Từ điển dược chất

Fenoterol

Tổng quan

Fenoterol là chất chủ vận chọn lọc trên thụ thể beta-2 giao cảm, thuộc nhóm thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA). Fenoterol được dùng rộng rãi để kiểm soát triệu chứng hen phế quản và các bệnh lý gây co thắt đường thở, thường có mặt trong nhiều phác đồ điều trị hô hấp nhờ hiệu quả cắt cơn nhanh của Fenoterol.

Về nhóm dược lý, Fenoterol thuộc nhóm thuốc chủ vận beta-2 adrenergic, tác động lên thụ thể beta-2 nằm trên cơ trơn phế quản. Khi Fenoterol gắn vào thụ thể này, Fenoterol kích hoạt enzym adenylat cyclase, làm tăng nồng độ AMP vòng (cAMP) trong tế bào cơ trơn.

Sự gia tăng cAMP khiến cơ trơn phế quản giãn ra, giảm co thắt và mở rộng đường thở. Nhờ cơ chế tác dụng này, Fenoterol giúp cải thiện nhanh tình trạng khó thở, khò khè trong các cơn co thắt phế quản cấp tính. Đây cũng là lý do Fenoterol được xếp vào nhóm thuốc cắt cơn hen tác dụng nhanh.


Công dụng và chỉ định

Fenoterol được chỉ định trong các trường hợp:

  • Fenoterol dùng để điều trị và cắt cơn hen phế quản cấp tính.
  • Dự phòng cơn hen phế quản do gắng sức bằng Fenoterol trước khi vận động.
  • Fenoterol giúp giảm triệu chứng co thắt phế quản trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm phế quản mạn và khí phế thũng.
  • Phối hợp Fenoterol với ipratropium (dưới dạng chế phẩm Berodual) để điều trị các bệnh lý tắc nghẽn đường hô hấp mạn tính.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

  • Dạng hít định liều (MDI): với cơn hen nhẹ đến trung bình, dùng 1 nhát xịt Fenoterol, có thể lặp lại Fenoterol sau 5 phút nếu cần, tối đa 8 nhát/ngày.
  • Cơn hen nặng: có thể xịt Fenoterol 4 nhát mỗi 10 phút hoặc 8 nhát mỗi 20 phút, không dùng Fenoterol kéo dài quá 4 giờ liên tục.
  • Dạng dung dịch khí dung: liều Fenoterol thường dùng là 0,5-1,25 mg mỗi 4 giờ khi cần, tối đa 2 mg Fenoterol/ngày.
  • Dạng uống (ít dùng hiện nay): 2,5-5 mg Fenoterol, uống 3 lần/ngày, tối đa 15 mg Fenoterol/ngày.
  • Dự phòng hen do gắng sức: xịt 1-2 nhát Fenoterol trước khi vận động khoảng 15-30 phút.

Liều dùng cho trẻ em

Liều Fenoterol ở trẻ em thường thấp hơn người lớn và cần được bác sĩ tính toán theo tuổi, cân nặng và mức độ nặng của triệu chứng hô hấp. Nguồn tham khảo hiện chưa cung cấp đầy đủ số liệu chi tiết về liều Fenoterol cho từng nhóm tuổi nhi khoa, vì vậy phụ huynh nên tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ khi dùng Fenoterol cho trẻ, tuyệt đối không tự điều chỉnh liều Fenoterol.

Cách dùng

Với dạng hít định liều, cần lắc đều bình Fenoterol trước khi dùng, thở ra nhẹ nhàng, ngậm kín miệng vào đầu ống hít, hít vào chậm và sâu đồng thời bấm xịt Fenoterol, sau đó nín thở khoảng 5-10 giây rồi thở ra từ từ. Với dạng dung dịch khí dung, Fenoterol được pha theo chỉ định của bác sĩ và dùng qua máy khí dung, hít trực tiếp Fenoterol qua mặt nạ hoặc ống ngậm.

Quên liều và quá liều

Fenoterol thường được dùng khi có triệu chứng hoặc theo lịch dự phòng, nên nếu quên một liều Fenoterol theo lịch cố định, người bệnh có thể dùng liều Fenoterol tiếp theo như bình thường vào thời điểm gần nhất, không dùng gấp đôi liều Fenoterol để bù.

