Từ điển dược chất

Ertapenem Natri

Tổng quan

Ertapenem Natri là một kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm carbapenem, có cấu trúc và cơ chế tác dụng gần giống với hai kháng sinh khác trong cùng nhóm là imipenem và meropenem. Đây là dạng muối natri của ertapenem, được bào chế dưới dạng bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, với biệt dược phổ biến nhất trên thị trường là Invanz.

Khác với imipenem, Ertapenem Natri bền vững trước sự thủy phân của enzym dehydropeptidase-1 (DHP-1) có tại diềm bàn chải của ống lượn gần ở thận, nên không cần phối hợp thêm chất ức chế DHP-1 như cilastatin. Về cơ chế tác dụng, Ertapenem Natri phát huy hoạt tính diệt khuẩn bằng cách gắn vào các protein liên kết penicillin (PBP) trên màng ngoài vi khuẩn, qua đó ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào của cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, hiếu khí và kỵ khí.

Ertapenem Natri không bị thủy phân bởi nhiều loại beta-lactamase như penicillinase, cephalosporinase hay beta-lactamase phổ rộng (ESBL), nhưng lại bị phân hủy bởi metallo-beta-lactamase. Một điểm khác biệt của Ertapenem Natri so với các carbapenem khác là khả năng gắn kết protein huyết tương rất cao (trên 90%), giúp thuốc có thời gian bán thải dài hơn (khoảng 4 giờ ở người lớn), nhờ đó chỉ cần dùng một lần mỗi ngày. Tuy vậy, phổ tác dụng của Ertapenem Natri hẹp hơn các carbapenem khác, không có hoạt tính trên Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter, hai loại vi khuẩn thường gặp trong nhiễm khuẩn bệnh viện.


Công dụng và chỉ định

Ertapenem Natri được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn từ trung bình đến nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da có biến chứng, kể cả nhiễm khuẩn bàn chân ở người đái tháo đường
  • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng, bao gồm viêm thận - bể thận
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa cấp tính (viêm nội mạc tử cung sau sinh, sảy thai nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn sau phẫu thuật phụ khoa)
  • Dự phòng nhiễm khuẩn vị trí phẫu thuật ở người lớn trước phẫu thuật đại - trực tràng theo chương trình

Ertapenem Natri thường được dùng khi tác nhân gây bệnh chưa được xác định rõ (điều trị theo kinh nghiệm), hoặc khi vi khuẩn đã đề kháng với nhiều loại kháng sinh khác, chẳng hạn các chủng vi khuẩn đường ruột sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBL). Việc sử dụng Ertapenem Natri cần dựa trên chỉ định của bác sĩ sau khi đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn cụ thể của người bệnh.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng Ertapenem Natri phụ thuộc vào tuổi, loại nhiễm khuẩn và chức năng thận của người bệnh..

Liều dùng cho người lớn và trẻ từ 13 tuổi trở lên

  • Liều thường dùng: 1 g Ertapenem Natri mỗi ngày, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
  • Thời gian điều trị: từ 3 đến 14 ngày tùy vị trí và mức độ nhiễm khuẩn, có thể chuyển sang kháng sinh đường uống khi lâm sàng cải thiện
  • Dự phòng phẫu thuật đại - trực tràng: liều duy nhất 1 g, truyền tĩnh mạch trước phẫu thuật khoảng 1 giờ

Liều dùng cho trẻ em từ 3 tháng đến 12 tuổi

  • Liều thường dùng: 15 mg/kg mỗi lần, ngày 2 lần
  • Không vượt quá tổng liều 1 g/ngày
  • Chưa có đủ dữ liệu khuyến cáo sử dụng Ertapenem Natri cho trẻ dưới 3 tháng tuổi

Điều chỉnh liều theo chức năng thận

  • Người bệnh có độ thanh thải creatinin trên 30 mL/phút: không cần điều chỉnh liều
  • Người bệnh suy thận nặng (độ thanh thải creatinin ≤ 30 mL/phút), kể cả người chạy thận nhân tạo: cần hiệu chỉnh liều theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị, do nguy cơ tích lũy thuốc và tăng nguy cơ co giật
  • Không cần điều chỉnh liều với người suy gan

