Từ điển dược chất
Framycetin
Tổng quan
Framycetin là một kháng sinh bốn vòng có nguồn gốc từ neomycin, về bản chất hóa học là một este glycosid của neamin và neobiosamin B, thuộc nhóm kháng sinh aminoglycosid. Framycetin chủ yếu được dùng tại chỗ dưới dạng thuốc nhỏ mắt, mỡ tra mắt, thuốc nhỏ tai hoặc chế phẩm bôi ngoài da, và Framycetin ít khi dùng đường toàn thân do độc tính cao trên thận và thính giác nếu hấp thu vào máu.
Cũng như các kháng sinh aminoglycosid khác, Framycetin có tác dụng diệt khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn, gây ức chế quá trình tổng hợp protein cần thiết cho sự sống và phát triển của vi khuẩn. Nhờ cơ chế này, Framycetin có phổ tác dụng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương gây nhiễm trùng tại mắt, da và tai.
Công dụng và chỉ định
Framycetin được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Framycetin điều trị nhiễm khuẩn mắt như viêm kết mạc, viêm mí mắt, viêm phần trước nhãn cầu do vi khuẩn nhạy cảm.
- Framycetin điều trị nhiễm khuẩn tai ngoài.
- Framycetin điều trị nhiễm khuẩn ngoài da như vết thương, vết bỏng nhẹ bị nhiễm khuẩn.
- Framycetin còn được phối hợp cùng gramicidin, dexamethasone trong một số chế phẩm nhỏ mắt, nhờ đó Framycetin phát huy đồng thời cả tác dụng kháng khuẩn và giảm viêm.
- Framycetin đôi khi được dùng để giảm tình trạng mang khuẩn tụ cầu vàng ở vùng mũi, đây là một ứng dụng khác của Framycetin ngoài nhiễm khuẩn mắt và tai.
Liều dùng và cách dùng
Liều Framycetin dạng mỡ tra mắt
Bôi Framycetin dạng mỡ vào mắt bị nhiễm khuẩn 2-3 lần mỗi ngày, hoặc dùng vào buổi tối trước khi ngủ nếu ban ngày đã dùng dạng dung dịch nhỏ mắt.
Liều Framycetin dạng dung dịch nhỏ mắt
Nhỏ 1-2 giọt Framycetin vào mắt bị nhiễm khuẩn mỗi 1-2 giờ trong 2-3 ngày đầu điều trị, sau đó giảm xuống còn 1-2 giọt Framycetin, ngày 3-4 lần khi triệu chứng đã cải thiện. Liều Framycetin cho trẻ em cần theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
Cách dùng Framycetin
Trước khi dùng Framycetin, cần rửa tay sạch sẽ. Với dạng nhỏ mắt: ngửa đầu ra sau, kéo nhẹ mí mắt dưới tạo thành túi nhỏ, nhỏ Framycetin vào túi này, sau đó nhắm mắt nhẹ nhàng, không chớp mắt liên tục, ấn nhẹ vào góc trong mắt trong 1-2 phút để hạn chế Framycetin hấp thu vào cơ thể qua đường mũi họng. Với dạng mỡ tra mắt: kéo mí mắt dưới, bôi một dải mỡ Framycetin khoảng 1 cm vào túi mí mắt, nhắm mắt 1-2 phút, tuyệt đối không để đầu tuýp thuốc chạm vào mắt hay bất kỳ bề mặt nào để tránh nhiễm khuẩn ngược. Lau sạch đầu tuýp bằng khăn giấy sạch sau mỗi lần dùng Framycetin.
Xử trí khi quên liều Framycetin
Nếu quên một liều Framycetin, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến liều Framycetin kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng bình thường, không dùng gấp đôi liều Framycetin để bù.
Xử trí khi quá liều Framycetin
Framycetin dùng tại chỗ với liều điều trị thông thường hiếm khi gây quá liều nghiêm trọng. Nếu chẳng may nuốt phải một lượng lớn Framycetin hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi dùng Framycetin, cần liên hệ bác sĩ hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
Framycetin chống chỉ định trong trường hợp:
- Mẫn cảm với Framycetin, neomycin hoặc các kháng sinh nhóm aminoglycosid khác.
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm chứa Framycetin, không nên tiếp tục dùng Framycetin trong trường hợp này.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Framycetin có thể gây cảm giác châm chích, nóng rát nhẹ tại chỗ ngay sau khi nhỏ hoặc bôi thuốc.
- Framycetin có thể gây kích ứng nhẹ tại vị trí dùng thuốc.
Cần thận trọng, báo bác sĩ nếu gặp phải
- Framycetin có thể gây phản ứng dị ứng tại chỗ: đỏ, ngứa, sưng nề vùng da hoặc niêm mạc tiếp xúc với thuốc.
- Framycetin dùng kéo dài hoặc trên diện rộng có thể làm tăng nguy cơ hấp thu toàn thân, dẫn đến độc tính trên thận hoặc thính giác tương tự các aminoglycosid khác.
- Framycetin dùng lâu dài tại một vị trí có thể làm tăng nguy cơ bội nhiễm nấm hoặc vi khuẩn kháng thuốc.
Nếu triệu chứng nhiễm khuẩn không cải thiện sau vài ngày dùng Framycetin, hoặc có dấu hiệu nặng hơn, cần ngừng dùng Framycetin và báo cho bác sĩ để được đánh giá lại.
