Từ điển dược chất
Gemfibrozil
Tổng quan
Gemfibrozil là một dẫn chất acid fibric không chứa halogen, thuộc nhóm thuốc chống tăng lipid huyết (mã ATC: C10AB04). Về mặt hóa học, gemfibrozil là bột kết tinh dạng sáp, màu trắng hoặc gần như trắng, thực tế không tan trong nước nhưng dễ tan trong ethanol và methanol.
Cơ chế tác dụng chính của gemfibrozil liên quan đến việc hoạt hóa thụ thể nhân peroxisome proliferator-activated receptor-alpha (PPAR-α). Khi được hoạt hóa, PPAR-α làm tăng biểu hiện gen mã hóa enzym lipoprotein lipase (LPL), qua đó thúc đẩy quá trình thủy phân triglycerid có trong các lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) và giảm sản xuất VLDL tại gan. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn làm giảm apolipoprotein C-III - một chất ức chế hoạt tính lipoprotein lipase - và làm tăng tổng hợp apolipoprotein A-I, A-II, từ đó góp phần tăng nhẹ nồng độ cholesterol HDL ("cholesterol tốt"). Tác động của gemfibrozil trên LDL-cholesterol không nhất quán, có thể tăng hoặc giảm tùy loại rối loạn lipid máu của từng người.
Nhờ cơ chế trên, gemfibrozil chủ yếu được dùng để giảm triglycerid và VLDL, hỗ trợ kiểm soát nguy cơ viêm tụy cấp do tăng triglycerid nặng, đồng thời có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh mạch vành ở một số nhóm bệnh nhân có rối loạn lipid đặc thù.
Công dụng và chỉ định
Gemfibrozil được dùng như một biện pháp bổ sung cho chế độ ăn kiêng trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng triglycerid huyết nặng (thường khi nồng độ vượt quá 2000 mg/dL, kèm tăng VLDL và chylomicron lúc đói) ở người có nguy cơ viêm tụy cấp, không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng đơn thuần.
- Có thể cân nhắc sử dụng ở người có triglycerid từ 1000-2000 mg/dL kèm tiền sử viêm tụy hoặc đau bụng tái diễn kiểu viêm tụy.
- Hỗ trợ giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành (dự phòng tiên phát) ở nam giới tăng lipid máu thể IIb theo phân loại Fredrickson - có HDL-cholesterol thấp kèm LDL-cholesterol và triglycerid tăng - khi đã áp dụng đầy đủ các biện pháp giảm cân, ăn kiêng, vận động và các thuốc hạ LDL/tăng HDL khác mà đáp ứng chưa đạt.
- Một số tài liệu ghi nhận hiệu quả hạn chế của gemfibrozil trong điều trị tăng lipid huyết đồng hợp tử type III (rối loạn betalipoprotein máu có tính gia đình).
Gemfibrozil không có tác dụng và không được chỉ định cho người tăng lipid huyết type I (tăng chylomicron và triglycerid nhưng VLDL bình thường), cũng như không được khuyến cáo dùng đơn độc cho người chỉ có tăng LDL-cholesterol type IIa mà không kèm bất thường triglycerid/HDL, do nguy cơ độc tính vượt trội lợi ích trong nhóm này.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều thường dùng của gemfibrozil ở người lớn là 600 mg/lần, ngày uống 2 lần, cách nhau khoảng 12 giờ. Tổng liều hằng ngày thường dao động 900-1200 mg, và một số tài liệu ghi nhận liều tối đa có thể lên tới 1500 mg/ngày trong một số phác đồ đặc biệt, tuy nhiên phần lớn khuyến cáo lâm sàng phổ biến là duy trì ở mức 1200 mg/ngày chia hai lần.
Nên kiểm tra nồng độ lipid máu ít nhất hai lần trước khi bắt đầu điều trị để chắc chắn đây thực sự là bất thường kéo dài, đồng thời cần loại trừ các nguyên nhân thứ phát gây tăng lipid máu (đái tháo đường không kiểm soát, suy giáp...) trước khi dùng thuốc. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ theo dõi định kỳ nồng độ lipid huyết thanh; nếu sau khoảng 3 tháng điều trị mà đáp ứng lipid không cải thiện đáng kể, thuốc thường được ngừng sử dụng.
