Từ điển dược chất

Erlotinib

Tổng quan

Erlotinib thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, có tác dụng chống ung thư, bào chế dạng viên nén bao phim với hàm lượng 25 mg, 100 mg và 150 mg. Erlotinib được FDA phê duyệt lần đầu năm 2004, hiện lưu hành dưới biệt dược gốc Tarceva và nhiều tên thương mại generic khác.

Về cơ chế tác dụng, erlotinib ức chế đảo ngược hoạt tính tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR, còn gọi HER1) - thụ thể có mặt trên cả tế bào lành và tế bào ung thư. Erlotinib gắn vào vị trí ATP trên phần nội bào của EGFR, ngăn quá trình tự phosphoryl hóa, từ đó cắt đứt con đường tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư phát triển. Tác dụng này rõ rệt hơn ở khối u mang đột biến EGFR dạng mất đoạn exon 19 hoặc đột biến điểm exon 21 (L858R).

Về dược động học, erlotinib hấp thu qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng khoảng 59-60% khi uống lúc đói, có thể tăng gần 100% nếu uống cùng thức ăn. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau khoảng 4 giờ, khoảng 93-95% erlotinib gắn với protein huyết tương. Erlotinib chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 ở gan, thời gian bán thải trung bình khoảng 36 giờ, thải trừ chủ yếu qua phân.


Công dụng và chỉ định

Erlotinib được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị bước một, điều trị duy trì, hoặc bước hai trở đi cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn di căn, có đột biến EGFR dạng mất đoạn exon 19 hoặc thay thế exon 21 (L858R), sau khi đã thất bại ít nhất một phác đồ hóa trị.
  • Phối hợp cùng gemcitabin trong điều trị bước một cho ung thư tuyến tụy tiến triển tại chỗ, không thể phẫu thuật hoặc đã di căn.
  • Việc chọn bệnh nhân cần dựa trên xét nghiệm đột biến EGFR đã được cấp phép, hiệu quả của erlotinib chưa được xác định ở các dạng đột biến EGFR khác.
  • Erlotinib không được khuyến cáo phối hợp cùng phác đồ hóa trị chứa platin.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ: 150 mg erlotinib, uống một lần mỗi ngày.
  • Ung thư tuyến tụy: 100 mg erlotinib, uống một lần mỗi ngày, phối hợp cùng gemcitabin.
  • Duy trì erlotinib đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không dung nạp được.
  • Người hút thuốc lá: nồng độ erlotinib trong máu giảm rõ, bác sĩ có thể tăng liều thêm mỗi lần 50 mg, tối đa 300 mg/ngày, và giảm ngay về liều thường khi ngừng hút thuốc.
  • Người suy gan trung bình đến nặng: cần thận trọng, có thể giảm liều hoặc tạm ngừng erlotinib nếu xuất hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

Cách dùng

  • Uống nguyên viên erlotinib với nước lọc, không nghiền, bẻ hay nhai trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ.
  • Uống erlotinib lúc bụng đói, ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau ăn, vào cùng thời điểm mỗi ngày.
  • Không dùng cùng bưởi hoặc nước bưởi vì có thể làm tăng hấp thu và nồng độ erlotinib trong máu.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra, nếu đã gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi. Quá liều erlotinib có thể gây tiêu chảy nặng, nổi mẩn, tăng men gan. Khi nghi quá liều, cần ngừng erlotinib, có thể dùng than hoạt (không dùng ipeca), điều trị hỗ trợ theo triệu chứng và theo dõi công thức máu, chức năng gan, điện giải.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn nặng với erlotinib hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
  • Không tự ý dùng erlotinib cho bệnh nhân NSCLC khi chưa có kết quả xét nghiệm xác định đột biến EGFR phù hợp.
  • Không phối hợp erlotinib với phác đồ hóa trị chứa platin do tăng độc tính mà không cải thiện thêm hiệu quả.
  • Cần cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ, tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng erlotinib ở người có bệnh phổi kẽ, tiền sử loét dạ dày - tá tràng, rối loạn đông máu nặng hoặc suy gan nặng.

