Từ điển dược chất

Dupilumab

Tổng quan

Dupilumab là một kháng thể đơn dòng IgG4 hoàn toàn ở người, thuộc nhóm thuốc ức chế interleukin (interleukin inhibitors). Về mặt hóa học, đây là một protein sinh học có trọng lượng phân tử rất lớn (khoảng 147 kDa), được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp DNA trên tế bào buồng trứng chuột hamster Trung Quốc (CHO), khác hoàn toàn với các thuốc hóa dược tổng hợp thông thường.

Về cơ chế tác dụng, dupilumab gắn đặc hiệu vào tiểu đơn vị alpha của thụ thể interleukin-4 (IL-4Rα) - thành phần chung của cả thụ thể IL-4 týp I và thụ thể IL-4/IL-13 týp II. Nhờ đó, hoạt chất này ngăn chặn đồng thời tín hiệu của hai cytokine gây viêm chủ chốt trong phản ứng miễn dịch týp 2 (Th2) là interleukin-4 (IL-4) và interleukin-13 (IL-13). Việc phong tỏa hai con đường tín hiệu này giúp làm giảm viêm tại da, đường hô hấp, thực quản và các mô liên quan mà không gây ức chế miễn dịch toàn thân như corticosteroid hay các thuốc ức chế miễn dịch cổ điển.

Dupilumab được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm dưới da, đóng trong bơm tiêm hoặc bút tiêm định liều sẵn với hai hàm lượng phổ biến là 200 mg/1,14 mL và 300 mg/2 mL. Thuốc lần đầu được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 2017 cho chỉ định viêm da cơ địa, sau đó được mở rộng thêm nhiều chỉ định khác qua các năm tiếp theo. Hiện tại dupilumab chỉ có duy nhất dưới dạng biệt dược gốc, chưa có thuốc generic hay sinh phẩm tương tự (biosimilar) được lưu hành.


Công dụng và chỉ định

Dupilumab được phê duyệt để điều trị nhiều tình trạng viêm mạn tính có liên quan đến cơ chế miễn dịch týp 2, bao gồm:

  • Viêm da cơ địa (eczema) mức độ trung bình đến nặng ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên, khi bệnh không được kiểm soát đầy đủ bằng các thuốc bôi kê đơn hoặc khi các liệu pháp này không phù hợp, có thể phối hợp hoặc không phối hợp với corticosteroid bôi ngoài da
  • Hen suyễn thể tăng bạch cầu ái toan hoặc hen phụ thuộc corticosteroid đường uống, mức độ trung bình đến nặng, dùng như liệu pháp bổ trợ duy trì ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, không dùng để cắt cơn hen cấp
  • Viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi (CRSwNP) chưa được kiểm soát đầy đủ, dùng bổ trợ ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thể tăng bạch cầu ái toan chưa kiểm soát tốt, dùng bổ trợ duy trì ở người lớn
  • Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan (EoE) ở người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên, cân nặng tối thiểu 15 kg
  • Mề đay tự phát mạn tính (CSU) ở người lớn và thanh thiếu niên từ 2 tuổi trở lên còn triệu chứng dù đã dùng thuốc kháng histamin H1
  • Ngứa nốt sần mạn tính (prurigo nodularis) ở người lớn
  • Bọng nước dạng pemphigus (bullous pemphigoid) ở người lớn
  • Viêm mũi xoang do nấm dị ứng (AFRS) ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên có tiền sử phẫu thuật xoang mũi

Liều dùng và cách dùng

Đường dùng và cách sử dụng chung

Dupilumab được tiêm dưới da (subcutaneous), thường vào vùng bụng (tránh 5 cm quanh rốn), mặt trước đùi, hoặc mặt ngoài cánh tay trên (nếu người chăm sóc thực hiện tiêm). Trước khi tiêm, cần lấy bơm tiêm hoặc bút tiêm ra khỏi tủ lạnh và để ở nhiệt độ phòng khoảng 30-45 phút, không được lắc thuốc, không tiêm nếu dung dịch bị đục, đổi màu hoặc có tiểu phân lạ. Mỗi vị trí tiêm sau nên được luân chuyển, không tiêm vào vùng da đang tổn thương, có sẹo hoặc có tĩnh mạch nổi rõ. Bút tiêm và bơm tiêm chỉ dùng một lần, bỏ đi sau khi sử dụng dù còn thuốc thừa bên trong.

