Từ điển dược chất

Dapoxetine

Tổng quan

Dapoxetine là một chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI) có tác dụng ngắn, được thiết kế chuyên biệt cho điều trị xuất tinh sớm chứ không phải để điều trị trầm cảm như phần lớn thuốc cùng nhóm. Về mặt dược lý, hoạt chất này ức chế chất vận chuyển serotonin (SERT) tại synap thần kinh, khiến serotonin không bị tái hấp thu trở lại mà tích tụ nhiều hơn ở khe synap.

Sự gia tăng nồng độ serotonin tại khe synap sau đó làm chậm phản xạ xuất tinh, từ đó kéo dài thời gian từ lúc dương vật thâm nhập âm đạo đến khi xuất tinh (IELT - intravaginal ejaculatory latency time). Điểm đặc biệt của Dapoxetine so với các SSRI khác là thời gian bán thải rất ngắn, chỉ khoảng 1,5 - 1,6 giờ, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 - 1,3 giờ uống thuốc. Đặc tính dược động học này giúp Dapoxetine phát huy tác dụng nhanh và giảm thiểu nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể khi dùng theo kiểu không thường xuyên.


Công dụng và chỉ định

Dapoxetine được chỉ định trong điều trị xuất tinh sớm (PE) ở nam giới trưởng thành từ 18 đến 64 tuổi, khi bệnh nhân đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:

  • Thời gian xuất tinh trong âm đạo (IELT) dưới hai phút.
  • Xuất tinh liên tục hoặc tái diễn khi chỉ có kích thích tình dục ở mức tối thiểu, xảy ra trước, trong hoặc ngay sau khi thâm nhập và trước khi bản thân người bệnh mong muốn.
  • Khả năng kiểm soát xuất tinh kém.
  • Cảm giác lo âu, khó chịu hoặc căng thẳng tâm lý rõ rệt do tình trạng xuất tinh sớm gây ra.
  • Có tiền sử xuất tinh sớm trong phần lớn các lần giao hợp trong ít nhất 6 tháng trước đó.

Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn cho thấy nhóm dùng Dapoxetine có thời gian IELT tăng rõ rệt so với giả dược, đồng thời cải thiện đáng kể mức độ kiểm soát xuất tinh, sự hài lòng khi quan hệ và giảm bớt khó khăn trong đời sống tình dục của các cặp đôi. Cần lưu ý, hoạt chất này không được dùng để điều trị rối loạn cương dương, và không thay thế cho liệu pháp tâm lý hay tư vấn tình dục khi nguyên nhân xuất tinh sớm chủ yếu đến từ yếu tố tâm lý.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Liều khởi đầu khuyến nghị là 30 mg, uống một lần trước khi có hoạt động tình dục.
  • Nếu liều 30 mg chưa đạt hiệu quả mong muốn và các tác dụng phụ vẫn ở mức chấp nhận được, bác sĩ có thể cân nhắc tăng lên liều tối đa 60 mg.
  • Liều tối đa là 60 mg cho một lần dùng, và không dùng quá một lần trong vòng 24 giờ.
  • Sau khoảng 4 tuần điều trị hoặc tối thiểu 6 lần dùng thuốc, bác sĩ cần đánh giá lại xem việc tiếp tục dùng Dapoxetine có còn phù hợp với người bệnh hay không.

Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả, do đó không dùng cho nhóm tuổi này.
  • Người cao tuổi: dữ liệu lâm sàng còn hạn chế, cần thận trọng khi chỉ định.
  • Suy thận nhẹ đến trung bình: không cần chỉnh liều nhưng cần thận trọng.
  • Suy thận nặng: không khuyến cáo sử dụng Dapoxetine.
  • Suy gan nhẹ: không cần chỉnh liều.
  • Suy gan trung bình và nặng (Child-Pugh B, C): chống chỉ định.

Cách dùng

  • Nuốt nguyên viên Dapoxetine với một cốc nước đầy, không nghiền hay nhai viên thuốc.
  • Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn vì bữa ăn nhiều chất béo chỉ ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ hấp thu, không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
  • Uống thuốc trong khoảng 1 - 3 giờ trước khi dự kiến có hoạt động tình dục.
  • Không sử dụng nước bưởi chùm trong vòng 24 giờ trước khi dùng thuốc vì có thể làm tăng nồng độ Dapoxetine trong máu.
  • Bổ sung đủ nước trước khi dùng thuốc để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng hoặc ngất.

Quên liều và quá liều

Vì Dapoxetine chỉ dùng "khi cần" trước khi quan hệ chứ không dùng hàng ngày theo lịch cố định, khái niệm quên liều không thực sự áp dụng cho hoạt chất này; người bệnh chỉ cần uống thuốc vào lần tiếp theo có nhu cầu, tuân thủ đúng khoảng cách tối thiểu 24 giờ giữa hai lần dùng.