Quá liều Fenoterol có thể gây các biểu hiện cường giao cảm như nhịp tim nhanh, loạn nhịp tim, tăng huyết áp rồi có thể hạ huyết áp, đau ngực, run tay, hạ kali máu, tăng đường huyết, nhức đầu, mất ngủ. Khi nghi ngờ quá liều Fenoterol, cần ngừng dùng Fenoterol ngay và đến cơ sở y tế để được hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn, theo dõi điện giải và điều chỉnh kali máu. Có thể xem xét dùng thuốc chẹn beta chọn lọc tim trong trường hợp cần thiết để đối kháng tác dụng của Fenoterol, tuy nhiên phải hết sức cẩn trọng vì nhóm thuốc này có thể gây co thắt phế quản nặng hơn ở người có bệnh hô hấp tắc nghẽn.


Chống chỉ định

Fenoterol không được dùng trong các trường hợp sau đây:

  • Người có nhịp tim nhanh không nên dùng Fenoterol.
  • Người mẫn cảm với Fenoterol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn không nên dùng Fenoterol.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ của Fenoterol được ghi nhận theo từng hệ cơ quan như sau:

  • Tim mạch (thường gặp khi dùng Fenoterol): loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, giảm huyết áp tâm trương, tăng huyết áp tâm thu.
  • Hô hấp (do tác động của Fenoterol trên đường thở): ho, co thắt phế quản nghịch thường (tình trạng khó thở tăng lên ngay sau khi dùng Fenoterol), kích ứng họng.
  • Thần kinh (liên quan tác dụng kích thích của Fenoterol): đau đầu, chóng mặt, bồn chồn, lo lắng.
  • Tiêu hóa khi dùng Fenoterol: buồn nôn, nôn.
  • Cơ xương khi dùng Fenoterol: co cứng cơ, đau cơ, yếu cơ.
  • Toàn thân và chuyển hóa: vã mồ hôi, hạ kali máu, phản ứng quá mẫn với Fenoterol.

Nếu gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng như đau ngực, nhịp tim nhanh bất thường hoặc khó thở tăng lên sau khi dùng Fenoterol, người bệnh cần ngừng dùng Fenoterol và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: cần dùng Fenoterol thận trọng, vì Fenoterol có thể qua được sữa mẹ; nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Fenoterol.
  • Người có rối loạn tuyến giáp (cường giáp): cần theo dõi chặt khi dùng Fenoterol do thuốc có thể làm nặng thêm triệu chứng cường giao cảm.
  • Người hen nặng hoặc đái tháo đường chưa kiểm soát tốt: dùng Fenoterol thận trọng và cần theo dõi sát.
  • Người có bệnh tim mạch nặng, bệnh mạch máu nặng, u tủy thượng thận hoặc vừa trải qua nhồi máu cơ tim: cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng Fenoterol, tốt nhất nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng Fenoterol.
  • Nên theo dõi nồng độ kali máu khi dùng Fenoterol liều cao hoặc phối hợp Fenoterol với thuốc lợi tiểu, corticosteroid, vì nguy cơ hạ kali máu.
  • Nếu triệu chứng hen không cải thiện hoặc cần dùng Fenoterol nhiều lần hơn bình thường, đây có thể là dấu hiệu bệnh đang nặng lên, cần đi khám ngay, không tự tăng liều Fenoterol.
  • Người suy gan, suy thận: nguồn tham khảo hiện chưa có dữ liệu cụ thể về điều chỉnh liều Fenoterol ở nhóm đối tượng này; nên dùng thận trọng và theo dõi sát dưới hướng dẫn của bác sĩ.

