Từ điển dược chất
Gemtuzumab ozogamicin
Tổng quan
Gemtuzumab ozogamicin (viết tắt là GO) thuộc nhóm dược lý kháng thể đơn dòng kháng CD33, được xếp vào danh mục thuốc chống ung thư - thuốc kê đơn, sử dụng đường tiêm truyền tĩnh mạch. Về bản chất hóa học, đây là phân tử kết hợp giữa một kháng thể immunoglobulin G4 (IgG4) kappa tái tổ hợp có tên gemtuzumab và một dẫn xuất gây độc tế bào tên là N-acetyl gamma calicheamicin, được gắn với nhau qua một trình tự liên kết đặc hiệu.
Phần kháng thể của gemtuzumab ozogamicin nhận diện và gắn đặc hiệu vào kháng nguyên CD33 - một protein bám dính có mặt trên bề mặt tế bào bạch cầu dòng tủy và nguyên bào tủy ở phần lớn bệnh nhân AML, nhưng không có trên tế bào gốc tạo máu bình thường. Sau khi phức hợp kháng thể - kháng nguyên hình thành, nó được tế bào ung thư nội hóa (đưa vào trong tế bào). Tại đây, liên kết giữa kháng thể và phần độc tố bị thủy phân, giải phóng calicheamicin. Chất này gắn vào ADN của tế bào, gây đứt gãy chuỗi đôi ADN, dẫn đến ngừng chu kỳ tế bào và chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Nhờ cơ chế "nhắm mục tiêu" này, gemtuzumab ozogamicin có thể tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc hơn so với hóa trị thông thường.
Về dược động học, thể tích phân bố của hoạt chất này vào khoảng 6,5 ± 5,5 lít khi dùng ở trẻ em với liều 9 mg/m². Thuốc được chuyển hóa chủ yếu thông qua phản ứng thủy phân, và thời gian bán hủy trung bình khoảng 64 ± 44 giờ.
Công dụng và chỉ định
Gemtuzumab ozogamicin được phê duyệt cho các chỉ định sau ở bệnh nhân có tế bào ung thư dương tính với CD33:
- Điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML) mới được chẩn đoán, dương tính với CD33, ở người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên - có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với hóa trị (daunorubicin và cytarabine).
- Điều trị AML mới chẩn đoán ở bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên không thể áp dụng biện pháp hóa trị liệu độc tế bào mạnh.
- Điều trị AML tái phát hoặc kháng trị, dương tính với CD33, ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, dùng đơn trị.
Kháng nguyên CD33 được ghi nhận biểu hiện trên bề mặt nguyên bào tủy ở phần lớn bệnh nhân AML (theo các tài liệu tham khảo, tỷ lệ này dao động khoảng 80-90% số bệnh nhân), nên đây được xem là yếu tố quyết định để chỉ định gemtuzumab ozogamicin. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy liệu pháp này có thể tạo được lui bệnh hoàn toàn ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân AML tái phát lần đầu, không phân biệt rõ rệt theo nhóm tuổi trên hoặc dưới 60.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng của gemtuzumab ozogamicin được tính theo diện tích da (mg/m²) hoặc theo cân nặng (mg/kg) ở trẻ nhỏ, và luôn được truyền tĩnh mạch chậm trong ít nhất 2 giờ tại cơ sở y tế, dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.
Liều cho người lớn
Phác đồ phối hợp (AML mới chẩn đoán, dùng cùng daunorubicin và cytarabine):
- Đợt cảm ứng: 3 mg/m² truyền tĩnh mạch vào ngày 1, ngày 4 và ngày 7; liều tối đa mỗi lần không vượt quá 1 lọ thuốc.
- Đợt củng cố: 3 mg/m² vào ngày 1 của mỗi đợt; tối đa 1 lọ thuốc mỗi lần; nếu cần đợt cảm ứng lần hai, gemtuzumab ozogamicin sẽ không được dùng trong đợt cảm ứng thứ hai này.
Phác đồ đơn trị (AML mới chẩn đoán):
- Đợt cảm ứng: 6 mg/m² vào ngày 1, kết hợp 3 mg/m² vào ngày 8.
- Đợt duy trì: 2 mg/m² vào ngày 1, lặp lại mỗi 4 tuần, tối đa 8 đợt.
AML tái phát hoặc kháng trị (đơn trị): 3 mg/m² vào ngày 1, ngày 4 và ngày 7, tối đa 1 lọ thuốc mỗi lần truyền, dùng một liệu trình duy nhất.
