Từ điển dược chất

Diiodohydroxyquinoline

Tổng quan

Diiodohydroxyquinoline là gì

Diiodohydroxyquinoline (tên khác: iodoquinol, diiodohydroxyquin) là một dẫn xuất của quinolin-8-ol, trong đó hai nguyên tử hydro ở vị trí 5 và 7 được thay thế bằng iod. Về mặt hóa học, hoạt chất này có công thức phân tử C9H5I2NO, khối lượng phân tử khoảng 396,95 g/mol, tồn tại ở dạng bột mịn màu vàng nâu, gần như không tan trong nước. Diiodohydroxyquinoline được xếp vào nhóm thuốc diệt amip và kháng ký sinh trùng, mã ATC là G01AC01.

Nhóm dược lý và cơ chế tác dụng

Diiodohydroxyquinoline thuộc nhóm thuốc diệt amip, hoạt động chủ yếu trong lòng ruột để tiêu diệt Entamoeba histolytica - tác nhân gây bệnh lỵ amip. Cơ chế tác dụng chính xác của Diiodohydroxyquinoline hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên hoạt chất này được cho là có khả năng gắn kết với các kim loại vi lượng cần thiết cho sự phát triển của amip, từ đó làm gián đoạn quá trình chuyển hóa của ký sinh trùng. Diiodohydroxyquinoline có tác dụng trên cả thể hoạt động (trophozoite) và thể kén (cyst) của amip khu trú trong lòng ruột, nhưng không có tác dụng trên các thể amip đã xâm lấn vào mô hay cơ quan khác.


Công dụng và chỉ định

Diiodohydroxyquinoline được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị bệnh amip không triệu chứng ở người mang kén (asymptomatic intestinal amebiasis) do Entamoeba histolytica.
  • Phối hợp điều trị bước tiếp theo (thuốc diệt amip trong lòng ruột) sau khi đã dùng thuốc diệt amip ở mô như metronidazol hoặc tinidazol, áp dụng cho các ca lỵ amip đường ruột có triệu chứng hoặc amip xâm lấn ngoài ruột (bao gồm áp xe gan do amip).
  • Là lựa chọn thay thế tetracyclin trong điều trị nhiễm trùng do đơn bào Balantidium coli (bệnh Balantidiasis).
  • Được sử dụng trong điều trị nhiễm Dientamoeba fragilis và nhiễm Blastocystis hominis.
  • Hỗ trợ điều trị tiêu chảy cấp tính nghi do nhiễm khuẩn không có biểu hiện xâm lấn.
  • Dạng bào chế dùng ngoài da (kết hợp hydrocortisone) được dùng để hỗ trợ điều trị tại chỗ một số bệnh da liễu bán cấp và mạn tính, viêm da tiết bã ở da đầu.

Liều dùng và cách dùng

Liều cho người lớn

  • Điều trị lỵ amip đường ruột (không triệu chứng, có triệu chứng hoặc amip ngoài ruột, dùng sau thuốc diệt amip mô): 630-650 mg/lần, uống 3 lần/ngày, liên tục trong 20 ngày.
  • Điều trị Balantidiasis, nhiễm Dientamoeba fragilis, nhiễm Blastocystis hominis: liều tương tự, 650 mg/lần x 3 lần/ngày, trong 20 ngày.
  • Dạng thuốc bôi ngoài da: bôi 3-4 lần/ngày lên vùng da tổn thương.

Liều cho trẻ em

  • Đường uống: 10-13,3 mg/kg thể trọng/lần, uống 3 lần/ngày, liên tục 20 ngày; tổng liều không vượt quá khoảng 1,95-2 g/ngày.
  • Dạng thuốc bôi ngoài da: áp dụng cho trẻ từ 12 tuổi trở lên, liều tương tự người lớn.

