Từ điển dược chất

Datopotamab deruxtecan

Tổng quan

Datopotamab deruxtecan là một kháng thể - thuốc liên hợp (antibody-drug conjugate, viết tắt ADC), thuộc nhóm thuốc chống ung thư nhắm trúng đích. Về cấu trúc, phân tử này gồm ba thành phần: một kháng thể đơn dòng IgG1 nhân hóa gắn đặc hiệu vào protein Trop-2 trên bề mặt tế bào, một chất ức chế enzym topoisomerase I có tên DXd (dẫn xuất của exatecan), và một đoạn liên kết (linker) dạng tetrapeptide có thể bị cắt bởi enzym trong tế bào.

Về cơ chế tác dụng, sau khi phần kháng thể của Datopotamab deruxtecan gắn vào Trop-2 - một protein thường tăng biểu hiện trên nhiều loại tế bào ung thư biểu mô - phức hợp thuốc - kháng thể sẽ bị tế bào ung thư nuốt vào bên trong (nội hóa). Tại đó, enzym lysosome cắt đứt liên kết, giải phóng DXd. DXd có khả năng thấm qua màng tế bào, ức chế enzym topoisomerase I, gây tổn thương ADN và khiến tế bào ung thư chết theo chương trình (apoptosis). Cơ chế "bystander killing" còn cho phép DXd lan sang một số tế bào ung thư lân cận không biểu hiện Trop-2, góp phần tăng hiệu quả điều trị.

Datopotamab deruxtecan được bào chế dạng bột đông khô để pha tiêm truyền tĩnh mạch, không có dạng uống.


Công dụng và chỉ định

Datopotamab deruxtecan được chỉ định cho người lớn mắc các bệnh ung thư sau:

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến xa tại chỗ hoặc di căn, có đột biến gen EGFR, ở bệnh nhân đã từng điều trị bằng liệu pháp nhắm đích EGFR và hóa trị có nền tảng platin.
  • Ung thư vú bộ ba âm tính (triple-negative breast cancer - TNBC) không còn khả năng phẫu thuật hoặc đã di căn, ở bệnh nhân không phù hợp để dùng liệu pháp ức chế PD-1/PD-L1.
  • Ung thư vú không còn khả năng phẫu thuật hoặc di căn, có thụ thể nội tiết dương tính (HR-positive) và HER2 âm tính, ở bệnh nhân đã từng điều trị nội tiết và hóa trị cho giai đoạn không thể phẫu thuật hoặc di căn.

Trong các thử nghiệm lâm sàng làm cơ sở phê duyệt, Datopotamab deruxtecan cho thấy cải thiện có ý nghĩa về thời gian sống không tiến triển bệnh so với hóa trị tiêu chuẩn ở cả nhóm ung thư vú bộ ba âm tính và nhóm ung thư vú HR dương tính/HER2 âm tính.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều khuyến cáo của Datopotamab deruxtecan là 6 mg/kg cân nặng, truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần (một chu kỳ 21 ngày), tối đa 540 mg cho mỗi lần truyền dù bệnh nhân nặng từ 90 kg trở lên. Việc điều trị được duy trì cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể dung nạp.

Chưa có dữ liệu về liều dùng riêng cho trẻ em, cần cẩn trọng và tuân theo chỉ định bác sĩ chuyên môn khi sử dụng hoạt chất này cho trẻ.

Cách dùng và đường dùng

Datopotamab deruxtecan chỉ dùng theo đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế, tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch nhanh hay tiêm bolus. Bột đông khô được hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm, sau đó pha loãng thêm với dung dịch glucose 5% (không dùng dung dịch natri clorid để pha loãng).

  • Lần truyền đầu tiên thực hiện trong 90 phút, theo dõi bệnh nhân trong và ít nhất 1 giờ sau truyền để phát hiện phản ứng liên quan đến truyền dịch.
  • Lần truyền thứ hai, nếu lần đầu dung nạp tốt, có thể rút ngắn còn 30 phút.
  • Các lần truyền tiếp theo cũng thực hiện trong 30 phút nếu các lần trước đó dung nạp tốt.

Trước mỗi lần truyền, bệnh nhân thường được dùng thuốc dự phòng gồm thuốc kháng histamin, thuốc hạ sốt và thuốc chống nôn để giảm nguy cơ phản ứng truyền dịch cũng như buồn nôn, nôn. Bệnh nhân cũng được hướng dẫn dùng nước súc miệng chứa corticosteroid và ngậm đá lạnh trong lúc truyền để phòng ngừa viêm loét miệng.

Quên liều và quá liều

Vì Datopotamab deruxtecan được truyền tại cơ sở y tế theo lịch cố định, nếu một liều bị trì hoãn hoặc bỏ lỡ, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ để sắp xếp truyền sớm nhất có thể, không chờ đến chu kỳ kế tiếp, đồng thời điều chỉnh lịch để duy trì khoảng cách 3 tuần giữa các liều. Hiện chưa có thông tin công khai cụ thể về phác đồ xử trí quá liều đối với hoạt chất này, nếu nghi ngờ quá liều, cần theo dõi sát các dấu hiệu độc tính và xử trí hỗ trợ tại cơ sở y tế.


