Từ điển dược chất
Icosapent ethyl
Tổng quan
Icosapent ethyl là ester etyl của acid eicosapentaenoic (EPA) - một acid béo omega-3 mạch dài có nguồn gốc chủ yếu từ dầu cá biển (cá trích, cá thu, cá hồi, cá mòi, cá ngừ). Về mặt phân loại, Icosapent ethyl thuộc nhóm thuốc điều hòa lipid máu (antilipemic agent), khác với các dạng dầu cá omega-3 hỗn hợp thông thường vì không chứa DHA và có độ tinh khiết EPA rất cao (từ 96% trở lên).
Sau khi uống, Icosapent ethyl được khử ester hóa trong quá trình hấp thu để chuyển thành EPA dạng hoạt động, hấp thu chủ yếu tại ruột non rồi vào hệ tuần hoàn qua đường bạch huyết. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 5 giờ và trạng thái ổn định thường đạt sau 7-10 ngày dùng liên tục.
Về dược lực học, EPA có khả năng làm giảm quá trình tổng hợp và/hoặc tiết triglyceride của lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL-TG) tại gan, đồng thời tăng cường loại bỏ triglyceride khỏi các hạt VLDL đang lưu hành trong máu. Cơ chế góp phần vào tác dụng này bao gồm: tăng quá trình beta-oxy hóa acid béo, giảm tổng hợp lipid mới tại gan, ức chế một số enzym tham gia tổng hợp triglyceride và tăng hoạt tính lipoprotein lipase ở mô mỡ ngoại vi. Riêng với tác dụng giảm nguy cơ tim mạch, cơ chế chưa được hiểu đầy đủ nhưng được cho là đa yếu tố, bao gồm ổn định màng tế bào, kháng viêm, kháng kết tập tiểu cầu và làm chậm tiến triển mảng xơ vữa động mạch.
Công dụng và chỉ định
Icosapent ethyl được chỉ định cho người lớn trong hai nhóm tình huống lâm sàng chính:
- Hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng để giảm nồng độ triglyceride ở bệnh nhân tăng triglyceride máu nặng, tức nồng độ triglyceride từ 500 mg/dL trở lên.
- Hỗ trợ cho liệu pháp statin đã dùng ở mức liều tối đa có thể dung nạp, nhằm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tái thông mạch vành và đau thắt ngực không ổn định cần nhập viện, áp dụng cho bệnh nhân có nồng độ triglyceride từ 150 mg/dL trở lên và đã được xác định mắc bệnh tim mạch, hoặc mắc đái tháo đường kèm thêm ít nhất một yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
Cần lưu ý rằng hiệu quả của Icosapent ethyl đối với việc giảm nguy cơ viêm tụy ở bệnh nhân tăng triglyceride máu nặng chưa được xác định rõ ràng. Icosapent ethyl luôn được dùng như một biện pháp bổ trợ, không thay thế cho chế độ ăn kiêng và luyện tập hợp lý, vốn vẫn là nền tảng trong kiểm soát rối loạn lipid máu.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều khuyến cáo của Icosapent ethyl là 4 g mỗi ngày, chia làm hai lần uống cách nhau, mỗi lần 2 g (tương đương bốn viên 0,5 g hoặc hai viên 1 g mỗi lần). Liều này áp dụng chung cho cả hai chỉ định là tăng triglyceride máu nặng và giảm nguy cơ tim mạch.
Với người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên), không cần điều chỉnh liều dựa trên tuổi tác. Icosapent ethyl chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, tuy nhiên các dữ liệu hiện có cho thấy không cần giảm liều thường quy ở hai nhóm đối tượng này; với người suy gan, cần theo dõi định kỳ men gan ALT và AST trong quá trình điều trị. An toàn và hiệu quả của Icosapent ethyl chưa được thiết lập ở bệnh nhân dưới 18 tuổi, do đó không sử dụng cho trẻ em.
Cách dùng
Icosapent ethyl cần được uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn để đảm bảo hấp thu ổn định. Viên nang phải được nuốt trọn, tuyệt đối không bẻ, nghiền, hòa tan hay nhai, vì làm vậy có thể ảnh hưởng đến liều thuốc thực nhận và gây khó chịu đường tiêu hóa.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã bỏ lỡ toàn bộ liều trong một ngày thì không được uống gấp đôi liều vào lần dùng kế tiếp để bù lại.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều Icosapent ethyl. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị triệu chứng phù hợp.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử mẫn cảm (bao gồm phản ứng phản vệ) với Icosapent ethyl hoặc với bất kỳ thành phần, tá dược nào có trong công thức viên nang.
