Từ điển dược chất

Flecainide

Tổng quan

Flecainide (thường được bào chế dưới dạng muối flecainide acetat) là một chất chống loạn nhịp tim thuộc nhóm Ic theo phân loại Vaughan Williams, cùng nhóm với propafenon và encainide. Hoạt chất này được tổng hợp lần đầu vào năm 1972 và được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 1985 để điều trị các rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Về cơ chế tác dụng, Flecainide ức chế mạnh dòng ion natri đi vào tế bào cơ tim ở pha 0 của điện thế hoạt động, làm chậm tốc độ dẫn truyền điện tim và kéo dài thời kỳ trơ hữu hiệu. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn ức chế một số kênh kali và kênh ryanodin, góp phần ổn định màng tế bào cơ tim. Nhờ đặc tính này, Flecainide làm kéo dài các khoảng PR, QRS trên điện tâm đồ và có tác dụng "gây co cơ âm" nhẹ đến trung bình, tức làm giảm phần nào sức co bóp của tim. Flecainide có sinh khả dụng đường uống khá cao (khoảng 85-95%), thời gian bán thải trung bình 12-27 giờ, chuyển hóa chủ yếu qua gan (enzym CYP2D6, CYP1A2) và thải trừ qua thận. Đây cũng là một thuốc có chỉ số điều trị hẹp, nghĩa là khoảng cách giữa liều có hiệu quả và liều gây độc tương đối gần nhau, nên việc dùng thuốc bắt buộc phải có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.


Công dụng và chỉ định

Flecainide được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phòng ngừa và điều trị nhịp nhanh thất dai dẳng, đe dọa tính mạng, ở những bệnh nhân không có bệnh tim cấu trúc rõ rệt.
  • Phòng ngừa và điều trị nhịp nhanh trên thất kịch phát khó kiểm soát, bao gồm nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất và nhịp nhanh liên quan đến hội chứng Wolff-Parkinson-White.
  • Phòng ngừa rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ kịch phát có triệu chứng ở người không có bệnh tim thực thể.
  • Hỗ trợ chuyển nhịp (đưa tim về nhịp xoang bình thường) ở một số bệnh nhân rung nhĩ kịch phát mới xuất hiện.

Do nguy cơ gây loạn nhịp nghiêm trọng hơn (proarrhythmia), Flecainide thường chỉ được bắt đầu sử dụng tại bệnh viện, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa tim mạch, và không được xem là lựa chọn hàng đầu cho người có bệnh tim cấu trúc hoặc từng bị nhồi máu cơ tim.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Với người lớn mắc nhịp nhanh thất dai dẳng, liều khởi đầu thường là 100 mg, uống mỗi 12 giờ. Sau đó, liều có thể được tăng dần từng bước 50 mg (chia hai lần mỗi ngày) mỗi 4 ngày cho đến khi đạt hiệu quả mong muốn. Phần lớn người bệnh không cần vượt quá 150 mg mỗi 12 giờ (tương đương 300 mg/ngày), và liều tối đa được khuyến cáo là 400 mg/ngày.

Với các chỉ định như rung nhĩ, cuồng nhĩ, hội chứng Wolff-Parkinson-White hoặc nhịp nhanh trên thất kịch phát, liều khởi đầu thường thấp hơn, khoảng 50 mg mỗi 12 giờ, sau đó cũng được điều chỉnh tăng dần 50 mg mỗi 4 ngày tùy theo đáp ứng của người bệnh.

Ở người suy giảm chức năng thận mức trung bình đến nặng (độ thanh thải creatinin khoảng 35 mL/phút hoặc thấp hơn), liều khởi đầu nên giảm xuống còn 100 mg một lần mỗi ngày, hoặc 50 mg hai lần mỗi ngày, và cần khoảng cách dài hơn giữa các lần chỉnh liều. Với người có bệnh lý gan nặng, Flecainide không nên được sử dụng trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, vì tốc độ thải trừ thuốc có thể chậm hơn đáng kể; nếu buộc phải dùng, cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu thường xuyên.

Liều dùng cho trẻ em

Ở trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên, liều khởi đầu tham khảo dao động 1-3 mg/kg/ngày hoặc 50-100 mg/m² da/ngày, chia làm 3 lần uống; liều duy trì thường trong khoảng 3-6 mg/kg/ngày hoặc 100-150 mg/m²/ngày. Việc dùng Flecainide cho trẻ nhỏ cần được bác sĩ nhi khoa hoặc tim mạch nhi theo dõi sát nồng độ thuốc trong huyết tương và điện tâm đồ, vì mức liều hiệu quả và mức liều gây độc ở trẻ có thể khá gần nhau.

Cách dùng

Flecainide được dùng đường uống, thường với tần suất 2 lần mỗi ngày, vào các thời điểm cố định để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn vì thức ăn không ảnh hưởng nhiều đến mức độ hấp thu, chỉ làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu. Nên uống thuốc với một cốc nước lọc thông thường. Trong giai đoạn đầu điều trị, người bệnh có thể được theo dõi bằng điện tâm đồ và xét nghiệm máu để bác sĩ đánh giá đáp ứng và điều chỉnh liều phù hợp. Không tự ý ngừng thuốc đột ngột sau khi đã dùng đều trong nhiều tuần, mà cần hỏi ý kiến bác sĩ về cách giảm liều từ từ.