Liều dùng cho trẻ em
Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để xác lập liều dùng an toàn và hiệu quả của gemfibrozil ở trẻ em; do đó việc sử dụng cho đối tượng này cần do bác sĩ chuyên khoa cân nhắc và chỉ định cụ thể, không tự ý dùng.
Cách dùng
Gemfibrozil được dùng theo đường uống, uống nguyên viên với một cốc nước lọc đầy, không nên tự ý nghiền hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn của dược sĩ. Thời điểm uống thuốc rất quan trọng với hiệu quả hấp thu: nên uống khoảng 30 phút trước bữa ăn sáng và bữa ăn tối, vì tốc độ và mức độ hấp thu của gemfibrozil tăng đáng kể khi uống trước bữa ăn so với uống cùng hoặc sau bữa ăn.
Người bệnh cần duy trì chế độ ăn kiêng giảm lipid phù hợp trong suốt quá trình điều trị bằng gemfibrozil, vì thuốc chỉ là biện pháp hỗ trợ chứ không thay thế cho việc kiểm soát chế độ ăn.
Xử trí khi quên liều
Nếu quên uống một liều, người bệnh có thể uống ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa quá gần với liều kế tiếp. Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống theo đúng lịch trình ban đầu, không uống gấp đôi liều để bù.
Xử trí khi quá liều
Các triệu chứng quá liều gemfibrozil ghi nhận được bao gồm khó chịu ở bụng, tiêu chảy, buồn nôn và nôn. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Trong trường hợp quá liều cấp tính, cần làm sạch dạ dày ngay bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày; nếu người bệnh hôn mê, co giật hoặc mất phản xạ nôn, chỉ nên rửa dạ dày khi đã đặt ống nội khí quản có bóng chèn để phòng ngừa hít sặc. Người bệnh hoặc người nhà nên đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất khi nghi ngờ quá liều.
Gemfibrozil được dùng như một biện pháp bổ sung cho chế độ ăn kiêng trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng triglycerid huyết nặng (thường khi nồng độ vượt quá 2000 mg/dL, kèm tăng VLDL và chylomicron lúc đói) ở người có nguy cơ viêm tụy cấp, không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng đơn thuần.
- Có thể cân nhắc sử dụng ở người có triglycerid từ 1000-2000 mg/dL kèm tiền sử viêm tụy hoặc đau bụng tái diễn kiểu viêm tụy.
- Hỗ trợ giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành (dự phòng tiên phát) ở nam giới tăng lipid máu thể IIb theo phân loại Fredrickson - có HDL-cholesterol thấp kèm LDL-cholesterol và triglycerid tăng - khi đã áp dụng đầy đủ các biện pháp giảm cân, ăn kiêng, vận động và các thuốc hạ LDL/tăng HDL khác mà đáp ứng chưa đạt.
- Một số tài liệu ghi nhận hiệu quả hạn chế của gemfibrozil trong điều trị tăng lipid huyết đồng hợp tử type III (rối loạn betalipoprotein máu có tính gia đình).
Gemfibrozil không có tác dụng và không được chỉ định cho người tăng lipid huyết type I (tăng chylomicron và triglycerid nhưng VLDL bình thường), cũng như không được khuyến cáo dùng đơn độc cho người chỉ có tăng LDL-cholesterol type IIa mà không kèm bất thường triglycerid/HDL, do nguy cơ độc tính vượt trội lợi ích trong nhóm này.
Chống chỉ định
Gemfibrozil chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với gemfibrozil hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Người suy giảm chức năng gan, bao gồm cả xơ gan mật tiên phát.
- Người suy giảm chức năng thận nặng.
- Người có bệnh túi mật đã tồn tại từ trước (kể cả sỏi mật).
- Phụ nữ mang thai.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Không dùng đồng thời với repaglinid.
- Không dùng đồng thời với simvastatin, dasabuvir và một số thuốc nhóm statin/kháng virus có tương tác nghiêm trọng (xem chi tiết ở mục Tương tác thuốc).
- Trẻ em (do chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả).
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tiêu hóa: khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, táo bón, đầy hơi.
