Từ điển dược chất

Mifepristone

Tổng quan

Mifepristone (còn được biết đến với tên cũ RU-486) là một steroid tổng hợp thuộc nhóm chất điều chỉnh thụ thể progesteron, đồng thời có hoạt tính kháng glucocorticoid. Đây là hoạt chất chính trong hai biệt dược gốc là Mifeprex (viên 200 mg, dùng chấm dứt thai kỳ) và Korlym (viên 300 mg, dùng điều trị hội chứng Cushing).

Về cơ chế tác dụng, Mifepristone gắn cạnh tranh với progesteron tại thụ thể nội bào. Ở liều thấp, hoạt chất này ngăn cản progesteron - hormon cần thiết để duy trì lớp nội mạc và sự bám dính của thai vào tử cung. Khi progesteron bị đối kháng, nội mạc tử cung bị phá vỡ, giải phóng prostaglandin nội sinh, làm cổ tử cung mềm và tử cung tăng co bóp, từ đó hỗ trợ tống thai ra ngoài khi phối hợp với misoprostol. Ở liều cao hơn, Mifepristone lại đóng vai trò chất đối kháng thụ thể glucocorticoid (GR-II), khiến cortisol không thể phát huy tác dụng tại mô đích dù nồng độ cortisol lưu hành trong máu vẫn tăng lên; đây là cơ sở để hoạt chất này được dùng kiểm soát tăng đường huyết ở người mắc hội chứng Cushing.

Về dược động học, Mifepristone hấp thu khá nhanh qua đường uống, gắn tới khoảng 98% với protein huyết tương (albumin và glycoprotein acid alpha-1). Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ enzym CYP3A4 theo cơ chế khử methyl và hydroxyl hóa, tạo ra ba chất chuyển hóa vẫn còn hoạt tính sinh học. Thời gian bán thải của Mifepristone khá dài, dao động 25-30 giờ, và thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu.


Công dụng và chỉ định

Mifepristone được các cơ quan quản lý dược phê duyệt cho hai chỉ định chính thức, bên cạnh một số ứng dụng khác đã được ghi nhận trong y văn:

  • Chấm dứt thai kỳ nội khoa (phá thai bằng thuốc): phối hợp với misoprostol để chấm dứt thai trong tử cung đến 70 ngày tuổi thai (tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối).
  • Kiểm soát tăng đường huyết ở người trưởng thành mắc hội chứng Cushing nội sinh có kèm đái tháo đường type 2 hoặc rối loạn dung nạp glucose, đã thất bại với phẫu thuật hoặc không thể phẫu thuật.
  • Làm mềm và giãn cổ tử cung trước khi tiến hành phẫu thuật chấm dứt thai kỳ trong ba tháng đầu.
  • Chuẩn bị cho tác dụng của các chất tương tự prostaglandin khi chấm dứt thai kỳ vì lý do y tế ở giai đoạn muộn hơn tam cá nguyệt đầu.
  • Khởi phát chuyển dạ trong trường hợp thai chết lưu trong tử cung, áp dụng cho những người không thể dùng prostaglandin hoặc oxytocin.
  • Hỗ trợ điều trị u xơ tử cung (u cơ trơn tử cung) với liều thấp, giúp giảm kích thước khối u và cải thiện triệu chứng chảy máu kinh nguyệt nặng.
  • Sử dụng ngoài hướng dẫn chính thức (off-label) trong tránh thai khẩn cấp sau giao hợp.

Liều dùng và cách dùng

Liều lượng Mifepristone thay đổi rất lớn theo từng chỉ định, vì vậy cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. 

Liều dùng cho chấm dứt thai kỳ

  • Ngày 1: uống một liều duy nhất 200 mg Mifepristone (1 viên) dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
  • Sau 24-48 giờ: dùng tiếp 800 mcg misoprostol theo đường ngậm má (đặt hai viên 200 mcg vào mỗi bên má, giữ khoảng 30 phút rồi nuốt phần còn sót lại với nước).
  • Hiệu quả điều trị có thể giảm nếu misoprostol được dùng sớm hơn 24 giờ hoặc muộn hơn 48 giờ so với thời điểm uống Mifepristone.
  • Người bệnh cần tái khám trong khoảng 7-14 ngày sau liều đầu để xác nhận thai đã được tống xuất hoàn toàn.

