Từ điển dược chất
Icatibant
Tổng quan
Icatibant là một decapeptide tổng hợp, được xếp vào nhóm thuốc điều trị phù mạch di truyền (hereditary angioedema agents), có mã ATC là B06AC02. Về bản chất hóa học, icatibant có công thức phân tử C59H89N19O13S và được bào chế dưới dạng muối acetat trong dung dịch tiêm dưới da.
Cơ chế tác dụng của icatibant là đối kháng chọn lọc và cạnh tranh với thụ thể bradykinin B2. Ở người mắc phù mạch di truyền, tình trạng thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng của protein ức chế C1 esterase khiến bradykinin tích tụ quá mức trong cơ thể, gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và dẫn đến các đợt sưng phù đột ngột. Icatibant gắn vào thụ thể B2 thay vì bradykinin, từ đó ngăn chặn chuỗi phản ứng gây phù nề, giúp rút ngắn thời gian và mức độ nghiêm trọng của cơn cấp.
Icatibant được Cơ quan Quản lý Dược phẩm châu Âu phê duyệt từ năm 2008 và được FDA Hoa Kỳ chấp thuận vào ngày 25/8/2011 dưới tên biệt dược Firazyr, dựa trên kết quả của ba thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi mang tên FAST 1, 2 và 3. Hiện thuốc còn có dạng generic mang tên icatibant và một biệt dược generic khác là Sajazir.
Công dụng và chỉ định
Icatibant được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau:
- Điều trị các đợt cấp của phù mạch di truyền (Hereditary Angioedema - HAE) ở người lớn từ 18 tuổi trở lên, bao gồm phù nề ở tay, chân, mặt, vùng bụng, thanh quản hoặc đường hô hấp trên.
- Icatibant không phải là thuốc chữa khỏi bệnh phù mạch di truyền mà chỉ có tác dụng cắt cơn cấp, giúp giảm nhanh triệu chứng sưng phù khi cơn xảy ra.
- Theo dữ liệu thử nghiệm lâm sàng, thời gian trung bình để bắt đầu cải thiện triệu chứng là khoảng 2 đến 2,5 giờ sau tiêm, với hơn 92% số cơn đáp ứng chỉ sau một liều duy nhất.
Ngoài chỉ định chính thức nêu trên, icatibant còn được nhắc đến trong một số tài liệu tham khảo như một lựa chọn ngoài nhãn (off-label) cho phù mạch do thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor-induced angioedema), tuy nhiên đây không phải là chỉ định đã được phê duyệt chính thức và cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
- Liều khởi đầu: tiêm dưới da 30 mg vào vùng bụng ngay khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng của cơn phù mạch cấp.
- Nếu đáp ứng chưa đủ hoặc triệu chứng tái phát, có thể tiêm thêm liều 30 mg, cách liều trước ít nhất 6 giờ.
- Không được tiêm quá 3 liều (tổng cộng 90 mg) trong vòng 24 giờ.
- Không cần điều chỉnh liều ở người suy gan hoặc suy thận.
- Người cao tuổi có mức phơi nhiễm toàn thân với thuốc cao hơn, tuy nhiên chưa xác định được sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả và độ an toàn so với người trẻ tuổi.
- Hiệu quả và độ an toàn ở người dưới 18 tuổi hiện chưa được xác lập trong hồ sơ đăng ký thuốc tại Hoa Kỳ.
Cách dùng
- Icatibant được cung cấp dưới dạng dung dịch trong bơm tiêm nạp sẵn (30 mg/3 mL), chỉ dùng một lần.
- Trước khi tiêm, cần quan sát bằng mắt để đảm bảo dung dịch trong suốt, không màu và không có tiểu phân lạ; nếu dung dịch bị đục hoặc đổi màu thì không được sử dụng.
- Gắn kim tiêm 25 gauge đi kèm vào đầu bơm tiêm, không thay bằng loại kim khác.
- Sát khuẩn vùng da bụng, tiêm dưới da trong thời gian tối thiểu 30 giây.
- Người bệnh có thể tự tiêm tại nhà sau khi đã được nhân viên y tế hướng dẫn và huấn luyện đầy đủ.
- Nếu cơn phù mạch ảnh hưởng đến vùng thanh quản, người bệnh vẫn cần tiêm icatibant nhưng phải đến ngay cơ sở y tế gần nhất vì đây có thể là tình huống đe dọa tính mạng do nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
Quên liều và quá liều
- Icatibant được dùng theo nhu cầu khi có cơn cấp, không phải thuốc dùng định kỳ hằng ngày, do đó không có khái niệm "quên liều" theo nghĩa thông thường; người bệnh chỉ tiêm khi xuất hiện triệu chứng và tuân thủ khoảng cách tối thiểu 6 giờ giữa các liều.
- Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc trung tâm chống độc; các tài liệu tham khảo hiện không mô tả phác đồ xử trí quá liều đặc hiệu cho icatibant ngoài việc theo dõi và xử trí triệu chứng tại cơ sở y tế.
Chống chỉ định
Đây là nội dung có mức độ rủi ro cao nên cần trình bày chính xác theo đúng thông tin đã được ghi nhận:
- Theo chuyên luận dược lý và hướng dẫn liều dùng hiện có, icatibant không có chống chỉ định tuyệt đối nào được liệt kê chính thức.
- Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với icatibant hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng để được đánh giá cẩn trọng.
- Các thử nghiệm lâm sàng đăng ký thuốc đã loại trừ những người đang dùng thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor), do đó dữ liệu về việc phối hợp hai nhóm thuốc này còn hạn chế và cần thận trọng.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của icatibant được ghi nhận qua các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng và báo cáo hậu mãi:
Thường gặp (ghi nhận ở tỷ lệ cao trong thử nghiệm lâm sàng):
- Phản ứng tại chỗ tiêm: gần như toàn bộ người bệnh (khoảng 97% trong các thử nghiệm) gặp phản ứng tại vị trí tiêm dưới da như đỏ da, bầm tím, sưng, nóng rát, ngứa, kích ứng, nổi mề đay, tê bì, cảm giác căng tức hoặc đau.
- Sốt (pyrexia).
- Tăng men gan (transaminase - AST, ALT).
- Chóng mặt.
- Phát ban.
Ít gặp hơn hoặc ghi nhận sau khi thuốc lưu hành:
- Nổi mề đay toàn thân đã được báo cáo trong giai đoạn hậu mãi, tuy nhiên do đây là báo cáo tự nguyện nên chưa thể xác định chính xác tần suất hoặc mối liên hệ nhân quả với thuốc.
- Mệt mỏi, buồn ngủ có thể xảy ra; người bệnh nên tránh vận hành máy móc hoặc lái xe nếu gặp các triệu chứng này.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: Dữ liệu từ y văn và hệ thống giám sát dược đến nay chưa cho thấy icatibant làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, sảy thai hay ảnh hưởng bất lợi đến mẹ và thai nhi, tuy nhiên cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai để được cân nhắc lợi ích - nguy cơ.
- Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có dữ liệu về sự hiện diện của icatibant trong sữa mẹ ở người cũng như ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ; các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có phân bố vào sữa, do đó nhiều khả năng cũng phân bố vào sữa người và cần trao đổi với bác sĩ trước khi cho con bú.
- Suy gan: Dữ liệu dược động học ở người suy gan mức độ nhẹ đến trung bình cũng như người suy gan nặng cho thấy độ thanh thải thuốc tương đương người khỏe mạnh, không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở người Suy thận.
- Người cao tuổi: Có mức phơi nhiễm toàn thân với thuốc cao hơn người trẻ, cần theo dõi sát khi sử dụng dù chưa ghi nhận khác biệt rõ về hiệu quả hay độ an toàn.
- Giới tính: Độ thanh thải thuốc có tương quan với cân nặng cơ thể; do phụ nữ thường có cân nặng thấp hơn nam giới nên mức phơi nhiễm toàn thân (AUC và Cmax) ở nữ giới có thể cao gấp khoảng hai lần so với nam giới, tuy vậy không cần điều chỉnh liều theo giới tính.
- Cơn phù mạch vùng thanh quản: Đây là tình huống cấp cứu, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế có khả năng xử trí đường thở song song với việc tiêm icatibant, không được xem thuốc là biện pháp thay thế duy nhất.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: Icatibant có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ, chóng mặt, người bệnh nên thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo nếu xuất hiện các triệu chứng này.
Tương tác dược chất
Icatibant được chuyển hóa chủ yếu qua con đường phân giải protein (proteolytic enzymes) thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính, không thông qua hệ enzym cytochrome P450, do đó về mặt lý thuyết ít có khả năng xảy ra tương tác chuyển hóa qua CYP450 với các thuốc khác. Tuy nhiên, một số tương tác về mặt dược lực học đã được ghi nhận:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả | Mức độ khuyến cáo |
|---|---|---|
Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) như captopril, benazepril, fosinopril | Icatibant có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của nhóm ACE inhibitor do đối kháng dược lực học tại thụ thể bradykinin B2 | Thận trọng, cần theo dõi huyết áp |
Etrasimod | Cả hai thuốc đều có thể làm tăng tác dụng ức chế miễn dịch của nhau, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng | Tránh phối hợp hoặc cân nhắc thuốc thay thế |
Các liệu pháp tế bào CAR-T (ví dụ: axicabtagene ciloleucel, brexucabtagene autoleucel, ciltacabtagene autoleucel, idecabtagene vicleucel, lisocabtagene maraleucel, tisagenlecleucel) | Tăng tác dụng ức chế miễn dịch cộng gộp, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng | Tránh phối hợp hoặc cân nhắc thuốc thay thế |
Rượu, bia và các thực phẩm khác | Chưa tìm thấy dữ liệu tương tác đặc hiệu giữa icatibant với rượu bia trong các nguồn tham khảo đã sử dụng | Không xác định - cần hỏi ý kiến bác sĩ nếu có nhu cầu sử dụng đồng thời |
Do các nghiên cứu chính thức về tương tác thuốc - thuốc với icatibant còn hạn chế, người bệnh nên chủ động thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Bảo quản:
- Bảo quản icatibant ở nhiệt độ từ 2 đến 25 độ C (36 - 77 độ F), không để đông đá.
