Từ điển dược chất
Dexmedetomidine
Tổng quan
Dexmedetomidine (tên quốc tế: Dexmedetomidin) là chất chủ vận chọn lọc tương đối cao đối với thụ thể alpha-2 adrenergic, được xếp vào nhóm thuốc an thần - gây ngủ, mã ATC N05CM18. Về mặt hóa học, đây là đồng phân đối quang (S) của medetomidine, có ái lực với thụ thể alpha-2 cao hơn đáng kể so với alpha-1, giúp thuốc phát huy tác dụng an thần chọn lọc mà ít ảnh hưởng đến các thụ thể khác.
Cơ chế tác dụng của dexmedetomidine dựa trên việc gắn vào thụ thể alpha-2 adrenergic ở tiền synap, từ đó ức chế giải phóng noradrenalin tại đầu tận cùng thần kinh giao cảm. Kết quả là hoạt chất này tạo ra tác dụng an thần, giảm đau, giải lo âu và có tính chất tiết kiệm thuốc mê. Đặc điểm đáng chú ý là tác dụng trên tim mạch của dexmedetomidine phụ thuộc vào liều: ở tốc độ truyền thấp, tác dụng trung tâm chiếm ưu thế làm giảm nhịp tim và huyết áp; còn ở liều cao hơn, tác dụng co mạch ngoại vi lại chiếm ưu thế, gây tăng sức cản mạch máu toàn thân. Một điểm khác biệt quan trọng so với các thuốc an thần khác như propofol hay nhóm benzodiazepin là dexmedetomidine hầu như không gây ức chế hô hấp khi dùng đơn trị liệu ở người khỏe mạnh.
Về dược động học, sau khi tiêm tĩnh mạch, dexmedetomidine phân bố nhanh với thời gian bán phân bố khoảng 6 phút, thời gian bán thải cuối khoảng 2 giờ, thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 118 lít, tỷ lệ gắn kết protein huyết tương khoảng 94%. Thuốc được chuyển hóa gần như hoàn toàn ở gan qua liên hợp glucuronic và qua trung gian CYP2A6, sau đó thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 95%) và một phần nhỏ qua phân.
Công dụng và chỉ định
Dexmedetomidine được cấp phép sử dụng trong các trường hợp sau:
- An thần cho bệnh nhân đã đặt nội khí quản và đang thở máy trong quá trình điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU).
- An thần cho bệnh nhân chưa đặt nội khí quản trước và/hoặc trong khi thực hiện phẫu thuật hoặc các thủ thuật y khoa khác, bao gồm an thần theo thủ thuật và hỗ trợ đặt nội khí quản qua nội soi ở bệnh nhân tỉnh táo có đường thở khó.
- Hỗ trợ giảm đau ở mức tủy sống và trên tủy sống, giúp giảm liều opioid cần dùng trong một số phác đồ giảm đau đa mô thức.
- Dạng bào chế ngậm dưới lưỡi/má (biệt dược Igalmi) được phê duyệt riêng để điều trị cấp tính tình trạng kích động liên quan đến tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lưỡng cực I, II ở người lớn; đây là chỉ định khác với dạng tiêm truyền tĩnh mạch.
Cần lưu ý dexmedetomidine là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế có chuyên môn trong môi trường có thể theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn của người bệnh.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng
Liều dexmedetomidine cần được điều chỉnh theo từng bệnh nhân và mức độ an thần mong muốn:
- Người lớn từ 18 tuổi trở lên: liều nạp 1 mcg/kg, truyền tĩnh mạch trong 10 phút; sau đó duy trì với liều 0,2 - 0,7 mcg/kg/giờ, điều chỉnh tốc độ truyền theo đáp ứng lâm sàng.
- An thần theo thủ thuật (bao gồm đặt nội khí quản qua nội soi ở bệnh nhân tỉnh táo): liều nạp 1 mcg/kg truyền trong 10 phút; liều duy trì khởi đầu 0,6 mcg/kg/giờ, có thể dao động trong khoảng 0,2 - 1 mcg/kg/giờ tùy đáp ứng.
- Người trên 65 tuổi: có thể cần giảm liều nạp (ví dụ còn khoảng 0,5 mcg/kg truyền trong 10 phút) hoặc bỏ qua liều nạp; liều duy trì cũng có thể cần giảm dù chưa có hướng dẫn định lượng cụ thể.
- Bệnh nhân suy gan: cần giảm liều duy trì do độ thanh thải thuốc giảm rõ rệt theo mức độ suy gan.
- Bệnh nhân có mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút: cân nhắc giảm liều.
- Dexmedetomidine không được khuyến cáo truyền liên tục quá 24 giờ.
