Từ điển dược chất
Dutasteride
Tổng quan
Dutasteride là một hợp chất tổng hợp thuộc nhóm 4-azasteroid, có tác dụng kháng androgen thông qua việc ức chế chọn lọc, cạnh tranh và không hồi phục cả hai isoenzyme của 5-alpha-reductase là type 1 và type 2. Đây là điểm khác biệt của dutasteride so với finasteride - một hoạt chất cùng nhóm nhưng chỉ ức chế chủ yếu isoenzyme type 2.
Về mặt dược lý, hai isoenzyme này chịu trách nhiệm chuyển hóa testosterone thành DHT, một androgen có hoạt tính sinh học mạnh hơn nhiều lần so với testosterone và là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển ban đầu cũng như quá trình phì đại của tuyến tiền liệt. Khi dutasteride ức chế cả hai isoenzyme, nồng độ DHT trong huyết thanh và trong mô tuyến tiền liệt giảm mạnh, có thể giảm tới hơn 90% sau khoảng một năm sử dụng đều đặn, từ đó làm giảm thể tích tuyến tiền liệt và cải thiện các triệu chứng đường tiểu dưới.
Dutasteride được hấp thu qua đường uống với sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60%, gắn kết mạnh với protein huyết tương, chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ enzym CYP3A4 và CYP3A5, và có thời gian bán thải dài, khoảng 3-5 tuần ở trạng thái ổn định. Đặc điểm dược động học này lý giải vì sao dutasteride cần được sử dụng liên tục trong thời gian dài mới phát huy hết hiệu quả, đồng thời cũng là lý do nồng độ thuốc vẫn có thể phát hiện được trong máu nhiều tháng sau khi ngừng điều trị.
Công dụng và chỉ định
Dutasteride được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) ở nam giới có tuyến tiền liệt to, giúp cải thiện dòng tiểu và giảm cảm giác tiểu khó, tiểu buốt.
- Làm giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính (AUR) ở người bệnh phì đại tuyến tiền liệt.
- Giảm nhu cầu phải can thiệp phẫu thuật liên quan đến biến chứng của phì đại tuyến tiền liệt.
- Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng tamsulosin (một thuốc chẹn alpha-1) để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng đường tiểu dưới ở người có tuyến tiền liệt to.
- Ngoài chỉ định chính thức trên, dutasteride cũng được ghi nhận sử dụng trong điều trị rụng tóc kiểu hói androgen (androgenetic alopecia), tuy đây không phải là công dụng được nhấn mạnh như chỉ định điều trị phì đại tuyến tiền liệt.
Cần lưu ý dutasteride không được phê duyệt cho mục đích dự phòng ung thư tuyến tiền liệt và hoàn toàn không được chỉ định cho phụ nữ hay trẻ em.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều dùng dutasteride tiêu chuẩn cho nam giới trưởng thành mắc phì đại tuyến tiền liệt lành tính là 0,5 mg (tương đương 1 viên nang), uống một lần mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Đây là mức liều được ghi nhận đồng nhất giữa Dược Thư Quốc Gia Việt Nam và các tài liệu chuyên môn quốc tế, nên được ưu tiên áp dụng.
Trường hợp sử dụng chế phẩm phối hợp cố định dutasteride 0,5 mg với tamsulosin 0,4 mg, người bệnh cần uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày, khoảng 30 phút sau bữa ăn để đảm bảo hấp thu ổn định.
Do dutasteride cần thời gian tích lũy để phát huy tác dụng, người bệnh có thể cảm nhận cải thiện sớm trong vài tháng đầu, nhưng thường phải điều trị liên tục ít nhất 6 tháng mới đánh giá được đầy đủ hiệu quả lâm sàng. Trên thực tế, phác đồ điều trị bằng dutasteride thường kéo dài lâu dài, tùy theo đáp ứng của từng người bệnh.