Chống chỉ định

Theo thông tin kê đơn được phê duyệt, Datopotamab deruxtecan hiện không có chống chỉ định tuyệt đối nào được liệt kê chính thức. Tuy nhiên, đây là thuốc có nhiều cảnh báo an toàn nghiêm trọng cần cân nhắc kỹ trước khi chỉ định, bao gồm:

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi mô kẽ (ILD) hoặc viêm phổi đang tiến triển cần điều trị bằng steroid: nhóm này đã bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng do nguy cơ cao gặp biến chứng phổi nặng.
  • Bệnh nhân có bệnh giác mạc có ý nghĩa lâm sàng: cũng bị loại khỏi thử nghiệm lâm sàng vì nguy cơ tổn thương mắt nghiêm trọng khi dùng thuốc.
  • Phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai: do nguy cơ gây độc cho thai nhi.

Việc quyết định sử dụng Datopotamab deruxtecan ở những nhóm bệnh nhân trên cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu cân nhắc rất thận trọng giữa lợi ích và nguy cơ.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Trong các nghiên cứu gộp trên hơn 1.300 bệnh nhân dùng Datopotamab deruxtecan, các tác dụng phụ phổ biến nhất (gặp ở từ 20% bệnh nhân trở lên) bao gồm:

  • Viêm loét miệng, viêm niêm mạc miệng (stomatitis)
  • Buồn nôn
  • Mệt mỏi
  • Rụng tóc
  • Táo bón
  • Nôn
  • Giảm cảm giác ngon miệng
  • Phát ban da
  • Các bất thường xét nghiệm: giảm bạch cầu lympho, giảm hemoglobin, tăng men gan AST/ALT, giảm natri, giảm kali máu

Tác dụng phụ nghiêm trọng, ít gặp hơn nhưng cần cảnh giác

  • Bệnh phổi mô kẽ/viêm phổi (ILD/pneumonitis): có thể nặng, đe dọa tính mạng hoặc gây tử vong, biểu hiện bằng ho, khó thở, sốt, tức ngực mới xuất hiện hoặc nặng lên.
  • Tác dụng phụ trên mắt: khô mắt, viêm giác mạc, viêm bờ mi, rối loạn chức năng tuyến meibomius, tăng tiết nước mắt, viêm kết mạc, nhìn mờ - gặp ở khoảng 38% bệnh nhân trong các nghiên cứu gộp, một số trường hợp ở mức độ nặng.
  • Phản ứng liên quan đến truyền dịch (infusion-related reaction), có thể gồm cả phản ứng phản vệ.
  • Giảm các dòng tế bào máu (thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm lympho bào) làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Người bệnh cần báo ngay cho nhân viên y tế khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên, không tự ý xử trí tại nhà.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: Datopotamab deruxtecan có thể gây hại cho thai nhi do thành phần DXd có tính gây độc gen, ảnh hưởng đến tế bào đang phân chia mạnh. Cần xác nhận tình trạng không mang thai trước khi bắt đầu điều trị.
  • Biện pháp tránh thai: phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và tiếp tục ít nhất 7 tháng sau liều cuối cùng, nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 4 tháng sau liều cuối.
  • Phụ nữ cho con bú: khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 1 tháng sau liều cuối, do chưa có dữ liệu về sự hiện diện của thuốc trong sữa mẹ nhưng nguy cơ với trẻ bú mẹ là có thể xảy ra.
  • Khả năng sinh sản: dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật cho thấy Datopotamab deruxtecan có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ, nên tư vấn về bảo tồn khả năng sinh sản trước khi điều trị nếu có nhu cầu.
  • Suy thận: cần theo dõi sát các phản ứng bất lợi, đặc biệt là phản ứng hô hấp, ở bệnh nhân suy thận vì tỷ lệ bệnh phổi mô kẽ được ghi nhận cao hơn ở nhóm có độ thanh thải creatinin từ 30 đến dưới 90 mL/phút. Không cần chỉnh liều ở nhóm suy thận nhẹ - trung bình này, dữ liệu ở suy thận nặng hơn (dưới 30 mL/phút) hiện chưa có.
  • Suy gan: theo dõi sát ở bệnh nhân suy gan mức độ trung bình, không cần chỉnh liều ở suy gan nhẹ. Liều dùng cho bệnh nhân suy gan nặng chưa được xác lập do thiếu dữ liệu.
  • Người cao tuổi: một số dữ liệu cho thấy tỷ lệ tác dụng phụ mức độ nặng và tác dụng phụ nghiêm trọng có xu hướng cao hơn ở bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên so với người trẻ hơn, nên cần theo dõi sát nhóm này.
  • Trẻ em: chưa xác nhận được tính an toàn và hiệu quả.