Cách dùng

  • Đường uống: nuốt nguyên viên với một cốc nước đầy, nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa. Nếu viên thuốc quá lớn khó nuốt, có thể nghiền viên và trộn với một lượng nhỏ sốt táo hoặc siro sô-cô-la trước khi dùng.
  • Cần uống đủ liệu trình đã được kê, không tự ý ngừng thuốc sớm dù các triệu chứng đã cải thiện, để tránh tái phát hoặc kháng thuốc.
  • Dạng thuốc bôi da: vệ sinh sạch và để khô vùng da tổn thương trước khi bôi một lớp mỏng thuốc, tránh vùng vết thương hở, niêm mạc mắt, mũi, miệng.

Quên liều

Nếu quên một liều Diiodohydroxyquinoline, nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình ban đầu; không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Các nguồn tham khảo chuyên môn được sử dụng cho bài viết này không mô tả chi tiết phác đồ xử trí quá liều Diiodohydroxyquinoline. Khuyến cáo chung là nếu nghi ngờ đã dùng quá liều, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế, trung tâm chống độc hoặc đưa người bệnh đến phòng cấp cứu gần nhất để được xử trí kịp thời; không tự xử lý tại nhà.


Chống chỉ định

Không sử dụng Diiodohydroxyquinoline cho các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn với iod hoặc với các hoạt chất thuộc nhóm 8-hydroxyquinolin.
  • Người mắc bệnh gan (bệnh gan là chống chỉ định đối với dạng đường uống).
  • Người bị bệnh lý tuyến giáp chưa được kiểm soát, đặc biệt là cường giáp.

Tác dụng phụ

Thường gặp

Ít gặp

  • Toàn thân: sốt, ớn lạnh, tăng thân nhiệt.
  • Da: phát ban dạng mụn, ngứa, dị ứng.
  • Vùng hầu họng: sưng tấy tại chỗ (đặc biệt với dạng bôi).

Hiếm gặp

  • Thần kinh: đau đầu.
  • Tiêu hóa: ngứa quanh hậu môn.

Không xác định được tần suất cụ thể

  • Dùng Diiodohydroxyquinoline liều cao và kéo dài có thể gây viêm dây thần kinh thị giác, teo thị giác, bệnh thần kinh ngoại biên, kèm cảm giác đau ở lòng bàn tay, bàn chân.
  • Rối loạn tuyến giáp kèm bướu giáp hoặc cường giáp do quá tải iod.
  • Với dạng thuốc bôi: kích ứng da tại chỗ, ban đỏ, bong tróc da, phù nề khoang miệng-họng, khó thở hoặc thở khò khè trong trường hợp phản ứng quá mẫn.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn của Diiodohydroxyquinoline trên phụ nữ mang thai; cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, chỉ dùng khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Diiodohydroxyquinoline có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng trong giai đoạn cho con bú.
  • Người suy gan: chống chỉ định dùng đường uống ở người có bệnh gan.
  • Người bệnh tuyến giáp: cần thận trọng vì Diiodohydroxyquinoline có chứa iod, có thể ảnh hưởng chức năng tuyến giáp và làm sai lệch kết quả một số xét nghiệm tuyến giáp trong tối đa 6 tháng sau khi ngừng thuốc.
  • Tránh dùng liều cao, kéo dài hơn khuyến cáo (trên 20 ngày) vì làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác và thần kinh ngoại biên.
  • Người có bất thường về thị lực từ trước cần được theo dõi sát khi dùng thuốc; nếu xuất hiện nhìn mờ, giảm thị lực, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Trẻ em dùng thuốc bôi ngoài da cần tránh bôi trên diện rộng hoặc dùng kéo dài do có thể tăng hấp thu toàn thân.
  • Không dùng Diiodohydroxyquinoline để điều trị tiêu chảy không rõ nguyên nhân (tiêu chảy không đặc hiệu).

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Diiodohydroxyquinoline

Tocilizumab

Tăng nguy cơ tổn thương thần kinh, đồng thời gia tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến thần kinh của cả hai thuốc.

Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (xét nghiệm sinh học)

Do Diiodohydroxyquinoline chứa iod hữu cơ, thuốc có thể làm tăng giả nồng độ iod gắn protein huyết thanh, gây sai lệch kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp trong thời gian dài (đến khoảng 6 tháng sau khi ngừng thuốc).