- Gan mật: sỏi mật.
- Thần kinh trung ương: mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu.
- Da: eczema, phát ban.
Ít gặp
- Tim mạch: rung nhĩ.
Hiếm gặp
- Thần kinh trung ương: cảm giác tăng nhạy cảm, ngủ lơ mơ, buồn ngủ, trầm cảm, xuất huyết não.
- Tiêu hóa: viêm túi mật, viêm ruột thừa cấp tính, viêm tụy cấp, vàng da ứ mật, viêm gan, bất thường chức năng gan.
- Cơ xương khớp: đau cơ, viêm cơ (myositis), yếu cơ, tiêu cơ vân (rhabdomyolysis) - nguy cơ tăng đáng kể khi phối hợp với statin.
- Huyết học: thiếu máu nặng, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, suy tủy xương; giảm nhẹ hemoglobin, hematocrit và bạch cầu thường gặp ở giai đoạn đầu điều trị nhưng thường tự hồi phục.
- Mắt: nhìn mờ, đục thủy tinh thể (cả một bên và hai bên).
- Hô hấp: phù thanh quản.
- Da: phù mạch, mề đay, viêm da.
- Sinh dục: giảm ham muốn, rối loạn cương dương.
- Gan: tăng men transaminase (AST, ALT), tăng phosphatase kiềm, tăng bilirubin.
Nếu người bệnh xuất hiện đau cơ, yếu cơ không rõ nguyên nhân kèm sốt, mệt mỏi bất thường hoặc nước tiểu sẫm màu, cần liên hệ bác sĩ ngay vì đây có thể là dấu hiệu của tiêu cơ vân - một biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Không sử dụng gemfibrozil cho phụ nữ mang thai. Đây là chống chỉ định tuyệt đối do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn cho thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: Không rõ gemfibrozil có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nhưng do khả năng gây tác dụng không mong muốn nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, khuyến cáo không dùng thuốc trong thời gian cho con bú; cần cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú.
- Suy gan: Chống chỉ định dùng gemfibrozil cho người suy giảm chức năng gan, bao gồm xơ gan mật tiên phát.
- Suy thận: Chống chỉ định ở người suy thận nặng; ở người có creatinin huyết thanh trên 2 mg/dL, cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ, có thể phải giảm liều hoặc chuyển sang thuốc điều trị lipid khác.
- Bệnh túi mật: Gemfibrozil có thể làm tăng bài tiết cholesterol qua mật, dẫn đến hình thành sỏi mật; cần ngừng thuốc nếu phát hiện sỏi mật qua chẩn đoán hình ảnh.
- Theo dõi xét nghiệm: Cần xét nghiệm công thức máu định kỳ trong 12 tháng đầu điều trị, xét nghiệm chức năng gan định kỳ và theo dõi nồng độ lipid máu để đánh giá đáp ứng.
- Người cao tuổi, suy giảm chức năng gan/thận: Nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân tăng cao hơn, cần thận trọng và theo dõi sát khi phối hợp với các thuốc khác.
