Từ điển dược chất
Iloprost
Tổng quan
Iloprost là một chất tổng hợp tương tự prostacyclin (PGI2) - một chất trung gian tự nhiên được sản xuất trong nội mạc mạch máu. So với prostacyclin nội sinh vốn kém bền vững, Iloprost có cấu trúc ổn định hơn về mặt hóa học nên thời gian tác dụng kéo dài hơn. Về phân loại dược lý, Iloprost thuộc nhóm thuốc giãn mạch, chống huyết khối và chống kết tập tiểu cầu, có mã ATC là B01AC11.
Cơ chế tác dụng của Iloprost khá đa dạng. Thuốc làm giãn trực tiếp hệ động mạch và tĩnh mạch, bao gồm cả giường mạch phổi và hệ tuần hoàn ngoại vi. Đồng thời, Iloprost còn ức chế sự kết tập, kết dính và phóng thích của tiểu cầu, giúp hạn chế hình thành huyết khối tại các vi mạch. Ngoài ra, hoạt chất này còn làm tăng mật độ mao mạch, giảm tính thấm thành mạch do serotonin hoặc histamin gây ra, và kích thích khả năng tiêu sợi huyết nội sinh của cơ thể. Nhờ tổng hợp các tác dụng này, Iloprost giúp cải thiện lưu lượng máu tới các mô bị co thắt hoặc tắc nghẽn mạch, đồng thời làm giảm áp lực trong hệ động mạch phổi.
Về dược động học, khi truyền tĩnh mạch, nồng độ Iloprost trong huyết thanh đạt trạng thái ổn định rất nhanh, chỉ sau khoảng 10-20 phút. Thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 60%, phần lớn liên kết với albumin. Iloprost được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình beta-oxy hóa chuỗi bên carboxyl thành chất chuyển hóa tetranor-iloprost không còn hoạt tính, vai trò của enzym CYP450 trong chuyển hóa thuốc là không đáng kể. Thời gian bán thải của Iloprost khá ngắn, dao động khoảng 20-30 phút tùy đường dùng, và thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, một phần qua phân.
Công dụng và chỉ định
Tùy theo dạng bào chế (dung dịch khí dung để hít hoặc dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch), Iloprost được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng áp động mạch phổi (PAH) nguyên phát và thứ phát ở mức độ trung bình đến nặng, nhằm cải thiện khả năng gắng sức, giảm triệu chứng khó thở và làm chậm tiến triển bệnh (dạng hít).
- Điều trị tăng áp động mạch phổi thứ phát do huyết khối tắc mạch phổi mạn tính không thể phẫu thuật được.
- Điều trị triệu chứng cho bệnh nhân viêm tắc mạch tiến triển ở chi (bệnh Buerger) khi không còn khả năng phẫu thuật tái tạo mạch (dạng tiêm truyền tĩnh mạch).
- Điều trị bệnh tắc động mạch ngoại vi (PAOD) nặng, đặc biệt ở người có nguy cơ phải cắt cụt chi và không thể phẫu thuật chỉnh hình mạch máu.
- Điều trị hiện tượng Raynaud nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
- Điều trị tình trạng tê cóng (frostbite) nặng ở người lớn nhằm giảm nguy cơ phải cắt cụt ngón tay, ngón chân (dạng tiêm truyền tĩnh mạch, biệt dược Aurlumyn).
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng của Iloprost phụ thuộc rất nhiều vào dạng bào chế và chỉ định điều trị, do đó bác sĩ sẽ cá thể hóa phác đồ cho từng bệnh nhân.
Liều dùng dạng hít điều trị tăng áp động mạch phổi
- Liều khởi đầu: 2,5 microgam mỗi lần hít.
- Nếu dung nạp tốt, có thể tăng lên 5 microgam mỗi lần và duy trì ở mức này.
- Tần suất dùng: 6-9 lần mỗi ngày, khoảng cách tối thiểu giữa hai lần hít là 2 giờ, chỉ dùng trong thời gian thức.
- Liều tối đa: 45 microgam/ngày (tương đương 5 microgam x 9 lần).
- Không khởi đầu điều trị ở người có huyết áp tâm thu dưới 85 mmHg.
- Liều dùng cho trẻ em: hiện chưa có đủ dữ liệu để xác lập phác đồ liều chính thức cho đối tượng dưới 18 tuổi.