Liều dùng cho trẻ em
Dutasteride không được chỉ định cho trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi do tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở nhóm đối tượng này.
Đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều dutasteride so với người trẻ tuổi, tuy độ nhạy cảm với thuốc ở một số cá nhân có thể tăng hơn.
- Người suy thận: không cần điều chỉnh liều dutasteride vì lượng thuốc đào thải qua đường thận rất thấp.
- Người suy gan: cần thận trọng khi dùng dutasteride ở người suy gan nhẹ đến trung bình vì thuốc chuyển hóa mạnh qua gan; dutasteride bị chống chỉ định ở người suy gan nặng.
Cách dùng chi tiết
Người bệnh cần nuốt nguyên viên nang dutasteride cùng một cốc nước đầy, tuyệt đối không nhai, bẻ, nghiền hoặc mở viên nang vì dịch bên trong có thể gây kích ứng niêm mạc miệng và họng. Dutasteride có thể hấp thu qua da, vì vậy phụ nữ và trẻ em nên tránh cầm nắm trực tiếp viên thuốc, đặc biệt khi vỏ nang bị rò rỉ hoặc vỡ.
Quên liều và quá liều
- Quên liều: nếu quên uống dutasteride, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch uống thông thường, không uống gấp đôi liều để bù.
- Quá liều: các trường hợp quá liều dutasteride hiếm khi xảy ra trên thực hành lâm sàng. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho dutasteride, vì vậy khi nghi ngờ quá liều cần đến ngay cơ sở y tế để được xử trí triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ phù hợp.
Chống chỉ định
Dutasteride chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai, do dutasteride có thể hấp thu qua da và gây bất thường cơ quan sinh dục ở thai nhi nam.
- Trẻ em và trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi.
- Người có tiền sử quá mẫn với dutasteride, với các chất ức chế 5-alpha-reductase khác (như finasteride), hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế, bao gồm các phản ứng như phù mạch, mày đay, nổi mẩn hoặc phản ứng da nghiêm trọng.
- Người bệnh suy gan nặng.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của dutasteride chủ yếu liên quan đến chức năng sinh dục - tình dục và có thể kéo dài ngay cả sau khi đã ngừng thuốc.
Thường gặp
- Rối loạn xuất tinh, ghi nhận với tỷ lệ có thể lên tới khoảng 7,8% người dùng.
- Rối loạn cương dương, khó đạt hoặc duy trì sự cương cứng.
- Giảm ham muốn tình dục (giảm libido).
- Giảm thể tích tinh dịch được phóng thích khi quan hệ tình dục.
- Đau tức vú hoặc vú to ở nam giới (chứng vú to nam giới).
- Thay đổi khí sắc, cảm giác trầm buồn.
Ít gặp hoặc hiếm gặp
- Tăng nhạy cảm ở da.
- Phản ứng mẫn cảm, dị ứng thuốc.
- Phù mạch.
- Rối loạn liên quan đến chỉ số PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) trong xét nghiệm máu.
- Nguy cơ liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt là dạng có độ ác tính cao hơn, được ghi nhận trong một số nghiên cứu dài hạn.
Người bệnh cần được cấp cứu y tế ngay nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như nổi mày đay, khó thở, sưng mặt hoặc họng, hoặc phản ứng da nặng kèm sốt, đau họng, rát mắt, phát ban kèm phồng rộp và bong tróc da.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: dutasteride chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai vì nguy cơ gây dị tật cơ quan sinh dục ở thai nhi nam nếu bị phơi nhiễm. Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai không nên cầm hoặc xử lý viên nang dutasteride, nhất là khi vỏ nang bị vỡ hoặc rò rỉ; nếu vô tình tiếp xúc, cần rửa ngay vùng da tiếp xúc bằng xà phòng và nước.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về khả năng bài tiết của dutasteride qua sữa mẹ, nhưng do thuốc không được chỉ định sử dụng cho phụ nữ nên vấn đề này không đặt ra trên thực hành lâm sàng.