Liều dùng cho hội chứng Cushing

  • Liều khởi đầu thường là 300 mg, uống một lần mỗi ngày cùng bữa ăn.
  • Có thể tăng liều thêm 300 mg mỗi 2-4 tuần tùy đáp ứng, tối đa 1.200 mg/ngày và không vượt quá 20 mg/kg/ngày.
  • Người suy gan nhẹ đến trung bình hoặc suy thận (độ thanh thải creatinin dưới 90 ml/phút): giới hạn liều tối đa 600 mg/ngày.
  • Khi phối hợp với thuốc ức chế CYP3A mạnh, liều Mifepristone cần được điều chỉnh giảm và không nên vượt 300-600 mg/ngày tùy tình huống lâm sàng cụ thể; việc phối hợp chỉ nên thực hiện khi thật cần thiết và có theo dõi y tế chặt chẽ.

Một số liều dùng khác được ghi nhận

  • Tránh thai khẩn cấp sau giao hợp: một số tài liệu ghi nhận mức liều 600 mg dùng một lần trong vòng 72 giờ sau giao hợp không được bảo vệ; ngoài ra một số chế phẩm hàm lượng thấp hơn (10 mg) cũng được dùng trong vòng 120 giờ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Hỗ trợ điều trị u xơ tử cung: liều tham khảo 25-50 mg, uống một lần mỗi ngày, nhằm giảm kích thước khối u.

Cách dùng

Mifepristone dùng theo đường uống, nuốt nguyên viên với nước, không nên bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc. Khi dùng để điều trị hội chứng Cushing, nên uống cùng bữa ăn để hỗ trợ hấp thu ổn định. Trong thời gian dùng thuốc, cần tránh uống nước ép bưởi vì có thể làm tăng nồng độ Mifepristone trong máu và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Quên liều và quá liều

Với phác đồ chấm dứt thai kỳ, Mifepristone chỉ dùng một liều duy nhất dưới giám sát y tế nên hầu như không đặt ra tình huống quên liều; nếu quên liều misoprostol theo lịch, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế đã kê đơn để được hướng dẫn cụ thể. Với phác đồ điều trị hội chứng Cushing dùng hằng ngày, nếu quên một liều thì nên uống ngay khi nhớ ra trong cùng ngày và không uống gấp đôi liều để bù. Về quá liều, các dữ liệu lâm sàng ghi nhận liều đơn lên đến 2 g Mifepristone không gây phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào được xác nhận, tuy vậy khi nghi ngờ quá liều, người bệnh vẫn cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Không sử dụng Mifepristone trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với Mifepristone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Nghi ngờ hoặc đã xác định có thai ngoài tử cung.
  • Thai kỳ chưa được xác nhận bằng siêu âm hoặc xét nghiệm sinh hóa (đối với chỉ định chấm dứt thai kỳ).
  • Thai đã quá 70 ngày tuổi (tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối) đối với phác đồ chấm dứt thai kỳ tiêu chuẩn.
  • Đang mang dụng cụ tử cung (IUD/vòng tránh thai); cần tháo bỏ trước khi dùng thuốc.
  • Suy tuyến thượng thận mạn tính.
  • Rối loạn chuyển hóa porphyrin di truyền.
  • Rối loạn xuất huyết hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông máu (như warfarin, dabigatran).
  • Thiếu máu mức độ nặng đến trung bình chưa được điều trị.
  • Đang điều trị corticosteroid dài hạn toàn thân, đặc biệt ở người mắc hen phế quản nặng.
  • Đối với chỉ định điều trị hội chứng Cushing: chống chỉ định ở phụ nữ đang mang thai; ở người còn tử cung có chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân hoặc có tăng sản/ung thư nội mạc tử cung; ở người đang dùng đồng thời simvastatin, lovastatin hoặc các thuốc chuyển hóa qua CYP3A có nguy cơ tương tác nghiêm trọng như cyclosporin, dihydroergotamin, ergotamin, fentanyl, sirolimus, tacrolimus.
  • Quá mẫn với các thuốc nhóm prostaglandin (áp dụng khi Mifepristone được dùng phối hợp với misoprostol).