Liều cho trẻ em
- AML mới chẩn đoán, phác đồ phối hợp, trẻ từ 1 tháng tuổi: nếu diện tích da dưới 0,6 m², dùng 0,1 mg/kg một lần; nếu diện tích da từ 0,6 m² trở lên, dùng 3 mg/m² một lần.
- AML tái phát/kháng trị, trẻ từ 2 tuổi trở lên: 3 mg/m² vào ngày 1, 4 và 7, tối đa 1 lọ thuốc mỗi lần.
Cách dùng và tiền xử lý
Trước khi truyền gemtuzumab ozogamicin, bệnh nhân cần được dùng thuốc tiền xử lý để giảm nguy cơ phản ứng truyền dịch:
- Người lớn: acetaminophen (paracetamol) 650 mg đường uống và diphenhydramin 50 mg (uống hoặc tĩnh mạch) trước khi truyền thuốc khoảng 1 giờ, cùng methylprednisolon (hoặc corticosteroid tương đương) trong vòng 30 phút trước khi truyền.
- Trẻ em: acetaminophen 15 mg/kg (tối đa 650 mg/lần) và diphenhydramin 1 mg/kg (tối đa 50 mg/lần) trước 1 giờ, cùng methylprednisolon 1 mg/kg trong vòng 30 phút trước khi truyền.
Người bệnh cần được theo dõi sát trong và ít nhất 1 giờ sau khi truyền xong để phát hiện sớm phản ứng liên quan đến truyền dịch (ớn lạnh, ngứa, sốt, chóng mặt, khó thở).
Quên liều và quá liều
Vì gemtuzumab ozogamicin luôn được nhân viên y tế truyền tại cơ sở điều trị theo lịch cố định, nếu người bệnh quên lịch hẹn truyền thuốc, cần liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn sắp xếp lại. Về quá liều, hiện chưa có báo cáo trường hợp quá liều gemtuzumab ozogamicin trên thực tế; liều đơn cao hơn 9 mg/m² ở người lớn chưa được thử nghiệm. Do thuốc chỉ được dùng dưới sự giám sát y tế, khả năng xảy ra quá liều là rất thấp. Nếu xảy ra, xử trí chủ yếu bằng các biện pháp hỗ trợ chung; hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
Chống chỉ định
Gemtuzumab ozogamicin chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với gemtuzumab ozogamicin hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
Ngoài ra, cần lưu ý các giới hạn về an toàn và hiệu quả chưa được xác lập đầy đủ, cụ thể:
- Chưa xác định được an toàn và hiệu quả khi dùng đơn trị ở bệnh nhân dưới 18 tuổi với AML mới chẩn đoán.
- Chưa xác định được an toàn và hiệu quả khi dùng đơn trị ở bệnh nhân dưới 2 tuổi với AML tái phát/kháng trị.
- Chưa xác định được an toàn và hiệu quả khi phối hợp với hóa trị chuẩn ở bệnh nhân dưới 1 tháng tuổi với AML mới chẩn đoán.
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy người bệnh và người nhà không nên tự suy diễn hay bỏ qua bất kỳ chống chỉ định nào; mọi quyết định điều trị cần do bác sĩ chuyên khoa huyết học - ung thư trực tiếp đánh giá.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của gemtuzumab ozogamicin có thể xuất hiện trong hoặc ngay sau khi truyền, hoặc muộn hơn trong quá trình điều trị.
Tác dụng phụ thường gặp
- Chảy máu (bleeding), sốt, nhiễm trùng.
- Lét/ loét miệng, viêm niêm mạc miệng.
- Buồn nôn, nôn, táo bón.
- Đau đầu.
- Bất thường trên xét nghiệm chức năng gan (tăng men gan).
- Giảm các dòng tế bào máu (ức chế tủy xương), tăng men gan, ớn lạnh khi truyền.
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo ngay cho bác sĩ
- Dấu hiệu tổn thương gan: đau vùng thượng vị bên phải, vàng da hoặc vàng mắt, tăng cân nhanh, sưng phù tay chân hoặc vùng bụng - đây có thể là dấu hiệu của bệnh tắc tĩnh mạch gan (VOD), một biến chứng gan nặng và có thể gây tử vong đã được cảnh báo ở mức cao nhất (cảnh báo khung đen) đối với gemtuzumab ozogamicin.
- Giảm nặng các dòng tế bào máu: sốt, triệu chứng giống cúm, sưng lợi, lở loét da, ho, khó thở, da nhợt nhạt, mệt mỏi bất thường.