Liều theo từng chỉ định

Viêm da cơ địa

  • Người lớn: liều khởi đầu 600 mg (hai mũi tiêm 300 mg ở hai vị trí khác nhau), sau đó duy trì 300 mg mỗi 2 tuần
  • Trẻ 6 tháng - 5 tuổi: cân nặng 5-<15 kg dùng 200 mg mỗi 4 tuần, cân nặng 15-<30 kg dùng 300 mg mỗi 4 tuần (không có liều nạp)
  • Trẻ 6-17 tuổi: cân nặng 15-<30 kg liều nạp 600 mg rồi duy trì 300 mg mỗi 4 tuần, cân nặng 30-<60 kg liều nạp 400 mg rồi duy trì 200 mg mỗi 2 tuần, cân nặng từ 60 kg trở lên liều nạp 600 mg rồi duy trì 300 mg mỗi 2 tuần

Hen suyễn

  • Người lớn và trẻ từ 12 tuổi: liều nạp 400 mg rồi duy trì 200 mg mỗi 2 tuần, hoặc liều nạp 600 mg rồi duy trì 300 mg mỗi 2 tuần tùy mức độ bệnh
  • Người lớn và trẻ từ 12 tuổi có hen phụ thuộc corticosteroid uống hoặc kèm Viêm da cơ địa/CRSwNP: liều nạp 600 mg rồi duy trì 300 mg mỗi 2 tuần
  • Trẻ 6-11 tuổi: cân nặng 15-<30 kg dùng 300 mg mỗi 4 tuần, cân nặng từ 30 kg trở lên dùng 200 mg mỗi 2 tuần

Viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi: người lớn và trẻ từ 12 tuổi dùng 300 mg mỗi 2 tuần (không có liều nạp)

Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan: cân nặng 15-<30 kg dùng 200 mg mỗi 2 tuần, cân nặng 30-<40 kg dùng 300 mg mỗi 2 tuần, cân nặng từ 40 kg trở lên dùng 200 mg mỗi tuần

Ngứa nốt sần mạn tính và bọng nước dạng pemphigus: người lớn dùng liều nạp 600 mg rồi duy trì 300 mg mỗi 2 tuần

COPD: người lớn dùng 300 mg mỗi 2 tuần (không có liều nạp)

Mề đay tự phát mạn tính: người lớn dùng liều nạp 600 mg rồi duy trì 300 mg mỗi 2 tuần, trẻ 6-17 tuổi và 2-5 tuổi được điều chỉnh theo cân nặng tương tự nhóm viêm da cơ địa

Do dupilumab là thuốc sinh học có phác đồ liều rất đa dạng theo từng bệnh lý, độ tuổi và cân nặng, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý điều chỉnh liều.

Quên liều

Nếu phác đồ tiêm mỗi tuần mà quên liều, cần tiêm bổ sung ngay khi nhớ ra và bắt đầu lại lịch tiêm mỗi tuần mới tính từ thời điểm đó. Nếu phác đồ tiêm mỗi 2 tuần hoặc mỗi 4 tuần mà quên liều, cần tiêm bổ sung trong vòng 7 ngày kể từ ngày quên rồi tiếp tục lịch cũ, nếu đã quá 7 ngày, cần bắt đầu lại chu kỳ mới tính từ thời điểm tiêm bổ sung.

Quá liều

Nếu nghi ngờ tiêm quá liều dupilumab, cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc trung tâm chống độc gần nhất, hoặc đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với dupilumab hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm tiêm

Đây là chống chỉ định duy nhất được ghi nhận chính thức đối với dupilumab. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các bệnh lý đang mắc (đặc biệt là nhiễm ký sinh trùng, bệnh lý về mắt, hen suyễn) trước khi bắt đầu điều trị để được cân nhắc thận trọng, vì một số nhóm đối tượng đặc biệt cần theo dõi sát khi dùng thuốc (xem thêm mục Lưu ý khi dùng).