Tác dụng phụ

Khi dùng để chấm dứt thai kỳ

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, mệt mỏi hoặc suy nhược, đau bụng/co thắt tử cung, chảy máu âm đạo, sốt hoặc ớn lạnh, nôn, đau đầu, tiêu chảy và chóng mặt. Chảy máu âm đạo là biểu hiện gần như luôn xảy ra, trung bình kéo dài 9-16 ngày và có thể lên đến 30 ngày ở một số người. Tác dụng phụ nghiêm trọng hơn, dù hiếm gặp, bao gồm nhiễm khuẩn nặng (có thể không kèm sốt điển hình), chảy máu kéo dài cần can thiệp phẫu thuật (khoảng 1-7/100 người), và nguy cơ thai tiếp tục phát triển bất thường nếu phác đồ thất bại.

Khi dùng để điều trị hội chứng Cushing

Tác dụng phụ thường gặp gồm buồn nôn hoặc nôn, mệt mỏi, đau đầu, hạ kali máu, đau khớp, phù ngoại biên, tăng huyết áp, chóng mặt, giảm cảm giác thèm ăn và dày nội mạc tử cung. Tác dụng phụ nghiêm trọng cần theo dõi sát bao gồm suy vỏ thượng thận, hạ kali máu nặng, chảy máu âm đạo bất thường, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, kéo dài khoảng QTc và nguy cơ nặng thêm các bệnh lý đang được điều trị bằng corticosteroid.

Phân loại theo mức độ (tổng hợp chung)

  • Mức độ nghiêm trọng: sốc phản vệ, phù mạch, hoại tử biểu bì nhiễm độc, thai chết lưu/quá thai.
  • Mức độ trung bình: hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp, hạ đường huyết, co thắt tử cung mạnh, tăng sản nội mạc tử cung, đánh trống ngực, suy vỏ thượng thận, thiếu máu, viêm miệng, hạ kali máu, táo bón.
  • Mức độ nhẹ: ngất, đau đầu, mệt mỏi, phát ban, ngứa, rối loạn kinh nguyệt, buồn nôn, đau vùng chậu, dễ xúc động, chóng mặt, mất ngủ, viêm họng, viêm xoang, tiêu chảy, đau bụng, sốt nhẹ.

Đây không phải danh mục đầy đủ tất cả tác dụng phụ có thể xảy ra. Người dùng nên báo ngay cho bác sĩ nếu gặp triệu chứng bất thường hoặc kéo dài.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: chống chỉ định dùng Mifepristone cho mục đích điều trị hội chứng Cushing hoặc bất kỳ mục đích nào ngoài chấm dứt thai kỳ, do nguy cơ gây sẩy thai hoặc ảnh hưởng đến thai nhi nếu thai vẫn tiếp tục phát triển sau thất bại điều trị.
  • Phụ nữ trong tuổi sinh sản dùng Mifepristone điều trị hội chứng Cushing cần có kết quả thử thai âm tính trước khi bắt đầu (hoặc trước khi dùng lại nếu đã ngừng thuốc trên 14 ngày) và phải áp dụng biện pháp tránh thai không nội tiết trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 1 tháng sau khi ngừng thuốc.
  • Phụ nữ cho con bú: Mifepristone có thể qua được sữa mẹ; dữ liệu hiện có cho thấy nồng độ trong sữa ở mức thấp đến không phát hiện được, nhưng ảnh hưởng lâu dài lên trẻ bú mẹ chưa được xác định rõ, nên cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Người suy gan hoặc suy thận: cần giới hạn liều tối đa theo hướng dẫn (không vượt 600 mg/ngày) và được bác sĩ theo dõi chặt trong quá trình điều trị hội chứng Cushing.
  • Người có bệnh lý tim mạch hoặc đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT: cần thận trọng do Mifepristone có khả năng làm kéo dài khoảng QTc.
  • Người có tiền sử rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc có bệnh lý tuyến thượng thận: cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi dùng thuốc.
  • Trong thời gian điều trị, cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng (sốt kéo dài, đau bụng dữ dội, khó chịu toàn thân trên 24 giờ) và chảy máu bất thường để được xử trí kịp thời.

