Từ điển dược chất
Fluvoxamine
Tổng quan
Fluvoxamine là một chất chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor - SSRI), khác biệt về cấu trúc hóa học so với các SSRI khác trên thị trường như sertraline hay fluoxetine. Đây là một trong những SSRI đầu tiên được đưa vào sử dụng lâm sàng, có mặt từ năm 1983 và được phê duyệt lưu hành tại Mỹ vào cuối năm 1994.
Về mặt dược lý, Fluvoxamine ức chế chọn lọc quá trình tái hấp thu serotonin tại các đầu tận thần kinh trung ương, từ đó làm tăng nồng độ serotonin trong khe synap và cải thiện các triệu chứng ám ảnh, cưỡng chế cũng như trầm cảm. Một điểm đáng chú ý là hoạt chất này có ái lực rất cao với thụ thể sigma-1, đóng vai trò như một chất chủ vận ở liều điều trị - cơ chế được cho là góp phần vào hiệu quả điều trị lo âu và trầm cảm. Ngược lại, Fluvoxamine gần như không có ái lực đáng kể với các thụ thể adrenergic, histamine, muscarinic hay dopamine, giúp hạn chế một số tác dụng phụ thường gặp ở nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng thế hệ cũ.
Về dược động học, thuốc được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống, sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 53% do có chuyển hóa bước đầu qua gan, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 3-8 giờ và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn. Fluvoxamine chuyển hóa mạnh qua gan, thời gian bán thải dao động khoảng 13-22 giờ tùy vào việc dùng liều đơn hay liều lặp lại, và thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa.
Công dụng và chỉ định
Fluvoxamine được phê duyệt chính thức cho các chỉ định sau:
- Điều trị các triệu chứng ám ảnh và cưỡng chế ở bệnh nhân rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), áp dụng cho cả người lớn và trẻ em từ 8 tuổi trở lên.
- Điều trị cơn trầm cảm chủ yếu và các triệu chứng của rối loạn trầm cảm ở người lớn.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, Fluvoxamine còn được sử dụng trong thực hành lâm sàng (ngoài nhãn) cho một số tình trạng khác như:
- Rối loạn lo âu xã hội (ám ảnh sợ xã hội).
- Rối loạn hoảng sợ.
- Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD).
- Rối loạn dị dạng cơ thể (body dysmorphic disorder).
- Chứng ăn vô độ tâm thần (bulimia nervosa) trong một số trường hợp.
Việc sử dụng Fluvoxamine cho các chỉ định ngoài nhãn cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa, không tự ý áp dụng.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
Người lớn:
- Liều khởi đầu khuyến cáo: 50 mg/ngày, uống một lần vào buổi tối, duy trì trong 3-4 ngày đầu điều trị.
- Liều có thể tăng dần thêm 50 mg mỗi 4-7 ngày tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp.
- Liều duy trì có hiệu quả thường dao động từ 100-300 mg/ngày.
- Liều tối đa: 300 mg/ngày.
- Nếu tổng liều hàng ngày vượt quá 100 mg, nên chia làm 2 lần uống; nếu 2 liều không bằng nhau, liều lớn hơn nên uống vào buổi tối.
Trẻ em và thanh thiếu niên (8-17 tuổi):
- Liều khởi đầu: 25 mg/ngày, uống một lần vào buổi tối trước khi ngủ.
- Tăng liều thêm 25 mg mỗi 4-7 ngày cho đến khi đạt hiệu quả điều trị mong muốn.
- Trẻ 8-11 tuổi: liều duy trì 25-200 mg/ngày, tối đa không quá 200 mg/ngày.
- Thanh thiếu niên 11-17 tuổi: liều duy trì 25-300 mg/ngày, tối đa không quá 300 mg/ngày.
- Liều trên 50 mg/ngày nên chia làm 2 lần uống, liều lớn hơn uống vào buổi tối.
Liều dùng cho trầm cảm (người lớn)
- Liều khởi đầu khuyến cáo: 50-100 mg/ngày, uống một lần vào buổi tối.
