Từ điển dược chất

Fructose-1,6-Diphosphate

Tổng quan

Fructose-1,6-Diphosphate là một hợp chất trung gian xuất hiện tự nhiên trong quá trình phân giải glucose (đường phân) của tế bào. Về mặt dược lý, chế phẩm chứa hoạt chất này được xếp vào nhóm thuốc hỗ trợ chuyển hóa tế bào, dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch.

Cơ chế tác dụng của Fructose-1,6-Diphosphate xoay quanh vai trò điều phối nhiều phản ứng enzyme nội bào. Hoạt chất này hoạt hóa các men phosphofructokinase và pyruvate kinase, từ đó thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa để tổng hợp ATP, tăng khả năng bắt giữ và vận chuyển kali, natri, glucose qua màng tế bào. Nhờ cơ chế này, FDP giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục của các tế bào ở mô đang bị tổn thương do thiếu oxy, đồng thời kích thích tích lũy các phân tử phosphate giàu năng lượng và 2,3-diphosphoglycerate trong hồng cầu.

Nồng độ Fructose-1,6-Diphosphate trong tế bào thay đổi tùy theo dòng tế bào; ở hồng cầu người trưởng thành, nồng độ này dao động khoảng 6-10mg/l. Sau khi truyền tĩnh mạch, hoạt chất phân bố giảm dần theo thứ tự tại thận, gan, ruột, cơ, phổi, tim và não, với thời gian bán hủy trong huyết tương chỉ khoảng 10-15 phút do nhanh chóng bị thủy phân thành phosphate vô cơ và fructose nhờ men phosphatase.


Công dụng và chỉ định

Fructose-1,6-Diphosphate được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị hỗ trợ bệnh cơ tim do thiếu máu cục bộ, suy mạch vành (không dùng thay thế các liệu pháp trợ tim chính thức).
  • Hỗ trợ điều trị các trường hợp thiếu máu cục bộ trầm trọng ở chi dưới do bệnh lý mạch máu ngoại biên.
  • Hỗ trợ điều trị tình trạng sốc (shock), bao gồm sốc do chấn thương, sốc do mất máu và sốc do nhiễm trùng nặng.
  • Điều trị tình trạng hạ phosphate máu thực sự trong các tình huống cấp tính đang áp dụng liệu pháp truyền dịch, tuần hoàn ngoài cơ thể hoặc nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch.
  • Hỗ trợ các trường hợp mạn tính liên quan đến mất phosphate như ngộ độc rượu mạn tính, suy dinh dưỡng kéo dài, suy hô hấp cấp tính.
  • Hỗ trợ trong suốt quá trình sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể khi phẫu thuật tim, giúp cải thiện độ bền và giảm tán huyết cơ học của hồng cầu.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều dùng Fructose-1,6-Diphosphate hằng ngày thay đổi tùy mức độ nặng nhẹ của bệnh, dao động từ 70mg đến 160mg bột thuốc/kg thể trọng mỗi ngày, tương đương khoảng 0,7-1,6ml dung dịch thuốc sau khi pha/kg. Với chế phẩm đóng gói dạng lọ 5g, mức liều này tương ứng khoảng 1-2 lọ/ngày cho người trưởng thành.

Trong điều trị hạ phosphate máu, liều dùng Fructose-1,6-Diphosphate cần được điều chỉnh theo mức độ thiếu hụt phospho thực tế của người bệnh để tránh gây tăng phospho máu quá mức. Nếu cần dùng liều cao, nên chia đôi tổng liều hằng ngày thành hai lần truyền.

Liều dùng cho trẻ em

Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, liều dùng Fructose-1,6-Diphosphate cho trẻ em được tính toán dựa trên trọng lượng cơ thể và có thể thay đổi tùy theo độ tuổi cũng như mức độ triệu chứng. Việc chỉ định và hiệu chỉnh liều cho trẻ em cần do bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thực hiện.

Cách dùng

Fructose-1,6-Diphosphate chỉ được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch, không dùng đường uống. Cách pha và sử dụng như sau:

  • Hòa tan bột thuốc (thường đóng gói 5g) với 50ml nước cất pha tiêm đi kèm để tạo dung dịch 10%.
  • Truyền tĩnh mạch nhanh với tốc độ khoảng 10ml/phút (tương đương 1g/phút).
  • Dung dịch sau khi pha ổn định trong ít nhất 24 giờ ở nhiệt độ phòng (dưới 25°C), tuy nhiên cần kiểm tra tiểu phân lạ trước khi truyền; không sử dụng nếu dung dịch vẩn đục hoặc có tủa (màu vàng nhạt của dung dịch không ảnh hưởng đến hiệu lực thuốc).
  • Dung dịch đã pha phải dùng hết trong một lần tiêm truyền; phần dư thừa không được sử dụng tiếp mà phải bỏ đi.
  • Không truyền với tốc độ vượt quá 10ml/phút vì có thể gây các phản ứng không mong muốn.