Tương tác dược chất

Fenoterol có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị của Fenoterol hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về mọi thuốc đang dùng cùng Fenoterol để được tư vấn phối hợp an toàn.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Fenoterol

Khuyến cáo xử trí

Dẫn xuất xanthin (theophylline), thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc ức chế MAO, thuốc kháng cholinergic, thuốc chủ vận beta khác

Tăng tác dụng của Fenoterol, tăng nguy cơ tác dụng phụ trên tim mạch

Theo dõi sát khi dùng cùng Fenoterol, tránh phối hợp không cần thiết

Thuốc chẹn beta, đặc biệt loại không chọn lọc

Giảm hoặc mất tác dụng giãn phế quản của Fenoterol, có thể gây co thắt phế quản nặng

Tránh phối hợp Fenoterol với nhóm thuốc này ở người hen hoặc COPD

Thuốc mê đường hô hấp (halothane, enflurane, trichloroethylene)

Tăng nguy cơ loạn nhịp tim khi dùng cùng Fenoterol

Thận trọng khi dùng Fenoterol, cần thông báo cho bác sĩ trước phẫu thuật

Thuốc lợi tiểu (đặc biệt lợi tiểu thải kali), corticosteroid

Tăng nguy cơ hạ kali máu khi phối hợp Fenoterol với nhóm thuốc này

Theo dõi điện giải, nồng độ kali máu định kỳ khi dùng Fenoterol


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Fenoterol cần được bảo quản ở nơi khô, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Hạn sử dụng của các chế phẩm chứa Fenoterol thường là 24 tháng kể từ ngày sản xuất, cần kiểm tra hạn dùng của Fenoterol trên bao bì trước khi sử dụng.

Tại Việt Nam, Fenoterol chủ yếu được lưu hành dưới dạng phối hợp với ipratropium trong chế phẩm Berodual (Boehringer Ingelheim), chưa phổ biến dạng Fenoterol đơn chất trên thị trường bán lẻ. Giá tham khảo: Berodual dung dịch khí dung chứa Fenoterol, chai 20 ml, khoảng 98.400 VNĐ/hộp; Berodual dạng bình xịt định liều chứa Fenoterol 10 ml có giá tham khảo khoảng 135.500 VNĐ/hộp. Mức giá này có thể thay đổi theo nhà thuốc, khu vực và thời điểm mua hàng, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc uy tín để biết giá chính xác trước khi mua sản phẩm chứa Fenoterol.


Câu hỏi thường gặp

Fenoterol khác gì so với salbutamol?

Fenoterol và salbutamol đều là thuốc chủ vận beta-2 giao cảm tác dụng ngắn, dùng để cắt cơn hen và giãn phế quản, nhưng khác nhau về mức độ chọn lọc trên thụ thể beta-2 và một số đặc điểm dược động học. Fenoterol có thể gây tác dụng phụ trên tim mạch rõ hơn ở liều cao so với salbutamol do tính chọn lọc trên thụ thể beta-2 của Fenoterol kém hơn. Việc lựa chọn dùng Fenoterol hay salbutamol cần dựa trên chỉ định cụ thể của bác sĩ đối với từng người bệnh, không nên tự thay đổi giữa hai loại thuốc.

Vì sao Fenoterol thường được phối hợp với ipratropium?

Fenoterol tác động giãn phế quản qua thụ thể beta-2 giao cảm, trong khi ipratropium là thuốc kháng cholinergic tác động theo cơ chế khác trên đường thở. Khi phối hợp, Fenoterol và ipratropium bổ sung tác dụng cho nhau, giúp giãn phế quản hiệu quả hơn so với dùng đơn độc Fenoterol hoặc ipratropium, đặc biệt hữu ích trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và các đợt cấp hen phế quản.

Dùng Fenoterol dạng xịt quá nhiều lần trong ngày có nguy hiểm không?

Việc sử dụng Fenoterol vượt quá liều tối đa khuyến cáo trong ngày có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như nhịp tim nhanh, loạn nhịp, hạ kali máu và tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Nếu cần xịt Fenoterol nhiều lần hơn bình thường mà triệu chứng hen không cải thiện, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang nặng lên và người bệnh cần đi khám ngay, không nên tự ý tăng số lần dùng Fenoterol hoặc tự thay đổi liều Fenoterol khi chưa có chỉ định.

Fenoterol có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

Fenoterol có thể được bác sĩ chỉ định cho phụ nữ mang thai trong một số trường hợp cần thiết, nhưng phải hết sức thận trọng khi dùng Fenoterol và cân nhắc giữa lợi ích điều trị hen với nguy cơ có thể xảy ra. Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú nên trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi dùng Fenoterol để được hướng dẫn liều Fenoterol phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