Tác dụng phụ

Thường gặp

Khi dùng erlotinib, người bệnh có thể gặp:

  • Tiêu hóa: tiêu chảy (khoảng một nửa số bệnh nhân), buồn nôn, nôn, viêm miệng, khó tiêu, đầy hơi, đau bụng, chán ăn, sụt cân.
  • Toàn thân: mệt mỏi, sốt, ớn lạnh, đau đầu.
  • Da: phát ban, khô da, ngứa, rụng tóc, viêm nang lông, nứt da, viêm quanh móng, sạm da.
  • Hô hấp: khó thở, ho. Mắt: khô mắt, viêm kết mạc, chảy nước mắt nhiều.
  • Trầm cảm, bệnh thần kinh ngoại biên (tê, dị cảm tay chân), tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

Erlotinib cũng có thể gây một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:

  • Bệnh phổi kẽ, có thể gây tử vong, thường xuất hiện từ 5 ngày đến hơn 9 tháng sau khi bắt đầu dùng erlotinib.
  • Thủng đường tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa (đi ngoài phân đen, nôn ra máu hoặc dịch giống bã cà phê).
  • Suy gan, hội chứng gan - thận, tăng men gan, tăng bilirubin, hiếm gặp nhưng có thể tử vong.
  • Suy thận, viêm thận, protein niệu.
  • Phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, phồng rộp và tróc da.
  • Loét hoặc thủng giác mạc, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, rối loạn chảy máu nặng.
  • Bệnh cơ, tiêu cơ vân đã được ghi nhận sau lưu hành, đặc biệt khi phối hợp erlotinib với statin.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: erlotinib có thể gây hại thai nhi, cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt điều trị và ít nhất 1 tháng sau liều cuối. Báo ngay cho bác sĩ nếu nghi ngờ có thai khi đang dùng erlotinib.
  • Phụ nữ cho con bú: không cho con bú trong thời gian dùng erlotinib và ít nhất 2 tuần sau liều cuối cùng.
  • Người suy gan: erlotinib chuyển hóa chủ yếu qua gan, cần theo dõi men gan, bilirubin định kỳ, có thể phải giảm liều hoặc ngừng erlotinib nếu độc tính gan rõ rệt.
  • Người suy thận: theo dõi chức năng thận, điện giải, đặc biệt ở người có nguy cơ mất nước.
  • Người hút thuốc lá: nên được khuyến khích ngừng hút vì thuốc lá làm giảm nồng độ erlotinib trong máu, ảnh hưởng hiệu quả điều trị.
  • Bảo vệ da khi ra nắng: phát ban do erlotinib có thể nặng hơn khi tiếp xúc ánh nắng, nên dùng kem chống nắng, mặc quần áo bảo hộ.
  • Khám mắt sớm nếu đau mắt, mờ mắt hoặc kích ứng mắt kéo dài trong khi dùng erlotinib.
  • Erlotinib chưa được nghiên cứu đầy đủ về an toàn ở trẻ em, cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa nếu dùng cho nhóm tuổi này.

Tương tác dược chất

Erlotinib tương tác với nhiều thuốc có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt các thuốc ảnh hưởng CYP3A4 hoặc pH dạ dày:

Thuốc/nhóm thuốc hoặc thực phẩm

Hậu quả khi phối hợp

Hướng xử trí

Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazol, itraconazol, clarithromycin, thuốc ức chế protease HIV)

Tăng nồng độ erlotinib, tăng nguy cơ tác dụng phụ

Tránh phối hợp, nếu buộc phải dùng, giảm liều erlotinib mỗi lần 50 mg

Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 (rifampin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, St. John's Wort)

Giảm nồng độ erlotinib, giảm hiệu quả điều trị

Tránh phối hợp, nếu cần, tăng liều erlotinib mỗi lần 50 mg, tối đa 450 mg/ngày

Thuốc ức chế bơm proton (omeprazol...)