- Người suy gan: cần thận trọng đặc biệt ở người suy gan nhẹ đến trung bình do dutasteride chuyển hóa mạnh qua gan và có thời gian bán thải kéo dài; chống chỉ định ở người suy gan nặng.
- Người suy thận: không cần điều chỉnh liều dutasteride do lượng thuốc thải trừ qua thận không đáng kể.
- Ảnh hưởng đến xét nghiệm PSA: dutasteride làm giảm nồng độ PSA huyết thanh khoảng 50% sau 3-6 tháng điều trị. Vì vậy bác sĩ cần thiết lập lại giá trị PSA nền mới sau khoảng thời gian này, và khi so sánh với ngưỡng bình thường ở người không dùng thuốc, giá trị PSA đo được ở người đang dùng dutasteride cần được nhân đôi để đối chiếu.
- Nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt: người bệnh cần được loại trừ khả năng ung thư tuyến tiền liệt và các bệnh lý tiết niệu khác trước khi bắt đầu điều trị bằng dutasteride, đồng thời cần theo dõi định kỳ trong suốt quá trình sử dụng thuốc.
- Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: dutasteride có thể làm giảm số lượng tinh trùng, thể tích tinh dịch và độ di động của tinh trùng; ý nghĩa lâm sàng của các thay đổi này đối với khả năng sinh sản của từng cá nhân chưa được xác định rõ.
- Hiến máu: người đang dùng dutasteride không được hiến máu trong suốt thời gian điều trị và trong ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc, nhằm tránh nguy cơ phơi nhiễm dutasteride cho phụ nữ mang thai nhận máu.
Tương tác dược chất
Dutasteride được chuyển hóa chủ yếu qua enzym gan CYP3A4 và CYP3A5, do đó các thuốc ảnh hưởng đến hoạt động của hai enzym này có khả năng làm thay đổi nồng độ dutasteride trong máu.
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác | Mức độ cần lưu ý |
|---|---|---|
Ketoconazol | Giảm thải trừ, có thể làm tăng nồng độ dutasteride trong huyết thanh | Cần thận trọng, theo dõi khi phối hợp |
Ritonavir | Giảm thải trừ, có thể làm tăng nồng độ dutasteride trong huyết thanh | Cần thận trọng, theo dõi khi phối hợp |
Cimetidin | Có thể làm giảm thải trừ và tăng nồng độ dutasteride | Cần thận trọng khi phối hợp |
Ciprofloxacin | Có thể làm giảm thải trừ và tăng nồng độ dutasteride | Cần thận trọng khi phối hợp |
Diltiazem | Giảm thải trừ, tăng nồng độ dutasteride | Chưa ghi nhận ý nghĩa lâm sàng đáng kể |
Verapamil | Giảm thải trừ, tăng nồng độ dutasteride | Chưa ghi nhận ý nghĩa lâm sàng đáng kể |
Tamsulosin | Không ảnh hưởng đến dược động học của dutasteride hay tamsulosin | Thường được phối hợp trong điều trị BPH |
Terazosin | Ít có khả năng ảnh hưởng dược động học của terazosin | Không cần lưu ý đặc biệt |
Amlodipin | Ít có khả năng xảy ra tương tác dược động học | Không cần lưu ý đặc biệt |
Cholestyramin | Ít có khả năng xảy ra tương tác dược động học hoặc dược lực học | Không cần lưu ý đặc biệt |
Warfarin | Ít có khả năng ảnh hưởng đến dược động học hoặc dược lực học của warfarin | Không cần lưu ý đặc biệt |
Digoxin | Ít có khả năng ảnh hưởng đến dược động học của digoxin | Không cần lưu ý đặc biệt |
Các nguồn tham khảo hiện có chưa đề cập cụ thể đến tương tác giữa dutasteride với rượu bia hay các loại thực phẩm; vì vậy nội dung này không được trình bày trong bảng trên để tránh suy diễn không có căn cứ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Dutasteride nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao, ở nhiệt độ phòng, thường dưới 30°C. Nên giữ thuốc trong bao bì gốc, đóng chặt nắp khi không sử dụng, để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em cũng như thú nuôi trong nhà. Không sử dụng dutasteride nếu viên nang có dấu hiệu biến dạng, đổi màu hoặc bị rò rỉ.
