Từ điển dược chất
Isoniazid
Tổng quan
Isoniazid, còn gọi là isonicotinic acid hydrazide (INH), là thuốc diệt khuẩn chọn lọc trên vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis. Isoniazid được xem là thuốc lựa chọn hàng đầu trong hầu hết các phác đồ điều trị và dự phòng lao hiện nay, đóng vai trò trụ cột trong chiến lược kiểm soát bệnh lao trên toàn cầu.
Về nhóm dược lý, Isoniazid thuộc nhóm thuốc chống lao (antitubercular), có tác dụng diệt khuẩn đặc hiệu và mạnh trên các chủng Mycobacterium đang phân chia. Cơ chế tác dụng của Isoniazid là ức chế quá trình tổng hợp acid mycolic - thành phần thiết yếu cấu tạo vách tế bào vi khuẩn lao.
Khi Isoniazid ức chế tổng hợp acid mycolic, vách tế bào vi khuẩn lao bị suy yếu, mất khả năng bắt màu acid (acid-fast) và cuối cùng bị phá vỡ, dẫn đến vi khuẩn bị tiêu diệt. Nhờ cơ chế tác dụng chuyên biệt này, Isoniazid có hiệu quả cao và ít ảnh hưởng đến các vi khuẩn khác ngoài họ Mycobacterium, giúp Isoniazid trở thành lựa chọn an toàn khi phối hợp với nhiều thuốc chống lao khác.
Công dụng và chỉ định
Isoniazid được các bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau đây:
- Điều trị lao hoạt động do các chủng Mycobacterium tuberculosis còn nhạy cảm, Isoniazid luôn được phối hợp với các thuốc chống lao khác như rifampicin, pyrazinamide, ethambutol hoặc streptomycin.
- Dự phòng lao tiềm ẩn bằng Isoniazid ở người tiếp xúc gần với nguồn lây, người có phản ứng Mantoux dương tính, người nhiễm HIV hoặc người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
- Điều trị một số trường hợp nhiễm Mycobacterium kansasii bằng Isoniazid phối hợp với thuốc chống lao khác.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
- Điều trị lao hoạt động: liều Isoniazid 5 mg/kg/ngày (tối đa 300 mg/ngày), dùng hằng ngày; hoặc liều Isoniazid 15 mg/kg (tối đa 900 mg/liều), dùng 1-3 lần/tuần, luôn phối hợp Isoniazid với thuốc chống lao khác.
- Dự phòng lao tiềm ẩn: liều Isoniazid 5 mg/kg/ngày (tối đa 300 mg/ngày) hoặc liều Isoniazid 15 mg/kg 2 lần/tuần (tối đa 900 mg/liều), thời gian dùng Isoniazid chuẩn là 9 tháng.
Liều dùng cho trẻ em
- Điều trị lao hoạt động ở trẻ dưới 15 tuổi: liều Isoniazid 10-15 mg/kg/ngày (tối đa 300 mg/ngày) hoặc liều Isoniazid 20-30 mg/kg (tối đa 900 mg/liều), dùng 2 lần/tuần.
- Dự phòng lao tiềm ẩn ở trẻ em mọi lứa tuổi: liều Isoniazid 10-15 mg/kg/ngày (tối đa 300 mg/ngày) hoặc liều Isoniazid 20-30 mg/kg, dùng 2-3 lần/tuần, duy trì 9 tháng.
- Một số chế phẩm Isoniazid lưu hành tại Việt Nam ghi liều dự phòng ở trẻ em là 10 mg/kg/ngày, dùng 3 lần/tuần; liều cụ thể vẫn cần theo chỉ định của bác sĩ nhi khoa.
Cách dùng
Isoniazid nên được uống lúc bụng đói, ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn, vì thức ăn có thể làm giảm hấp thu Isoniazid. Trường hợp không thể uống, Isoniazid có thể dùng đường tiêm bắp với liều tương tự đường uống. Trong quá trình dùng Isoniazid, người bệnh thường được bổ sung vitamin B6 (pyridoxine) khoảng 10-25 mg/ngày để giảm nguy cơ viêm thần kinh ngoại biên, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ như suy dinh dưỡng, nghiện rượu, đái tháo đường, suy thận, nhiễm HIV hoặc phụ nữ mang thai.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều Isoniazid, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến giờ uống liều Isoniazid tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều Isoniazid để bù.
Quá liều Isoniazid có thể gây các biểu hiện nguy hiểm như buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ nặng, nói ngọng, mờ mắt, ảo giác, khó thở, khát nước tăng, tiểu nhiều, hơi thở có mùi trái cây, co giật và có thể mất ý thức do toan chuyển hóa. Khi nghi ngờ quá liều Isoniazid, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế cấp cứu ngay hoặc gọi trung tâm chống độc. Pyridoxine liều cao là thuốc giải độc đặc hiệu, thường được dùng để kiểm soát co giật do quá liều Isoniazid.
