Từ điển dược chất
Hydroxyurea
Tổng quan
Hydroxyurea là dẫn chất của urê, được xếp vào nhóm thuốc chống ung thư - chống chuyển hóa, mã ATC L01XX05. Đây là một trong những dẫn chất urê đầu tiên được ứng dụng trên lâm sàng để điều trị ung thư, đặc biệt là bệnh bạch cầu tủy mạn tính kháng thuốc và một số ung thư biểu mô.
Về cơ chế tác dụng, hydroxyurea không ảnh hưởng đến tổng hợp ARN và protein mà tác động chọn lọc lên DNA. Hoạt chất này phá hủy gốc tự do tyrosyl - trung tâm xúc tác của enzym ribonucleosid diphosphat reductase, khiến quá trình chuyển ribonucleotid thành deoxyribonucleotid bị đình trệ, từ đó ức chế tổng hợp DNA. Hydroxyurea tác động đặc hiệu vào pha S của chu kỳ tế bào, làm tế bào ngừng lại ở ranh giới giữa pha G1 và pha S, nên độc tính chỉ giới hạn ở các mô tăng sinh nhanh.
Riêng với bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, hydroxyurea còn có khả năng kích thích sản xuất hemoglobin bào thai (HbF), giúp giảm hiện tượng hồng cầu biến dạng hình liềm và giảm tần suất các cơn đau do tắc mạch.
Công dụng và chỉ định
Hydroxyurea được chỉ định trong nhiều bệnh lý huyết học và ung thư. Các chỉ định chính bao gồm:
- Bệnh bạch cầu tủy mạn tính (CML), đặc biệt ở những trường hợp kháng với các thuốc điều trị khác.
- Thiếu máu hồng cầu hình liềm ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, giúp giảm tần suất các cơn đau tắc mạch và giảm nhu cầu truyền máu.
- Ung thư biểu mô tế bào vảy (biểu mô) vùng đầu - cổ (trừ môi), thường phối hợp với xạ trị để tăng hiệu quả kiểm soát tại chỗ.
- Một số bệnh tăng sinh tủy khác như đa hồng cầu nguyên phát, tăng tiểu cầu tiên phát, xơ tủy vô căn.
- Đã từng được sử dụng hỗ trợ trong điều trị u hắc tố và ung thư buồng trứng tái phát, di căn hoặc không thể phẫu thuật, tuy nhiên hiện nay các thuốc khác thường được ưu tiên hơn.
Cần lưu ý hydroxyurea không chữa khỏi hoàn toàn Thiếu máu hồng cầu hình liềm mà chỉ giúp kiểm soát triệu chứng và biến chứng của bệnh.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng hydroxyurea luôn được tính theo cân nặng thực tế hoặc cân nặng lý tưởng của người bệnh, tùy theo giá trị nào thấp hơn, và cần được bác sĩ chuyên khoa ung thư/huyết học chỉ định, theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
Liều dùng cho người lớn
Trong điều trị bạch cầu tủy mạn tính, phác đồ liên tục thường dùng liều 20-30 mg/kg/ngày, uống một lần duy nhất. Với phác đồ kết hợp xạ trị vùng đầu - cổ, có thể dùng liều 80 mg/kg cách mỗi 3 ngày, bắt đầu tối thiểu 7 ngày trước xạ trị và duy trì nếu người bệnh dung nạp tốt.
Đối với thiếu máu hồng cầu hình liềm, liều khởi đầu thường ở mức 15 mg/kg/ngày, sau đó có thể tăng dần thêm 5 mg/kg/ngày mỗi 8-12 tuần nếu các chỉ số huyết học vẫn trong ngưỡng an toàn, liều tối đa không vượt quá 35 mg/kg/ngày.
Liều dùng cho trẻ em
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên mắc thiếu máu hồng cầu hình liềm có thể được chỉ định hydroxyurea với cách tính liều và nguyên tắc chỉnh liều tương tự người lớn, dựa trên cân nặng và theo dõi công thức máu định kỳ mỗi 2 tuần trong giai đoạn điều chỉnh liều.
Cách dùng
Hydroxyurea dạng viên nang cần nuốt nguyên viên với nước, không mở nang, nghiền hay nhai vì đây là thuốc gây độc tế bào, dễ kích ứng da, niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu không thể nuốt nguyên viên, một số dạng bào chế cho phép đổ bột trong nang vào ly nước và uống ngay. Người thao tác với thuốc (mở nang, bẻ viên chia liều) nên đeo găng tay, khẩu trang. Nên bổ sung acid folic dự phòng trong quá trình điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều hydroxyurea, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ, không tự ý uống bù hoặc gấp đôi liều tiếp theo, do đây là thuốc có chỉ số điều trị hẹp. Về quá liều, hydroxyurea có chỉ số điều trị thấp; ở liều 40 mg/kg/ngày khoảng 2/3 người bệnh xuất hiện độc tính, còn ở liều gấp đôi gần như toàn bộ người bệnh đều gặp độc tính, biểu hiện chủ yếu là ức chế tủy xương nặng và tổn thương niêm mạc. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để theo dõi công thức máu và xử trí hỗ trợ.
