Từ điển dược chất
Indapamide
Tổng quan
Indapamide là một sulfonamid lợi tiểu có chứa nhân indol, không thuộc nhóm thiazid thực sự nhưng có tác dụng dược lý tương tự nhóm này. Về mặt phân loại, Indapamide được xếp vào nhóm thuốc lợi tiểu giống thiazid (thiazide-like diuretic), thường dùng phối hợp trong phác đồ điều trị tăng huyết áp.
Cơ chế tác dụng chính của Indapamide là ức chế tái hấp thu ion natri tại đoạn pha loãng của ống lượn xa ở vỏ thận, từ đó làm tăng bài tiết natri, clorid và ở mức độ ít hơn là kali, magnesi qua nước tiểu, dẫn đến tăng bài niệu. Bên cạnh tác dụng lợi tiểu, hoạt chất này còn có cơ chế hạ huyết áp ngoài thận, giúp giảm phản ứng tăng co mạch của động mạch nhỏ ngoại vi đối với các amin co mạch, qua đó làm giảm sức cản mạch máu ngoại biên. Nhờ cơ chế kép này, Indapamide vừa có tác dụng lợi tiểu nhẹ vừa duy trì hiệu quả hạ áp kéo dài dù chỉ dùng một lần mỗi ngày.
Sau khi uống, Indapamide được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-2,5 giờ; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu. Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 71-79%), chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất liên hợp glucuronid và sulfat, thời gian bán thải dao động 14-18 giờ (dạng phóng thích chậm có thể kéo dài đến 24 giờ). Khoảng 60% liều dùng được đào thải qua nước tiểu trong 48 giờ, phần còn lại qua phân và đường mật.
Công dụng và chỉ định
Indapamide được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn (nguyên phát), có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác như thuốc chẹn beta-adrenergic, thuốc ức chế men chuyển angiotensin, thuốc chẹn kênh calci hoặc thuốc chẹn alpha-adrenergic.
- Điều trị phù và tình trạng giữ muối, giữ nước liên quan đến suy tim sung huyết hoặc các nguyên nhân khác gây phù.
- Trong trường hợp suy tim trái cấp, nặng, Indapamide không phải lựa chọn đầu tay; các thuốc lợi tiểu mạnh hơn như bumetanid hoặc furosemid thường được ưu tiên sử dụng trước.
Nhờ khả năng phối hợp tốt với nhiều nhóm thuốc hạ áp khác, Indapamide thường được lựa chọn trong các phác đồ điều trị tăng huyết áp cần kiểm soát huyết áp lâu dài, đặc biệt ở người bệnh chưa đạt mục tiêu huyết áp khi dùng đơn trị liệu.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Đối với điều trị tăng huyết áp:
- Liều khởi đầu: 1,25 mg, uống một lần mỗi ngày vào buổi sáng.
- Nếu đáp ứng huyết áp chưa đủ sau khoảng 4 tuần điều trị, có thể tăng liều lên 2,5 mg/ngày.
- Việc tăng liều Indapamide vượt quá 2,5 mg/ngày trong điều trị tăng huyết áp thường không mang lại thêm hiệu quả hạ áp mà chỉ làm tăng rõ rệt tác dụng lợi tiểu cũng như nguy cơ hạ kali huyết. Tác dụng hạ áp của thuốc phát triển dần và có thể tiếp tục cải thiện trong vài tuần đến vài tháng điều trị.
Đối với điều trị phù, giữ muối do suy tim:
- Liều khởi đầu: 2,5 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Có thể tăng lên 5 mg/ngày sau khoảng 1 tuần nếu cần tăng cường tác dụng lợi tiểu.
- Liều từ 5 mg/ngày trở lên không mang lại thêm lợi ích trên huyết áp hay tình trạng suy tim mà lại làm tăng đáng kể nguy cơ hạ kali huyết, do đó thường không được khuyến cáo.
Liều dùng cho trẻ em và đối tượng đặc biệt
Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về hiệu quả và độ an toàn khi dùng Indapamide cho trẻ em, vì vậy không khuyến cáo sử dụng thuốc cho người dưới 18 tuổi. Ở người cao tuổi, cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin theo tuổi, cân nặng và giới tính, vì nhóm đối tượng này có nguy cơ hạ natri huyết cao hơn khi dùng Indapamide.