Cách dùng

  • Đường tiêm tĩnh mạch: pha loãng Ertapenem Natri với dung dịch natri clorid 0,9%, truyền trong 30 phút, không truyền cùng dung dịch chứa dextrose
  • Đường tiêm bắp: pha với dung dịch lidocain hydroclorid theo hướng dẫn của nhà sản xuất, chỉ áp dụng khi không thể dùng đường tĩnh mạch
  • Dung dịch sau khi hoàn nguyên nên được sử dụng trong vòng 6 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 24 giờ nếu bảo quản lạnh, dùng trong 4 giờ sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh
  • Ertapenem Natri không dùng đường uống vì kém hấp thu qua đường tiêu hóa

Quên liều và quá liều

  • Nếu quên một liều Ertapenem Natri, nên tiêm bổ sung ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến thời điểm liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không tiêm gấp đôi liều để bù
  • Trong trường hợp quá liều Ertapenem Natri, cần ngừng thuốc ngay và điều trị hỗ trợ cho đến khi thuốc được đào thải hết qua thận
  • Nếu xuất hiện co giật do quá liều, có thể cần dùng benzodiazepin hoặc barbiturat theo chỉ định của bác sĩ
  • Một phần Ertapenem Natri có thể được loại bỏ qua thẩm tách máu, tuy nhiên hiện chưa có đầy đủ dữ liệu khuyến cáo áp dụng biện pháp này để xử trí quá liều

Chống chỉ định

Ertapenem Natri chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Ertapenem Natri hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Người có tiền sử phản ứng phản vệ với kháng sinh nhóm beta-lactam khác (penicillin, cephalosporin, carbapenem khác)
  • Đối với đường tiêm bắp: chống chỉ định ở người quá mẫn với thuốc tê nhóm amid, do dung dịch pha tiêm bắp có chứa lidocain hydroclorid
  • Đối với đường tiêm bắp: chống chỉ định ở người bị sốc nặng hoặc block tim, do liên quan đến thành phần lidocain trong dung dịch pha

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần khai báo đầy đủ tiền sử dị ứng thuốc với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Ertapenem Natri, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Biến chứng tại tĩnh mạch nơi tiêm truyền (viêm tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch huyết khối)
  • Tiêu chảy
  • Buồn nôn, nôn
  • Đau đầu
  • Viêm âm đạo ở nữ giới

Ít gặp

  • Phát ban, ngứa da
  • Chóng váng, buồn ngủ, mất ngủ
  • Nhiễm nấm Candida miệng
  • Táo bón, trào ngược dịch vị, rối loạn vị giác
  • Hạ huyết áp, khó thở
  • Thoát mạch tại vị trí tiêm truyền
  • Lú lẫn, co giật (thường gặp hơn ở người có bệnh lý thần kinh trung ương hoặc suy thận)

Hiếm gặp và nghiêm trọng

  • Phản ứng dị ứng nặng, bao gồm phản vệ và hội chứng DRESS (phản ứng dị ứng do thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân), có thể ảnh hưởng đến gan, thận, tim
  • Viêm đại tràng giả mạc và tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile, có thể xuất hiện muộn tới hai tháng sau khi ngừng thuốc
  • Rối loạn thần kinh nghiêm trọng như co giật, run cơ, thay đổi trạng thái tâm thần

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong hoặc sau khi dùng Ertapenem Natri, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của Ertapenem Natri trên phụ nữ mang thai, chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn và có chỉ định của bác sĩ
  • Phụ nữ cho con bú: Ertapenem Natri có thể qua được sữa mẹ ở nồng độ thấp, cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn cho con bú
  • Người suy thận: cần hiệu chỉnh liều ở người có độ thanh thải creatinin ≤ 30 mL/phút, đặc biệt là người đang chạy thận nhân tạo, do nguy cơ tích lũy thuốc và tăng nguy cơ co giật
  • Người cao tuổi: chức năng thận thường suy giảm theo tuổi, cần đánh giá và điều chỉnh liều Ertapenem Natri phù hợp
  • Người có tiền sử co giật hoặc bệnh lý thần kinh trung ương: cần theo dõi sát vì Ertapenem Natri có thể làm tăng nguy cơ co giật, run cơ
  • Người có tiền sử dị ứng với kháng sinh beta-lactam khác: cần khai báo kỹ trước khi dùng Ertapenem Natri vì nguy cơ dị ứng chéo
  • Sử dụng kéo dài Ertapenem Natri có thể dẫn đến bội nhiễm do vi sinh vật không nhạy cảm, cần theo dõi trong suốt quá trình điều trị