Cách dùng
Dexmedetomidine chỉ dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch, không dùng đường uống. Trước khi truyền, thuốc cần được pha loãng thêm bằng dung dịch glucose 5%, Ringer lactat, mannitol hoặc natri clorid 0,9% để đạt nồng độ cuối cùng là 4 mcg/ml hoặc 8 mcg/ml. Ví dụ để pha nồng độ 4 mcg/ml, có thể lấy 2 ml dexmedetomidine (nồng độ gốc 100 mcg/ml) pha thêm 48 ml dung dịch pha loãng để đủ 50 ml, sau đó lắc nhẹ cho đồng nhất. Nên kiểm tra bằng mắt thường dung dịch trước khi truyền, không sử dụng nếu thấy có hạt tủa hoặc đổi màu. Thuốc cần được truyền qua bơm tiêm điện hoặc thiết bị kiểm soát tốc độ truyền để đảm bảo liều chính xác, đồng thời bệnh nhân phải được theo dõi liên tục về hô hấp, nhịp tim, huyết áp và mức độ oxy hóa máu trong và sau khi truyền.
Quên liều và quá liều
Vì dexmedetomidine luôn được nhân viên y tế quản lý và truyền trong môi trường theo dõi sát, tình huống quên liều gần như không xảy ra trên thực tế lâm sàng. Trong trường hợp quá liều, các biểu hiện thường gặp bao gồm nhịp tim chậm, hạ huyết áp, tăng huyết áp, an thần quá mức, ức chế hô hấp và có thể dẫn đến ngừng tim. Xử trí quá liều chủ yếu là giảm hoặc ngừng truyền dexmedetomidine ngay khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng; ở nồng độ thuốc cao, triệu chứng tăng huyết áp có thể phổ biến hơn hạ huyết áp. Tình trạng ngừng xoang trong các nghiên cứu lâm sàng thường tự hồi phục hoặc đáp ứng với atropin, glycopyrolat; trường hợp quá liều nghiêm trọng dẫn đến ngừng tim cần được hồi sức cấp cứu theo phác đồ chuẩn.
Chống chỉ định
Dexmedetomidine chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm với dexmedetomidine hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Blốc nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3, trừ khi bệnh nhân đã được đặt máy tạo nhịp tim.
- Hạ huyết áp không kiểm soát được.
- Bệnh cấp tính về mạch máu não (ví dụ đột quỵ cấp).
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi (an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập đầy đủ cho nhóm tuổi này theo chỉ định tiêm truyền tĩnh mạch tiêu chuẩn).
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tim mạch: hạ huyết áp (khoảng 25% bệnh nhân), tăng huyết áp (khoảng 15%), nhịp tim chậm (khoảng 13%), thiếu máu cơ tim, đột quỵ, nhịp nhanh, rung nhĩ.
- Hô hấp: suy hô hấp, phù phổi, tràn dịch màng phổi, thiếu oxy máu.
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, khô miệng.
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng đường huyết, hạ đường huyết.
- Tâm thần: kích thích, lo âu.
- Thận - tiết niệu: thiểu niệu.
- Toàn thân và vị trí tiêm: hội chứng ngừng thuốc, tăng thân nhiệt, nhiễm trùng, đau tại chỗ.
Ít gặp
- Tim mạch: blốc nhĩ thất độ 1, giảm cung lượng tim, loạn nhịp, ngừng tim, nhịp nhanh trên nhĩ và trên thất, ngoại tâm thu.
- Hô hấp: khó thở, ngừng thở, co thắt phế quản, tăng CO2 huyết, thở chậm.
- Tâm thần - thần kinh: ảo giác, lú lẫn, mê sảng, buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, rối loạn ngôn ngữ.
- Tiêu hóa: chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy, tăng men gan (GGT, SGOT, SGPT).
- Chuyển hóa: nhiễm toan chuyển hóa hoặc hô hấp, hạ albumin, tăng kali huyết, cảm giác khát.
- Toàn thân: sốt, sốt cao, giảm thể tích máu, rét run, tăng tiết mồ hôi, thuốc kém hiệu quả.
- Thị lực: lóa mắt, rối loạn thị lực.
- Chưa xác định tần suất: đa niệu.
Ngoài ra, các tài liệu quốc tế còn ghi nhận thêm một số phản ứng bất lợi hiếm gặp hơn như huyết khối, giảm tiểu cầu, rối loạn chức năng gan, co giật và các rối loạn tâm thần như hoang tưởng hay ảo thị; người bệnh cần được theo dõi sát để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng thuốc.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: dữ liệu sử dụng dexmedetomidine ở phụ nữ mang thai còn rất hạn chế. Nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính trên sinh sản như giảm trọng lượng thai và tăng nguy cơ chết phôi thai. Vì vậy, không nên sử dụng dexmedetomidine trong thai kỳ trừ khi tình trạng lâm sàng của người mẹ thực sự cần thiết.