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Phản ứng tại chỗ tiêm: đau, sưng, đỏ hoặc cảm giác nóng rát
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên như cảm lạnh, cúm
  • Các vấn đề về mắt: viêm kết mạc, viêm mí mắt, đỏ mắt, ngứa mắt, khô mắt, nhìn mờ, viêm giác mạc
  • Nhiễm virus herpes, bao gồm mụn rộp ở miệng
  • Tăng số lượng bạch cầu ái toan trong máu
  • Đau cơ, đau khớp, đau lưng
  • Viêm họng, viêm mũi
  • Tiêu chảy, viêm dạ dày
  • Chóng mặt, mất ngủ, đau đầu
  • Nhiễm ký sinh trùng, nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Phát ban hoặc đỏ vùng mặt

Tác dụng phụ nghiêm trọng, hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ, phát ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), bệnh huyết thanh, phù mạch, mày đay, hồng ban nút, hồng ban đa dạng
  • Các vấn đề nghiêm trọng về mắt như đau mắt, thay đổi thị lực, viêm giác mạc tiến triển
  • Viêm mạch máu, biểu hiện bằng phát ban không rõ nguyên nhân, khó thở nặng lên, sốt kéo dài, đau ngực, tê bì hoặc dị cảm ở tay chân
  • Đau khớp (arthralgia) có thể xuất hiện từ vài ngày đến vài tháng sau liều đầu tiên, một số trường hợp gây rối loạn dáng đi hoặc phải nhập viện, đã ghi nhận trường hợp khởi phát viêm khớp vẩy nến mới
  • Tình trạng liên quan tăng bạch cầu ái toan như viêm phổi tăng bạch cầu ái toan hoặc viêm mạch u hạt tăng bạch cầu ái toan (EGPA), đặc biệt ở người đang giảm liều corticosteroid đường uống
  • Nhiễm ký sinh trùng (giun sán) có thể gặp nhiều hơn khi dùng dupilumab kéo dài

Nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, tim đập nhanh, sốt, sưng hạch, sưng mặt hoặc họng, nổi mẩn kèm phỏng nước, đau bụng dữ dội hoặc buồn nôn nhiều, người bệnh cần được cấp cứu y tế ngay lập tức.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định dupilumab có gây hại cho thai nhi hay không, việc sử dụng cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Phụ nữ mang thai có dùng dupilumab được khuyến khích tham gia chương trình đăng ký theo dõi thai kỳ của nhà sản xuất để thu thập thêm dữ liệu an toàn
  • Phụ nữ cho con bú: chưa xác định được liệu dupilumab có bài tiết qua sữa mẹ hay không, cần trao đổi với bác sĩ trước khi quyết định cho con bú trong thời gian dùng thuốc
  • Người có bệnh lý về mắt: cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử bệnh mắt trước khi điều trị, và báo ngay nếu xuất hiện triệu chứng mắt mới hoặc nặng lên trong quá trình dùng thuốc để được khám chuyên khoa mắt kịp thời
  • Người có nhiễm ký sinh trùng (giun sán): cần điều trị dứt điểm tình trạng nhiễm ký sinh trùng đang có trước khi bắt đầu dùng dupilumab, nếu phát sinh nhiễm ký sinh trùng mới không đáp ứng điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng thuốc
  • Người đang dùng corticosteroid (uống, hít, bôi) hoặc thuốc điều trị hen khác: không được tự ý ngừng hoặc giảm liều các thuốc này khi bắt đầu dùng dupilumab mà không có chỉ định của bác sĩ, vì việc ngừng đột ngột có thể khiến các triệu chứng vốn được kiểm soát tái phát
  • Người chuẩn bị tiêm vắc xin: không nên tiêm vắc xin sống giảm độc lực (như sởi - quai bị - rubella, thủy đậu, zona, rotavirus, sốt vàng, cúm dạng xịt mũi) ngay trước và trong thời gian dùng dupilumab vì thuốc có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin
  • Trẻ em: an toàn và hiệu quả của dupilumab chưa được xác lập đầy đủ ở một số nhóm tuổi tùy theo từng chỉ định (ví dụ dưới 6 tháng tuổi với viêm da cơ địa, dưới 6 tuổi với hen suyễn, dưới 18 tuổi với COPD, ngứa nốt sần mạn tính hoặc bọng nước dạng pemphigus)

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả và ghi chú

Vắc xin sống giảm độc lực (sởi - quai bị - rubella, thủy đậu, zona, rotavirus, sốt vàng, cúm dạng xịt mũi)

Dupilumab có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ của vắc xin sống, cần tránh tiêm các vắc xin này ngay trước và trong thời gian điều trị

Corticosteroid đường uống, hít hoặc bôi

Không phải tương tác dược động học trực tiếp, nhưng việc giảm liều hoặc ngừng corticosteroid đột ngột trong khi dùng dupilumab có thể gây các phản ứng cai thuốc hoặc bộc lộ tình trạng tăng bạch cầu ái toan tiềm ẩn (như EGPA), cần giảm liều từ từ dưới giám sát y tế