- Lái xe, vận hành máy móc: Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện chóng mặt, hoa mắt ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc; người bệnh nên chú ý phản ứng của cơ thể trước khi thực hiện các hoạt động này.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Statin (simvastatin, atorvastatin, rosuvastatin, lovastatin, pitavastatin...) | Tăng nguy cơ bệnh cơ, viêm cơ và tiêu cơ vân do gemfibrozil ức chế quá trình glucuronid hóa của statin, làm tăng nồng độ statin trong máu; simvastatin và một số statin bị chống chỉ định phối hợp tuyệt đối |
Repaglinid | Tăng nồng độ và kéo dài thời gian tác dụng của repaglinid, có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng; không được bắt đầu dùng repaglinid ở người đang dùng gemfibrozil và ngược lại |
Dasabuvir (kèm ombitasvir/paritaprevir/ritonavir) | Gemfibrozil là chất ức chế CYP2C8 mạnh, làm tăng nồng độ dasabuvir; chống chỉ định phối hợp |
Thuốc chống đông đường uống (warfarin) | Tăng cường tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu; cần giảm liều thuốc chống đông và theo dõi sát thời gian prothrombin |
Colchicin | Tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc suy gan/thận; cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ |
Nhựa gắn acid mật (cholestyramin, colestipol) | Làm giảm hấp thu và sinh khả dụng của gemfibrozil; nên uống gemfibrozil cách các thuốc này ít nhất 1-2 giờ hoặc 4-6 giờ |
Bexaroten | Có thể làm tăng đáng kể nồng độ bexaroten trong máu; không khuyến cáo phối hợp đồng thời |
Rosiglitazon, pioglitazon | Gemfibrozil ức chế CYP2C8 làm tăng nồng độ các thuốc nhóm thiazolidinedion này, tăng nguy cơ hạ đường huyết; cần theo dõi glucose máu và có thể phải điều chỉnh liều |
Montelukast | Tăng nồng độ montelukast trong máu; cần theo dõi khi phối hợp |
Rượu, bia | Rượu có thể làm tăng nồng độ triglycerid máu, đi ngược lại mục tiêu điều trị của gemfibrozil; nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian dùng thuốc |
Do danh sách tương tác thuốc của gemfibrozil khá dài và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Gemfibrozil dạng viên nén, viên nang nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C (dưới 30°C tùy sản phẩm), tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt, để trong bao bì kín và để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, gemfibrozil trên thị trường Việt Nam hiện có nhiều biệt dược với hàm lượng 300 mg và 600 mg, giá dao động tùy nhà sản xuất và điểm bán:
- Chế phẩm gemfibrozil 300 mg (như Gemfibstad 300, Gerozil 300, Brozil 300...) có giá tham khảo khoảng 1.000 - 3.500 đồng/viên.
- Chế phẩm gemfibrozil 600 mg (như SaVi Gemfibrozil 600, Lopid 600...) thường có giá cao hơn, tham khảo khoảng 3.000 - 5.000 đồng/viên tùy nhà sản xuất và kênh phân phối.
Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và chương trình khuyến mãi của từng nhà thuốc; người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để có thông tin giá chính xác và cập nhật nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Gemfibrozil có thể dùng chung với thuốc hạ mỡ máu nhóm statin không?
Về nguyên tắc, cần hết sức thận trọng khi phối hợp gemfibrozil với statin vì gemfibrozil làm giảm chuyển hóa và tăng nồng độ của nhiều statin trong máu, từ đó làm tăng đáng kể nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân. Một số phối hợp như gemfibrozil với simvastatin thậm chí bị chống chỉ định hoàn toàn. Nếu bắt buộc cần dùng cả hai nhóm thuốc, bác sĩ thường ưu tiên chọn fenofibrat thay cho gemfibrozil vì fenofibrat có nguy cơ tương tác thấp hơn với statin.
Tại sao phải uống gemfibrozil trước bữa ăn 30 phút thay vì sau ăn?
Các nghiên cứu dược động học cho thấy tốc độ và mức độ hấp thu của gemfibrozil đạt tối ưu khi uống khoảng 30 phút trước bữa ăn, với nồng độ đỉnh trong huyết tương có thể cao hơn 50-60% so với khi uống cùng hoặc sau bữa ăn. Uống sau ăn có thể làm giảm diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) từ 14 đến 44%, khiến hiệu quả điều trị giảm sút. Vì vậy, tuân thủ đúng thời điểm uống thuốc là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả hạ lipid máu.
Dùng gemfibrozil bao lâu thì có hiệu quả và khi nào cần ngừng thuốc?
Sau khi bắt đầu điều trị, bác sĩ thường theo dõi định kỳ nồng độ lipid máu để đánh giá đáp ứng. Nếu sau khoảng 3 tháng điều trị mà nồng độ lipoprotein huyết thanh không cải thiện đáng kể, gemfibrozil thường được chỉ định ngừng sử dụng và cân nhắc chuyển sang phác đồ điều trị khác phù hợp hơn. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc hoặc kéo dài thời gian sử dụng mà không có sự theo dõi của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/gemfibrozil.html
- https://www.drugs.com/dosage/gemfibrozil.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01241
- https://trungtamthuoc.com/duoc-dien/gemfibrozil
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/gemfibrozil
- https://trungtamthuoc.com/pdf/gemfibrozil-duoc-thu-quoc-gia-2022.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!