Chống chỉ định
Không sử dụng hydroxyurea trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với hydroxyurea hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Người bệnh bị suy tủy xương nặng, biểu hiện qua số lượng bạch cầu dưới 2.500/mm3 và/hoặc tiểu cầu dưới 100.000/mm3.
- Người bệnh thiếu máu nặng chưa được điều chỉnh.
- Người bị suy gan hoặc suy thận nặng chưa kiểm soát.
- Phụ nữ đang mang thai, do hydroxyurea có nguy cơ gây độc cho thai nhi và đột biến gen; chỉ cân nhắc sử dụng khi lợi ích vượt trội hẳn nguy cơ và có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ đang cho con bú, vì hoạt chất này được bài tiết qua sữa mẹ.
- Thận trọng đặc biệt, gần như không sử dụng cho người có rối loạn đông máu nặng hoặc vừa bị xuất huyết não.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của hydroxyurea được ghi nhận với các mức độ khác nhau tùy thời gian và liều dùng.
Tác dụng phụ thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón hoặc tiêu chảy, viêm loét niêm mạc miệng.
- Thay đổi trên da và móng: phát ban, ngứa, khô da, tăng sắc tố da, móng tay nhiễm sắc tố (melanin).
- Rụng tóc, mệt mỏi, chán ăn kéo dài.
- Hồng cầu to (macrocytosis) - hình ảnh giống thiếu máu ác tính nhưng không liên quan đến thiếu vitamin B12 hay acid folic, thường xuất hiện sớm khi mới bắt đầu điều trị.
Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp
- Ức chế tủy xương nặng: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết.
- Loét da mạn tính, hoại tử da, đặc biệt khi phối hợp xạ trị hoặc dùng thuốc dài hạn.
- Viêm tụy, độc tính trên gan, bệnh thần kinh ngoại biên - thường liên quan khi phối hợp thuốc kháng retrovirus.
- Rối loạn thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, mất định hướng, ảo giác, co giật.
- Bệnh phổi kẽ, xơ phổi, viêm phế nang dị ứng khi dùng dài ngày cho bệnh tăng sinh tủy.
- Nguy cơ bạch cầu thứ phát hoặc ung thư da thứ phát khi dùng hydroxyurea kéo dài.
Lưu ý khi dùng
Một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng hydroxyurea:
- Phụ nữ có khả năng mang thai: cần xác định tình trạng thai kỳ trước khi bắt đầu điều trị và áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau khi ngừng thuốc.
- Phụ nữ cho con bú: nên tạm ngừng cho con bú trong thời gian điều trị vì thuốc bài tiết qua sữa mẹ.
- Người suy gan, suy thận: cần giảm liều khởi đầu và theo dõi chặt chẽ chỉ số huyết học, chức năng gan thận.
- Người từng xạ trị vùng da: hydroxyurea có thể làm bùng phát trở lại phản ứng viêm da do xạ trị trước đó.
- Cần theo dõi công thức máu định kỳ (mỗi 2 tuần trong giai đoạn đầu) để phát hiện sớm dấu hiệu ức chế tủy xương.
- Người dùng máy theo dõi đường huyết liên tục (CGM): hydroxyurea có thể làm sai lệch kết quả đo, cần trao đổi với bác sĩ để chọn phương pháp theo dõi phù hợp.
- Nên hạn chế tiếp xúc ánh nắng mặt trời và kiểm tra da định kỳ để phát hiện sớm bất thường.
- Trẻ em: chỉ dùng hydroxyurea dưới giám sát của bác sĩ chuyên khoa nhi - huyết học.