- Liều có hiệu lực thường vào khoảng 100 mg/ngày, có thể điều chỉnh tăng dần tùy đáp ứng, tối đa 300 mg/ngày.
- Nên duy trì điều trị thuốc chống trầm cảm ít nhất 6 tháng sau khi các triệu chứng đã thuyên giảm để phòng ngừa tái phát.
Cách dùng
Fluvoxamine được bào chế dạng viên nén, dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu thuốc. Nên nuốt nguyên viên với một cốc nước, không nhai. Với dạng viên nang phóng thích kéo dài, cần nuốt nguyên viên, tuyệt đối không nghiền, nhai hay mở viên nang. Với một số dạng viên nén bao phim có khía, viên có thể được bẻ đôi để chia liều nếu bác sĩ chỉ định, nhưng cần tuân theo hướng dẫn cụ thể trên bao bì sản phẩm.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nên được bắt đầu với liều thấp hơn và cần được bác sĩ theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị. Người cao tuổi thường không cần điều chỉnh liều hàng ngày, nhưng việc tăng liều nên được thực hiện chậm hơn so với người trưởng thành khác.
Xử trí khi quên liều và quá liều
Khi quên liều: nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù.
Khi quá liều: các triệu chứng có thể gặp gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, buồn ngủ nhiều, chóng mặt, nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường, hạ huyết áp; các trường hợp nặng hơn có thể xuất hiện rối loạn chức năng gan, co giật và hôn mê. Fluvoxamine được ghi nhận có khoảng an toàn tương đối rộng khi quá liều đơn độc, tuy nhiên nguy cơ tăng lên đáng kể nếu phối hợp với các thuốc khác. Không có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí chủ yếu là rửa dạ dày sớm, dùng than hoạt tính và điều trị hỗ trợ triệu chứng tại cơ sở y tế. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
Chống chỉ định
Fluvoxamine chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn (dị ứng) với fluvoxamine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Đang sử dụng đồng thời hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) không đảo ngược được; với MAOI đảo ngược được (như moclobemide, linezolid), cần cách ít nhất 1 ngày.
- Phối hợp với tizanidine.
- Phối hợp với ramelteon.
- Phối hợp với thioridazine, do nguy cơ gây độc tính trên tim (kéo dài khoảng QT).
- Người bệnh cần bắt đầu điều trị bằng MAOI phải ngừng Fluvoxamine ít nhất 1 tuần trước đó.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ với bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị để tránh các tương tác nguy hiểm nêu trên.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, táo bón, khô miệng, chán ăn.
- Buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, lo âu, bồn chồn, căng thẳng, run rẩy.
- Đổ mồ hôi nhiều, suy nhược, mệt mỏi.
- Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
- Rối loạn chức năng tình dục.
- Rối loạn kinh nguyệt, rong kinh ở phụ nữ.
Ít gặp
- Ảo giác, lú lẫn, dễ kích động, gây gổ.
- Rối loạn ngoại tháp, mất điều hòa vận động.
- Hạ huyết áp tư thế.
- Đau khớp, đau cơ.
- Phản ứng quá mẫn ngoài da như phát ban, ngứa, phù mạch thần kinh.
- Xuất tinh bất thường (chậm xuất tinh).
Hiếm gặp và rất hiếm gặp
- Co giật, cơn hưng cảm.
- Chức năng gan bất thường, tăng men gan.
- Phản ứng mẫn cảm với ánh sáng.
- Chảy dịch núm vú.
- Hội chứng serotonin, các biểu hiện tương tự hội chứng an thần kinh ác tính.
- Hạ natri máu (đặc biệt ở người cao tuổi), tăng hormon tiết sữa.
- Ý tưởng và hành vi tự sát, đặc biệt ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi dưới 25.
- Tăng nhãn áp góc đóng, giãn đồng tử.
- Rối loạn tiểu tiện, xuất huyết bất thường (bầm da, xuất huyết tiêu hóa).
