hội chứng cai rượu cấp tính:
- Ngày 1: 30 mg, sau đó có thể dùng thêm 30-60 mg chia liều.
- Ngày 2: 45-90 mg/ngày, chia liều.
- Ngày 3: 22,5-45 mg/ngày, chia liều.
- Ngày 4: 15-30 mg/ngày, chia liều.
- Sau ngày 4: giảm dần về 7,5-15 mg/ngày rồi ngừng thuốc khi tình trạng ổn định.
- Liều tối đa: 90 mg/ngày. Không nên giảm liều đột ngột giữa các ngày điều trị.
Liều dùng cho trẻ em
Liều dùng cho trẻ em chỉ áp dụng trong chỉ định hỗ trợ điều trị động kinh cục bộ, không dùng cho các chỉ định khác ở trẻ nhỏ:
- Trẻ từ 9-12 tuổi: liều khởi đầu 7,5 mg x 2 lần/ngày, có thể tăng thêm không quá 7,5 mg mỗi tuần, tối đa 60 mg/ngày.
- Trẻ từ 12 tuổi trở lên: liều khởi đầu 7,5 mg x 3 lần/ngày, có thể tăng thêm không quá 7,5 mg mỗi tuần, tối đa 90 mg/ngày.
- Clorazepat chưa được chứng minh an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 9 tuổi, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.
Đối tượng cần điều chỉnh liều
- Người cao tuổi hoặc thể trạng suy yếu: nên bắt đầu với liều thấp hơn (khoảng 7,5-15 mg/ngày cho chỉ định lo âu) và theo dõi sát vì nhóm này thường nhạy cảm hơn với tác dụng của benzodiazepin.
- Người suy gan hoặc suy thận: cần được theo dõi thường xuyên trong quá trình dùng clorazepat do chức năng chuyển hóa và đào thải thuốc có thể bị ảnh hưởng.
Cách dùng
Clorazepat được bào chế dưới dạng viên nén hoặc viên nang, dùng đường uống. Người bệnh nên tuân thủ đúng chỉ dẫn trên đơn thuốc, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng so với chỉ định của bác sĩ. Không nên ngừng thuốc đột ngột sau một thời gian dài sử dụng vì có thể gây ra hội chứng cai thuốc nguy hiểm.
Xử lý khi quên liều
Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc bình thường. Tuyệt đối không uống gộp hai liều cùng lúc để bù cho liều đã quên.
Xử lý khi quá liều
Quá liều clorazepat có thể gây buồn ngủ nghiêm trọng hoặc hôn mê, đặc biệt nguy hiểm và có thể gây tử vong nếu kết hợp với rượu, thuốc phiện (opioid) hoặc các thuốc an thần khác. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cấp cứu y tế hoặc gọi đường dây hỗ trợ chống độc ngay lập tức để được xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Không sử dụng clorazepat trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với clorazepat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc bệnh glôcôm góc đóng (narrow-angle glaucoma) chưa được điều trị.
- Trẻ em dưới 9 tuổi, do chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt tuyệt đối tránh dùng trong ba tháng đầu thai kỳ vì nguy cơ gây hại cho thai nhi.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Chóng mặt, buồn ngủ.
- Nhìn mờ.
- Rối loạn tiêu hóa, khó chịu ở dạ dày.
- Khô miệng.
Tác dụng phụ nghiêm trọng, cần báo ngay cho bác sĩ
- Buồn ngủ nghiêm trọng, khó đánh thức.
- Thở chậm, có thể ngừng thở.
- Lú lẫn, hoang tưởng, có suy nghĩ hoặc hành vi bất thường.
- Co giật.
- Ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, tự gây hại bản thân.
- Thay đổi tâm trạng hoặc hành vi đột ngột, trầm cảm nặng hơn, lo âu nặng hơn, cơn hoảng loạn, mất ngủ, cảm giác bốc đồng, kích động, hung hăng, bồn chồn bất thường.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
Ở người cao tuổi, tình trạng buồn ngủ hoặc chóng mặt có thể kéo dài hơn, làm tăng nguy cơ té ngã hoặc chấn thương do tai nạn.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: clorazepat có khả năng gây hại cho thai nhi, cần tránh dùng tuyệt đối trong ba tháng đầu thai kỳ. Nếu sử dụng thuốc khi mang thai, trẻ sinh ra có nguy cơ gặp hội chứng cai thuốc đe dọa tính mạng và có thể cần điều trị y tế kéo dài nhiều tuần sau sinh. Nếu đang dùng clorazepat để kiểm soát động kinh, không nên tự ý ngừng hoặc bắt đầu thuốc trong thai kỳ mà không có chỉ định của bác sĩ, vì cơn động kinh khi mang thai cũng có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé.
- Phụ nữ cho con bú: không nên cho con bú trong thời gian sử dụng clorazepat.
- Người suy gan, suy thận: cần theo dõi chức năng gan, thận thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Người cao tuổi hoặc thể trạng yếu: nhạy cảm hơn với tác dụng an thần của thuốc, cần khởi đầu liều thấp và theo dõi sát.
- Người có tiền sử nghiện rượu hoặc lạm dụng chất gây nghiện: cần được theo dõi chặt chẽ vì clorazepat cũng tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng, gây nghiện.