Chống chỉ định
Không dùng Isoniazid trong các trường hợp:
- Người có tiền sử quá mẫn nặng hoặc viêm gan liên quan đến việc dùng Isoniazid trước đó.
- Người từng bị tổn thương gan nghiêm trọng do Isoniazid gây ra.
- Người đang mắc bệnh gan cấp tính do bất kỳ nguyên nhân nào, không nên dùng Isoniazid.
- Người bị viêm đa thần kinh chưa được kiểm soát ổn định trước khi dùng Isoniazid.
Tác dụng phụ
Thường gặp và cần theo dõi sát
- Độc tính trên gan khi dùng Isoniazid: viêm gan do Isoniazid có thể xảy ra trong 3 tháng đầu điều trị, tỷ lệ tăng theo tuổi (dưới 20 tuổi khoảng dưới 1/1000, 20-34 tuổi khoảng 3/1000, 35-49 tuổi khoảng 12/1000, 50-64 tuổi khoảng 23/1000, trên 65 tuổi khoảng 8/1000).
- Viêm thần kinh ngoại biên do Isoniazid: biểu hiện dị cảm ở tay và chân, thường gặp hơn ở người suy dinh dưỡng, nghiện rượu, đái tháo đường, suy thận hoặc nhiễm HIV.
Hiếm gặp hoặc nghiêm trọng
- Vàng da, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu - dấu hiệu cảnh báo tổn thương gan do Isoniazid.
- Rối loạn thị giác, đau sau mắt khi dùng Isoniazid kéo dài.
- Lú lẫn, rối loạn trí nhớ khi dùng Isoniazid.
- Co giật liên quan đến Isoniazid.
- Chảy máu bất thường khi dùng Isoniazid.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Isoniazid.
Nếu gặp các dấu hiệu như vàng da, đau bụng trên, buồn nôn kéo dài hoặc co giật khi dùng Isoniazid, người bệnh cần ngừng Isoniazid và đến cơ sở y tế ngay.
Lưu ý khi dùng
- Cần theo dõi chức năng gan (AST/ALT) định kỳ hằng tháng khi dùng Isoniazid, đặc biệt ở người từ 35 tuổi trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ; nên ngừng Isoniazid nếu men gan tăng gấp 3-5 lần giá trị bình thường.
- Phụ nữ mang thai: Isoniazid có thể phối hợp với rifampin và ethambutol để điều trị lao hoạt động; việc dự phòng lao tiềm ẩn bằng Isoniazid thường được trì hoãn đến sau sinh trừ trường hợp nguy cơ cao, và cần bổ sung pyridoxine trong suốt thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: lượng Isoniazid qua sữa mẹ thấp, không đủ để coi là liều điều trị cho trẻ, nên không cần ngừng cho con bú khi dùng Isoniazid; người mẹ vẫn cần bổ sung pyridoxine đầy đủ.
- Người suy gan: chống chỉ định dùng Isoniazid khi có bệnh gan cấp tính; với bệnh gan mạn tính, cần theo dõi sát vì Isoniazid có thể tích lũy và tăng nguy cơ độc gan.
- Người suy thận: thông thường không cần điều chỉnh liều Isoniazid, kể cả ở người suy thận giai đoạn cuối hoặc đang lọc máu, nhưng vẫn cần theo dõi chặt khi dùng Isoniazid ở người suy thận nặng.
- Người nghiện rượu: tăng nguy cơ viêm gan và viêm thần kinh ngoại biên khi dùng Isoniazid, nên hạn chế tối đa hoặc tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian điều trị Isoniazid.
- Cần tuân thủ đúng và đủ thời gian điều trị Isoniazid theo chỉ định để tránh nguy cơ vi khuẩn lao kháng Isoniazid, không tự ý bỏ liều Isoniazid dù triệu chứng đã cải thiện.
Tương tác dược chất
Isoniazid có nhiều tương tác quan trọng với thuốc khác và một số loại thực phẩm, có thể làm thay đổi nồng độ Isoniazid trong máu hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về mọi thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng cùng Isoniazid để được tư vấn phối hợp an toàn.