Lưu ý khi dùng
- Framycetin chỉ nên dùng theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý dùng Framycetin kéo dài hơn thời gian khuyến cáo để hạn chế nguy cơ đề kháng kháng sinh và độc tính.
- Cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc, đặc biệt với các kháng sinh nhóm aminoglycosid, trước khi dùng Framycetin.
- Dữ liệu về độ an toàn của Framycetin ở trẻ em và người cao tuổi còn hạn chế, cần thận trọng và theo dõi khi dùng cho các nhóm đối tượng này.
- Không dùng Framycetin cho các vết thương sâu, vết bỏng diện rộng hoặc niêm mạc tổn thương lớn mà chưa có chỉ định của bác sĩ, do nguy cơ hấp thu toàn thân của Framycetin tăng cao.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Framycetin, dù Framycetin dùng tại chỗ thường hấp thu toàn thân rất thấp.
- Không dùng chung dụng cụ nhỏ mắt, nhỏ tai chứa Framycetin với người khác để tránh lây nhiễm chéo khi dùng Framycetin.
- Nên đậy kín nắp chế phẩm Framycetin sau khi dùng Framycetin để tránh nhiễm khuẩn ngược vào thuốc còn lại trong lọ.
Tương tác dược chất
Dữ liệu về tương tác thuốc của Framycetin dùng tại chỗ hiện còn hạn chế do khả năng hấp thu toàn thân thấp, tuy nhiên vẫn cần lưu ý một số điểm khi phối hợp cùng Framycetin.
Thuốc/chất tương tác với Framycetin | Hậu quả | Khuyến cáo |
|---|---|---|
Kháng sinh aminoglycosid khác dùng toàn thân + Framycetin | Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận và thính giác nếu Framycetin hấp thu toàn thân đáng kể | Thận trọng khi phối hợp, báo bác sĩ nếu đang dùng aminoglycosid đường toàn thân cùng Framycetin |
Các chế phẩm nhỏ mắt, nhỏ tai khác + Framycetin | Có thể ảnh hưởng đến nồng độ và hiệu quả tại chỗ khi dùng đồng thời với Framycetin | Nên dùng cách nhau khoảng 5-10 phút giữa các chế phẩm khi phối hợp với Framycetin |
Người bệnh nên báo cho bác sĩ, dược sĩ đầy đủ các thuốc đang dùng, kể cả thuốc nhỏ mắt hoặc nhỏ tai khác, trước khi bắt đầu dùng Framycetin để được đánh giá nguy cơ tương tác
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Framycetin nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em. Sau khi mở nắp, chế phẩm Framycetin dạng nhỏ mắt thường chỉ nên dùng trong một khoảng thời gian giới hạn (thường khoảng 4 tuần) rồi bỏ đi dù chưa dùng hết, để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.
Giá bán các chế phẩm chứa Framycetin (ví dụ dạng phối hợp nhỏ mắt Frakidex 5ml) tại một số nhà thuốc trực tuyến hiện khoảng 43.000 VNĐ/lọ. Giá Framycetin có thể thay đổi theo thời điểm, dạng bào chế, hàm lượng và nơi bán, nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để cập nhật giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Framycetin có dùng được đường uống hoặc tiêm không?
Framycetin chủ yếu được dùng tại chỗ dưới dạng thuốc nhỏ mắt, mỡ tra mắt, thuốc nhỏ tai hoặc bôi ngoài da. Framycetin ít khi được dùng đường toàn thân (uống hoặc tiêm) do nguy cơ độc tính cao trên thận và thính giác, đặc trưng của nhóm kháng sinh aminoglycosid khi Framycetin hấp thu vào máu với nồng độ lớn.
Dùng Framycetin bao lâu thì hết nhiễm khuẩn mắt?
Thời gian đáp ứng khi dùng Framycetin tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn của từng người bệnh. Thông thường, các triệu chứng có thể cải thiện sau vài ngày dùng Framycetin đúng chỉ định, cho thấy Framycetin phát huy tác dụng khá nhanh. Nếu sau vài ngày dùng Framycetin mà triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn, người bệnh cần tái khám để bác sĩ đánh giá lại và điều chỉnh phác đồ điều trị.
Có thể dùng chung lọ thuốc nhỏ mắt Framycetin cho nhiều người không?
Không nên. Dùng chung lọ thuốc nhỏ mắt hoặc nhỏ tai chứa Framycetin giữa nhiều người có thể làm lây nhiễm chéo vi khuẩn hoặc virus gây bệnh khi dùng Framycetin, đặc biệt là các bệnh nhiễm khuẩn mắt dễ lây lan. Mỗi người nên dùng riêng một lọ Framycetin của mình.
Trẻ em có dùng được Framycetin không?
Framycetin có thể được bác sĩ chỉ định cho trẻ em trong một số trường hợp nhiễm khuẩn mắt, tai phù hợp, tuy nhiên dữ liệu về độ an toàn của Framycetin ở trẻ em còn hạn chế. Vì vậy, việc dùng Framycetin cho trẻ em cần có chỉ định cụ thể và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, cha mẹ không nên tự ý dùng Framycetin cho trẻ khi chưa có tư vấn y tế về Framycetin.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00452
- https://www.drugs.com/cons/framycetin.html
- https://www.drugs.com/international/soframycin.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/framycetin
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!