- Nguy cơ lệ thuộc thuốc: việc lạm dụng clorazepat có thể dẫn đến nghiện, quá liều hoặc tử vong. Không dùng thuốc với liều cao hơn hoặc lâu hơn chỉ định, không chia sẻ thuốc cho người khác.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: clorazepat có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
Tương tác dược chất
Việc phối hợp clorazepat với các thuốc hoặc chất khác có thể làm thay đổi tác dụng hoặc làm tăng nguy cơ gặp phản ứng có hại, đặc biệt là ức chế hô hấp. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:
Thuốc/chất tương tác | Mức độ | Hậu quả có thể gặp |
|---|---|---|
Thuốc giảm đau nhóm opioid | Nghiêm trọng | Tăng nguy cơ an thần sâu, ức chế hô hấp, hôn mê, có thể gây tử vong khi phối hợp với clorazepat |
Rượu, bia | Nghiêm trọng | Tăng tác dụng an thần và ức chế thần kinh trung ương; tuyệt đối không uống rượu bia khi đang dùng clorazepat |
Thuốc ngủ, thuốc an thần khác, thuốc giãn cơ | Cần thận trọng | Tăng nguy cơ buồn ngủ quá mức, chóng mặt, suy giảm khả năng phối hợp vận động |
Các thuốc điều trị lo âu hoặc động kinh khác | Cần thận trọng | Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi phối hợp với clorazepat |
Clorazepat có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau ở các mức độ khác nhau (nghiêm trọng, trung bình, nhẹ), cũng như tương tác với một số bệnh lý nền như glôcôm góc đóng, suy hô hấp, rối loạn tâm thần, động kinh, trầm cảm, bệnh gan, bệnh thận và tình trạng nghiện chất. Vì danh sách tương tác rất rộng, người bệnh nên chủ động thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng clorazepat.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Điều kiện bảo quản
Clorazepat nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ cao. Cần để thuốc ở nơi trẻ em và người không có nhu cầu sử dụng không thể tiếp cận được, do thuốc thuộc nhóm có nguy cơ bị lạm dụng.
Giá bán tham khảo
Tại thị trường quốc tế, giá clorazepat (biệt dược Tranxene/Tranxene-T) dao động khá lớn tùy quốc gia và nhà cung cấp. Tại Mỹ, giá bán lẻ tham khảo cho hộp 30 viên clorazepat dipotassium 7,5 mg vào khoảng 154 USD nếu thanh toán tiền mặt, nhưng có thể giảm còn khoảng 27-28 USD khi sử dụng thẻ giảm giá của nhà thuốc. Tại một số quốc gia châu Âu như Ba Lan, giá bán lẻ hộp Tranxene dạng viên nang khởi điểm khoảng 8 zł (tương đương vài chục nghìn đồng) và có thể lên đến hơn 30 zł tùy hàm lượng, nơi bán.
Tại Việt Nam, clorazepat hiện không phải là hoạt chất được phân phối rộng rãi tại các chuỗi nhà thuốc bán lẻ lớn, nên chưa có mức giá niêm yết chính thức phổ biến trên thị trường trong nước. Người bệnh có nhu cầu sử dụng nên hỏi trực tiếp tại các nhà thuốc bệnh viện hoặc cơ sở y tế được cấp phép để được tư vấn về khả năng cung ứng và giá bán cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Clorazepat có gây nghiện không?
Có. Clorazepat thuộc nhóm benzodiazepin và được xếp vào danh mục chất kiểm soát vì có khả năng gây lạm dụng, lệ thuộc thuốc và nghiện. Việc sử dụng liều cao, kéo dài hoặc không theo chỉ định có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như quá liều hoặc tử vong. Người bệnh không nên tự ý tăng liều hay kéo dài thời gian dùng thuốc, và cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ.
Ngừng dùng clorazepat đột ngột có nguy hiểm không?
Có. Sau một thời gian sử dụng dài hạn, việc ngừng clorazepat đột ngột có thể gây ra hội chứng cai thuốc với các biểu hiện như cử động cơ bất thường, tăng động, thay đổi tâm trạng đột ngột và nghiêm trọng, lú lẫn, ảo giác, co giật hoặc ý nghĩ tự sát. Một số triệu chứng cai thuốc có thể kéo dài đến 12 tháng hoặc lâu hơn. Vì vậy, việc giảm liều hoặc ngừng thuốc cần được thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Có thể uống rượu bia trong khi dùng clorazepat không?
Không nên. Rượu bia làm tăng đáng kể tác dụng ức chế thần kinh trung ương của clorazepat, có thể dẫn đến buồn ngủ quá mức, suy hô hấp, thậm chí gây tử vong nếu kết hợp không kiểm soát. Người đang dùng clorazepat nên tránh hoàn toàn rượu bia trong suốt thời gian điều trị.
Phụ nữ mang thai có dùng được clorazepat không?
Không nên, đặc biệt là trong ba tháng đầu thai kỳ, vì clorazepat có khả năng gây hại cho thai nhi, bao gồm nguy cơ dị tật bẩm sinh và hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh nếu mẹ sử dụng thuốc gần thời điểm sinh. Nếu đang điều trị động kinh bằng clorazepat và phát hiện mang thai, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà cần trao đổi ngay với bác sĩ để được tư vấn phương án phù hợp.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/clorazepate.html
- https://www.drugs.com/dosage/clorazepate.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/clorazepate.html
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT000953
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!