Liều dùng dạng tiêm truyền tĩnh mạch
Đối với chỉ định bệnh Buerger, tắc động mạch ngoại vi hoặc hiện tượng Raynaud nặng:
- Liều thông thường: 0,5-2 nanogam/kg cân nặng/phút, truyền tĩnh mạch liên tục trong khoảng 6 giờ mỗi ngày.
- Thời gian điều trị bệnh Buerger và tắc động mạch ngoại vi thường kéo dài khoảng 4 tuần.
- Với hiện tượng Raynaud nặng, đợt điều trị ngắn hơn, thường từ 3-5 ngày là đủ để cải thiện triệu chứng trong vài tuần tiếp theo.
- Không nên truyền liên tục nhiều ngày liền mà không có khoảng nghỉ theo dõi.
- Người suy gan mạn tính hoặc suy thận cần chạy thận nhân tạo: cần giảm liều theo đánh giá của bác sĩ.
Đối với chỉ định tê cóng nặng (dạng Aurlumyn), phác đồ được xây dựng phức tạp hơn: khởi đầu truyền tĩnh mạch với tốc độ 0,5 nanogam/kg/phút trong ngày đầu tiên, sau đó tăng dần mỗi 0,5 nanogam/kg/phút mỗi 30 phút tùy khả năng dung nạp, tối đa 2 nanogam/kg/phút; quy trình chỉnh liều này được lặp lại vào ngày thứ hai và ngày thứ ba, từ ngày thứ tư trở đi duy trì ở mức liều cao nhất mà bệnh nhân đã dung nạp được. Người suy gan mức độ trung bình đến nặng cần khởi đầu ở liều thấp hơn (0,25 nanogam/kg/phút), người suy thận nặng có lọc máu ngắt quãng nên dùng thuốc sau khi kết thúc buổi lọc máu.
Cách dùng
Dạng hít chỉ được sử dụng qua máy khí dung chuyên dụng (hệ thống I-neb AAD hoặc Prodose AAD), tuyệt đối không được nuốt dung dịch Iloprost và không trộn lẫn với thuốc khác trong buồng khí dung. Sau mỗi lần hít, phần dung dịch còn thừa trong buồng chứa cần được bỏ đi để đảm bảo liều chính xác cho lần dùng tiếp theo. Dạng tiêm truyền tĩnh mạch cần được pha loãng đúng cách và thực hiện dưới sự giám sát y tế tại bệnh viện hoặc phòng khám có đầy đủ trang thiết bị theo dõi huyết áp, tránh để thuốc tiếp xúc với da hoặc niêm mạc; nếu không may dính thuốc lên da, cần rửa ngay bằng nhiều nước.
Quên liều và quá liều
Với dạng hít, nếu quên một liều, người bệnh nên dùng liều đó ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình bình thường, không dùng gấp đôi liều để bù. Với dạng tiêm truyền, việc quản lý liều thuộc trách nhiệm của nhân viên y tế nên tình huống quên liều gần như không xảy ra ở người bệnh.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Iloprost. Các triệu chứng thường gặp khi quá liều bao gồm tụt huyết áp, đau đầu, đỏ bừng mặt, buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc ngay lập tức, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và điều trị triệu chứng hỗ trợ. Trong một số tài liệu, nếu xuất hiện dấu hiệu thiếu máu cơ tim liên quan đến Iloprost, có thể cân nhắc dùng aminophyllin đường tĩnh mạch để hỗ trợ xử trí.
Chống chỉ định
Iloprost không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Iloprost hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Bệnh nhân đang ở trong tình trạng có nguy cơ chảy máu cao, như loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển, chấn thương, hoặc xuất huyết nội sọ.
- Bệnh mạch vành nặng hoặc đau thắt ngực không ổn định.
- Nhồi máu cơ tim trong vòng 6 tháng gần nhất.
- Suy tim mất bù nếu không có sự giám sát y tế chặt chẽ.
- Rối loạn nhịp tim nặng.
- Nghi ngờ sung huyết phổi.
- Bệnh mạch máu não trong vòng 3 tháng gần nhất, ví dụ cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua hoặc đột quỵ.
- Tăng áp động mạch phổi do bệnh tắc tĩnh mạch phổi.
- Bệnh van tim bẩm sinh hoặc mắc phải có ảnh hưởng huyết động đáng kể.