Tương tác dược chất

Ertapenem Natri có một số tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý, được trình bày trong bảng dưới đây.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Acid valproic, divalproex sodium

Ertapenem Natri có thể làm giảm nồng độ acid valproic trong máu xuống dưới ngưỡng điều trị, làm tăng nguy cơ co giật bùng phát; nói chung không nên phối hợp, cần xem xét kháng sinh khác nếu bệnh nhân đang kiểm soát co giật ổn định bằng acid valproic

Probenecid

Probenecid cạnh tranh và làm giảm bài tiết Ertapenem Natri qua ống thận, làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của thuốc trong máu; không khuyến cáo phối hợp

Thuốc chống động kinh khác

Có thể cần theo dõi và điều chỉnh liều khi phối hợp với Ertapenem Natri ở người có tiền sử động kinh, do nguy cơ ảnh hưởng đến ngưỡng co giật

Vắc-xin BCG và các vắc-xin sống

Kháng sinh nhóm beta-lactam như Ertapenem Natri có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin sống do ức chế sự phát triển của vi sinh vật trong vắc-xin

Rượu, bia

Không có tương tác dược động học trực tiếp được ghi nhận rõ ràng với Ertapenem Natri, nhưng nên hạn chế uống rượu bia trong thời gian điều trị nhiễm khuẩn để tránh làm nặng thêm tình trạng mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của cơ thể

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Ertapenem Natri để được đánh giá tương tác thuốc một cách toàn diện.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Ertapenem Natri dạng bột pha tiêm cần được bảo quản ở nhiệt độ 2°C - 8°C (trong tủ lạnh), tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Trước khi hoàn nguyên, không để bột thuốc ở nhiệt độ trên 25°C. Sau khi pha, dung dịch Ertapenem Natri nên được sử dụng trong vòng 6 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc trong 24 giờ nếu bảo quản lạnh, và cần dùng trong 4 giờ sau khi lấy ra khỏi tủ lạnh để đảm bảo chất lượng thuốc.

Về giá bán, Ertapenem Natri hiện được lưu hành tại Việt Nam chủ yếu dưới dạng biệt dược Invanz 1g của MSD. Theo tổng hợp từ một số nhà thuốc và đơn vị phân phối trực tuyến, giá tham khảo cho một lọ Invanz 1g dao động khoảng 600.000 - 800.000 VNĐ, tùy thời điểm, chương trình khuyến mãi và chính sách giá của từng cơ sở phân phối. Đây là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế hoặc theo chỉ định và giám sát của bác sĩ, dược sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Ertapenem Natri có phải là thuốc uống không?

Không. Ertapenem Natri chỉ được bào chế dưới dạng bột pha tiêm để sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, không có dạng viên uống do khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa rất kém. Việc sử dụng thuốc cần được thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của nhân viên y tế.

Ertapenem Natri có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu đối chứng về độ an toàn của Ertapenem Natri trên phụ nữ mang thai. Vì vậy, thuốc chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị nhiễm khuẩn được đánh giá vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi, và phải có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.

Tại sao không nên dùng Ertapenem Natri cùng với acid valproic?

Đã có báo cáo lâm sàng cho thấy khi dùng đồng thời Ertapenem Natri với acid valproic hoặc divalproex sodium, nồng độ acid valproic trong máu bị giảm xuống dưới ngưỡng điều trị. Điều này làm tăng nguy cơ co giật bùng phát ở người đang kiểm soát bệnh động kinh bằng acid valproic, do đó sự phối hợp này thường không được khuyến cáo và cần cân nhắc kháng sinh thay thế.

Ertapenem Natri có tác dụng trên vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa không?

Không. Khác với một số carbapenem khác như imipenem hay meropenem, Ertapenem Natri không có hoạt tính đáng kể trên Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter, hai nhóm vi khuẩn thường gặp trong nhiễm khuẩn bệnh viện. Vì vậy, việc lựa chọn Ertapenem Natri cần dựa trên kết quả nuôi cấy và định danh vi khuẩn gây bệnh.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