Quên liều và quá liều

  • Quên liều: nếu nhớ ra sớm, có thể uống bổ sung ngay; nhưng nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù.
  • Quá liều: các dấu hiệu có thể gồm buồn nôn, nôn, nhịp tim chậm, ngất, co giật, kéo dài các khoảng PR/QRS/QT trên điện tâm đồ, tụt huyết áp, thậm chí tử vong nếu không được xử trí kịp thời. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay. Việc xử trí chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng: theo dõi điện tâm đồ liên tục, dùng thuốc vận mạch/co cơ tim nếu cần, hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn; lọc máu thường không hiệu quả trong việc loại bỏ Flecainide khỏi cơ thể.

Chống chỉ định

Không sử dụng Flecainide cho các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng với Flecainide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có block nhánh (bundle branch block) hoặc block nhĩ thất độ hai, độ ba mà chưa được đặt máy tạo nhịp.
  • Người bị suy tim mất bù hoặc rối loạn chức năng tim không cho phép tim bơm máu hiệu quả.
  • Người bị sốc tim.
  • Bệnh nhân đã từng bị nhồi máu cơ tim và có ngoại tâm thu thất không triệu chứng hoặc không đe dọa tính mạng (do làm tăng nguy cơ tử vong, theo kết quả nghiên cứu CAST).
  • Người mắc hội chứng Brugada đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ.
  • Người bị rung nhĩ mạn tính lâu dài (Flecainide không được khuyến cáo trong nhóm này).

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

  • Chóng mặt, hoa mắt.
  • Nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác (nhìn thấy đốm sáng).
  • Đau đầu.
  • Buồn nôn.
  • Mệt mỏi, suy nhược.
  • Khó thở, cảm giác hồi hộp, hụt hơi.
  • Cảm giác tim đập nhanh, đánh trống ngực hoặc không đều.

Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp

  • Run tay chân, dị cảm (cảm giác châm chích, tê bì).
  • Sưng chân hoặc mắt cá chân, tăng cân bất thường (có thể là dấu hiệu của suy tim khởi phát hoặc nặng thêm).
  • Ngất, cảm giác choáng khi thay đổi tư thế.
  • Rối loạn tiêu hóa như đau bụng, táo bón, khó tiêu.
  • Trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ.
  • Rất hiếm gặp: lắng đọng giác mạc, bệnh thần kinh ngoại biên (thường xuất hiện sau nhiều năm dùng thuốc), giảm bạch cầu, tăng men gan, viêm phổi do thuốc, loạn nhịp mới xuất hiện hoặc nặng hơn (bao gồm nhịp nhanh thất, rung thất), xoắn đỉnh (torsades de pointes).
  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (rất hiếm): phát ban, ngứa, sưng mặt/môi/lưỡi/họng, Khó thở — đây là dấu hiệu cấp cứu cần xử trí ngay.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: Flecainide có thể qua được hàng rào nhau thai; hiện chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định thuốc hoàn toàn an toàn cho thai nhi, nên chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định rõ ràng của bác sĩ sản khoa - tim mạch.
  • Phụ nữ cho con bú: Flecainide được bài tiết vào sữa mẹ; cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định tiếp tục hay tạm ngưng cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
  • Người suy gan: cần đặc biệt thận trọng do khả năng thải trừ thuốc bị chậm lại đáng kể, có thể dẫn đến tích lũy thuốc và tăng nguy cơ độc tính; nên tránh dùng trừ khi lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ.
  • Người suy thận: cần giảm liều khởi đầu và kéo dài khoảng thời gian giữa các lần điều chỉnh liều; nên theo dõi nồng độ thuốc trong máu khi có thể.
  • Người có rối loạn điện giải (đặc biệt là hạ kali máu, hạ magie máu): cần điều chỉnh về mức bình thường trước khi bắt đầu điều trị, vì rối loạn điện giải làm tăng nguy cơ loạn nhịp khi dùng Flecainide.
  • Người cao tuổi: nên trao đổi kỹ với bác sĩ về lợi ích - nguy cơ, vì khả năng chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể chậm hơn so với người trẻ.
  • Người có máy tạo nhịp tim hoặc thiết bị hỗ trợ nhịp: có thể vẫn dùng được Flecainide dưới giám sát chặt, nhưng cần thông báo cho bác sĩ về thiết bị đang mang.
  • Người sắp phẫu thuật (bao gồm cả phẫu thuật răng): cần thông báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ về việc đang dùng Flecainide.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt, giảm tỉnh táo; người bệnh nên cân nhắc kỹ trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tương tác dược chất

Flecainide có thể tương tác với nhiều loại thuốc và một số nhóm thực phẩm, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc làm tăng nguy cơ loạn nhịp. Một số tương tác đáng chú ý được trình bày trong bảng dưới đây:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Amiodaron

Làm tăng đáng kể nồng độ Flecainide trong máu; thường cần giảm khoảng 50% liều Flecainide và theo dõi sát.

