Từ điển dược chất
Lycopene
Tổng quan
Lycopene là một hợp chất carotenoid thuộc nhóm tetraterpene, có công thức phân tử C40H56, được cấu tạo hoàn toàn từ carbon và hydro với 11 liên kết đôi liên hợp và 2 liên kết đôi không liên hợp. Chính hệ thống liên kết đôi này mang lại cho lycopene khả năng chống oxy hóa đặc biệt mạnh, đồng thời tạo nên màu đỏ đặc trưng của cà chua, dưa hấu, bưởi hồng, đu đủ và ổi ruột đỏ.
Khác với beta-carotene hay alpha-carotene, lycopene không có hoạt tính tiền vitamin A do thiếu vòng beta-ionone ở đầu phân tử. Đây là một trong khoảng 600 loại carotenoid được thực vật và vi sinh vật quang hợp tổng hợp. Về mặt dược lý, hoạt chất này được xếp vào nhóm chất chống oxy hóa - dập tắt oxy đơn bội (singlet oxygen) và trung hòa gốc tự do, đồng thời có khả năng thúc đẩy apoptosis (chết tế bào theo chương trình), làm ngừng chu kỳ tế bào và điều biến con đường cyclooxygenase.
Lycopene tan trong dầu, không tan trong nước, nên khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa khá thấp và không ổn định. Quá trình chế biến nhiệt (như nấu thành sốt, tương cà) làm phá vỡ cấu trúc tế bào thực vật, chuyển một phần lycopene từ dạng trans sang dạng cis dễ hấp thu hơn, đồng thời chất béo trong khẩu phần ăn giúp tăng sinh khả dụng của hoạt chất này. Gần 85% lượng lycopene tiêu thụ hằng ngày ở Bắc Mỹ đến từ cà chua và các sản phẩm chế biến từ cà chua.
Hiện tại, lycopene chủ yếu được xếp vào nhóm thực phẩm bổ sung/sản phẩm tự nhiên chứ chưa được công nhận là thuốc điều trị chính thức cho bất kỳ bệnh lý nào; các bằng chứng lâm sàng về hiệu quả điều trị vẫn còn hạn chế và cần thêm nghiên cứu quy mô lớn để xác nhận.
Công dụng và chỉ định
Lycopene chưa có chỉ định điều trị chính thức được phê duyệt, nhưng đã được nghiên cứu trong nhiều thử nghiệm lâm sàng với các mục đích hỗ trợ sau:
- Chống oxy hóa, giảm stress oxy hóa và trung hòa gốc tự do trong cơ thể
- Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: giảm cholesterol LDL, tăng chức năng HDL, giảm độ dày thành động mạch, hỗ trợ giãn mạch và giảm nguy cơ đột quỵ
- Hỗ trợ phòng ngừa một số loại ung thư (tuyến tiền liệt, dạ dày, đại tràng, cổ tử cung, khoang miệng...) thông qua cơ chế chống oxy hóa và điều hòa tăng trưởng tế bào
- Hỗ trợ sức khỏe khoang miệng, ví dụ cải thiện một số biểu hiện của bạch sản niêm mạc miệng (oral leukoplakia) và xơ hóa dưới niêm mạc miệng
- Hỗ trợ chuyển hóa đường huyết ở người có nguy cơ đái tháo đường
- Có tác dụng bảo vệ da trước tổn thương do tia UV khi bổ sung trong thời gian dài
- Được nghiên cứu về vai trò bảo vệ hệ thần kinh trung ương (tác dụng chống viêm thần kinh, chống oxy hóa) trong một số mô hình bệnh lý thần kinh
Cần lưu ý rằng phần lớn các công dụng trên chỉ dừng ở mức bằng chứng dịch tễ học hoặc thử nghiệm quy mô nhỏ; dữ liệu lâm sàng hiện chưa đủ mạnh để khuyến cáo lycopene như một phương pháp điều trị thay thế cho các phác đồ y khoa đã được công nhận.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng tham khảo
Hiện chưa có sự đồng thuận chính thức về liều khuyến cáo hằng ngày của lycopene do đây không phải là một vi chất thiết yếu. Tuy nhiên, một số mốc liều đã được ghi nhận trong y văn như sau:
- Theo phương pháp Observed Safe Level, mức tối đa 75 mg/ngày được xem là an toàn.
- Lượng lycopene tiêu thụ trung bình hằng ngày qua thực phẩm tại Hoa Kỳ dao động khoảng 3,7-16,2 mg/ngày.
- Trong các thử nghiệm lâm sàng, liều bổ sung phổ biến nằm trong khoảng 5-30 mg/ngày tùy mục đích nghiên cứu (ví dụ 7-15 mg/ngày cho các nghiên cứu tim mạch, 30 mg/ngày trong nghiên cứu về hen do gắng sức, khoảng 8 mg x 2 lần/ngày trong một số nghiên cứu về xơ hóa niêm mạc miệng).