- Phụ nữ cho con bú: dexmedetomidine được bài tiết qua sữa mẹ, tuy ở nồng độ thấp hơn giới hạn phát hiện được sau 24 giờ ngừng điều trị, nhưng không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ cho trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị cho người mẹ trước khi quyết định tiếp tục hay tạm ngừng cho bú.
- Suy gan: độ thanh thải dexmedetomidine giảm rõ rệt theo mức độ suy gan (nhẹ, vừa, nặng), do đó cần giảm liều duy trì và theo dõi sát nguy cơ an thần quá mức hoặc kéo dài tác dụng.
- Suy thận: cân nhắc giảm liều ở bệnh nhân có mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút, do các chất chuyển hóa có thể tích lũy khi truyền kéo dài.
- Người cao tuổi: dược động học của dexmedetomidine không thay đổi rõ rệt theo tuổi, tuy nhiên tỷ lệ gặp hạ huyết áp cao hơn ở nhóm bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên, nên thường cần giảm liều nạp.
- Bệnh nhân tim mạch không ổn định: dexmedetomidine không phù hợp cho người có tình trạng mất ổn định tim mạch nặng; cần thận trọng ở người có nhịp tim chậm sẵn có, hạ huyết áp mạn tính, hạ kali huyết hoặc rối loạn chức năng tâm thất nặng.
- Bệnh nhân thần kinh nặng: cần cân nhắc kỹ khi dùng cho người chấn thương đầu hoặc sau phẫu thuật thần kinh, vì thuốc có thể làm giảm lưu lượng máu não và áp lực nội sọ.
- Ngừng thuốc đột ngột: nếu dùng kéo dài rồi ngừng đột ngột, có thể xuất hiện hội chứng cai thuốc tương tự các thuốc chủ vận alpha-2 khác, biểu hiện bằng hồi hộp, kích động, đau đầu, tăng huyết áp nhanh và tăng nồng độ catecholamin trong máu.
Trong mọi trường hợp thuộc nhóm đối tượng đặc biệt nêu trên, người bệnh và gia đình nên trao đổi kỹ với bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị để được cân nhắc lợi ích - nguy cơ phù hợp, không tự ý quyết định sử dụng dexmedetomidine.
Tương tác dược chất
Dexmedetomidine có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc, đặc biệt là các thuốc tác động lên thần kinh trung ương và tim mạch. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý nhất:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Thuốc gây mê hô hấp (sevofluran, isofluran) | Tăng tác dụng an thần, gây mê; tăng nguy cơ ảnh hưởng tim mạch và hô hấp, có thể cần giảm liều dexmedetomidine. |
Propofol | Tăng cộng hưởng tác dụng an thần và ức chế tim mạch - hô hấp. |
Nhóm opioid (fentanyl, morphin, alfentanil) | Tăng tác dụng giảm đau và an thần, đồng thời tăng nguy cơ ức chế hô hấp và hạ huyết áp. |
Midazolam và các benzodiazepin khác | Tăng tác dụng an thần, gây ngủ; nguy cơ an thần quá mức khi phối hợp. |
Thuốc chẹn beta và các thuốc gây chậm nhịp tim khác | Tăng nguy cơ hạ huyết áp và nhịp tim chậm khi dùng cùng dexmedetomidine. |
Thuốc gây tê tủy sống/ngoài màng cứng | Tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc nhịp tim chậm khi phối hợp. |
Thuốc gây giãn mạch hoặc thuốc điều nhịp âm tính | Có thể gây tác dụng dược động học phụ trên huyết áp và nhịp tim, cần thận trọng khi phối hợp. |
Rượu, bia và các chất ức chế thần kinh trung ương khác | Làm tăng nguy cơ an thần sâu, chóng mặt, buồn ngủ và suy giảm khả năng tập trung; nên tránh dùng đồ uống có cồn trong và sau thời gian dùng thuốc. |
Ngoài ra, dexmedetomidine không được khuyến cáo pha trộn chung trong cùng một dây truyền hoặc catheter với máu hay huyết tương do chưa được đánh giá đầy đủ về tính tương hợp vật lý. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách toàn diện.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Dexmedetomidine dạng dung dịch tiêm truyền cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng (thường dưới 25-30°C tùy khuyến cáo của từng nhà sản xuất), tránh ánh sáng trực tiếp, tránh để đông lạnh và để xa tầm tay trẻ em. Dung dịch sau khi pha loãng nên được sử dụng trong thời gian quy định của nhà sản xuất và không nên bảo quản lâu dài sau khi đã pha.
