Từ điển dược chất
Lomefloxacin
Tổng quan
Lomefloxacin thuộc nhóm kháng sinh fluoroquinolon, cùng nhóm dược lý với ciprofloxacin, ofloxacin và norfloxacin, nhưng có phổ tác dụng hẹp hơn so với các fluoroquinolon thế hệ mới. Thuốc chỉ được bào chế để dùng theo đường uống, không có dạng tiêm.
Cơ chế tác dụng
Cơ chế diệt khuẩn của Lomefloxacin dựa trên khả năng ức chế hai enzym topoisomerase của vi khuẩn là ADN gyrase và topoisomerase IV. Đây là hai enzym giữ vai trò thiết yếu trong quá trình sao chép, phiên mã và sửa chữa ADN của vi khuẩn. Khi hai enzym này bị ức chế, chuỗi ADN của vi khuẩn bị đứt gãy, không thể tháo xoắn và nối lại bình thường, dẫn đến vi khuẩn không thể nhân lên và bị tiêu diệt. ADN gyrase là đích tác dụng chính trên vi khuẩn gram âm, trong khi topoisomerase IV là đích tác dụng ưu thế trên vi khuẩn gram dương.
Nhờ cơ chế này, hoạt chất có hoạt tính tốt trên nhiều vi khuẩn gram âm hiếu khí như E. coli, Neisseria gonorrhoeae, cũng như một số vi khuẩn gram dương như S. pneumoniae và Staphylococcus aureus. Thuốc còn có tác dụng trên Shigella, Salmonella, Campylobacter và một số chủng Pseudomonas, Enterobacter đa kháng thuốc.
Công dụng và chỉ định
Lomefloxacin được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể:
- Đợt cấp viêm phế quản mạn tính
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng (viêm bàng quang)
- Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn
- Sốt thương hàn do Salmonella (salmonella enteric fever)
- Viêm dạ dày ruột do Salmonella
- Bệnh lỵ trực khuẩn (shigellosis)
- Dự phòng nhiễm khuẩn đường tiết niệu trước phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo hoặc các thủ thuật xuyên niệu đạo/trực tràng khác
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn theo từng chỉ định
- Viêm phế quản mạn tính đợt cấp: 400 mg, uống một lần mỗi ngày, trong 10 ngày
- Viêm bàng quang không biến chứng do E. coli ở nữ giới: 400 mg/ngày trong 3 ngày; nếu do K. pneumoniae, P. mirabilis hoặc S. saprophyticus thì dùng trong 10 ngày
- Nhiễm khuẩn tiết niệu có biến chứng: 400 mg/ngày, dùng trong 14 ngày
- Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn: 400 mg/ngày, dùng từ 14 đến 30 ngày
- Sốt thương hàn do Salmonella: 400 mg/ngày, dùng từ 7 đến 14 ngày
- Viêm dạ dày ruột do Salmonella: 400 mg/ngày trong 3 ngày
- Bệnh lỵ trực khuẩn: 400 mg/ngày, dùng từ 3 đến 5 ngày
- Dự phòng trước phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo: liều duy nhất 400 mg, uống trước phẫu thuật từ 2 đến 6 giờ
Thời gian điều trị cụ thể có thể dao động từ 3 đến 14 ngày tùy theo loại và mức độ nặng của nhiễm khuẩn, theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng cho trẻ em
Lomefloxacin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của sụn khớp, một tác dụng bất lợi đã được ghi nhận ở nhóm fluoroquinolon.
Liều ở người suy thận
Ở người bệnh có độ thanh thải creatinin dưới 40 mL/phút/1,73 m², cần điều chỉnh liều hoặc khoảng cách giữa các liều dùng dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận. Việc điều chỉnh cụ thể cần do bác sĩ quyết định dựa trên xét nghiệm chức năng thận của từng người bệnh.