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, do chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.
- Người có huyết áp tâm thu dưới 85 mmHg (đặc biệt khi khởi đầu dạng hít).
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của Iloprost thường liên quan trực tiếp đến tác dụng giãn mạch và chống kết tập tiểu cầu của thuốc.
Thường gặp
- Đỏ bừng mặt do giãn mạch.
- Đau đầu.
- Ho tăng lên, đặc biệt với dạng hít.
- Hội chứng giống cúm (mệt mỏi, đau nhức người).
- Buồn nôn, nôn.
- Co cứng cơ, đau hàm (trismus).
- Chóng mặt, hạ huyết áp.
- Tiêu chảy.
- Mất ngủ, ngất.
- Đổ mồ hôi nhiều.
- Tăng men gan (phosphatase kiềm, GGT) ghi nhận trên xét nghiệm.
Ít gặp/hiếm gặp
- Co thắt phế quản, khò khè, đặc biệt ở người có tiền sử đường thở tăng phản ứng.
- Đau ngực, nhịp tim nhanh, suy tim sung huyết nặng lên.
- Phù ngoại biên, suy giảm chức năng thận.
- Ho ra máu (đã được cơ quan quản lý dược Hoa Kỳ đưa vào danh sách theo dõi an toàn).
- Giảm tiểu cầu, phát ban, quá mẫn.
- Kích ứng miệng, lưỡi, nghẹt mũi, rối loạn vị giác.
Lưu ý khi dùng
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về toàn bộ tiền sử bệnh lý và các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với Iloprost. Đối với phụ nữ có thai, thông tin về việc sử dụng Iloprost trong thai kỳ còn hạn chế; các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy nguy cơ gây độc cho thai ở một số loài động vật nhưng không quan sát thấy ở loài khác. Do bản thân tăng áp động mạch phổi khi mang thai đã tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và thai nhi, quyết định sử dụng thuốc trong thai kỳ cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ bởi bác sĩ chuyên khoa. Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Iloprost, vì thuốc được ghi nhận có mặt trong sữa của động vật thí nghiệm và nhiều khả năng cũng xuất hiện trong sữa mẹ.
Người suy gan, đặc biệt ở mức độ trung bình đến nặng (Child-Pugh B hoặc C), cần giảm liều khởi đầu do độ thanh thải Iloprost giảm đáng kể. Người suy thận nặng, nhất là những trường hợp cần chạy thận nhân tạo ngắt quãng, cũng cần điều chỉnh liều và thời điểm dùng thuốc phù hợp với lịch lọc máu. Dữ liệu trên người cao tuổi còn hạn chế nên cần thận trọng, khởi đầu ở liều thấp và theo dõi sát.
Một số nhóm bệnh nhân cần đặc biệt thận trọng khi dùng Iloprost gồm người có bệnh hô hấp tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản nặng hoặc tiền sử đường thở tăng phản ứng do nguy cơ co thắt phế quản; người có huyết áp hệ thống thấp; người có nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng của thuốc lên chức năng tiểu cầu. Trong quá trình dùng thuốc, người bệnh có thể bị chóng mặt hoặc ngất, đặc biệt khi thay đổi tư thế đột ngột, nên cần đứng dậy từ từ và tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
Tương tác dược chất
Iloprost có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến huyết áp và quá trình đông máu. Dưới đây là bảng tổng hợp các tương tác đáng chú ý:
Nhóm thuốc/hoạt chất | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế men chuyển (ACE), nitrat và các thuốc giãn mạch/hạ huyết áp khác | Tăng tác dụng hạ huyết áp, có thể gây tụt huyết áp quá mức hoặc chóng mặt, ngất |
Thuốc chống đông máu (heparin, warfarin) | Tăng nguy cơ chảy máu do tác động cộng gộp lên quá trình đông cầm máu |
Thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) | Tăng nguy cơ chảy máu do ức chế tiểu cầu cộng dồn |
Rượu, bia | Chưa ghi nhận tương tác dược động học rõ ràng, nhưng có thể làm tăng cảm giác chóng mặt và tác dụng hạ huyết áp của thuốc, nên hạn chế dùng đồng thời |
Trong các thử nghiệm lâm sàng, Iloprost từng được dùng đồng thời với thuốc lợi tiểu, glycosid trợ tim, thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt và corticosteroid mà không ghi nhận vấn đề tương tác nghiêm trọng, tuy nhiên người bệnh vẫn cần thông báo đầy đủ danh sách thuốc đang dùng để bác sĩ theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp khi cần thiết.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Các chế phẩm chứa Iloprost dạng dung dịch tiêm truyền hoặc dung dịch khí dung nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng (khoảng 20-25°C), tránh ánh sáng trực tiếp, để nơi khô ráo thoáng mát và ngoài tầm với của trẻ em. Không sử dụng thuốc đã hết hạn và không đổ thuốc thừa xuống bồn rửa hoặc bồn cầu.