Về quá liều, các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận việc dùng Dapoxetine với liều cao tới 240 mg mỗi ngày (chia làm hai liều 120 mg cách nhau 3 giờ) không gây ra biến cố nghiêm trọng, và hiện chưa có báo cáo quá liều thực tế trong các nghiên cứu. Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị hỗ trợ triệu chứng. Do Dapoxetine gắn kết rất cao với protein huyết tương và có thể tích phân bố lớn, các biện pháp như lợi tiểu cưỡng bức, thẩm phân máu hay lọc máu hấp phụ được đánh giá là không mang lại hiệu quả loại bỏ thuốc.


Chống chỉ định

Không sử dụng Dapoxetine trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Dapoxetine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy tim từ độ II đến IV theo phân loại NYHA.
  • Rối loạn dẫn truyền tim như block nhĩ thất hoặc hội chứng nút xoang bệnh lý.
  • Bệnh tim thiếu máu cục bộ mức độ nghiêm trọng.
  • Bệnh van tim nặng.
  • Tiền sử ngất, đặc biệt là ngất do nguyên nhân tim mạch.
  • Tiền sử hưng cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc trầm cảm nặng.
  • Đang dùng hoặc mới ngừng trong vòng 14 ngày các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI).
  • Đang dùng hoặc mới ngừng trong vòng 14 ngày thioridazine.
  • Đang dùng đồng thời các SSRI, SNRI, thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) hoặc các thuốc/thảo dược có tác dụng serotonergic khác (như L-tryptophan, triptan, tramadol, linezolid, lithium, St. John's Wort).
  • Đang dùng đồng thời các chất ức chế mạnh CYP3A4 ở người chuyển hóa kém CYP2D6.
  • Suy gan mức độ trung bình đến nặng (Child-Pugh B hoặc C).
  • Suy thận nặng.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
  • Không chỉ định cho phụ nữ, vì Dapoxetine chỉ được nghiên cứu và phê duyệt cho nam giới.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Buồn nôn (tỷ lệ gặp cao hơn rõ rệt ở liều 60 mg so với liều 30 mg).
  • Chóng mặt, nhức đầu.
  • Tiêu chảy.
  • Mất ngủ.
  • Mệt mỏi.

Ít gặp hơn nhưng cần lưu ý

  • Ngất, cảm giác choáng váng, đặc biệt trong 3 giờ đầu sau khi uống thuốc.
  • Lo âu, kích động, bồn chồn.
  • Giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương.
  • Nhìn mờ, ù tai, giãn đồng tử.
  • Tăng tiết mồ hôi, khô miệng, khó tiêu, táo bón, nôn, đau bụng.
  • Tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp tư thế đứng.
  • Nhịp tim chậm, nhịp tim nhanh hoặc ngừng xoang thoáng qua.
  • Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: hội chứng serotonin, ý tưởng hoặc hành vi tự sát, đặc biệt ở người có rối loạn tâm thần nền hoặc đang dùng thuốc chống trầm cảm khác.

Lưu ý khi dùng

  • Dapoxetine chỉ dành cho nam giới; không sử dụng cho phụ nữ trong bất kỳ trường hợp nào, kể cả phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
  • Không dùng cho người dưới 18 tuổi vì độ an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở nhóm tuổi này.
  • Người cao tuổi cần được bác sĩ theo dõi sát vì dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.
  • Người có tiền sử phản ứng thế đứng (hạ huyết áp khi đứng dậy đột ngột) nên tránh dùng Dapoxetine; nếu buộc phải dùng, cần được kiểm tra huyết áp và mạch ở cả tư thế nằm và đứng trước khi điều trị.
  • Vì bản chất là SSRI, hoạt chất này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát, đặc biệt cần thận trọng ở người có tiền sử trầm cảm hoặc đang dùng thuốc chống trầm cảm.
  • Tương tự các SSRI khác, Dapoxetine có thể làm hạ ngưỡng co giật; cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện co giật và không dùng cho người động kinh chưa kiểm soát tốt.
  • Người bị suy thận nặng hoặc suy gan trung bình - nặng không nên dùng thuốc này.
  • Thận trọng khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu (aspirin, NSAID, thuốc chống đông) vì có thể tăng nguy cơ chảy máu.
  • Vì thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống Dapoxetine cho đến khi biết chắc cơ thể phản ứng như thế nào với thuốc.
  • Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ về toàn bộ tiền sử bệnh lý và các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Tương tác dược chất