- Không dùng Icosapent ethyl cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
Ngoài hai điểm chống chỉ định chính thức trên, người có tiền sử dị ứng với cá hoặc động vật có vỏ cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng Icosapent ethyl vì hoạt chất này có nguồn gốc từ dầu cá, dù hiện chưa rõ liệu nhóm bệnh nhân này có tăng nguy cơ phản ứng dị ứng hay không.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của Icosapent ethyl được ghi nhận qua các thử nghiệm lâm sàng và phân theo mức độ phổ biến như sau:
Mức độ phổ biến | Tác dụng phụ theo cơ quan |
|---|---|
Rất phổ biến (từ 10% trở lên) | Biến cố chảy máu (lên đến khoảng 12% người dùng) |
Phổ biến (1-10%) | Rung nhĩ/cuồng nhĩ; phát ban, bầm tím da; táo bón, ợ hơi, chảy máu đường tiêu hóa; tiểu máu; chảy máu nghiêm trọng; bệnh gút; đau khớp, đau cơ xương; phù ngoại biên; đau vùng hầu họng, chảy máu cam |
Không phổ biến (0,1-1%) | Phản ứng quá mẫn; rối loạn vị giác (cảm giác vị tanh) |
Ghi nhận sau khi lưu hành, tần suất chưa xác định | Tiêu chảy, khó chịu vùng bụng; đau ở tay hoặc chân; sưng vùng hầu họng; tăng triglyceride máu (nghịch lý) |
Trong một thử nghiệm tim mạch lớn trên bệnh nhân dùng statin có bệnh tim mạch hoặc đái tháo đường kèm yếu tố nguy cơ, biến cố chảy máu xảy ra ở khoảng 11,8% người dùng Icosapent ethyl so với khoảng 9,9% ở nhóm dùng giả dược; tỷ lệ này tăng cao hơn ở người đang dùng đồng thời thuốc chống huyết khối. Rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ cần nhập viện cũng ghi nhận nhiều hơn ở nhóm dùng Icosapent ethyl, đặc biệt ở người có tiền sử rối loạn nhịp này.
Lưu ý khi dùng
- Nguy cơ rung nhĩ/cuồng nhĩ: Icosapent ethyl có liên quan đến tăng nguy cơ rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ cần nhập viện, đặc biệt ở người có tiền sử rối loạn nhịp này. Cần theo dõi các dấu hiệu như hồi hộp trống ngực, khó thở, choáng váng trong quá trình dùng thuốc.
- Nguy cơ chảy máu: Thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, nhất là khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến đông máu. Người bệnh nên hạn chế các hoạt động dễ gây chấn thương, va đập trong thời gian dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu chảy máu bất thường.
- Dị ứng cá, động vật có vỏ: Vì được chiết xuất từ dầu cá, Icosapent ethyl cần dùng thận trọng ở người có tiền sử dị ứng cá hoặc hải sản có vỏ.
- Phụ nữ mang thai: Dữ liệu hiện có về sử dụng Icosapent ethyl trong thai kỳ còn hạn chế. Một số nghiên cứu trên động vật ghi nhận một số bất thường phát triển không liên quan rõ đến liều dùng ở mức phơi nhiễm tương đương liều tối đa ở người. Do đó, chỉ nên dùng Icosapent ethyl trong thai kỳ khi lợi ích cho người mẹ vượt trội nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi, và cần có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: EPA - chất chuyển hóa hoạt động của Icosapent ethyl - có thể được bài tiết qua sữa mẹ ở mức tương ứng với chế độ ăn của người mẹ; nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất phân bố vào sữa. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và nhu cầu điều trị của người mẹ trước khi quyết định dùng thuốc trong giai đoạn này.
- Người suy gan: Chưa có nghiên cứu chuyên biệt ở nhóm này; cần theo dõi định kỳ men gan ALT, AST trong quá trình điều trị.
- Người suy thận: Chưa có nghiên cứu chuyên biệt, hiện chưa có khuyến cáo điều chỉnh liều riêng.
- Người cao tuổi: Không ghi nhận sự khác biệt đáng kể về hiệu quả và độ an toàn so với người trẻ tuổi, nên không cần chỉnh liều theo tuổi.
- Trước khi bắt đầu điều trị, nên đánh giá nồng độ lipid máu và loại trừ các nguyên nhân khác gây tăng triglyceride như đái tháo đường, suy giáp hoặc do một số thuốc đang dùng.
- Icosapent ethyl không thay thế cho chế độ ăn kiêng và tập luyện; người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh song song với điều trị bằng thuốc để đạt hiệu quả tối ưu.
