Từ điển dược chất

Menthol

Tổng quan

Menthol (còn gọi là levomenthol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm terpenoid, có thể chiết xuất từ tinh dầu bạc hà (Mentha piperita, Mentha arvensis) hoặc tổng hợp nhân tạo. Ở nhiệt độ phòng, đây là tinh thể dạng sáp, màu trắng hoặc trong suốt, có mùi thơm the mát đặc trưng.

Về mặt phân loại dược lý, menthol được xếp vào nhóm thuốc bôi ngoài da có tác dụng chống kích ứng tại chỗ (topical rubefacient/counterirritant), đồng thời cũng được dùng trong các chế phẩm đường uống/ngậm để giảm ho, giảm kích ứng họng.

Cơ chế tác dụng chính của menthol là hoạt hóa chọn lọc thụ thể cảm nhận lạnh TRPM8 (transient receptor potential melastatin 8) trên các dây thần kinh cảm giác ở da và niêm mạc. Khi menthol gắn vào thụ thể này, nó ức chế dòng ion canxi (Ca++) qua màng tế bào thần kinh, tạo ra cảm giác mát lạnh giả tạo mà không thực sự làm thay đổi nhiệt độ da. Bên cạnh đó, hoạt chất còn được ghi nhận có tác dụng giảm đau thông qua cơ chế đồng vận nhẹ với thụ thể kappa-opioid, cũng như tác dụng gây tê cục bộ và chống kích ứng giúp làm dịu cổ họng, niêm mạc mũi.

Nhờ cơ chế "vừa lạnh vừa giảm đau" này, hoạt chất được ứng dụng như một liệu pháp phản kích thích (counterirritant): cảm giác mát lạnh đánh lạc hướng và làm dịu tín hiệu đau, giúp người dùng cảm thấy dễ chịu hơn tại vùng đau nhức.


Công dụng và chỉ định

Menthol được sử dụng phổ biến dưới nhiều dạng bào chế khác nhau (gel, kem, cao dán, viên ngậm, dung dịch xông hít), tương ứng với các chỉ định sau:

  • Giảm tạm thời các cơn đau nhức cơ và khớp nhẹ liên quan đến căng cơ, bong gân, chuột rút, viêm khớp, đau lưng, bầm tím do va đập.
  • Hỗ trợ giảm ngứa và khó chịu ngoài da do vết cắt nhỏ, cháy nắng, côn trùng cắn, vết trầy xước hoặc kích ứng da nhẹ khác (dạng bột/phấn thoa).
  • Làm dịu cảm giác ngứa rát, châm chích và đau do mụn rộp môi (herpes labialis) khi dùng dạng thuốc mỡ.
  • Giảm kích ứng họng, hỗ trợ giảm ho do cảm lạnh thông thường, viêm họng nhẹ (dạng viên ngậm).
  • Hỗ trợ thông mũi, giảm nghẹt mũi, sổ mũi khi phối hợp trong dung dịch xông hít đường hô hấp.

Cần lưu ý phần lớn các chỉ định trên là để giảm nhẹ triệu chứng tạm thời, không thay thế điều trị nguyên nhân bệnh lý, nếu triệu chứng không cải thiện, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.


Liều dùng và cách dùng

Dạng bôi ngoài da (gel, kem, cao dán, dung dịch xoa bóp)

  • Người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên: thoa một lớp mỏng lên vùng da cần điều trị, không quá 3-4 lần mỗi ngày, xoa nhẹ nhàng cho đến khi thấm đều.
  • Với dạng miếng dán (patch), thường dán 1 miếng lên vùng đau và có thể thay miếng mới sau mỗi 8-12 giờ tùy sản phẩm.
  • Chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 2 tuổi, do đó không khuyến cáo dùng cho nhóm tuổi này.
  • Chỉ dùng ngoài da, không bôi vào miệng, mắt, mũi hay vùng sinh dục, không bôi lên vết thương hở, da bị tổn thương hoặc trầy xước.
  • Không băng kín vùng da đã thoa thuốc và không dùng kèm túi chườm nóng, thiết bị sưởi vì có thể gây bỏng nặng.
  • Rửa sạch và lau khô vùng da trước khi thoa, rửa tay trước và sau khi dùng thuốc.

Dạng viên ngậm giảm ho, giảm kích ứng họng

  • Người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên: ngậm 1 viên/lần cho tan từ từ trong miệng, có thể lặp lại 3-4 lần/ngày khi cần.
  • Không nên dùng cho trẻ dưới 6 tuổi do nguy cơ hóc, sặc.