Cách dùng
- Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
- Nên uống thuốc vào buổi tối để giảm nguy cơ nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity)
- Uống nguyên viên với một cốc nước đầy (khoảng 240 ml), không nên bẻ, nhai hoặc nghiền viên thuốc
- Uống nhiều nước trong suốt đợt điều trị để hạn chế nguy cơ hình thành tinh thể thuốc trong nước tiểu
- Không uống thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magie, thuốc sucralfat, hoặc các chế phẩm bổ sung sắt/kẽm trong vòng 2 giờ trước và sau khi uống Lomefloxacin, vì các chất này làm giảm đáng kể khả năng hấp thu của thuốc
- Cần uống đủ liệu trình được kê đơn, không tự ý ngừng thuốc dù triệu chứng đã cải thiện
Quên liều
Nếu quên liều, có thể uống bù trong vòng 2 giờ kể từ giờ uống thường lệ. Nếu đã quá 2 giờ, nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình ban đầu, không uống gấp đôi liều để bù.
Quá liều
Triệu chứng thường gặp nhất khi quá liều Lomefloxacin là co giật. Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được cấp cứu và theo dõi kịp thời.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với Lomefloxacin hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm quinolon
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi
- Phụ nữ có thai
- Phụ nữ đang cho con bú
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và xử trí y tế ngay
- Phản ứng dị ứng nặng: khó thở, sưng họng, sưng môi/lưỡi/mặt hoặc nổi mề đay
- Co giật
- Lú lẫn hoặc ảo giác
- Tổn thương gan: vàng da, vàng mắt, buồn nôn, đau bụng, chảy máu hoặc bầm tím bất thường, mệt mỏi nghiêm trọng
- Đau cơ hoặc đau khớp, viêm hoặc đứt gân
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên: đau, nóng rát, tê bì hoặc yếu chi
Tác dụng phụ thường gặp hơn, ít nghiêm trọng
- Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy
- Đau đầu, chóng mặt hoặc buồn ngủ
- Ù tai
- Tăng nhạy cảm của da với ánh sáng (phototoxicity)
- Lo lắng, bồn chồn hoặc kích động
Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khác bất thường hoặc gây khó chịu kéo dài, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Lomefloxacin được xếp vào nhóm nguy cơ thai kỳ C, nghĩa là chưa xác định rõ liệu thuốc có gây hại cho thai nhi hay không; do đó không nên dùng thuốc nếu đang mang thai hoặc có khả năng mang thai trong thời gian điều trị.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ Lomefloxacin có bài tiết qua sữa mẹ hay không, vì vậy cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng trong giai đoạn cho con bú.
- Người suy thận: cần điều chỉnh liều theo chức năng thận; nên theo dõi định kỳ chức năng thận, gan và huyết học trong quá trình điều trị.
- Người cao tuổi: có nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn do chức năng thận suy giảm theo tuổi tác, cần thận trọng và theo dõi sát khi dùng thuốc.
- Người có tiền sử co giật hoặc động kinh: cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng vì fluoroquinolon có thể làm tăng nguy cơ co giật.
- Người bệnh nên tránh tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc tia UV nhân tạo (như đèn tắm nắng) trong suốt thời gian dùng thuốc và vài ngày sau khi ngừng thuốc, kể cả khi đã dùng kem chống nắng.
- Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc hoa mắt; cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
- Nên uống nhiều nước trong suốt đợt điều trị để giảm nguy cơ hình thành tinh thể thuốc trong nước tiểu.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp |
|---|---|
Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magie (ví dụ nhóm Tums, Rolaids) | Làm giảm đáng kể hấp thu và hiệu quả điều trị của Lomefloxacin nếu dùng gần thời điểm uống thuốc |
Sucralfat | Giảm hấp thu Lomefloxacin tương tự thuốc kháng acid, cần cách xa thời điểm dùng ít nhất 2 giờ |
Chế phẩm bổ sung sắt hoặc kẽm | Tạo phức với Lomefloxacin trong đường tiêu hóa, làm giảm nồng độ thuốc hấp thu vào máu |
Cimetidin | Có thể làm thay đổi nồng độ hoặc chuyển hóa của Lomefloxacin, cần theo dõi khi phối hợp |
Probenecid | Ảnh hưởng đến quá trình đào thải của Lomefloxacin qua thận, có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu |
Cyclosporin | Cần theo dõi khi dùng đồng thời do khả năng ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai thuốc |
Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống (glipizid, glyburid...) | Có thể làm thay đổi tác dụng hạ đường huyết, cần theo dõi đường huyết chặt chẽ hơn |
Thuốc kháng viêm không steroid - NSAID (ibuprofen, naproxen, ketoprofen...) | Có thể làm tăng nguy cơ kích thích thần kinh trung ương, bao gồm co giật, khi phối hợp với nhóm quinolon |
Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và sản phẩm thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Lomefloxacin, vì còn nhiều thuốc khác ngoài danh sách trên cũng có khả năng tương tác.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Lomefloxacin dạng viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh nhiệt độ cao, để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, Lomefloxacin hiện đã ngừng lưu hành tại thị trường Hoa Kỳ và không phải là kháng sinh phổ biến trên thị trường dược phẩm Việt Nam hiện nay; nhóm biên soạn không tìm thấy giá bán lẻ chính thức, cập nhật và đáng tin cậy của chế phẩm chứa Lomefloxacin đang được phân phối tại các nhà thuốc Việt Nam tại thời điểm biên soạn bài viết. Người bệnh có nhu cầu sử dụng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để được tư vấn về khả năng cung ứng và mức giá hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Lomefloxacin có còn được sử dụng phổ biến hiện nay không?
Lomefloxacin là fluoroquinolon thế hệ hai với phổ tác dụng hạn chế hơn so với các fluoroquinolon thế hệ sau như ciprofloxacin hay levofloxacin, đồng thời có nguy cơ gây nhạy cảm ánh sáng khá cao. Thuốc đã ngừng lưu hành tại Hoa Kỳ, vì vậy phạm vi sử dụng của Lomefloxacin trên lâm sàng hiện nay khá hạn chế và thường được thay thế bằng các fluoroquinolon khác có độ an toàn và phổ tác dụng tốt hơn.
Tại sao cần uống Lomefloxacin vào buổi tối?
Một trong những tác dụng phụ đặc trưng của Lomefloxacin là gây phản ứng nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity), có thể biểu hiện từ cháy nắng nhẹ đến phồng rộp da nghiêm trọng khi tiếp xúc ánh nắng hoặc tia UV. Uống thuốc vào buổi tối, cách xa thời điểm cơ thể tiếp xúc với ánh nắng ban ngày, giúp nồng độ thuốc trong da giảm bớt vào thời điểm ánh nắng mạnh nhất, từ đó giảm nguy cơ xảy ra phản ứng này.
Có thể uống Lomefloxacin cùng lúc với viên sắt hoặc canxi không?
Không nên uống cùng lúc. Các ion kim loại như sắt, kẽm, nhôm hoặc magie có trong thuốc bổ sung hoặc thuốc kháng acid có thể tạo phức chelat với Lomefloxacin trong đường tiêu hóa, làm giảm đáng kể lượng thuốc được hấp thu vào máu và có thể khiến điều trị kháng khuẩn thất bại. Nên uống Lomefloxacin cách các sản phẩm này ít nhất 2 giờ trước hoặc sau.
Phụ nữ mang thai có dùng được Lomefloxacin không?
Không. Lomefloxacin thuộc nhóm chống chỉ định ở phụ nữ có thai và cho con bú do chưa có đủ dữ liệu khẳng định độ an toàn cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nghi ngờ có thai cần thông báo ngay cho bác sĩ trước khi dùng thuốc để được chỉ định loại kháng sinh thay thế phù hợp hơn.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00978
- https://www.drugs.com/mtm/lomefloxacin.html
- https://www.drugs.com/dosage/lomefloxacin.html
- https://www.drugs.com/sfx/lomefloxacin-side-effects.html
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!