Từ điển dược chất
Levetiracetam
Tổng quan
Levetiracetam là dẫn xuất của pyrrolidine, có cấu trúc hóa học không liên quan đến các thuốc chống động kinh khác đang lưu hành. Về mặt phân loại dược lý, Levetiracetam thuộc nhóm thuốc chống co giật (anticonvulsant), mã ATC là N03AX14.
Cơ chế tác dụng chính xác của Levetiracetam hiện chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng. Levetiracetam gắn kết đặc hiệu, có thể hồi phục và có tính chọn lọc lập thể với protein 2A của túi synap (SV2A) - một protein nằm ở màng túi synap trong hệ thần kinh trung ương. Nhờ tác động lên vị trí này, Levetiracetam ức chế sự bùng phát bất thường của tế bào thần kinh mà không làm ảnh hưởng tới hoạt động dẫn truyền thần kinh sinh lý bình thường, từ đó ngăn ngừa tính đồng bộ hóa quá mức và sự lan truyền của cơn động kinh.
Điểm đáng chú ý là Levetiracetam không có ái lực với các thụ thể benzodiazepine, thụ thể acid gamma-aminobutyric (GABA), glycine hay N-methyl D-aspartate (NMDA) - đây là những đích tác dụng quen thuộc của nhiều thuốc chống động kinh khác. Chính vì cơ chế riêng biệt này, Levetiracetam thường được lựa chọn phối hợp với các thuốc chống động kinh khác mà ít lo ngại tương tác dược lực học.
Về dược động học, Levetiracetam được hấp thu nhanh qua đường uống, sinh khả dụng gần như tuyệt đối, ái lực gắn với protein huyết tương rất thấp (dưới 10%). Levetiracetam được chuyển hóa chủ yếu qua enzym thủy phân nhóm acetamide, không phụ thuộc vào hệ enzym cytochrom P450 ở gan, và được thải trừ chủ yếu qua đường thận.
Công dụng và chỉ định
Levetiracetam được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị đơn trị liệu cơn động kinh khởi phát cục bộ, có hoặc không kèm toàn thể hóa thứ phát, ở người từ 16 tuổi trở lên mới được chẩn đoán động kinh.
- Điều trị phối hợp (adjunctive therapy) cơn động kinh khởi phát cục bộ, có hoặc không kèm toàn thể hóa thứ phát, ở người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên.
- Điều trị phối hợp cơn động kinh rung giật cơ (myoclonic seizures) ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên mắc động kinh rung giật cơ thiếu niên (juvenile myoclonic epilepsy).
- Điều trị phối hợp cơn động kinh toàn thể co cứng - co giật tiên phát ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên mắc động kinh toàn thể tiên phát vô căn (idiopathic generalized epilepsy).
- Dạng tiêm tĩnh mạch của Levetiracetam được dùng thay thế đường uống khi bệnh nhân không thể dung nạp thuốc qua miệng.
Ngoài các chỉ định chính thức trên, Levetiracetam còn được sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong xử trí trạng thái động kinh liên tục (status epilepticus) tại một số cơ sở y tế, tuy đây không phải chỉ định được phê duyệt chính thức.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Với động kinh khởi phát cục bộ, liều khởi đầu thông thường của Levetiracetam là 500 mg, uống hoặc tiêm tĩnh mạch, hai lần mỗi ngày (tổng 1000 mg/ngày). Sau đó, liều Levetiracetam có thể được tăng dần thêm 1000 mg/ngày mỗi 2 tuần dựa trên hiệu quả và khả năng dung nạp, cho đến liều duy trì khuyến cáo là 1000-3000 mg/ngày, chia hai lần. Liều tối đa của Levetiracetam là 3000 mg/ngày.
Với động kinh rung giật cơ, liều khởi đầu là 500 mg Levetiracetam hai lần mỗi ngày, tăng dần theo đáp ứng lâm sàng đến liều duy trì tương tự như trên.
Dạng viên giải phóng kéo dài của Levetiracetam thường dùng liều khởi đầu 1000 mg một lần mỗi ngày, tăng thêm 1000 mg mỗi 2 tuần, liều duy trì 1000-3000 mg/ngày, tối đa 3000 mg/ngày.
Liều dùng cho trẻ em
Liều Levetiracetam ở trẻ em được tính theo cân nặng và điều chỉnh theo độ tuổi, thường khởi đầu ở mức thấp hơn và tăng dần theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Đối với trẻ dưới 6 tuổi hoặc cân nặng dưới 25 kg, nên ưu tiên dùng dạng dung dịch uống của Levetiracetam thay vì viên nén.