Cách dùng
Indapamide được dùng đường uống, nên uống nguyên viên với một cốc nước đầy, không nên nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Thời điểm uống thuốc lý tưởng là vào buổi sáng để tránh phải thức dậy đi tiểu nhiều lần trong đêm do tác dụng lợi tiểu của thuốc. Nếu cần dùng nhiều lần trong ngày, liều cuối cùng nên uống trước 18 giờ.
Quên liều
Nếu quên uống một liều Indapamide, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều
Các triệu chứng khi dùng quá liều Indapamide có thể bao gồm rối loạn điện giải, hạ huyết áp, yếu cơ, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn và trong trường hợp nặng có thể gây suy hô hấp. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Indapamide; việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu ngay lập tức.
Chống chỉ định
Không sử dụng Indapamide cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Indapamide hoặc với các dẫn chất sulfonamid khác.
- Người bệnh suy thận nặng hoặc vô niệu.
- Người bị suy gan nặng, bệnh não gan hoặc hôn mê gan.
- Người đang có tình trạng hạ kali huyết chưa được điều chỉnh.
- Người mới bị tai biến mạch máu não (đột quỵ).
Đây là những chống chỉ định tuyệt đối, người bệnh và người kê đơn cần rà soát kỹ tiền sử bệnh lý trước khi chỉ định Indapamide để tránh các biến chứng nghiêm trọng.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Chóng mặt, mệt mỏi, suy nhược cơ thể.
- Đau lưng, chuột rút cơ.
- Cảm giác lo âu hoặc kích động.
- Đau đầu, mất ngủ.
- Sổ mũi.
- Buồn nôn, chán ăn, khô miệng.
Tác dụng phụ ít gặp và cần thận trọng
- Rối loạn điện giải, đặc biệt là hạ kali huyết và hạ natri huyết; tình trạng hạ natri huyết nặng kèm hạ kali huyết được ghi nhận nhiều hơn ở phụ nữ cao tuổi.
- Hạ huyết áp tư thế đứng, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc hạ áp khác.
- Phản ứng dị ứng ngoài da như phát ban, nổi mề đay (hiếm gặp).
- Tăng acid uric huyết, có thể làm khởi phát cơn gout ở người có nguy cơ.
- Rối loạn nhịp tim liên quan đến mất cân bằng điện giải, đặc biệt khi dùng liều cao phối hợp với glycosid tim.
Nhìn chung, ở liều điều trị thông thường, Indapamide được dung nạp khá tốt và tỷ lệ người bệnh phải ngừng thuốc do tác dụng phụ chỉ chiếm khoảng 2-10%. Việc giảm liều đôi khi có thể làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các phản ứng bất lợi.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: chưa có đầy đủ nghiên cứu về độ an toàn của Indapamide trong thai kỳ, do đó chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ tiềm ẩn và cần có chỉ định, theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ Indapamide có bài tiết vào sữa mẹ hay không; nếu bắt buộc phải dùng thuốc trong giai đoạn cho con bú, cần cân nhắc ngừng cho bú theo tư vấn của bác sĩ.
- Người suy giảm chức năng thận: cần thận trọng vì giảm thể tích huyết tương kèm giảm tốc độ lọc cầu thận có thể thúc đẩy tình trạng tăng nitơ huyết; nếu xuất hiện dấu hiệu tổn thương thận tiến triển, cần ngừng thuốc ngay.
- Người suy giảm chức năng gan hoặc có bệnh gan tiến triển: cần thận trọng đặc biệt vì rối loạn điện giải do thuốc gây ra có thể thúc đẩy hôn mê gan.
- Người cao tuổi, người có tiền sử loạn nhịp thất, người đang dùng glycosid tim hoặc thuốc gây mất kali (corticosteroid, corticotropin): cần theo dõi định kỳ nồng độ điện giải huyết thanh, đặc biệt là kali, natri, clorid và bicarbonat.
- Người bệnh đái tháo đường hoặc nghi ngờ đái tháo đường: cần theo dõi định kỳ nồng độ glucose huyết trong quá trình dùng Indapamide.
- Người có bệnh cường cận giáp trạng hoặc rối loạn tuyến giáp: cần thận trọng vì Indapamide có thể ảnh hưởng đến nồng độ calci huyết.
- Người chuẩn bị phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa: cần thông báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ về việc đang sử dụng Indapamide.
