Từ điển dược chất
Eflapegrastim
Tổng quan
Eflapegrastim là một dạng yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) tái tổ hợp, tác dụng kéo dài, được bào chế bằng cách gắn kết một biến thể của G-CSF người với đoạn Fc của globulin miễn dịch IgG4 người thông qua một liên kết polyethylene glycol (PEG) ngắn. Thiết kế phân tử này giúp kéo dài thời gian bán thải trong cơ thể, cho phép Eflapegrastim chỉ cần tiêm một lần cho mỗi chu kỳ hóa trị, thay vì tiêm nhiều ngày liên tiếp như một số chế phẩm G-CSF thế hệ trước.
Về mặt dược lý, Eflapegrastim thuộc nhóm thuốc kích thích tạo máu (hematopoietic agents). Hoạt chất này gắn vào thụ thể G-CSF trên bề mặt các tế bào tiền thân dòng tủy và bạch cầu trung tính, từ đó kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào điều hòa quá trình biệt hóa, tăng sinh, di chuyển và sống sót của bạch cầu trung tính. Kết quả là số lượng bạch cầu trung tính trong máu tăng lên, giúp cơ thể chống lại nguy cơ nhiễm trùng trong giai đoạn hóa trị gây ức chế tủy xương.
Eflapegrastim được phát triển bởi Hanmi Pharmaceutical và cấp phép cho Spectrum Pharmaceuticals, được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào tháng 9 năm 2022 dưới tên thương mại Rolvedon. Thuốc chỉ dùng theo đường tiêm dưới da, do nhân viên y tế thực hiện hoặc bệnh nhân tự tiêm sau khi được hướng dẫn.
Công dụng và chỉ định
Eflapegrastim được chỉ định nhằm mục đích sau:
- Giảm tỷ lệ nhiễm trùng biểu hiện dưới dạng sốt giảm bạch cầu trung tính (febrile neutropenia) ở người lớn mắc các khối u ác tính không thuộc dòng tủy, đang điều trị bằng các thuốc chống ung thư gây ức chế tủy xương có liên quan đến tỷ lệ sốt giảm bạch cầu trung tính đáng kể trên lâm sàng.
- Hỗ trợ duy trì đúng liều và đúng lịch trình hóa trị bằng cách rút ngắn thời gian giảm bạch cầu trung tính nặng sau mỗi chu kỳ điều trị.
Eflapegrastim không được chỉ định cho mục đích huy động tế bào gốc tạo máu ngoại vi phục vụ ghép tế bào gốc tạo máu. Việc lựa chọn sử dụng Eflapegrastim hay các chế phẩm G-CSF khác như filgrastim, pegfilgrastim thường dựa trên mức độ nguy cơ sốt giảm bạch cầu của phác đồ hóa trị, đặc điểm bệnh nhân, tính sẵn có và chi phí điều trị.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều thông thường của Eflapegrastim là 13,2 mg, tiêm dưới da một lần cho mỗi chu kỳ hóa trị. Đây là liều cố định, không tính theo cân nặng, được cung cấp sẵn trong một bơm tiêm dùng một lần chứa 13,2 mg/0,6 mL.
Liều dùng cho trẻ em
Hiện chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của Eflapegrastim ở người bệnh dưới 18 tuổi, do đó thuốc chưa được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
Thời điểm và cách dùng
- Eflapegrastim chỉ được tiêm dưới da, không dùng đường uống hay tiêm tĩnh mạch.
- Nên tiêm khoảng 24 giờ sau khi kết thúc hóa trị gây độc tế bào.
- Không tiêm Eflapegrastim trong khoảng thời gian từ 14 ngày trước đến 24 giờ sau khi dùng hóa chất gây độc tế bào.
- Trước khi tiêm, lấy thuốc ra khỏi tủ lạnh và để ở nhiệt độ phòng khoảng 30 phút, không hâm nóng bằng lò vi sóng hay ngâm nước nóng.
- Không lắc bơm tiêm; kiểm tra bằng mắt để chắc chắn dung dịch trong, không màu, không có cặn hay vẩn đục trước khi tiêm.
- Vị trí tiêm thường ở mặt ngoài cánh tay, vùng bụng (trừ khu vực quanh rốn khoảng 5 cm), mông hoặc đùi; nên luân phiên vị trí tiêm, tránh tiêm vào vùng có sẹo, vết bầm, nốt ruồi hoặc da bị tổn thương.
- Eflapegrastim có thể do người bệnh tự tiêm tại nhà sau khi được nhân viên y tế hướng dẫn kỹ thuật tiêm và cách bảo quản.
Quên liều
Do Eflapegrastim được sử dụng theo lịch trình gắn với từng chu kỳ hóa trị, nếu người bệnh hoặc người chăm sóc quên liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được sắp xếp tiêm bổ sung sớm nhất có thể, tránh trì hoãn kéo dài vì có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính nặng và nhiễm trùng.
Quá liều
Các nguồn chuyên môn hiện chưa cung cấp dữ liệu cụ thể về biểu hiện lâm sàng hay cách xử trí khi dùng quá liều Eflapegrastim. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, người bệnh nên liên hệ ngay với cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí phù hợp.