- Với mục tiêu giảm cholesterol LDL, một số phân tích gộp cho thấy hiệu quả rõ rệt hơn ở liều từ 25 mg/ngày trở lên.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn: Có thể tham khảo mức liều phổ biến 5-20 mg/ngày tùy sản phẩm và mục đích bổ sung, không vượt quá 75 mg/ngày.
- Trẻ em: Chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và liều dùng phù hợp cho trẻ dưới 2 tuổi; không khuyến khích tự ý bổ sung lycopene liều cao cho trẻ nhỏ nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Lycopene thường được bào chế dưới dạng viên nang, viên nang mềm (softgel), hoặc phối hợp trong các sản phẩm đa vitamin - đa khoáng chất. Do là hợp chất tan trong dầu, lycopene được khuyến khích uống cùng bữa ăn có chứa chất béo để tăng khả năng hấp thu; có thể uống với nước lọc, không cần bẻ hay nghiền viên trừ khi nhà sản xuất có hướng dẫn khác trên nhãn sản phẩm.
Quên liều và quá liều
Hiện chưa có cụ thể hướng dẫn xử trí khi quên liều hoặc quá liều lycopene. Về nguyên tắc chung với các sản phẩm bổ sung, nếu quên một liều, người dùng có thể uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến thời điểm liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều. Trường hợp nghi ngờ dùng quá liều hoặc có biểu hiện bất thường sau khi sử dụng lycopene liều cao kéo dài (như da chuyển màu vàng cam - tình trạng lycopenemia), nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với lycopene hoặc với các thực phẩm nguồn gốc chứa lycopene, đặc biệt là cà chua
- Người bị loét dạ dày cần thận trọng với các sản phẩm từ cà chua vì tính acid của các sản phẩm này có thể gây kích ứng dạ dày
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: nên tránh sử dụng các sản phẩm bổ sung lycopene liều cao do thiếu dữ liệu đầy đủ về tính an toàn và hiệu quả trong giai đoạn này (xem thêm mục Lưu ý khi dùng)
Tác dụng phụ
Nhìn chung, các sản phẩm từ cà chua và lycopene bổ sung được dung nạp khá tốt. Một số tác dụng không mong muốn được ghi nhận bao gồm:
- Thường gặp: rối loạn tiêu hóa nhẹ như tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, buồn nôn, nôn
- Hiếm gặp: có một báo cáo ghi nhận trường hợp xuất huyết liên quan đến ung thư ở một bệnh nhân đang dùng lycopene, tuy nhiên mối liên hệ nhân quả chưa được xác định rõ ràng
- Sử dụng liều rất cao trong thời gian dài có thể dẫn đến tình trạng lycopenemia (da chuyển màu vàng cam nhẹ), đây là tình trạng lành tính và có thể hồi phục khi giảm liều hoặc ngưng sử dụng
Dữ liệu độc tính hiện có cho thấy trong nghiên cứu trên động vật, không ghi nhận tác dụng độc hại ở liều lycopene 2.000 mg/kg/ngày dùng trong 28 ngày; liều 100 mg/ngày ở người tình nguyện cũng không gây ra tác dụng phụ đáng kể.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: nên tránh dùng các sản phẩm bổ sung lycopene liều cao vì thông tin về độ an toàn còn hạn chế; một số nghiên cứu về việc bổ sung lycopene trong tiền sản giật đã cho kết quả trái chiều, thậm chí có bằng chứng về nguy cơ bất lợi. Lượng lycopene có trong thực phẩm ăn uống thông thường được xem là an toàn; lưu ý rằng việc tiêu thụ cà chua có thể làm tăng nồng độ lycopene trong sữa mẹ và huyết tương của phụ nữ đang cho con bú.
- Người có bệnh lý dạ dày: các sản phẩm từ cà chua có tính acid, có thể gây kích ứng vết loét dạ dày sẵn có.
- Người đang hóa trị hoặc xạ trị ung thư: do lycopene có tác dụng chống oxy hóa mạnh, một số tài liệu khuyến cáo cần thận trọng vì khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của hóa trị/xạ trị chưa được loại trừ hoàn toàn.
- Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi: thiếu dữ liệu đầy đủ để khẳng định tính an toàn khi bổ sung lycopene ngoài lượng có trong thực phẩm tự nhiên.
- Người có dự định phẫu thuật: nên thông báo với bác sĩ về việc đang sử dụng các sản phẩm bổ sung có chứa lycopene trước khi tiến hành các thủ thuật y khoa.