Nhóm thuốc/hoạt chất tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Dapoxetine

MAOI, thioridazine

Chống chỉ định phối hợp; nguy cơ cao gây hội chứng serotonin và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng

SSRI, SNRI, TCA, thuốc/thảo dược serotonergic khác (L-tryptophan, triptan, tramadol, linezolid, lithium, St. John's Wort)

Chống chỉ định dùng cùng hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng; tăng nguy cơ hội chứng serotonin

Chất ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, itraconazole, ritonavir, saquinavir, telithromycin, nefazodone, nelfinavir, atazanavir)

Làm tăng đáng kể nồng độ Dapoxetine trong máu; chống chỉ định phối hợp ở người chuyển hóa kém CYP2D6

Chất ức chế CYP3A4 mức độ vừa (erythromycin, clarithromycin, fluconazole, verapamil, diltiazem, aprepitant)

Làm tăng nồng độ Dapoxetine; nếu phối hợp, liều tối đa nên giới hạn ở 30 mg

Chất ức chế mạnh CYP2D6

Cần thận trọng khi tăng liều lên 60 mg vì có thể làm tăng nồng độ thuốc và tác dụng phụ

Thuốc ức chế PDE5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil)

Không có tương tác dược động học đáng kể nhưng tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng

Thuốc chống đông, thuốc kháng tiểu cầu, NSAID, aspirin

Tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu

Rượu, bia

Tăng tác động ức chế thần kinh trung ương, tăng nguy cơ chóng mặt, ngất; khuyến cáo tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian điều trị


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Dapoxetine cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, và để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng in trên bao bì.

Về giá bán, biệt dược gốc Priligy chứa Dapoxetine 30 mg hiện được bán trên thị trường Việt Nam với mức giá dao động khá rộng, từ khoảng 230.000 đồng đến 750.000 đồng cho một hộp 3 viên tùy nhà thuốc, thời điểm và nhà phân phối. Bên cạnh đó còn có nhiều sản phẩm chứa Dapoxetine dạng generic với giá thành thấp hơn đáng kể, dao động khoảng vài trăm nghìn đồng mỗi hộp tùy hàm lượng 30 mg hay 60 mg và nhà sản xuất. Đây là thuốc kê đơn nên người bệnh cần mua tại các nhà thuốc có giấy phép và theo đúng chỉ định của bác sĩ, giá cụ thể có thể thay đổi theo từng thời điểm.


Câu hỏi thường gặp

Dapoxetine có phải là thuốc điều trị rối loạn cương dương không?

Không. Dapoxetine chỉ được chỉ định để điều trị xuất tinh sớm, giúp kéo dài thời gian từ lúc thâm nhập đến khi xuất tinh chứ không có tác dụng cải thiện khả năng cương cứng. Nếu người bệnh gặp đồng thời cả rối loạn cương dương và xuất tinh sớm, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp Dapoxetine với thuốc ức chế PDE5, nhưng việc phối hợp này cần được theo dõi chặt vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng.

Uống Dapoxetine hàng ngày có được không?

Không nên. Dapoxetine được thiết kế để dùng theo kiểu "khi cần", nghĩa là chỉ uống 1 - 3 giờ trước khi có hoạt động tình dục, không dùng quá một lần trong 24 giờ và không dùng liên tục hàng ngày như các thuốc chống trầm cảm SSRI khác. Việc tự ý dùng thuốc hàng ngày có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ mà không mang lại lợi ích điều trị bổ sung.

Dùng Dapoxetine chung với rượu bia có nguy hiểm không?

Có. Rượu bia có thể làm tăng tác động ức chế thần kinh trung ương của Dapoxetine, khiến người dùng dễ bị chóng mặt, buồn ngủ, giảm khả năng nhận thức và tăng nguy cơ ngất xỉu hơn so với khi chỉ dùng thuốc đơn thuần. Vì vậy, người bệnh nên tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian sử dụng Dapoxetine để đảm bảo an toàn.

Ai không nên sử dụng Dapoxetine?

Những người có bệnh tim mạch nặng (suy tim, rối loạn dẫn truyền, thiếu máu cơ tim nghiêm trọng), tiền sử ngất, tiền sử rối loạn cảm xúc nặng (hưng cảm, trầm cảm nặng, rối loạn lưỡng cực), suy gan trung bình - nặng, suy thận nặng, hoặc đang dùng các thuốc chống chỉ định phối hợp như MAOI, thioridazine, SSRI/SNRI khác đều không nên sử dụng Dapoxetine. Phụ nữ và trẻ em dưới 18 tuổi cũng không thuộc đối tượng chỉ định của thuốc này. Trong mọi trường hợp, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