Cách dùng
Levetiracetam đường uống có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn; tuy thức ăn không làm giảm mức độ hấp thu nhưng có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh và giảm nhẹ nồng độ đỉnh trong huyết tương. Viên nén Levetiracetam cần được uống nguyên vẹn với nước, không nghiền hoặc nhai; một số dạng viên có thể bẻ đôi theo vạch chia sẵn nếu có. Dung dịch uống Levetiracetam cần được đong bằng dụng cụ đo chuyên dụng (ống tiêm định liều), không dùng muỗng hoặc thìa ăn thông thường. Dạng tiêm tĩnh mạch của Levetiracetam thường được truyền trong khoảng 15 phút.
Quên liều
Nếu quên một liều Levetiracetam, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình thông thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều Levetiracetam để bù cho liều đã quên.
Quá liều
Các dấu hiệu quá liều Levetiracetam có thể bao gồm buồn ngủ quá mức, kích động, hung hăng, suy giảm ý thức, hôn mê và suy hô hấp. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Levetiracetam. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, có thể bao gồm gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu phát hiện sớm sau uống, đồng thời có thể áp dụng thẩm phân máu (hemodialysis) để loại bỏ Levetiracetam khỏi cơ thể trong trường hợp cần thiết. Người bệnh nghi ngờ quá liều Levetiracetam cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và xử trí kịp thời.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với Levetiracetam hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm; phản ứng quá mẫn từng ghi nhận bao gồm sốc phản vệ (anaphylaxis) và phù mạch (angioedema).
- Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của Levetiracetam ở trẻ dưới 1 tháng tuổi.
- Chưa xác lập an toàn và hiệu quả của dạng viên giải phóng kéo dài Levetiracetam ở trẻ dưới 12 tuổi.
- Chưa xác lập an toàn và hiệu quả của dạng viên phân tán/hỗn dịch uống Levetiracetam ở trẻ dưới 4 tuổi.
- Cần đặc biệt cân nhắc, không tự ý sử dụng Levetiracetam cho người có tiền sử rối loạn tâm thần, hành vi bất thường hoặc ý tưởng tự sát mà chưa có chỉ định và giám sát của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Buồn ngủ (somnolence), suy nhược, mệt mỏi (asthenia)
- Chóng mặt, đau đầu, mất ngủ
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm họng, nghẹt mũi (thường gặp hơn ở trẻ em)
- Chán ăn, buồn nôn, đau bụng
- Ở trẻ em: giảm ngon miệng, dễ kích động, hung hăng
Tác dụng phụ ít gặp đến hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Rối loạn hành vi và tâm thần: lo âu, trầm cảm, thay đổi tính cách, dễ kích động, thù địch, có ý nghĩ hoặc hành vi tự sát - cần theo dõi sát và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện.
- Phản ứng da nghiêm trọng: hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), phản ứng dị ứng thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS) - thời gian khởi phát trung bình khoảng 14-17 ngày sau khi dùng Levetiracetam.
- Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm số lượng tế bào máu có thể dẫn đến nhiễm trùng, chảy máu hoặc thiếu máu.
- Phản ứng quá mẫn nặng: sốc phản vệ, phù mạch.
- Mất điều hòa vận động, rối loạn thăng bằng, khó khăn khi đi lại.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chỉ nên dùng Levetiracetam khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi; nên tham gia đăng ký theo dõi thai kỳ dành cho bệnh nhân dùng thuốc chống động kinh nếu có mang thai trong quá trình điều trị.
- Phụ nữ cho con bú: Levetiracetam được bài tiết qua sữa mẹ; nồng độ trong sữa ở một số phụ nữ có thể ở mức đáng kể. Cần cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng phát triển ở trẻ bú mẹ, đồng thời theo dõi sát trẻ nếu mẹ tiếp tục dùng Levetiracetam trong thời gian cho con bú.
- Người suy thận: cần điều chỉnh giảm liều Levetiracetam dựa theo độ thanh thải creatinin; với suy thận nặng (ClCr dưới 30 mL/phút), cần giảm đáng kể liều duy trì Levetiracetam và bổ sung liều sau mỗi lần thẩm phân máu.
- Người suy gan: không cần chỉnh liều Levetiracetam ở người suy gan nhẹ đến trung bình; ở người suy gan nặng, nên giảm khoảng một nửa liều duy trì so với liều thông thường vì chỉ số ClCr có thể đánh giá thấp mức độ suy thận thực tế đi kèm.
- Người cao tuổi: chức năng thận thường suy giảm theo tuổi nên cần điều chỉnh liều Levetiracetam phù hợp và theo dõi sát hơn.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột: việc dừng Levetiracetam đột ngột có thể làm tăng nguy cơ động kinh tái phát hoặc cơn động kinh nặng hơn; nên giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: Levetiracetam có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, giảm khả năng tập trung, cần thận trọng với các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.