Tương tác dược chất
Indapamide có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
Lithi | Giảm thải trừ lithi qua thận, làm tăng nguy cơ ngộ độc lithi |
Digoxin, glycosid tim | Tăng nguy cơ hạ kali huyết, từ đó làm tăng độc tính của glycosid tim trên tim mạch |
Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolacton, amilorid, triamteren) | Có thể gây hạ hoặc tăng kali huyết, đặc biệt ở người suy thận hoặc đái tháo đường |
Corticosteroid, corticotropin (đường toàn thân) | Tăng nguy cơ mất kali huyết; đồng thời có thể làm giảm tác dụng hạ áp do giữ muối, giữ nước |
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), aspirin liều cao | Giảm tác dụng hạ huyết áp của Indapamide; tăng nguy cơ suy thận cấp ở người bị mất nước |
Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) | Nguy cơ hạ huyết áp đột ngột hoặc suy thận cấp, đặc biệt khi khởi đầu điều trị ở người đang mất natri |
Metformin | Tăng nguy cơ nhiễm toan lactic do nguy cơ suy giảm chức năng thận liên quan đến lợi tiểu |
Allopurinol | Tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn với allopurinol |
Muối calci | Tăng nguy cơ tăng calci huyết do giảm bài tiết calci qua nước tiểu |
Ciclosporin, tacrolimus | Có thể làm tăng creatinin huyết tương dù nồng độ thuốc ức chế miễn dịch trong máu không đổi |
Rượu bia, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng | Tăng tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng |
Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng, đồng thời hạn chế uống rượu bia trong thời gian dùng Indapamide để giảm nguy cơ tương tác bất lợi.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Indapamide nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao; đậy kín nắp hộp/lọ thuốc sau mỗi lần sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.
Trên thị trường Việt Nam, Indapamide được bào chế dưới nhiều hàm lượng và tên biệt dược khác nhau (1,25 mg; 1,5 mg dạng phóng thích kéo dài; 2,5 mg), giá bán dao động tùy nhà sản xuất và nhà thuốc phân phối. Tham khảo một số mức giá phổ biến: hộp Pamidstad 2,5 mg (60 viên, sản xuất tại Việt Nam) có giá khoảng 98.000 đồng/hộp; hộp Natrilix SR 1,5 mg (nhập khẩu) khoảng 195.000 đồng/hộp; hộp Diuresin SR 1,5 mg (nhập khẩu Ba Lan) khoảng 205.000 đồng/hộp. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và nhà thuốc, người mua nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để có báo giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Indapamide có phải là thuốc lợi tiểu thiazid không?
Indapamide không phải là thiazid thực sự về mặt cấu trúc hóa học vì không chứa vòng thiazid mà chỉ có một nhóm sulfonamid gắn với nhân indol. Tuy nhiên, về mặt dược lý, Indapamide có cơ chế tác dụng và hiệu quả lâm sàng tương tự nhóm thiazid, nên thường được xếp vào nhóm thuốc lợi tiểu "giống thiazid" (thiazide-like).
Nên uống Indapamide vào buổi sáng hay buổi tối?
Indapamide nên được uống vào buổi sáng vì thuốc có tác dụng lợi tiểu; uống vào buổi tối có thể khiến người bệnh phải thức dậy đi tiểu nhiều lần trong đêm, ảnh hưởng đến giấc ngủ. Nếu cần dùng nhiều lần trong ngày theo chỉ định đặc biệt, liều cuối trong ngày nên uống trước 18 giờ.
Indapamide có dùng được cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng xác định độ an toàn của Indapamide trong thai kỳ, vì vậy thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn và có sự theo dõi của bác sĩ. Đối với phụ nữ cho con bú, do chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi quyết định tiếp tục cho con bú hay dùng thuốc.
Dùng Indapamide có cần theo dõi xét nghiệm gì đặc biệt không?
Trong quá trình sử dụng Indapamide, người bệnh nên được theo dõi định kỳ nồng độ điện giải huyết thanh (đặc biệt là kali và natri), chức năng thận và đường huyết, nhất là ở người cao tuổi, người có bệnh thận, gan, tiểu đường hoặc đang dùng phối hợp với các thuốc có nguy cơ gây mất kali như glycosid tim hay corticosteroid.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00808
- https://www.drugs.com/mtm/indapamide.html
- https://www.drugs.com/dosage/indapamide.html
- https://www.drugs.com/monograph/indapamide.html
- https://www.drugs.com/pro/indapamide.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/indapamide.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/indapamide
- https://trungtamthuoc.com/pdf/dapa-tabs-huong-dan-su-dung-trungtamthuoc.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!