Thuốc/thực phẩm tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Isoniazid | Khuyến cáo xử trí |
|---|---|---|
Rượu, bia (dùng hằng ngày cùng Isoniazid) | Tăng nguy cơ viêm gan khi dùng cùng Isoniazid | Tránh uống rượu bia trong thời gian dùng Isoniazid |
Thực phẩm giàu tyramine (rượu vang đỏ, phô mai lên men) | Có thể gây phản ứng giống ngộ độc monoamine: đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, đau đầu | Tránh dùng trong thời gian điều trị Isoniazid |
Thực phẩm giàu histamine (cá ngừ, cá thu) | Tăng nguy cơ phản ứng quá mức: đỏ bừng, ngứa, đau đầu, tiêu chảy | Hạn chế dùng khi đang uống Isoniazid |
Phenytoin | Isoniazid làm tăng nồng độ phenytoin, tăng nguy cơ độc tính | Theo dõi nồng độ phenytoin, điều chỉnh liều khi cần |
Carbamazepine | Isoniazid làm tăng nồng độ carbamazepine, tăng nguy cơ độc gan | Theo dõi nồng độ thuốc và chức năng gan |
Theophylline | Isoniazid làm tăng nồng độ theophylline trong máu | Theo dõi và điều chỉnh liều theophylline |
Rifampicin | Tăng nguy cơ độc gan khi phối hợp với Isoniazid, dù đây là phối hợp thường dùng trong điều trị lao | Theo dõi chức năng gan chặt chẽ trong suốt quá trình dùng |
Disulfiram (dùng cùng Isoniazid) | Tăng tác dụng phụ thần kinh trung ương như mất điều hòa vận động, rối loạn tâm thần | Không nên phối hợp với Isoniazid |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Isoniazid cần được bảo quản ở nơi khô, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, để xa tầm tay trẻ em, giữ Isoniazid trong bao bì gốc đến khi sử dụng.
Tại Việt Nam, Isoniazid dạng đơn chất được lưu hành phổ biến với các tên như Isoniazid 150mg hoặc Meko INH 150mg (Mekophar). Giá tham khảo: Isoniazid 150mg (Meko INH, chai 100 viên) khoảng 27.000 VNĐ/hộp - mức giá khá thấp do Isoniazid nằm trong danh mục thuốc thiết yếu phục vụ chương trình chống lao quốc gia. Một số chế phẩm phối hợp chứa Isoniazid với rifampicin có giá khác, tùy hàm lượng và nhà sản xuất. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc uy tín hoặc chương trình chống lao tại địa phương để được cấp phát hoặc tư vấn giá chính xác trước khi mua Isoniazid.
Câu hỏi thường gặp
Cần dùng Isoniazid trong bao lâu?
Thời gian dùng Isoniazid phụ thuộc vào mục đích điều trị. Với dự phòng lao tiềm ẩn, thời gian chuẩn thường là 9 tháng dùng Isoniazid liên tục hoặc theo lịch vài lần mỗi tuần theo đơn thuốc Isoniazid của bác sĩ. Với điều trị lao hoạt động, Isoniazid được phối hợp cùng các thuốc chống lao khác trong phác đồ đa thuốc kéo dài nhiều tháng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh không nên tự ý ngừng Isoniazid giữa liệu trình vì có thể làm vi khuẩn lao kháng Isoniazid.
Vì sao dùng Isoniazid phải bổ sung vitamin B6?
Isoniazid có thể làm tăng bài tiết vitamin B6 (pyridoxine) qua nước tiểu và cản trở chuyển hóa vitamin này trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ viêm thần kinh ngoại biên nếu thiếu hụt kéo dài. Vì vậy, người dùng Isoniazid, đặc biệt là người có yếu tố nguy cơ như suy dinh dưỡng, nghiện rượu hoặc đái tháo đường, thường được bác sĩ chỉ định bổ sung pyridoxine song song để phòng ngừa biến chứng thần kinh liên quan đến Isoniazid.
Isoniazid có gây hại cho gan không?
Isoniazid có thể gây độc cho gan ở một tỷ lệ người dùng, biểu hiện từ tăng men gan nhẹ đến viêm gan nặng, đặc biệt trong 3 tháng đầu điều trị. Nguy cơ này tăng theo tuổi và cao hơn ở người uống rượu hằng ngày hoặc có bệnh gan từ trước. Để phòng ngừa, người dùng Isoniazid cần được theo dõi chức năng gan định kỳ và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc mệt mỏi bất thường.
Uống Isoniazid có cần kiêng rượu bia không?
Người đang dùng Isoniazid nên tránh hoặc hạn chế tối đa rượu bia, vì rượu làm tăng đáng kể nguy cơ viêm gan do Isoniazid gây ra, đặc biệt khi dùng Isoniazid kéo dài nhiều tháng. Ngoài ra, một số loại thực phẩm như rượu vang đỏ, phô mai lên men lâu hoặc cá biển như cá ngừ cũng có thể gây phản ứng bất lợi khi dùng cùng Isoniazid, nên người bệnh cần thận trọng trong chế độ ăn uống suốt thời gian điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00951
- https://www.drugs.com/monograph/isoniazid.html
- https://www.drugs.com/mtm/isoniazid.html
- https://www.drugs.com/dosage/isoniazid.html
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/isoniazid
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!