Xét nghiệm phenylceton niệu (thử clorua sắt)

Có thể cho kết quả dương tính giả nếu có Diiodohydroxyquinoline trong nước tiểu hoặc tã lót của trẻ.

Hiện các nguồn tham khảo chuyên môn chưa ghi nhận tương tác đặc hiệu giữa Diiodohydroxyquinoline với rượu, bia hay các loại thực phẩm cụ thể. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây kích ứng đường tiêu hóa và ảnh hưởng gan, nên hạn chế uống rượu bia trong thời gian điều trị để giảm bớt gánh nặng chuyển hóa cho gan và tránh làm nặng thêm các rối loạn tiêu hóa.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

  • Bảo quản viên nén Diiodohydroxyquinoline ở nhiệt độ phòng, khoảng 15-30°C, trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
  • Để xa tầm tay trẻ em; không dùng thuốc đã hết hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu biến chất (đổi màu, vón cục).
  • Trên thị trường Việt Nam, Diiodohydroxyquinoline hàm lượng 210 mg được bào chế dưới nhiều tên biệt dược như Kasiod, Diariod, Degresinos, Direxiode, Deatexniod, Tiphaxiode... đóng gói dạng hộp 4 vỉ x 25 viên. Giá bán buôn tham khảo cho một số biệt dược 210 mg dao động quanh mức 550 đồng/viên, tương ứng khoảng 55.000-60.000 đồng/hộp 100 viên ở mức giá sỉ; giá bán lẻ tại nhà thuốc thường cao hơn mức này và có thể chênh lệch tùy nhà sản xuất, kênh phân phối. Người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có báo giá chính xác tại thời điểm mua.

Câu hỏi thường gặp

Diiodohydroxyquinoline có phải là kháng sinh không?

Không hoàn toàn. Diiodohydroxyquinoline được xếp vào nhóm thuốc diệt amip/kháng ký sinh trùng (amebicide), tác dụng chủ yếu trên amip Entamoeba histolytica và một số đơn bào khác trong lòng ruột, khác với kháng sinh thông thường vốn nhắm vào vi khuẩn. Vì vậy, thuốc không có tác dụng trong các trường hợp tiêu chảy do nhiễm khuẩn thông thường và không nên dùng thay thế kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Uống Diiodohydroxyquinoline trong bao lâu thì khỏi bệnh?

Phác đồ điều trị lỵ amip bằng Diiodohydroxyquinoline thường kéo dài liên tục 20 ngày. Người bệnh cần uống đủ liệu trình dù cảm thấy triệu chứng đã cải thiện sau vài ngày, vì ngừng thuốc sớm có thể khiến amip chưa được loại bỏ hoàn toàn khỏi lòng ruột, dẫn đến tái phát bệnh. Sau khi kết thúc điều trị, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm phân lại sau khoảng 4 tuần để xác nhận đã sạch amip.

Vì sao khi dùng Diiodohydroxyquinoline lại ảnh hưởng đến xét nghiệm tuyến giáp?

Diiodohydroxyquinoline có chứa một tỷ lệ iod hữu cơ đáng kể trong công thức phân tử. Khi vào cơ thể, iod này có thể làm tăng giả nồng độ iod gắn với protein huyết thanh - một chỉ số được dùng trong một số xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp, khiến kết quả không phản ánh đúng tình trạng thực tế của tuyến giáp. Ảnh hưởng này có thể kéo dài tới khoảng 6 tháng sau khi ngừng thuốc, vì vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về việc từng dùng Diiodohydroxyquinoline trước khi làm các xét nghiệm liên quan đến tuyến giáp.

Diiodohydroxyquinoline có dùng được cho phụ nữ mang thai hoặc trẻ nhỏ không?

Với phụ nữ mang thai và cho con bú, các nguồn tham khảo hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để khẳng định độ an toàn của Diiodohydroxyquinoline, do đó cần thận trọng và chỉ dùng khi có chỉ định, cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Với trẻ em, thuốc có thể được sử dụng theo liều tính theo cân nặng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, nhưng cần tránh dùng đường uống kéo dài hoặc bôi thuốc trên diện rộng ở trẻ nhỏ vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