Dạng dung dịch xông hít (thông mũi, giảm nghẹt mũi)

  • Thường dùng dung dịch nồng độ khoảng 2%, pha khoảng 5ml vào một lít nước nóng (không đun sôi), hít hơi bốc lên, có thể lặp lại sau mỗi 4 giờ nếu cần.
  • Không dùng đường hít trực tiếp vào mũi trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ vì nguy cơ gây co thắt thanh quản, ngưng thở phản xạ.

Quên liều

Menthol thường được dùng theo nhu cầu (khi có triệu chứng) chứ không theo lịch cố định. Nếu quên một liều trong phác đồ đang dùng, chỉ cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng liều kế tiếp, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù.

Quá liều

Đường bôi ngoài da hiếm khi gây quá liều nghiêm trọng nếu dùng đúng cách. Tuy nhiên nếu vô tình nuốt phải một lượng lớn menthol, có thể xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, cùng các biểu hiện thần kinh trung ương như buồn ngủ, chóng mặt, mất điều hòa vận động. Khi dùng đường hít quá liều, có thể gặp lú lẫn, mất điều hòa, nhìn đôi, rung giật nhãn cầu. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc nếu nghi ngờ nuốt phải lượng lớn hoạt chất.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với menthol hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong công thức sản phẩm.
  • Không bôi lên vùng da nhạy cảm, da bị sưng viêm, vết thương hở, vết bỏng nặng hoặc vùng da bị tổn thương.
  • Không dùng đường bôi/xoa cho trẻ dưới 2 tuổi.
  • Không dùng dạng viên ngậm cho trẻ dưới 6 tuổi.
  • Không bôi hoặc nhỏ vào vùng mũi của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do nguy cơ gây co thắt phế quản, co thắt thanh quản, thậm chí ngừng thở.
  • Không dùng cho trẻ có tiền sử co giật, kể cả co giật do sốt.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Cảm giác châm chích, nóng rát hoặc ngứa nhẹ tại vùng da vừa bôi thuốc (thường thoáng qua, giảm dần khi tiếp tục dùng).
  • Kích ứng da tại chỗ như đỏ da, khô da nhẹ.
  • Nhức đầu (khi dùng liều cao hoặc hít phải nồng độ đậm đặc).

Ít gặp/hiếm gặp

  • Phản ứng quá mẫn tại chỗ như phát ban, sưng, phồng rộp da.
  • Cảm giác đau tăng lên, sưng đỏ nặng hoặc bỏng rát dữ dội - đây là dấu hiệu cần ngừng thuốc ngay.
  • Phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng - cần cấp cứu y tế ngay lập tức.
  • Trường hợp hiếm gặp ở trẻ nhỏ khi hít hoặc bôi menthol vùng mũi: ngưng thở đột ngột, co thắt thanh quản.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng chế phẩm chứa menthol, đặc biệt tránh dùng lượng lớn hoặc kéo dài trong giai đoạn đầu thai kỳ.
  • Phụ nữ đang cho con bú: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc menthol có bài tiết qua sữa mẹ hay không, nên cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.
  • Người có bệnh hô hấp mạn tính, hen phế quản, khí phế thũng: cần thận trọng khi dùng dạng hít hoặc xông vì hơi menthol đậm đặc có thể gây kích ứng đường thở.
  • Trẻ em: cần có sự giám sát và hướng dẫn của người lớn, tránh để trẻ tự ý sử dụng hoặc nuốt phải sản phẩm.
  • Người có làn da nhạy cảm hoặc đang bị viêm da: nên thử trên vùng da nhỏ trước khi bôi diện rộng.
  • Nếu triệu chứng đau không cải thiện sau 7 ngày dùng, hoặc cơn đau giảm rồi tái phát sau vài ngày, nên ngừng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Một số dạng bào chế (gel, dung dịch xoa) có chứa cồn, dễ cháy, tránh dùng gần lửa, nguồn nhiệt cao và không hút thuốc cho đến khi gel khô hoàn toàn trên da.