- Cần theo dõi định kỳ công thức máu và biểu hiện tâm thần - hành vi trong suốt thời gian dùng Levetiracetam, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi dùng cùng Levetiracetam |
|---|---|
Thuốc chống động kinh gây cảm ứng men gan (phenytoin, carbamazepine) | Làm tăng độ thanh thải của Levetiracetam khoảng 9-22%, có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị |
Acid valproic (valproate) | Làm giảm độ thanh thải của Levetiracetam khoảng 18,8%, có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu |
Benzodiazepine, barbiturate, opioid | Tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ quá mức, suy giảm nhận thức |
Rượu, bia (đồ uống có cồn) | Tăng cường tác dụng an thần, ức chế thần kinh trung ương, gây buồn ngủ và mất tập trung nghiêm trọng hơn |
Thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần | Tăng nguy cơ thay đổi tâm trạng hoặc làm nặng thêm triệu chứng lo âu, trầm cảm liên quan đến Levetiracetam |
Gabapentin, pregabalin | Tăng tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt khi dùng phối hợp với Levetiracetam |
Methotrexate | Levetiracetam có thể làm giảm thải trừ methotrexate, dẫn đến tăng nồng độ và nguy cơ ngộ độc |
Thuốc nhuận tràng | Có thể làm giảm hiệu quả hấp thu và tác dụng điều trị của Levetiracetam |
Furosemide và các thuốc lợi tiểu khác | Tăng nguy cơ mất cân bằng điện giải, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của Levetiracetam |
Nhìn chung, Levetiracetam ít gây tương tác dược động học nghiêm trọng do không chuyển hóa qua hệ enzym cytochrom P450, tuy nhiên vẫn cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Levetiracetam.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Levetiracetam cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng Levetiracetam khi đã quá hạn dùng ghi trên bao bì sản phẩm.
Giá bán Levetiracetam trên thị trường Việt Nam dao động khá rộng tùy theo hãng sản xuất, hàm lượng và quy cách đóng gói:
- Các chế phẩm Levetiracetam nội địa hàm lượng 500 mg (ví dụ Levetral 500mg, Leracet 500mg) có giá tham khảo khoảng 100.000 - 270.000 đồng/hộp 30 viên.
- Chế phẩm biệt dược gốc Keppra chứa Levetiracetam 500 mg có giá tham khảo khoảng 920.000 - 1.150.000 đồng/hộp (tùy quy cách 5 vỉ hoặc 6 vỉ x 10 viên).
Giá bán Levetiracetam có thể thay đổi theo thời điểm, nhà thuốc và khu vực phân phối; người bệnh nên tham khảo giá cụ thể tại nhà thuốc uy tín trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Levetiracetam có gây buồn ngủ nhiều không?
Có. Buồn ngủ và mệt mỏi là hai trong số các tác dụng phụ thường gặp nhất khi dùng Levetiracetam, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Người dùng Levetiracetam nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ cơ thể phản ứng với thuốc như thế nào, và nên tránh uống rượu bia vì có thể làm tăng mức độ buồn ngủ.
Dùng Levetiracetam trong bao lâu thì có thể ngừng thuốc?
Thời gian điều trị bằng Levetiracetam phụ thuộc vào tình trạng bệnh, đáp ứng lâm sàng và chỉ định cụ thể của bác sĩ, không có mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi bệnh nhân. Điều quan trọng là không được tự ý ngừng Levetiracetam đột ngột vì có thể làm tăng nguy cơ động kinh tái phát hoặc cơn động kinh nặng hơn; nếu cần ngừng thuốc, bác sĩ sẽ hướng dẫn giảm liều dần dần.
Levetiracetam có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Levetiracetam chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ đối với thai nhi, và nên có sự theo dõi sát của bác sĩ chuyên khoa. Với phụ nữ cho con bú, do Levetiracetam bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây buồn ngủ ở trẻ bú mẹ, quyết định tiếp tục hay ngừng cho con bú cần được cân nhắc kỹ giữa bác sĩ và người mẹ dựa trên lợi ích và nguy cơ cụ thể.
Quên uống một liều Levetiracetam thì nên làm gì?
Nếu nhớ ra ngay sau khi quên liều, nên uống Levetiracetam càng sớm càng tốt. Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc bình thường, không uống gấp đôi liều để bù. Nếu quên liều thường xuyên, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hỗ trợ nhắc nhở hoặc điều chỉnh lịch dùng Levetiracetam phù hợp hơn.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/dosage/levetiracetam.html
- https://www.drugs.com/pro/levetiracetam.html
- https://www.drugs.com/mtm/levetiracetam-oral-injection.html
- https://www.drugs.com/sfx/levetiracetam-side-effects.html
- https://www.drugs.com/cdi/levetiracetam-tablets.html
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK499890/ (StatPearls, PubMed/NCBI Bookshelf)
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/levetiracetam
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!