Giảm mạnh hấp thu và nồng độ erlotinib

Tránh phối hợp, tăng liều erlotinib không khắc phục được tương tác này

Thuốc kháng H2 (ranitidin, famotidin)

Giảm hấp thu erlotinib do đổi pH dạ dày

Uống erlotinib cách 10 giờ sau liều kháng H2, cách ít nhất 2 giờ trước liều kháng H2 kế tiếp

Thuốc kháng acid dạ dày

Có thể ảnh hưởng độ hòa tan, hấp thu erlotinib

Uống cách xa liều erlotinib vài giờ nếu bắt buộc dùng

Warfarin, thuốc chống đông nhóm coumarin

Tăng nguy cơ chảy máu, tăng INR

Theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin/INR

Thuốc nhóm statin

Tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân khi dùng lâu dài

Theo dõi đau cơ, yếu cơ, xét nghiệm CK khi cần

Hút thuốc lá

Giảm 50-60% nồng độ erlotinib huyết tương

Khuyến khích ngừng hút, bác sĩ có thể điều chỉnh liều

Bưởi, nước bưởi

Có thể tăng hấp thu, tăng nồng độ erlotinib

Tránh dùng bưởi trong thời gian điều trị

Rượu, bia

Chưa ghi nhận tương tác dược động học trực tiếp rõ ràng, nhưng erlotinib có nguy cơ độc gan

Nên hạn chế rượu bia để giảm áp lực cho gan

Người bệnh cần báo bác sĩ, dược sĩ mọi thuốc, vitamin, thảo dược đang dùng trước khi bắt đầu erlotinib để được đánh giá phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản erlotinib ở khoảng 25°C, có thể dao động 15-30°C, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng và ẩm, không để trong phòng tắm hoặc tủ lạnh.
  • Giữ erlotinib trong hộp/vỉ gốc, đậy kín, để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

Giá bán tham khảo

Trên thị trường Việt Nam, erlotinib lưu hành dưới biệt dược gốc và nhiều thuốc generic với mức giá chênh lệch lớn:

  • Tarceva 150 mg (biệt dược gốc, hộp 30 viên): khoảng 13-20 triệu đồng/hộp tùy nhà cung cấp, có thể được bảo hiểm hỗ trợ một phần.
  • Erlonat 150 mg (generic, hộp 30 viên): khoảng 3,5-4 triệu đồng/hộp.
  • Zyceva, Erlocip 150 mg (generic, hộp 30 viên): khoảng 2,5 triệu đồng/hộp.

Giá erlotinib thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối, chính sách bảo hiểm, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Erlotinib có chữa khỏi hoàn toàn ung thư phổi không?

Erlotinib không chữa khỏi hoàn toàn ung thư phổi. Đây là liệu pháp điều trị đích giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư, có thể thu nhỏ khối u ở bệnh nhân có đột biến EGFR phù hợp và kéo dài thời gian sống so với chăm sóc hỗ trợ đơn thuần, nhưng hiệu quả tùy thuộc đột biến gen và tình trạng bệnh từng người.

Tại sao phải uống erlotinib lúc bụng đói?

Vì thức ăn làm tăng đáng kể khả năng hấp thu của erlotinib, có thể khiến nồng độ erlotinib trong máu tăng cao hơn khuyến cáo và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Nên uống erlotinib vào cùng thời điểm mỗi ngày, đúng khoảng cách với bữa ăn.

Đang dùng erlotinib có cần tránh nắng không?

Có. Erlotinib có thể gây phát ban, nặng hơn khi da tiếp xúc trực tiếp ánh nắng. Nên dùng kem chống nắng, mặc quần áo che chắn và hạn chế ra nắng gắt trong thời gian dùng erlotinib để giảm nguy cơ tổn thương da.

Erlotinib có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

Không nên dùng erlotinib cho phụ nữ mang thai vì có thể gây hại thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng erlotinib và ít nhất 1 tháng sau liều cuối, đồng thời báo ngay bác sĩ nếu phát hiện mang thai khi đang điều trị.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