Chống chỉ định
Eflapegrastim chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, với Eflapegrastim, pegfilgrastim hoặc filgrastim.
Ngoài ra, cần đặc biệt thận trọng, cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi dùng Eflapegrastim ở các nhóm bệnh nhân sau, dù không phải chống chỉ định tuyệt đối:
- Người có bệnh hồng cầu hình liềm, vì Eflapegrastim có thể gây cơn khủng hoảng hồng cầu hình liềm nặng, thậm chí tử vong.
- Người có bất thường về lách hoặc tiền sử bệnh lý lách.
- Người có bệnh lý thận, đặc biệt là viêm cầu thận.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
Trong các thử nghiệm lâm sàng, các tác dụng phụ ghi nhận với tần suất từ 20% trở lên bao gồm:
- Mệt mỏi
- Buồn nôn
- Tiêu chảy
- Đau xương
- Đau đầu
- Sốt
- Thiếu máu
- Phát ban
- Đau cơ
- Đau khớp
- Đau lưng
Một số tác dụng phụ khác được ghi nhận với tần suất đáng kể gồm đau bụng, giảm cảm giác thèm ăn, sưng phù ngoại biên, chóng mặt, khó thở, ho và phản ứng tại vị trí tiêm.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Vỡ lách, kể cả trường hợp tử vong; cần theo dõi các dấu hiệu đau vùng bụng trên bên trái hoặc đau vai.
- Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), biểu hiện bằng sốt, thâm nhiễm phổi hoặc khó thở.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.
- Cơn khủng hoảng hồng cầu hình liềm ở người có bệnh hồng cầu hình liềm.
- Viêm cầu thận, biểu hiện bằng tiểu máu, protein niệu, phù mặt hoặc mắt cá chân.
- Tăng bạch cầu quá mức (số lượng bạch cầu từ 100.000/mm3 trở lên).
- Giảm tiểu cầu.
- Hội chứng rò rỉ mao mạch, đặc trưng bởi tụt huyết áp, giảm albumin máu, phù và cô đặc máu; có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
- Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) và bạch cầu cấp dòng tủy (AML) ở người bệnh ung thư vú hoặc ung thư phổi có dùng đồng thời hóa trị hoặc xạ trị.
- Viêm động mạch chủ, có thể xuất hiện sớm ngay trong tuần đầu điều trị, với các dấu hiệu như sốt, đau bụng, mệt mỏi, đau lưng và tăng các chỉ số viêm.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có dữ liệu trên người về việc sử dụng Eflapegrastim trong thai kỳ. Trên động vật, Eflapegrastim không gây độc tính phát triển phôi thai hoặc sau sinh ở chuột cống với liều phơi nhiễm cao gấp khoảng 7 lần liều lâm sàng, nhưng lại gây chết phôi thai và giảm cân nặng thai nhi ở thỏ với liều phơi nhiễm gấp khoảng 6 lần liều lâm sàng. Vì vậy, chỉ nên dùng Eflapegrastim trong thai kỳ khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về việc Eflapegrastim có bài tiết qua sữa mẹ hay ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ hay không. G-CSF nội sinh vốn có mặt tự nhiên trong sữa mẹ, và một số chế phẩm G-CSF tái tổ hợp khác được ghi nhận bài tiết qua sữa ở mức thấp, không được hấp thu qua đường tiêu hóa của trẻ sơ sinh. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và nhu cầu điều trị của mẹ.
- Suy gan, suy thận: Chưa có khuyến cáo cụ thể về hiệu chỉnh liều Eflapegrastim ở người suy gan hoặc suy thận do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu chuyên biệt trên các nhóm đối tượng này.
- Người cao tuổi: Các nghiên cứu lâm sàng không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về tính an toàn hoặc hiệu quả giữa người cao tuổi và người trẻ tuổi khi dùng Eflapegrastim.
- Trẻ em: Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi dưới 18.
- Người bệnh cần được theo dõi công thức máu toàn phần, bao gồm bạch cầu và tiểu cầu, trong suốt quá trình điều trị với Eflapegrastim.
- Nên thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử bệnh hồng cầu hình liềm hoặc các bất thường về lách trước khi dùng Eflapegrastim.
Tương tác dược chất
Theo các tài liệu chuyên môn hiện có, chưa có nghiên cứu chính thức nào đánh giá khả năng tương tác thuốc của Eflapegrastim với các thuốc khác. Về mặt chuyển hóa, Eflapegrastim được đào thải qua cơ chế thoái giáng nội sinh sau khi được các tế bào mang thụ thể G-CSF hấp thu, nên ít có khả năng tương tác qua các enzym chuyển hóa thuốc thông thường.