Tương tác dược chất
Hydroxyurea có thể tương tác với nhiều thuốc và một số xét nghiệm cận lâm sàng:
|
Thuốc/nhóm thuốc hoặc yếu tố tương tác |
Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
|
Thuốc kháng retrovirus (didanosine, stavudine) |
Tăng nguy cơ viêm tụy cấp, độc tính trên gan, bệnh thần kinh ngoại biên; đã ghi nhận biến cố gan gây tử vong khi phối hợp cả hai thuốc này cùng lúc |
|
Các thuốc ức chế tủy xương khác (hóa trị liệu, một số kháng sinh) |
Tăng nguy cơ và mức độ ức chế tủy xương, cần theo dõi công thức máu chặt chẽ hơn, có thể phải điều chỉnh liều |
|
Vắc xin sống, giảm độc lực (ví dụ vắc xin Rotavirus) |
Tăng nguy cơ phản ứng có hại liên quan đến virus vắc xin, tăng nguy cơ nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch |
|
Xạ trị |
Có thể làm tăng các phản ứng phụ liên quan đến xạ trị như đau dạ dày, viêm niêm mạc, viêm da vùng chiếu xạ |
|
Xét nghiệm định lượng urê, acid uric, acid lactic (dựa trên enzym urease, uricase, lactic dehydrogenase) |
Gây sai lệch kết quả xét nghiệm, làm tăng giả tạo các chỉ số này |
|
Máy theo dõi đường huyết liên tục (CGM) |
Có thể làm sai lệch kết quả đường huyết đo được, tiềm ẩn nguy cơ hạ đường huyết nếu định liều insulin theo kết quả CGM |
Hiện chưa có đủ dữ liệu về mức độ tương tác cụ thể giữa hydroxyurea với rượu, bia, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có ý định dùng đồng thời để đảm bảo an toàn.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Hydroxyurea (các biệt dược như Hydrea, Heradrea, Hytinon, Condova...) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 25-30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Không bảo quản thuốc trong ngăn đá tủ lạnh hoặc phòng tắm, cần giữ thuốc trong bao bì gốc và để xa tầm tay trẻ em, vật nuôi.
Về giá bán tham khảo, thuốc Hydrea 500 mg (dạng viên nang) hiện được rao bán trên thị trường Việt Nam với mức giá dao động khoảng 550.000 - 2.000.000 VNĐ/hộp tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và nhà thuốc phân phối. Mức giá này chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tổng hợp, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có thông tin giá chính xác và cập nhật nhất.
Câu hỏi thường gặp
Hydroxyurea có phải là thuốc đặc trị ung thư máu không?
Hydroxyurea là một thuốc chống ung thư thuộc nhóm chống chuyển hóa, được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh bạch cầu tủy mạn tính, đặc biệt ở những trường hợp kháng với các phác đồ khác. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc điều trị duy nhất cho mọi loại ung thư máu; việc lựa chọn phác đồ còn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh, do đó cần tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học.
Dùng hydroxyurea bao lâu thì thấy hiệu quả với thiếu máu hồng cầu hình liềm?
Với thiếu máu hồng cầu hình liềm, hydroxyurea hoạt động bằng cách tăng dần nồng độ hemoglobin bào thai (HbF) trong hồng cầu, quá trình này thường cần vài tuần đến vài tháng điều trị liên tục mới đạt hiệu quả rõ rệt. Do liều cần điều chỉnh dần theo đáp ứng và chỉ số huyết học, người bệnh cần kiên trì tái khám, xét nghiệm máu định kỳ theo lịch hẹn thay vì tự đánh giá hiệu quả.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có dùng được hydroxyurea không?
Hydroxyurea không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi, và thuốc chỉ được cân nhắc dùng khi lợi ích điều trị vượt trội hẳn so với rủi ro, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Đối với phụ nữ đang cho con bú, do hoạt chất này bài tiết qua sữa mẹ nên thường được khuyến cáo tạm ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc. Quyết định cuối cùng cần dựa trên đánh giá cụ thể của bác sĩ điều trị.
Nếu quên uống một liều hydroxyurea thì phải xử lý thế nào?
Vì hydroxyurea có chỉ số điều trị hẹp và liều dùng được cá thể hóa chặt chẽ theo cân nặng, đáp ứng điều trị, người bệnh không nên tự ý uống bù liều đã quên hoặc uống gấp đôi liều kế tiếp. Cách xử lý an toàn nhất là liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ đang theo dõi điều trị để được hướng dẫn cụ thể, tránh nguy cơ quá liều hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01005
- https://www.drugs.com/dosage/hydroxyurea.html
- https://www.drugs.com/monograph/hydroxyurea.html
- https://www.drugs.com/mtm/hydroxyurea.html
- https://www.drugs.com/pro/hydroxyurea.html
- https://www.drugs.com/diseaseinteractions/hydroxyurea.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/hydroxyurea.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/hydroxycarbamide
- https://trungtamthuoc.com/hydrea-500mg
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-heradrea-400mg
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-hytinon-500mg
- https://trungtamthuoc.com/pdf/huong-dan-su-dung-hydra-cap-trungtamthuoc.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!