Về giá bán tham khảo, mức giá của dutasteride trên thị trường Việt Nam hiện dao động khá rộng tùy theo biệt dược gốc hay thuốc generic:
- Biệt dược gốc Avodart (GlaxoSmithKline) 0,5 mg, hộp 30 viên: khoảng 450.000 - 550.000 đồng/hộp.
- Các chế phẩm dutasteride generic (như Dutasteride-5A Farma, Dutasteride Teva) 0,5 mg, hộp 30 viên: khoảng 250.000 - 350.000 đồng/hộp.
Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc, thời điểm và khu vực phân phối. Người bệnh nên mua dutasteride tại các nhà thuốc uy tín, có giấy phép hoạt động, và tuân thủ đúng đơn kê của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Dutasteride có phải là thuốc trị rụng tóc không?
Chỉ định chính thức và được nhấn mạnh nhiều nhất của dutasteride vẫn là điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính ở nam giới. Tuy nhiên, một số tài liệu ghi nhận dutasteride còn được sử dụng trong điều trị rụng tóc kiểu hói androgen. Vì đây không phải là công dụng chính và cách dùng cho mục đích này có thể khác với liều điều trị BPH, người có nhu cầu sử dụng dutasteride để trị rụng tóc nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa da liễu trước khi dùng.
Uống dutasteride bao lâu thì thấy hiệu quả rõ rệt?
Một số người có thể cảm nhận cải thiện triệu chứng đường tiểu sớm trong vài tuần đến vài tháng đầu sử dụng dutasteride, do nồng độ DHT giảm mạnh chỉ sau 1-2 tuần điều trị. Tuy nhiên, để đánh giá đầy đủ và khách quan hiệu quả điều trị, người bệnh thường cần dùng dutasteride liên tục ít nhất 6 tháng. Vì bệnh phì đại tuyến tiền liệt có tính chất tiến triển mạn tính, việc điều trị bằng dutasteride thường kéo dài lâu năm theo chỉ định của bác sĩ, không nên tự ý ngừng thuốc sớm dù đã thấy triệu chứng cải thiện.
Dutasteride có ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm PSA không?
Có. Dutasteride làm giảm nồng độ PSA huyết thanh khoảng 50% sau 3-6 tháng sử dụng, do đó có thể ảnh hưởng đến việc phiên giải kết quả xét nghiệm tầm soát ung thư tuyến tiền liệt. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc kỹ thuật viên xét nghiệm biết mình đang dùng dutasteride để có phương pháp hiệu chỉnh phù hợp, thường bằng cách nhân đôi giá trị PSA đo được để so sánh với ngưỡng tham chiếu bình thường.
Phụ nữ có được phép cầm hoặc sử dụng dutasteride không?
Không. Dutasteride chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai, vì hoạt chất này có thể hấp thu qua da và gây bất thường cơ quan sinh dục ở thai nhi nam nếu bị phơi nhiễm. Ngay cả việc cầm nắm viên nang dutasteride bị vỡ hoặc rò rỉ cũng tiềm ẩn rủi ro, vì vậy phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc và nếu lỡ tiếp xúc cần rửa sạch vùng da đó bằng xà phòng ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/dutasteride.html
- https://www.drugs.com/monograph/dutasteride.html
- https://www.drugs.com/dosage/dutasteride.html
- https://www.drugs.com/pro/dutasteride-capsules.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/dutasteride.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01126
- https://trungtamthuoc.com/pdf/dutasterid-duoc-thu-quoc-gia-viet-nam-2022.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!