- Chảy máu bất thường: chảy máu chân răng, chảy máu âm đạo bất thường, tiểu máu, đại tiện phân đen hoặc có máu, ho ra máu hoặc nôn ra dịch giống bã cà phê.
- Dấu hiệu chảy máu trong não: tê yếu đột ngột (đặc biệt một bên cơ thể), Đau đầu dữ dội, rối loạn nói hoặc nhìn.
- Phản ứng dị ứng nặng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
- Triệu chứng hô hấp bất thường như ho, tức ngực cần được thông báo ngay với bác sĩ.
- Triệu chứng viêm đại tràng: đau bụng, tiêu chảy, sốt sau khi dùng thuốc.
Đây không phải danh sách đầy đủ mọi tác dụng không mong muốn có thể xảy ra; người bệnh cần thông báo cho nhân viên y tế bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong và sau quá trình điều trị.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ có thai và cho con bú
Gemtuzumab ozogamicin có thể gây hại cho thai nhi hoặc gây dị tật bẩm sinh nếu mẹ hoặc bố sử dụng thuốc. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có thể cần thử thai âm tính trước khi bắt đầu điều trị, và cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng. Nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối. Nếu phát hiện có thai trong thời gian dùng thuốc (ở mẹ hoặc bố), cần báo ngay cho bác sĩ. Không nên cho con bú trong thời gian dùng gemtuzumab ozogamicin và trong ít nhất 1 tháng sau liều cuối cùng do chưa loại trừ được nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.
Người suy gan
Với bệnh nhân có bilirubin toàn phần lớn hơn 2 lần giới hạn trên bình thường (2 x ULN), hoặc AST/ALT lớn hơn 2,5 lần giới hạn trên bình thường, cần trì hoãn điều trị cho đến khi các chỉ số này hồi phục về mức cho phép trước mỗi lần dùng thuốc. Nếu thời gian trì hoãn giữa hai lần truyền vượt quá 2 ngày so với lịch dự kiến, liều đó có thể phải bỏ qua.
Người suy thận
Hiện dữ liệu về hiệu chỉnh liều ở người suy thận chưa đầy đủ.
Người có bệnh gan, tiền sử ghép tế bào gốc, rối loạn điện giải hoặc hội chứng QT kéo dài
Cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử bệnh gan, hội chứng QT kéo dài (ở bản thân hoặc gia đình), đã từng ghép tế bào gốc, hoặc có rối loạn điện giải (như thiếu kali, magnesi trong máu), vì đây là các yếu tố cần được theo dõi chặt trong quá trình điều trị bằng gemtuzumab ozogamicin.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc
Gemtuzumab ozogamicin có ảnh hưởng ở mức trung bình đến khả năng lái xe và vận hành máy móc do có thể gây mệt mỏi, chóng mặt và đau đầu. Người bệnh nên hết sức cẩn trọng khi thực hiện các hoạt động này trong thời gian điều trị.
Các lưu ý khác
Nên tránh các hoạt động có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc chấn thương, cần cẩn trọng khi cạo râu hoặc chải răng trong thời gian điều trị.
Tương tác dược chất
Theo dữ liệu hiện có, chưa ghi nhận tương tác thuốc - thuốc đáng kể nào giữa gemtuzumab ozogamicin với các thuốc khác. Tuy vậy, người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thảo dược đang sử dụng, vì nguy cơ gặp một số biến cố tim mạch nghiêm trọng (liên quan đến kéo dài khoảng QT) có thể tăng lên khi phối hợp với một số nhóm thuốc khác.
Nhóm thuốc/thuốc phối hợp | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
Một số thuốc điều trị nhiễm khuẩn | Có thể làm tăng nguy cơ gặp vấn đề nghiêm trọng về tim (liên quan QT) khi phối hợp |
Một số thuốc điều trị hen suyễn | Tăng nguy cơ tương tự trên tim mạch |
Thuốc điều trị bệnh tim, thuốc điều trị tăng huyết áp | Tăng nguy cơ ảnh hưởng đến tim khi dùng cùng |
Thuốc điều trị trầm cảm, thuốc điều trị bệnh tâm thần | Tăng nguy cơ ảnh hưởng đến tim khi dùng cùng |
Một số thuốc điều trị ung thư khác | Tăng nguy cơ ảnh hưởng đến tim khi dùng cùng |
Thuốc điều trị sốt rét, thuốc điều trị HIV | Tăng nguy cơ ảnh hưởng đến tim khi dùng cùng |
Về tương tác với thực phẩm, rượu bia: hiện chưa có dữ liệu cụ thể nào từ các nguồn dược lý cho bài viết này về tương tác trực tiếp giữa gemtuzumab ozogamicin với rượu bia hoặc thực phẩm cụ thể. Do thuốc có thể gây độc cho gan, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về việc sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị để đảm bảo an toàn.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản
Gemtuzumab ozogamicin (dạng bột đông khô, biệt dược Mylotarg) cần được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C, giữ trong bao bì/hộp gốc để tránh ánh sáng, không được để đông đá. Trước khi pha, nên để lọ thuốc đạt đến nhiệt độ phòng (khoảng 5 phút, không vượt quá 30°C). Sau khi pha, dung dịch cần được sử dụng trong thời gian quy định (bảo quản lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng trong khoảng thời gian giới hạn), luôn được che chắn tránh ánh sáng và không được để đông đá.