Vì dexmedetomidine là thuốc kê đơn, dùng trong bệnh viện dưới sự giám sát của nhân viên y tế, thuốc không được bán lẻ trực tiếp cho người bệnh tại các nhà thuốc như thuốc uống thông thường mà thường được bệnh viện mua qua kênh đấu thầu hoặc nhà phân phối dược phẩm. Vì vậy mức giá cụ thể thường không được niêm yết công khai và có thể chênh lệch khá lớn tùy theo thương hiệu (biệt dược gốc như Precedex thường có giá cao hơn các chế phẩm generic như Dexmedetomidine Invagen, Ansidex, Dexem), xuất xứ, quy cách đóng gói (lọ 2 ml, 4 ml hay 10 ml) và đơn vị cung ứng. Theo tham khảo giá quốc tế, một lọ dung dịch nồng độ 100 mcg/ml có giá khởi điểm dao động trong khoảng vài chục đến hơn một trăm USD tùy dung tích, trong khi các chế phẩm generic ở một số thị trường châu Á có giá thấp hơn đáng kể. Người bệnh hoặc người nhà nên liên hệ trực tiếp với khoa dược của bệnh viện điều trị để biết chi phí cụ thể áp dụng cho đợt điều trị của mình.
Câu hỏi thường gặp
Dexmedetomidine có gây nghiện hay lệ thuộc thuốc không?
Dexmedetomidine không thuộc danh mục thuốc gây nghiện hay chất kiểm soát đặc biệt và không có báo cáo về tình trạng lạm dụng phổ biến khi dùng đúng chỉ định trong bệnh viện. Tuy nhiên, nếu truyền kéo dài rồi ngừng đột ngột, cơ thể có thể xuất hiện hội chứng cai thuốc với các biểu hiện như hồi hộp, kích động, đau đầu và tăng huyết áp thoáng qua, tương tự các thuốc chủ vận alpha-2 khác. Vì vậy, thuốc thường được giảm liều từ từ dưới sự theo dõi của nhân viên y tế thay vì ngừng đột ngột sau thời gian dùng dài.
Tại sao dexmedetomidine không được truyền quá 24 giờ?
Các dữ liệu an toàn hiện có về dexmedetomidine chủ yếu được ghi nhận trong khoảng thời gian truyền tối đa 24 giờ liên tục. Truyền kéo dài hơn có thể làm tăng nguy cơ dung nạp thuốc, giảm hiệu quả an thần theo thời gian (hiện tượng nhanh nhờn thuốc) và làm tăng các tác dụng phụ liên quan đến liều như suy hô hấp hoặc kích động khi ngừng thuốc. Do đó, các hướng dẫn hiện hành khuyến cáo giới hạn thời gian truyền dexmedetomidine trong 24 giờ và đánh giá lại nhu cầu an thần định kỳ.
Dexmedetomidine có thể dùng thay thế hoàn toàn cho các thuốc an thần khác trong ICU không?
Dexmedetomidine có ưu điểm là ít ức chế hô hấp và giúp bệnh nhân dễ đánh thức hơn khi được kích thích, nên được ưa chuộng trong một số phác đồ an thần nhẹ tại ICU. Tuy nhiên, thuốc không phù hợp để tạo an thần sâu nhanh chóng do khởi phát tác dụng chậm hơn và không được khuyến cáo tiêm liều nạp nhanh (bolus) vì nguy cơ gây tăng huyết áp thoáng qua. Nếu cần an thần cấp tốc, bác sĩ thường phối hợp hoặc thay thế bằng một thuốc an thần khác phù hợp hơn với tình huống lâm sàng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào dexmedetomidine đơn độc.
Người bị huyết áp thấp hoặc nhịp tim chậm có dùng được dexmedetomidine không?
Đây là nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng. Dexmedetomidine chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp hạ huyết áp không kiểm soát được và blốc nhĩ thất độ 2, 3 chưa đặt máy tạo nhịp. Với người có tiền sử nhịp tim chậm hoặc huyết áp thấp mạn tính nhưng chưa thuộc nhóm chống chỉ định, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ, có thể giảm liều và theo dõi tim mạch sát sao hơn trong suốt quá trình truyền thuốc.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/dexmedetomidine-injection.html
- https://www.drugs.com/dosage/dexmedetomidine.html
- https://www.drugs.com/sfx/dexmedetomidine-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/dexmedetomidine.html
- https://www.drugs.com/pro/dexmedetomidine-hydrochloride-injection.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00633
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/dexmedetomidin
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!