Quên liều và quá liều

Vì Fructose-1,6-Diphosphate được chỉ định dùng dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế trong môi trường bệnh viện, tình huống quên liều gần như không xảy ra trên thực tế. Nếu vô tình bỏ lỡ một liều truyền theo phác đồ, cần bổ sung ngay khi có thể; tuyệt đối không tự ý dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Về quá liều, các nguồn tham khảo hiện chưa ghi nhận báo cáo quá liều Fructose-1,6-Diphosphate trên người. Nếu nghi ngờ có dấu hiệu bất thường trong hoặc sau khi truyền thuốc, cần ngừng truyền ngay và thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Không sử dụng Fructose-1,6-Diphosphate trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh quá mẫn (dị ứng) với Fructose-1,6-Diphosphate hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
  • Người bệnh đang có tình trạng tăng phosphate máu.
  • Người bệnh suy thận.

Tác dụng phụ

Nhìn chung, Fructose-1,6-Diphosphate được đánh giá là dung nạp tốt và chưa ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào trong quá trình sử dụng đúng liều, đúng tốc độ truyền. Tuy nhiên, một số phản ứng có thể xảy ra như sau:

  • Rất hiếm gặp: phản ứng dị ứng ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến sốc phản vệ, thường xảy ra khi truyền thuốc với tốc độ vượt quá 10ml/phút.
  • Khi truyền quá nhanh: đỏ bừng mặt, đánh trống ngực (tim đập nhanh), cảm giác tê hoặc kiến bò ở đầu chi.
  • Tại vị trí tiêm truyền: đau, kích ứng nếu truyền nhanh; nếu tiêm chệch khỏi tĩnh mạch vào mô dưới da có thể gây đau nhẹ và kích ứng tại chỗ.
  • Tương tự các dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch khác nói chung: có thể xảy ra sốt, nhiễm khuẩn tại vị trí tiêm, viêm hoặc tắc tĩnh mạch.

Nếu gặp phản ứng dị ứng nặng, cần ngừng truyền và xử trí hỗ trợ (giữ thông thoáng đường thở, dùng epinephrin, thở oxy, thuốc kháng histamin hoặc corticoid theo chỉ định của bác sĩ). Người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng bất kỳ biểu hiện bất thường nào gặp phải trong quá trình truyền Fructose-1,6-Diphosphate.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: Hiện chưa ghi nhận tác dụng có hại đáng kể khi dùng Fructose-1,6-Diphosphate cho phụ nữ mang thai trong ba tháng cuối thai kỳ. Dù vậy, việc sử dụng vẫn cần được cân nhắc thận trọng và chỉ thực hiện khi có chỉ định, theo dõi sát của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu về việc sử dụng Fructose-1,6-Diphosphate ở phụ nữ đang cho con bú, do đó cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Người suy thận: Đây là đối tượng chống chỉ định dùng Fructose-1,6-Diphosphate do nguy cơ tích lũy phosphate trong máu.
  • Người có nguy cơ tăng phosphate máu: Cần thận trọng theo dõi nồng độ phosphate máu trong suốt quá trình điều trị bằng hoạt chất này để tránh làm tăng phospho quá mức.
  • Kỹ thuật tiêm truyền: Cần đảm bảo kim truyền nằm đúng trong lòng tĩnh mạch; tiêm chệch ra mô dưới da có thể gây đau và kích ứng tại chỗ.
  • Khả năng lái xe, vận hành máy móc: Theo dữ liệu hiện có, Fructose-1,6-Diphosphate không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
  • Đối tượng nhi khoa: Có thể sử dụng cho trẻ em với liều được hiệu chỉnh theo cân nặng, dưới sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.

Tương tác dược chất

Dưới đây là các thông tin về tương tác liên quan đến Fructose-1,6-Diphosphate:

Đối tượng tương tác

Mức độ ghi nhận

Ghi chú

Thuốc trợ tim (digitalis, catecholamin...)