Trên thị trường Việt Nam, biệt dược phổ biến chứa Iloprost là Ilomedin 20mcg/ml (Bayer/Berlimed), dạng hộp 5 ống, dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch. Giá bán lẻ tham khảo dao động khoảng 3.000.000 - 3.400.000 đồng/hộp tùy thời điểm và nhà thuốc phân phối. Mức giá này có thể thay đổi theo chính sách giá của từng đơn vị cung ứng cũng như biến động nguồn cung trên thị trường, do đó người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có thông tin giá chính xác và cập nhật nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Iloprost dạng hít và dạng tiêm truyền có thể thay thế cho nhau không?
Không. Hai dạng bào chế của Iloprost được thiết kế cho các chỉ định và đường dùng khác nhau. Dạng hít (Ventavis) chuyên dùng để điều trị tăng áp động mạch phổi thông qua máy khí dung chuyên dụng, trong khi dạng tiêm truyền tĩnh mạch (Ilomedin, Aurlumyn) được dùng cho các bệnh lý mạch máu ngoại vi như bệnh Buerger, tắc động mạch ngoại vi, hiện tượng Raynaud hoặc tê cóng nặng. Việc tự ý chuyển đổi giữa hai dạng bào chế mà không có chỉ định của bác sĩ có thể dẫn đến liều dùng không phù hợp và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Vì sao cần theo dõi huyết áp thường xuyên khi dùng Iloprost?
Do cơ chế giãn mạch mạnh, Iloprost có thể làm hạ huyết áp đáng kể, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị hoặc khi phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác. Việc theo dõi huyết áp giúp bác sĩ phát hiện sớm tình trạng tụt huyết áp quá mức, từ đó điều chỉnh liều hoặc tốc độ truyền kịp thời, hạn chế nguy cơ chóng mặt, ngất hoặc các biến chứng tim mạch nghiêm trọng hơn.
Người bị hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có dùng được Iloprost dạng hít không?
Đây là nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng vì Iloprost dạng hít có thể gây co thắt phế quản, đặc biệt ở người có tiền sử đường thở tăng phản ứng. Hiện tại, tính an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác lập đầy đủ ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, hen phế quản nặng hoặc nhiễm trùng phổi cấp tính. Người thuộc nhóm này cần được bác sĩ chuyên khoa hô hấp và tim mạch đánh giá kỹ trước khi chỉ định thuốc.
Có cần kiêng rượu bia hoàn toàn khi đang điều trị bằng Iloprost không?
Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng về tương tác dược động học nghiêm trọng giữa rượu bia và Iloprost. Tuy nhiên, vì cả hai đều có thể gây giãn mạch và hạ huyết áp, việc sử dụng đồng thời có thể làm tăng cảm giác chóng mặt, choáng váng. Người bệnh nên hạn chế uống rượu bia trong thời gian điều trị và trao đổi với bác sĩ nếu có nhu cầu sử dụng để được tư vấn cụ thể theo tình trạng sức khỏe cá nhân.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB01088
- https://www.drugs.com/dosage/iloprost.html
- https://www.drugs.com/ventavis.html
- https://www.drugs.com/mtm/iloprost-inhalation.html https://www.drugs.com/cdi/iloprost.html
- https://www.drugs.com/monograph/iloprost-frostbite.html
- https://drugs.com/ppa/iloprost.html
- https://www.drugs.com/monograph/iloprost-pulmonary-hypertension-oral-inhalation.html
- https://www.drugs.com/sfx/iloprost-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/iloprost.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/iloprost
- https://trungtamthuoc.com/pdf/iloprost-duoc-thu-quoc-gia-viet-nam-2022-trungtamthuoc.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!