- Giữ bơm tiêm trong bao bì gốc để tránh ánh sáng cho đến khi sử dụng.
- Không sử dụng nếu dung dịch bị đục, đổi màu hoặc xuất hiện tiểu phân lạ.
Giá bán tham khảo:
Icatibant là thuốc sinh học đặc trị hiếm gặp nên có chi phí điều trị rất cao. Tại Hoa Kỳ, giá bán lẻ tham khảo cho một bơm tiêm nạp sẵn 30 mg/3 mL dao động rất rộng: khoảng 848 USD cho phiên bản generic icatibant, trong khi biệt dược gốc Firazyr có giá tham khảo dao động từ khoảng 3.848 USD đến hơn 10.800 USD cho một liều 3 mL tùy nhà thuốc và chương trình hỗ trợ giảm giá. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy quốc gia, bảo hiểm y tế và chính sách của từng nhà thuốc.
Tại Việt Nam, icatibant hiện chưa được phân phối thương mại rộng rãi do chi phí thuốc quá cao; các trường hợp sử dụng icatibant tại Việt Nam chủ yếu thông qua chương trình tài trợ thuốc quốc tế dành cho người bệnh phù mạch di truyền nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy hiện chưa có mức giá bán lẻ chính thức được niêm yết tại các nhà thuốc trong nước.
Câu hỏi thường gặp
Icatibant có chữa khỏi bệnh phù mạch di truyền không?
Không. Icatibant chỉ có tác dụng cắt cơn cấp, giúp giảm nhanh triệu chứng sưng phù khi cơn phù mạch di truyền xảy ra, chứ không phải là phương pháp điều trị dứt điểm căn nguyên của bệnh. Người mắc phù mạch di truyền vẫn cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi và tư vấn về chiến lược quản lý bệnh lâu dài, bao gồm cả các biện pháp dự phòng nếu cần thiết.
Người bệnh có thể tự tiêm icatibant tại nhà không?
Có. Sau khi đã được nhân viên y tế hướng dẫn và huấn luyện đầy đủ về kỹ thuật tiêm dưới da, người bệnh hoặc người chăm sóc có thể tự tiêm icatibant ngay khi nhận thấy dấu hiệu khởi phát của cơn phù mạch cấp. Tuy nhiên, nếu cơn phù mạch ảnh hưởng đến vùng thanh quản, người bệnh vẫn cần tiêm thuốc rồi đến ngay cơ sở y tế gần nhất do đây là tình huống có thể đe dọa tính mạng.
Icatibant có dùng được cho trẻ em không?
Theo hồ sơ đăng ký thuốc được phê duyệt tại Hoa Kỳ, icatibant hiện chỉ được chỉ định cho người lớn từ 18 tuổi trở lên; hiệu quả và độ an toàn ở người dưới 18 tuổi chưa được xác lập đầy đủ trong hồ sơ này. Vì vậy việc sử dụng icatibant cho trẻ em cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
Vì sao icatibant lại có giá bán rất cao?
Icatibant là một peptide tổng hợp phức tạp, được sản xuất với quy trình công nghệ sinh học đặc thù và chỉ dùng để điều trị một bệnh lý hiếm gặp là phù mạch di truyền. Do số lượng người bệnh cần dùng thuốc rất ít trong khi chi phí nghiên cứu, sản xuất và kiểm định chất lượng cao, thuốc thuộc nhóm thuốc đặc trị hiếm (orphan drug) và có mức giá tham khảo rất cao so với nhiều loại thuốc thông thường khác.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/dosage/firazyr.html
- https://www.drugs.com/monograph/icatibant.html
- https://www.drugs.com/pro/icatibant-injection.html
- https://www.drugs.com/dosage/icatibant.html
- https://www.drugs.com/icatibant.html
- https://www.drugs.com/ingredient/icatibant.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB06196
- https://go.drugbank.com/salts/DBSALT000097
- https://go.drugbank.com/articles/A263041
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!