Các thuốc điều trị hen suyễn khác

Không được tự ý thay đổi hoặc ngừng thuốc điều trị hen khi đang dùng dupilumab, vì có thể khiến triệu chứng hen tái phát hoặc nặng hơn

Rượu, bia

Chưa ghi nhận tương tác dược lý giữa dupilumab và rượu bia trong dữ liệu hiện có

Danh sách trên chưa bao gồm toàn bộ các tương tác có thể xảy ra, người bệnh nên cung cấp đầy đủ thông tin về mọi thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá tương tác một cách toàn diện.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bảo quản: Dupilumab cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, để trong hộp kín tránh ánh sáng. Có thể để bơm tiêm hoặc bút tiêm ở nhiệt độ phòng (không quá 25°C) tối đa 14 ngày nếu cần, nhưng sau đó nếu không sử dụng phải bỏ đi, không được cho lại vào tủ lạnh. Tuyệt đối không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc nhiệt độ cao, không được để đông đá, không được lắc mạnh.

Giá bán tham khảo: Dupilumab (Dupixent) là thuốc sinh học đặc trị, thuộc nhóm thuốc kê đơn quản lý chặt và chủ yếu được chỉ định, cấp phát qua các bệnh viện hoặc phòng khám chuyên khoa da liễu, hô hấp, dị ứng. Đây không phải là thuốc bán phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ thông thường, giá bán vì vậy có thể chênh lệch đáng kể tùy quốc gia, nhà phân phối và diện bảo hiểm y tế áp dụng. Trên thị trường quốc tế, một hộp 2 bơm/bút tiêm 300 mg có thể dao động từ vài triệu đến trên mười triệu đồng tùy khu vực. Người bệnh tại Việt Nam nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc nhà thuốc bệnh viện nơi điều trị để được báo giá chính xác theo thời điểm, vì giá thuốc sinh học thường thay đổi và phụ thuộc vào chương trình hỗ trợ thuốc hoặc chính sách bảo hiểm.


Câu hỏi thường gặp

Dupilumab có phải là thuốc ức chế miễn dịch hay corticosteroid không?

Không. Dupilumab không phải là steroid và cũng không phải thuốc ức chế miễn dịch toàn thân. Hoạt chất này chỉ nhắm mục tiêu chọn lọc vào con đường tín hiệu của interleukin-4 và interleukin-13, giúp làm dịu phản ứng viêm quá mức mà không làm suy yếu toàn bộ hệ miễn dịch như các thuốc ức chế miễn dịch cổ điển hay corticosteroid liều cao kéo dài.

Dupilumab phát huy tác dụng sau bao lâu?

Với hầu hết chỉ định như viêm da cơ địa, hen suyễn hay viêm mũi xoang có polyp, các cải thiện triệu chứng ban đầu thường được ghi nhận trong khoảng 2-4 tuần đầu điều trị. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả rõ rệt và ổn định, một số bệnh lý có thể cần từ 12 đến 24 tuần sử dụng liên tục, tùy theo mức độ nặng và đáp ứng của từng người bệnh.

Dupilumab có gây tăng cân hay đau khớp không?

Tăng cân và đau khớp không được liệt kê chính thức trong danh mục tác dụng phụ ban đầu của dupilumab, nhưng đã có báo cáo hậu mãi và một số nghiên cứu ghi nhận tình trạng này ở một bộ phận người dùng, với mức tăng cân trung bình vài kg trong vòng một năm điều trị ở một số trường hợp được theo dõi, cùng các biểu hiện đau khớp, cứng khớp xuất hiện từ vài ngày đến vài tháng sau liều đầu tiên. Người bệnh nên theo dõi cân nặng và tình trạng khớp trong quá trình điều trị, đồng thời báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các biểu hiện bất thường để được đánh giá và xử trí phù hợp.

Có thể tự tiêm dupilumab tại nhà không?

Có thể, sau khi được nhân viên y tế hướng dẫn kỹ thuật tiêm đúng cách. Bút tiêm định liều sẵn được phép dùng cho người từ 2 tuổi trở lên, còn bơm tiêm định liều sẵn dùng được cho người từ 6 tháng tuổi trở lên. Người bệnh hoặc người chăm sóc từ 12 tuổi trở lên có thể tự tiêm, với trẻ nhỏ hơn, việc tiêm cần do người chăm sóc thực hiện dưới sự giám sát phù hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