Không dùng thay thế

Fructose-1,6-Diphosphate không được dùng để thay thế các liệu pháp trợ tim, cần phối hợp theo phác đồ điều trị của bác sĩ

Các thuốc khác nói chung

Chưa ghi nhận tương tác đáng kể

Tài liệu hướng dẫn sử dụng hiện tại ghi nhận chưa thấy dấu hiệu tương tác rõ rệt giữa Fructose-1,6-Diphosphate với các thuốc khác

Rượu, bia

Chưa có dữ liệu tương tác dược động học/dược lực học cụ thể

Do hoạt chất có liên quan đến chuyển hóa năng lượng tế bào và từng được nghiên cứu hỗ trợ trong ngộ độc rượu mạn tính, người bệnh vẫn nên hạn chế rượu bia và thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng

Mặc dù dữ liệu hiện có ghi nhận Fructose-1,6-Diphosphate ít có tương tác thuốc nổi bật, người bệnh vẫn cần chủ động thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách toàn diện, đặc biệt trong bối cảnh Fructose-1,6-Diphosphate thường được dùng phối hợp trong các phác đồ cấp cứu, hồi sức có nhiều loại thuốc khác đi kèm.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Fructose-1,6-Diphosphate (dạng bột pha tiêm truyền, ví dụ chế phẩm FDP Medlac) cần được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Hạn dùng thông thường là 24 tháng kể từ ngày sản xuất; không sử dụng nếu thuốc đã đổi màu bất thường hoặc quá hạn ghi trên bao bì.

Về giá bán tham khảo, một chế phẩm chứa Fructose-1,6-Diphosphate loại lọ 5g (kèm 1 lọ dung môi và bộ dây truyền) hiện được niêm yết khoảng 320.000 đồng/hộp tại hệ thống nhà thuốc bán lẻ. Mức giá thực tế có thể dao động tùy nhà sản xuất, nhà phân phối, thời điểm và từng hệ thống nhà thuốc, dao động phổ biến trong khoảng 300.000 - 450.000 đồng/hộp. Đây là thuốc kê đơn, chủ yếu được sử dụng tại cơ sở y tế, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua.


Câu hỏi thường gặp

Fructose-1,6-Diphosphate có phải là thuốc uống không?

Không. Fructose-1,6-Diphosphate chỉ được bào chế và sử dụng dưới dạng bột pha dung dịch để tiêm truyền tĩnh mạch, không có dạng viên uống hay siro. Việc pha chế và truyền thuốc cần được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh, tuyệt đối không tự ý pha và tiêm tại nhà.

Vì sao phải truyền Fructose-1,6-Diphosphate với tốc độ chậm, không quá 10ml/phút?

Tốc độ truyền là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ an toàn khi dùng Fructose-1,6-Diphosphate. Khi truyền với tốc độ vượt quá 10ml/phút, nồng độ hoạt chất tăng đột ngột trong máu có thể gây ra các phản ứng như đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, tê đầu chi, thậm chí là phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số ít trường hợp. Vì vậy, nhân viên y tế luôn kiểm soát chặt tốc độ truyền trong suốt quá trình sử dụng thuốc.

Người bị suy thận có dùng được Fructose-1,6-Diphosphate không?

Không. suy thận là một trong những chống chỉ định rõ ràng của Fructose-1,6-Diphosphate, do thận là cơ quan chính đào thải phosphate ra khỏi cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, việc đưa thêm phosphate từ Fructose-1,6-Diphosphate vào cơ thể có thể làm nặng thêm tình trạng tăng phosphate máu, gây nguy hiểm cho người bệnh. Người có bệnh lý thận cần thông báo rõ cho bác sĩ trước khi được chỉ định loại thuốc này.

Fructose-1,6-Diphosphate có thể dùng thay thế thuốc trợ tim trong điều trị nhồi máu cơ tim không?

Không nên. Theo chỉ định chính thức, Fructose-1,6-Diphosphate chỉ đóng vai trò hỗ trợ chuyển hóa tế bào cơ tim trong bối cảnh thiếu máu cục bộ, giúp cải thiện huyết động và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do thiếu oxy, chứ không thay thế được các liệu pháp trợ tim chuẩn (như thuốc vận mạch, thuốc chống loạn nhịp hay các can thiệp tái tưới máu). Việc phối hợp điều trị cần tuân theo phác đồ toàn diện do bác sĩ tim mạch xây dựng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