Giá bán tham khảo
Tại thị trường Hoa Kỳ, mức giá tham khảo cho một lọ Mylotarg 4,5 mg (thanh toán không qua bảo hiểm) dao động khoảng 10.500 USD/lọ. Tại Việt Nam, đây là thuốc sinh học chuyên khoa, thường chỉ được sử dụng và cung cấp tại các bệnh viện lớn có chuyên khoa huyết học - ung thư, hầu như không được bán rộng rãi tại các nhà thuốc bán lẻ thông thường và giá cụ thể thường không được công khai cố định trên các nền tảng bán thuốc trực tuyến, mà cần liên hệ trực tiếp dược sĩ/bệnh viện để được báo giá theo từng thời điểm. Vì vậy, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ bệnh viện để biết chi phí thực tế và các chương trình hỗ trợ (nếu có).
Câu hỏi thường gặp
Gemtuzumab ozogamicin có phải là hóa trị thông thường không?
Không hoàn toàn. Gemtuzumab ozogamicin là một liên hợp kháng thể - thuốc (ADC), kết hợp giữa kháng thể đơn dòng nhắm vào kháng nguyên CD33 và một chất gây độc tế bào (calicheamicin). Nhờ phần kháng thể "dẫn đường", thuốc có khả năng đưa chất độc tế bào đến gần tế bào ung thư một cách chọn lọc hơn so với hóa trị truyền thống, dù bản chất vẫn là một tác nhân gây độc tế bào mạnh và cần được theo dõi chặt chẽ như các thuốc hóa trị khác.
Vì sao gemtuzumab ozogamicin cần cảnh báo đặc biệt về gan?
Gemtuzumab ozogamicin mang cảnh báo ở mức cao nhất (cảnh báo khung đen) về nguy cơ gây độc gan, bao gồm bệnh tắc tĩnh mạch gan (VOD/SOS) - một tình trạng nghẽn mạch máu nhỏ trong gan có thể diễn tiến nặng và gây tử vong. Đây là lý do bác sĩ cần theo dõi chức năng gan (men gan, bilirubin) trước mỗi lần dùng thuốc và trong suốt quá trình điều trị, đồng thời có thể trì hoãn hoặc ngừng thuốc nếu phát hiện dấu hiệu bất thường ở gan.
Người bệnh cần chuẩn bị gì trước mỗi lần truyền gemtuzumab ozogamicin?
Trước mỗi lần truyền, người bệnh thường được dùng thuốc tiền xử lý gồm acetaminophen, thuốc kháng histamin (diphenhydramin) và corticosteroid (như methylprednisolon) để giảm nguy cơ phản ứng liên quan đến truyền dịch. Ngoài ra, bác sĩ sẽ kiểm tra công thức máu và chức năng gan trước mỗi liều để quyết định có thể tiếp tục điều trị theo đúng lịch hay cần điều chỉnh, trì hoãn liều.
Gemtuzumab ozogamicin có dùng được cho trẻ em không?
Có. Gemtuzumab ozogamicin được chỉ định cho trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên trong điều trị AML mới chẩn đoán (phối hợp với hóa trị chuẩn), và cho trẻ từ 2 tuổi trở lên trong điều trị AML tái phát hoặc kháng trị (dùng đơn trị). Liều dùng ở trẻ em được tính theo cân nặng hoặc diện tích da và cần được bác sĩ chuyên khoa nhi - huyết học chỉ định, theo dõi sát trong toàn bộ quá trình điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/gemtuzumab-ozogamicin.html
- https://www.drugs.com/dosage/gemtuzumab.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00056
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11511025/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36845850/
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/gemtuzumab-ozogamicin
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!