Thuốc/nhóm thuốc | Mức độ tương tác được ghi nhận | Ghi chú |
|---|---|---|
Các thuốc hóa trị gây độc tế bào | Không phải tương tác dược động học mà là tương tác về thời điểm dùng thuốc | Không tiêm Eflapegrastim trong khoảng 14 ngày trước đến 24 giờ sau hóa trị vì tế bào tủy xương đang phân chia nhanh có thể nhạy cảm hơn với hóa chất |
Các thuốc/liệu pháp ảnh hưởng đến tủy xương hoặc quá trình tạo máu | Chưa có dữ liệu tương tác cụ thể được công bố | Cần thận trọng khi phối hợp và theo dõi công thức máu chặt chẽ |
Rượu, bia | Không có dữ liệu tương tác trực tiếp được ghi nhận trong y văn hiện có | Người bệnh ung thư đang hóa trị nói chung được khuyến cáo hạn chế rượu bia để tránh ảnh hưởng đến chức năng gan và hệ miễn dịch |
Do dữ liệu tương tác thuốc của Eflapegrastim còn hạn chế, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản
- Bảo quản Eflapegrastim trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C, không được để đông đá.
- Giữ bơm tiêm trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.
- Nếu để ở nhiệt độ phòng, phải sử dụng trong vòng 12 giờ (theo hướng dẫn dành cho bệnh nhân) hoặc tối đa 72 giờ (theo tài liệu chuyên môn); nếu để lâu hơn hoặc bị đông đá thì phải bỏ đi, không sử dụng.
- Không lắc bơm tiêm và không để rơi trên bề mặt cứng.
- Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi; xử lý bơm kim tiêm đã dùng đúng quy định về rác thải y tế.
Giá bán tham khảo
Eflapegrastim là một chế phẩm sinh học chuyên khoa (specialty biologic), thường được chỉ định và tiêm tại cơ sở y tế trong quá trình điều trị ung thư, không phải là thuốc bán phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ. Tại thị trường Hoa Kỳ, giá tham khảo cho một bơm tiêm 13,2 mg/0,6 mL dao động khoảng 4.400 – 5.000 USD cho mỗi liều, tùy theo nhà cung cấp, chương trình bảo hiểm và các chính sách hỗ trợ chi phí điều trị. Tại Việt Nam, Eflapegrastim chưa phổ biến rộng rãi trên thị trường bán lẻ; thuốc chủ yếu được tiếp cận qua các bệnh viện chuyên khoa ung bướu hoặc các chương trình nhập khẩu thuốc theo diện đặc biệt, nên giá bán cụ thể cần liên hệ trực tiếp cơ sở điều trị để có thông tin chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Eflapegrastim khác gì so với pegfilgrastim?
Cả hai đều là yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt tác dụng kéo dài, giúp giảm nguy cơ sốt giảm bạch cầu trung tính sau hóa trị. Điểm khác biệt nằm ở cấu trúc phân tử: Eflapegrastim gắn với đoạn Fc của globulin miễn dịch IgG4 người qua một liên kết PEG ngắn, trong khi pegfilgrastim được PEG hóa trực tiếp vào đầu N của phân tử filgrastim. Trong các nghiên cứu so sánh trực tiếp trên bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm, Eflapegrastim cho thấy hiệu quả không thua kém pegfilgrastim về thời gian giảm bạch cầu trung tính nặng trong chu kỳ hóa trị đầu tiên.
Vì sao Eflapegrastim chỉ cần tiêm một lần mỗi chu kỳ hóa trị?
Nhờ cấu trúc phân tử gắn với đoạn Fc và liên kết PEG, Eflapegrastim có thời gian bán thải kéo dài hơn đáng kể so với các chế phẩm G-CSF thế hệ đầu như filgrastim. Điều này giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu đủ lâu để kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu trung tính liên tục trong suốt giai đoạn nguy cơ giảm bạch cầu cao nhất sau hóa trị, mà không cần tiêm nhắc lại nhiều ngày liên tiếp.
Có thể tự tiêm Eflapegrastim tại nhà không?
Có thể, nhưng chỉ nên tự tiêm sau khi đã được bác sĩ hoặc điều dưỡng hướng dẫn đầy đủ về kỹ thuật tiêm, cách bảo quản thuốc và cách xử lý bơm kim tiêm đã sử dụng. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm và tuân thủ đúng thời điểm tiêm liên quan đến lịch trình hóa trị. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, nên liên hệ nhân viên y tế trước khi tự thực hiện.
Dùng Eflapegrastim có cần xét nghiệm theo dõi gì không?
Có. Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi công thức máu toàn phần, đặc biệt là số lượng bạch cầu và tiểu cầu, để phát hiện sớm tình trạng tăng bạch cầu quá mức hoặc giảm tiểu cầu. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm nước tiểu để theo dõi chức năng thận, do nguy cơ viêm cầu thận đã được ghi nhận với nhóm thuốc này.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/eflapegrastim-xnst.html
- https://www.drugs.com/dosage/eflapegrastim.html
- https://www.drugs.com/sfx/eflapegrastim-side-effects.html
- https://www.drugs.com/pregnancy/eflapegrastim.html
- https://www.drugs.com/mtm/eflapegrastim.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB15001
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/ (Cobb PW, Moon YW, Mezei K, et al. Cancer Med. 2020;9(17):6234-6243 - nghiên cứu RECOVER so sánh Eflapegrastim với pegfilgrastim)
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!