Tương tác dược chất
Icosapent ethyl có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến đông máu hoặc kết tập tiểu cầu. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc | Mức độ | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|---|
Thuốc chống đông máu (warfarin, rivaroxaban, apixaban...) | Trung bình - cần thận trọng | Tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm chảy máu đường tiêu hóa, tiểu máu, chảy máu cam; cần theo dõi định kỳ dấu hiệu chảy máu |
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel, ticlopidine, cilostazol...) | Trung bình - cần thận trọng | Icosapent ethyl bản thân cũng có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu nên phối hợp làm tăng thêm nguy cơ chảy máu |
Atorvastatin | Không ghi nhận tương tác đáng kể | Không có thay đổi rõ về nồng độ đỉnh hoặc AUC của atorvastatin và các chất chuyển hóa của nó |
Omeprazole | Không ghi nhận tương tác đáng kể | Không có thay đổi rõ về nồng độ đỉnh hoặc AUC của omeprazole |
Rosiglitazone | Không ghi nhận tương tác đáng kể | Không có thay đổi rõ về nồng độ đỉnh hoặc AUC của rosiglitazone |
Rượu, bia | Cần lưu ý | Uống nhiều rượu bia có thể làm rối loạn lipid máu, ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu quả kiểm soát triglyceride của Icosapent ethyl; nên báo cho bác sĩ nếu có sử dụng rượu bia thường xuyên |
Đáng chú ý, các enzym CYP450 chỉ đóng vai trò rất nhỏ trong chuyển hóa của EPA, nên nguy cơ tương tác qua đường chuyển hóa gan với các thuốc khác nói chung được đánh giá là thấp. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tất cả thuốc, vitamin và thảo dược đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác phù hợp trước khi bắt đầu dùng Icosapent ethyl.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Icosapent ethyl nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30°C (một số tài liệu ghi khoảng 20-25°C, có thể chấp nhận dao động 15-30°C trong quá trình vận chuyển). Không để thuốc ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ quá cao vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng viên nang mềm chứa dầu.
Về giá bán, do Icosapent ethyl (biệt dược gốc Vascepa) là thuốc nhập khẩu và cần kê đơn, giá có thể dao động khá nhiều tùy nhà thuốc, nhà nhập khẩu và quy cách đóng gói. Tham khảo trên một số nhà thuốc trực tuyến, hộp 120 viên nang hàm lượng 1 g có giá khoảng 1.400.000 đồng/hộp; nhiều nhà thuốc khác chỉ niêm yết "liên hệ" để báo giá cụ thể do biến động theo từng đợt nhập hàng. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc uy tín, có giấy phép GPP để được báo giá chính xác và tư vấn đúng loại thuốc, đúng đơn kê của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Icosapent ethyl có phải là dầu cá thông thường không?
Không hoàn toàn giống nhau. Icosapent ethyl là một dược chất được tinh chế ở độ tinh khiết cao (tối thiểu khoảng 96%) chỉ chứa EPA dưới dạng ester etyl, không có DHA, trong khi các sản phẩm dầu cá bổ sung thông thường thường là hỗn hợp EPA và DHA với độ tinh khiết thấp hơn nhiều và không được nghiên cứu, kiểm soát chất lượng như một dược phẩm kê đơn. Do đó hiệu quả hạ triglyceride và giảm nguy cơ tim mạch đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng lớn của Icosapent ethyl không thể suy ra tương đương cho các sản phẩm dầu cá bán tự do trên thị trường.
Uống Icosapent ethyl có cần kiêng rượu bia không?
Thuốc không có chống chỉ định tuyệt đối với rượu bia, nhưng người bệnh nên hạn chế vì uống nhiều rượu có thể làm rối loạn lipid máu, gián tiếp làm giảm hiệu quả điều trị tăng triglyceride của Icosapent ethyl. Ngoài ra, rượu cũng có thể làm tăng thêm nguy cơ ảnh hưởng đến gan, vốn cần được theo dõi khi dùng thuốc này. Tốt nhất người bệnh nên trao đổi cụ thể với bác sĩ về tần suất và lượng rượu bia có thể sử dụng an toàn trong thời gian điều trị.
Vì sao Icosapent ethyl có thể làm tăng nguy cơ rung nhĩ và chảy máu?
Cơ chế chính xác chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng lớn ghi nhận rõ tỷ lệ rung nhĩ, cuồng nhĩ và các biến cố chảy máu cao hơn ở nhóm dùng Icosapent ethyl so với giả dược. Với chảy máu, một phần nguyên nhân được cho là do tác dụng kháng kết tập tiểu cầu tự nhiên của EPA. Đây là lý do vì sao người có tiền sử rối loạn nhịp tim, đang dùng thuốc chống đông hoặc sắp phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc, để được cân nhắc lợi ích - nguy cơ và theo dõi phù hợp trong suốt quá trình điều trị.
Quên uống một liều Icosapent ethyl thì nên làm gì?
Nếu nhớ ra trong ngày, người bệnh nên uống liều đã quên ngay khi nhớ ra, sau đó tiếp tục lịch uống bình thường. Tuy nhiên nếu đã bỏ lỡ hoàn toàn liều trong một ngày, không nên uống gấp đôi liều vào lần kế tiếp để bù, vì việc này không được khuyến cáo và có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ mà không cải thiện thêm hiệu quả điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/icosapent.html
- https://www.drugs.com/dosage/icosapent.html
- https://www.drugs.com/sfx/icosapent-side-effects.html
- https://www.drugs.com/monograph/icosapent-ethyl.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/icosapent.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/icosapent-with-xarelto-3407-0-3332-15382.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB08887
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!