- Hội chứng cai thuốc khi ngừng đột ngột.
Nếu gặp các dấu hiệu nghiêm trọng như sốt cao, cứng cơ, lú lẫn, tim đập nhanh bất thường, co giật hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ có thai
Các dữ liệu dịch tễ học cho thấy việc sử dụng SSRI như Fluvoxamine trong thai kỳ, đặc biệt ở giai đoạn cuối, có liên quan đến tăng nhẹ nguy cơ tăng áp phổi tồn tại ở trẻ sơ sinh (PPHN). Trẻ sinh ra từ mẹ dùng Fluvoxamine gần thời điểm sinh cũng có thể gặp các triệu chứng cai thuốc thoáng qua như bú kém, khó thở, run, hạ đường huyết hoặc quấy khóc nhiều. Do đó, hoạt chất này chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ khi tình trạng lâm sàng thực sự cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Fluvoxamine được bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Suy gan, suy thận
Người bệnh suy giảm chức năng gan hoặc thận cần được khởi đầu điều trị với liều thấp hơn và theo dõi sát, vì chuyển hóa của Fluvoxamine có thể bị suy yếu ở người suy gan, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc.
Trẻ em và thanh thiếu niên
Fluvoxamine không được khuyến cáo dùng để điều trị trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về hiệu quả và an toàn dài hạn; hoạt chất này chỉ được phê duyệt ở nhóm tuổi này cho chỉ định OCD từ 8 tuổi trở lên. Cần theo dõi sát các dấu hiệu thay đổi hành vi, ý tưởng tự sát trong quá trình điều trị.
Người có tiền sử co giật, tăng nhãn áp, rối loạn chảy máu
Cần thận trọng ở người có tiền sử động kinh hoặc co giật không ổn định, người có nguy cơ tăng nhãn áp góc đóng, cũng như người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc
Ở liều đến 150 mg, Fluvoxamine không cho thấy ảnh hưởng rõ rệt lên kỹ năng tâm thần vận động ở người tình nguyện khỏe mạnh, tuy nhiên buồn ngủ vẫn có thể xảy ra. Người bệnh nên thận trọng cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tương tác dược chất
Fluvoxamine là chất ức chế mạnh CYP1A2 và CYP2C19, đồng thời ức chế ở mức độ vừa phải các enzym CYP2C9, CYP2D6 và CYP3A4, nên có khả năng làm thay đổi nồng độ của nhiều thuốc dùng đồng thời.
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc ức chế MAOI (kể cả linezolid) | Nguy cơ cao xảy ra hội chứng serotonin đe dọa tính mạng - chống chỉ định phối hợp |
Tizanidine | Tăng nồng độ tizanidine, tăng nguy cơ hạ huyết áp và an thần quá mức - chống chỉ định phối hợp |
Ramelteon | Tăng rất mạnh nồng độ ramelteon trong huyết tương - chống chỉ định phối hợp |
Thioridazine | Tăng nguy cơ độc tính trên tim, kéo dài khoảng QT - chống chỉ định phối hợp |
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (clomipramine, imipramine, amitriptyline) | Tăng nồng độ thuốc ba vòng trong huyết tương, cần cân nhắc giảm liều |
Thuốc an thần kinh (clozapine, olanzapine, quetiapine) | Tăng nồng độ thuốc an thần kinh, tăng nguy cơ tác dụng phụ |
Benzodiazepine chuyển hóa oxy hóa (alprazolam, diazepam, midazolam, triazolam) | Tăng nồng độ benzodiazepine, tăng tác dụng an thần |
Thuốc chỉ số điều trị hẹp (theophylline, methadone, phenytoin, carbamazepine, cyclosporine, mexiletine, tacrine) | Tăng nồng độ các thuốc này, cần theo dõi và điều chỉnh liều |
Warfarin và thuốc chống đông máu khác | Tăng nồng độ thuốc chống đông, kéo dài thời gian prothrombin, tăng nguy cơ chảy máu |
NSAID, aspirin | Tăng nguy cơ chảy máu, bầm tím |
Propranolol | Tăng nồng độ propranolol trong huyết tương |
Ropinirole | Tăng nồng độ ropinirole, tăng nguy cơ quá liều |
Thuốc/thực phẩm serotonergic (triptan, tramadol, St. John's Wort, các SSRI khác) | Tăng nguy cơ hội chứng serotonin |
Lithium | Tăng tác dụng serotonergic, cần thận trọng và hạn chế phối hợp ở bệnh nhân nặng |
Caffeine (trà, cà phê, nước tăng lực) | Tăng nồng độ caffeine trong máu, gây run, hồi hộp, mất ngủ |
Rượu, bia | Tăng tác dụng an thần, không nên uống rượu khi đang dùng Fluvoxamine |
Do danh sách tương tác của Fluvoxamine khá dài và có thể gây hậu quả nghiêm trọng, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Fluvoxamine nên được bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, để trong bao bì gốc, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng hoặc có dấu hiệu biến chất như đổi màu, ẩm mốc.