Tương tác dược chất

Nhìn chung, menthol dùng ngoài da ít có khả năng gây tương tác toàn thân đáng kể do hấp thu qua da hạn chế, tuy nhiên vẫn cần lưu ý một số điểm sau:

Thuốc/nhóm chất tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Các thuốc bôi ngoài da khác dùng đồng thời trên cùng vùng da

Tăng nguy cơ kích ứng da, bỏng rát hoặc giảm hấp thu của thuốc còn lại, không nên phối hợp trừ khi có chỉ định của bác sĩ

Nhiệt (túi chườm nóng, đèn sưởi, tắm nước nóng ngay sau khi bôi)

Tăng hấp thu tại chỗ đột ngột, dễ gây bỏng da hoặc kích ứng nặng

Băng kín/băng ép vùng da đã bôi thuốc

Tăng hấp thu qua da không kiểm soát, tăng nguy cơ kích ứng, bỏng da

Rượu, bia (khi dùng phối hợp với chế phẩm uống/ngậm chứa menthol)

Hiện chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng đáng kể được xác nhận rộng rãi, tuy nhiên nên hạn chế phối hợp để tránh tăng kích ứng niêm mạc tiêu hóa và giảm khả năng nhận biết tác dụng phụ sớm

Hiện có xác nhận menthol dùng ngoài da không có tương tác thuốc nghiêm trọng hoặc trung bình đã được ghi nhận rõ ràng. Dù vậy, người dùng vẫn nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, vitamin và sản phẩm thảo dược đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Menthol và các chế phẩm chứa menthol nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng (dưới 30°C), tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao vì một số dạng bào chế (gel, dung dịch) dễ bay hơi hoặc dễ cháy. Đậy kín nắp sau khi dùng, để xa tầm tay trẻ em.

Giá bán tham khảo tại thị trường Việt Nam (có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và nhà thuốc):

  • Viên ngậm ho chứa menthol (gói 2 vỉ x 5 viên): khoảng 40.000 - 45.000 đồng/túi.
  • Gel bôi giảm đau chứa menthol phối hợp (tuýp 30g): khoảng 45.000 - 50.000 đồng/tuýp.
  • Cao dán giảm đau chứa menthol phối hợp (hộp 2 gói x 10 miếng hoặc tương đương): khoảng 29.000 - 45.000 đồng/hộp tùy quy cách, loại lớn (24 gói x 10 miếng) có thể lên đến 300.000 - 350.000 đồng/hộp.
  • Dầu xoa bóp dạng lỏng chứa menthol phối hợp (chai 50ml): khoảng 34.000 đồng/chai.

Câu hỏi thường gặp

Menthol có phải là thuốc kê đơn không?

Không. Hầu hết các chế phẩm chứa menthol (gel bôi, cao dán, viên ngậm) đều là sản phẩm không kê đơn (OTC), người dùng có thể mua tự do tại nhà thuốc. Tuy vậy, với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai/cho con bú hoặc người có bệnh nền hô hấp, nên hỏi ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi dùng để đảm bảo an toàn.

Vì sao bôi menthol lại có cảm giác vừa mát vừa nóng?

Đây là đặc điểm dược lý điển hình của hoạt chất. Menthol kích hoạt thụ thể lạnh TRPM8 gây cảm giác mát ngay khi thoa lên da, nhưng ở một số sản phẩm phối hợp thêm các chất gây ấm như methyl salicylate hoặc long não (camphor), người dùng có thể cảm nhận thêm cảm giác nóng ấm xen kẽ. Đây là hiện tượng bình thường, không phản ánh thuốc gây tổn thương da, trừ khi kèm theo đau rát dữ dội hoặc phồng rộp.

Có thể dùng menthol cho trẻ nhỏ bị nghẹt mũi không?

Cần rất thận trọng. Các dạng dung dịch xông hít chứa menthol thường không phù hợp cho trẻ dưới một độ tuổi nhất định theo hướng dẫn của từng sản phẩm, và tuyệt đối không được bôi hoặc nhỏ trực tiếp vào vùng mũi của trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ vì đã có ghi nhận nguy cơ gây co thắt thanh quản, ngừng thở phản xạ. Phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm chứa menthol nào cho trẻ nhỏ.

Dùng gel/cao dán chứa menthol quá 7 ngày liên tục có sao không?

Các sản phẩm chứa menthol chỉ được khuyến cáo dùng để giảm đau tạm thời trong thời gian ngắn. Nếu sau khoảng 7 ngày sử dụng mà cơn đau không cải thiện, hoặc cơn đau đã giảm nhưng tái phát trở lại sau vài ngày, người dùng nên ngừng sản phẩm và đi khám để tìm nguyên nhân gây đau, thay vì tiếp tục tự ý kéo dài thời gian sử dụng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