Trong mọi trường hợp, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu sử dụng lycopene liều cao hoặc sử dụng kéo dài, đặc biệt nếu đang có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc điều trị khác.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc hoặc thực phẩm | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Sản phẩm chứa calci | Lycopene có thể làm giảm sinh khả dụng của calci (mức giảm được ghi nhận lên đến khoảng 84% trong một số nghiên cứu) |
Thuốc chống đông máu | Một số nguồn ghi nhận khả năng lycopene làm tăng tác dụng của thuốc chống đông, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu; cần thận trọng và theo dõi khi phối hợp |
Thuốc hạ cholesterol (nhóm statin) | Có khả năng ảnh hưởng qua lại đến hiệu quả kiểm soát cholesterol khi dùng đồng thời với lycopene liều cao; nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp |
Rượu, bia | Chưa ghi nhận tương tác trực tiếp rõ ràng giữa lycopene và rượu bia trong các nguồn chuyên môn chính thống; tuy nhiên do rượu bia có thể ảnh hưởng đến chức năng gan - cơ quan tham gia chuyển hóa nhiều hoạt chất tan trong dầu, người dùng nên hạn chế sử dụng đồng thời với liều lycopene cao |
Đây là mục có rủi ro cao nên người dùng cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bổ sung lycopene, đặc biệt nếu đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc điều trị rối loạn lipid máu.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Lycopene là hợp chất nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ và oxy, dễ bị oxy hóa và phân hủy quang học nếu không được bảo quản đúng cách. Sản phẩm chứa lycopene nên được:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Giữ trong bao bì kín, tránh để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí và độ ẩm cao
- Để xa tầm tay trẻ em, bảo quản theo đúng hướng dẫn ghi trên nhãn của từng nhà sản xuất
Về giá bán tham khảo, các sản phẩm bổ sung lycopene dạng viên nang/viên nang mềm hàm lượng 10 mg thường có giá dao động khoảng 150.000 - 450.000 đồng cho một hộp 60 viên tùy thương hiệu, xuất xứ và kênh phân phối (giá quy đổi tham khảo từ các sản phẩm nhập khẩu phổ biến trên thị trường). Với các sản phẩm phối hợp lycopene hỗ trợ tuyến tiền liệt hoặc tim mạch, mức giá có thể cao hơn tùy thành phần đi kèm. Đây chỉ là khoảng giá tham khảo mang tính tổng hợp tại thời điểm biên soạn, giá thực tế có thể thay đổi tùy nhà thuốc, thời điểm và chương trình khuyến mãi.
Câu hỏi thường gặp
Lycopene có phải là thuốc điều trị bệnh không?
Không. Lycopene hiện được xếp vào nhóm thực phẩm bổ sung/sản phẩm tự nhiên, chưa được công nhận chính thức như một loại thuốc điều trị cho bất kỳ bệnh lý nào. Các nghiên cứu lâm sàng mới chỉ ghi nhận tiềm năng hỗ trợ trong một số vấn đề sức khỏe như tim mạch, phòng ngừa ung thư, nhưng chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo sử dụng thay thế cho phác đồ điều trị y khoa. Người có bệnh lý cần điều trị nên tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý dùng lycopene để thay thế thuốc.
Nên bổ sung lycopene từ thực phẩm hay từ viên uống?
Cả hai cách đều có thể cung cấp lycopene cho cơ thể, tuy nhiên các sản phẩm cà chua đã qua chế biến nhiệt (như sốt cà chua, tương cà, nước ép cà chua đã nấu) thường cho sinh khả dụng lycopene cao hơn cà chua sống, do quá trình gia nhiệt giúp chuyển đổi một phần lycopene sang dạng cis dễ hấp thu hơn. Việc dùng kèm một lượng chất béo cũng giúp tăng hấp thu do lycopene tan trong dầu. Viên uống bổ sung phù hợp với người khó đáp ứng đủ lượng lycopene qua chế độ ăn hằng ngày, nhưng nên chọn sản phẩm rõ nguồn gốc và tham khảo liều dùng phù hợp.
Dùng lycopene liều cao trong thời gian dài có nguy hiểm không?
Ở liều bổ sung thông thường, lycopene được xem là tương đối an toàn và chưa ghi nhận độc tính nghiêm trọng trong các nghiên cứu hiện có. Tuy nhiên, nếu dùng liều rất cao trong thời gian dài, một số người có thể gặp tình trạng lycopenemia - biểu hiện bằng da chuyển sang màu vàng cam nhẹ. Đây là tình trạng lành tính và thường hồi phục khi giảm liều hoặc ngưng sử dụng. Để đảm bảo an toàn, người dùng nên tuân thủ liều khuyến nghị trên nhãn sản phẩm hoặc theo tư vấn của bác sĩ, dược sĩ, đặc biệt khi có ý định sử dụng liều cao kéo dài.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/npp/lycopene.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB11231
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!