Trên thị trường Việt Nam, Fluvoxamine hiện được biết đến chủ yếu qua biệt dược Luvox 100mg (hộp 2 vỉ x 15 viên, tương đương 30 viên). Giá bán tham khảo dao động khoảng 220.000 - 251.000 đồng/hộp tùy thời điểm và nhà thuốc phân phối. Đây chỉ là mức giá tham khảo tại một số hệ thống nhà thuốc, có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi hoặc nguồn cung, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có thông tin giá cập nhật chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Fluvoxamine và fluoxetine có phải là cùng một loại thuốc không?
Không. Fluvoxamine và fluoxetine đều thuộc nhóm SSRI nhưng là hai hoạt chất khác nhau về cấu trúc hóa học và một số đặc điểm dược động học. Fluvoxamine được sử dụng chủ yếu cho OCD và trầm cảm, có thời gian bán thải ngắn hơn và là chất ức chế mạnh CYP1A2, CYP2C19 - khác với đặc điểm chuyển hóa của fluoxetine. Vì vậy, hai thuốc không thể thay thế cho nhau nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Uống Fluvoxamine bao lâu thì có tác dụng?
Đối với hầu hết bệnh nhân, các triệu chứng trầm cảm hoặc ám ảnh cưỡng chế thường không cải thiện ngay mà cần vài tuần điều trị liên tục mới thấy rõ hiệu quả. Với OCD, nếu sau khoảng 10 tuần điều trị mà chưa thấy tiến triển, bác sĩ có thể xem xét lại phác đồ. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc sớm khi chưa thấy hiệu quả rõ rệt mà cần trao đổi với bác sĩ điều trị.
Có thể ngừng Fluvoxamine đột ngột không?
Không nên ngừng thuốc đột ngột. Việc ngừng Fluvoxamine, đặc biệt là ngừng đột ngột, có thể gây ra hội chứng cai thuốc với các biểu hiện như chóng váng, dị cảm, rối loạn giấc ngủ, cảm giác giống sốc điện, lo âu, buồn nôn và cáu gắt. Để hạn chế nguy cơ này, liều dùng nên được giảm từ từ trong ít nhất 1-2 tuần theo hướng dẫn của bác sĩ.
Fluvoxamine có gây tăng cân hay giảm cân không?
Thay đổi cân nặng (cả tăng cân và giảm cân) được ghi nhận là tác dụng phụ có thể gặp nhưng với tần suất không được xác định rõ ràng từ dữ liệu hiện có. Chán ăn được ghi nhận là tác dụng phụ thường gặp hơn trong giai đoạn đầu điều trị. Nếu nhận thấy thay đổi cân nặng bất thường trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh nếu cần.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/fluvoxamine.html
- https://www.drugs.com/dosage/fluvoxamine.html
- https://www.drugs.com/pro/fluvoxamine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00176
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT000879
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!