Tương tác dược chất

Dữ liệu về tương tác thuốc của Datopotamab deruxtecan trên lâm sàng hiện còn hạn chế do đây là thuốc mới. Các thông tin đáng chú ý được ghi nhận như sau:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Cơ chế

Hậu quả lâm sàng

Itraconazol (thuốc ức chế mạnh CYP3A)

DXd - phần hoạt chất gây độc tế bào của Datopotamab deruxtecan - được chuyển hóa một phần qua CYP3A4

Các mô hình dược động học không cho thấy khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về nồng độ DXd khi dùng cùng itraconazol

Ritonavir (thuốc ức chế kép OATP1B và CYP3A)

DXd là cơ chất của một số chất vận chuyển liên quan đến ritonavir

Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về dược động học của DXd khi phối hợp

Rượu, bia

Chưa có dữ liệu tương tác dược động học trực tiếp

Cần thận trọng vì rượu bia có thể làm nặng thêm tình trạng buồn nôn, tổn thương gan và ảnh hưởng đến khả năng theo dõi tác dụng phụ trong quá trình điều trị

Ngoài ra, dữ liệu in vitro cho thấy DXd không ức chế hoặc cảm ứng nhiều enzym CYP450 chính (CYP1A2, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6, CYP3A), nên nguy cơ Datopotamab deruxtecan làm thay đổi chuyển hóa của các thuốc khác qua các enzym này được đánh giá là thấp. Vì đây là thuốc truyền tĩnh mạch dùng trong môi trường bệnh viện, mọi phối hợp thuốc cần được bác sĩ điều trị ung bướu trực tiếp xem xét và giám sát chặt chẽ.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Datopotamab deruxtecan (dạng bột đông khô, lọ 100 mg) cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, để nguyên trong hộp carton nhằm tránh ánh sáng, không được để đông đá. Sau khi hoàn nguyên, dung dịch có thể giữ trong tủ lạnh tối đa 48 giờ, sau khi pha loãng để truyền, dung dịch có thể giữ ở nhiệt độ phòng tối đa 4 giờ hoặc trong tủ lạnh tối đa 24 giờ, luôn cần che chắn tránh ánh sáng và không được lắc mạnh.

Về giá bán, tại Hoa Kỳ, một lọ Datroway (Datopotamab deruxtecan) 100 mg có giá tham khảo khoảng 4.978 USD cho khách hàng tự chi trả (chưa qua bảo hiểm), tương đương gần 130 triệu đồng theo tỷ giá hiện hành, mức chi phí thực tế cho một đợt điều trị sẽ phụ thuộc vào liều tính theo cân nặng và số chu kỳ truyền. Tại thời điểm hiện tại, đây là thuốc sinh học chuyên khoa mới, được truyền tại bệnh viện, và chưa tìm thấy thông tin giá bán lẻ chính thức được công bố rộng rãi tại thị trường Việt Nam, người bệnh nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc đơn vị nhập khẩu được cấp phép để có báo giá và thông tin bảo hiểm y tế chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Datopotamab deruxtecan có phải là hóa trị truyền thống không?

Không hoàn toàn. Datopotamab deruxtecan là một kháng thể - thuốc liên hợp (ADC), kết hợp giữa kháng thể nhắm trúng đích Trop-2 và một hoạt chất gây độc tế bào (DXd). Nhờ cơ chế nhắm đích này, thuốc có thể tập trung tác dụng vào tế bào ung thư nhiều hơn so với hóa trị kinh điển, tuy vẫn có thể gây một số tác dụng phụ toàn thân tương tự hóa trị như rụng tóc, buồn nôn hay giảm tế bào máu.

Vì sao cần khám mắt định kỳ khi dùng Datopotamab deruxtecan?

Vì tác dụng phụ trên mắt (khô mắt, viêm giác mạc...) khá phổ biến khi dùng hoạt chất này, có thể ảnh hưởng đến thị lực nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Người bệnh cần được khám mắt toàn diện (đo thị lực, khám bằng đèn khe, đo nhãn áp, soi đáy mắt) trước khi bắt đầu điều trị, định kỳ mỗi 3 chu kỳ trong quá trình điều trị, và khi kết thúc điều trị, đồng thời tránh dùng kính áp tròng trừ khi có chỉ định của bác sĩ mắt.

Datopotamab deruxtecan có dùng được cho phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai không?

Không nên dùng cho phụ nữ đang mang thai vì hoạt chất này có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần xác nhận không mang thai trước khi điều trị và áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị cũng như ít nhất 7 tháng sau liều cuối cùng. Nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh sản cũng cần dùng biện pháp tránh thai phù hợp trong ít nhất 4 tháng sau liều cuối. Mọi quyết định điều trị ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần được bác sĩ chuyên khoa tư vấn kỹ lưỡng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