Quinidin

Ức chế chuyển hóa Flecainide, làm giảm thải trừ và kéo dài thời gian bán thải của thuốc.

Thuốc chẹn beta (propranolol và nhóm chẹn beta khác)

Có thể gây hiệp đồng làm giảm sức co bóp cơ tim; propranolol còn làm tăng nồng độ của cả hai thuốc trong máu.

Digoxin

Có thể làm tăng tạm thời nồng độ digoxin trong máu; cần theo dõi dù ít khi gây tác dụng bất lợi rõ rệt.

Cimetidin

Làm tăng sinh khả dụng của Flecainide, có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu.

Thuốc chẹn kênh canxi (verapamil, diltiazem)

Hiệp đồng làm giảm sức co bóp cơ tim và làm chậm dẫn truyền; diltiazem còn có thể làm tăng nồng độ Flecainide do giảm chuyển hóa tại gan.

Các thuốc chống loạn nhịp khác

Làm tăng nguy cơ loạn nhịp nặng hơn (hiệu ứng proarrhythmia) khi phối hợp; cần tránh dùng đồng thời trừ khi có chỉ định đặc biệt từ chuyên gia.

Một số thuốc chống trầm cảm (nhóm ức chế CYP2D6)

Có thể làm tăng nồng độ Flecainide trong máu, tăng nguy cơ độc tính do ức chế enzym chuyển hóa chính của thuốc.

Thuốc lợi tiểu

Nói chung ít tương tác rõ rệt, nhưng có thể làm nặng thêm tình trạng rối loạn điện giải (hạ kali máu), từ đó gián tiếp làm tăng nguy cơ loạn nhịp khi dùng cùng Flecainide.

Rượu, bia

Chưa ghi nhận tương tác dược động học rõ rệt, nhưng rượu có thể làm nặng thêm cảm giác chóng mặt, giảm tỉnh táo do thuốc gây ra, nên cần hạn chế trong thời gian điều trị.

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Flecainide, vì danh sách tương tác trên đây chưa bao gồm hết mọi khả năng xảy ra trong thực tế.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Flecainide nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh nhiệt độ cao và tránh ánh sáng trực tiếp; nên để thuốc trong bao bì gốc, đậy kín và để xa tầm tay trẻ em. Không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc nơi có độ ẩm cao.

Về giá bán, Flecainide là hoạt chất chuyên khoa tim mạch, thường được kê đơn và cấp phát tại bệnh viện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa, nên hiện không phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ ở Việt Nam và ít có niêm yết giá công khai trên các hệ thống nhà thuốc trong nước. Tại một số thị trường quốc tế, giá tham khảo cho viên Flecainide acetat (biệt dược Tambocor và các dạng generic) dao động khoảng 0,4 - 6 USD cho mỗi viên tùy hàm lượng (50 mg, 100 mg hoặc 150 mg) và tùy là thuốc gốc hay thuốc generic. Người bệnh tại Việt Nam có nhu cầu sử dụng Flecainide nên hỏi trực tiếp bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ bệnh viện về nguồn cung, quy cách nhập khẩu và chi phí cụ thể, vì giá có thể thay đổi theo từng đợt nhập và từng cơ sở y tế.


Câu hỏi thường gặp

Flecainide có dùng được lâu dài không?

Flecainide có thể được dùng dài hạn ở những người bệnh không có bệnh tim cấu trúc và đáp ứng tốt với thuốc, dưới sự theo dõi định kỳ bằng điện tâm đồ và xét nghiệm chức năng gan, thận. Tuy nhiên, với người có bệnh tim thực thể hoặc từng nhồi máu cơ tim, việc dùng Flecainide dài hạn tiềm ẩn nguy cơ loạn nhịp nặng hơn và tăng tỷ lệ tử vong, nên nhóm này thường không được khuyến cáo sử dụng thuốc, trừ khi có chỉ định rất chọn lọc từ bác sĩ chuyên khoa.

Tại sao Flecainide cần theo dõi điện tâm đồ thường xuyên?

Vì Flecainide có chỉ số điều trị hẹp và tác dụng trực tiếp lên hệ thống dẫn truyền điện của tim, việc theo dõi điện tâm đồ giúp bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như kéo dài khoảng PR, QRS hoặc QT, từ đó điều chỉnh liều kịp thời trước khi xảy ra biến chứng loạn nhịp nghiêm trọng. Đây cũng là lý do nhiều phác đồ yêu cầu bắt đầu hoặc điều chỉnh liều Flecainide trong môi trường bệnh viện có thể theo dõi liên tục.

Có thể ngừng Flecainide đột ngột khi thấy khỏe hơn không?

Không nên tự ý ngừng Flecainide đột ngột dù cảm thấy triệu chứng đã cải thiện, vì việc ngừng thuốc không đúng cách có thể khiến rối loạn nhịp tim tái phát hoặc trở nặng. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn giảm liều từ từ hoặc chuyển sang phác đồ khác nếu cần thay đổi điều trị.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