Tương tác dược chất

Mifepristone được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4, vì vậy các thuốc ảnh hưởng đến enzym này có khả năng thay đổi đáng kể nồng độ Mifepristone trong máu. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với Mifepristone

Ketoconazol, itraconazol, ritonavir, clarithromycin và các chất ức chế CYP3A mạnh khác

Làm tăng nồng độ Mifepristone trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ; nếu cần phối hợp, phải giới hạn liều Mifepristone theo hướng dẫn của bác sĩ

Rifampicin, dexamethason, phenytoin, phenobarbital, carbamazepin (chất cảm ứng CYP3A)

Làm giảm nồng độ Mifepristone trong máu, có thể làm giảm hiệu quả điều trị

Simvastatin, lovastatin, rosuvastatin, atorvastatin

Tăng nguy cơ độc tính trên cơ và gan do Mifepristone làm tăng nồng độ các statin này

Corticosteroid dùng đường toàn thân (prednison, dexamethason...)

Mifepristone đối kháng và làm giảm hiệu quả điều trị của corticosteroid; cần điều chỉnh liều corticosteroid trong 3-4 ngày sau khi dùng Mifepristone

Thuốc chống đông máu (warfarin, dabigatran)

Tăng nguy cơ chảy máu

Thuốc kéo dài khoảng QT (quinidin và nhóm tương tự)

Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim do kéo dài khoảng QTc

Thuốc kháng viêm không steroid (như aspirin)

Có thể làm giảm hiệu quả chấm dứt thai kỳ của Mifepristone do đối kháng tác dụng của prostaglandin

Rượu, bia

Chưa có dữ liệu tương tác dược động học rõ ràng, nhưng có thể làm nặng thêm cảm giác chóng mặt, mệt mỏi; nên hạn chế sử dụng trong thời gian điều trị

Nước ép bưởi

Ức chế CYP3A tại ruột, làm tăng nồng độ Mifepristone trong máu, nên tránh dùng cùng thời điểm

Đây là bảng tổng hợp các tương tác đáng lưu ý nhất, không phải danh sách đầy đủ toàn bộ tương tác có thể xảy ra. Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu dùng Mifepristone.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Mifepristone nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao vì viên thuốc dễ hút ẩm. Để xa tầm tay trẻ em và kiểm tra hạn dùng thường xuyên trước khi sử dụng.

Về giá bán, các chế phẩm chứa Mifepristone trên thị trường Việt Nam có mức giá rất khác nhau tùy hàm lượng và mục đích sử dụng. Với hàm lượng 10 mg (dùng tránh thai khẩn cấp), giá dao động khoảng 6.000-15.000 đồng/hộp 1 viên. Với hàm lượng 200 mg (dùng phối hợp chấm dứt thai kỳ), giá tham khảo dao động khá rộng, từ khoảng 90.000-95.000 đồng/viên đến 400.000-550.000 đồng/hộp tùy nhà sản xuất và nhà thuốc phân phối. Đây là thuốc kê đơn, chỉ nên mua và sử dụng tại các cơ sở y tế hoặc nhà thuốc đạt chuẩn GPP, có sự hướng dẫn của bác sĩ, để tránh nguy cơ mua phải sản phẩm không rõ nguồn gốc.


Câu hỏi thường gặp

Mifepristone dùng một mình có chấm dứt được thai kỳ không?

Mifepristone khi dùng đơn lẻ vẫn có khả năng chấm dứt thai kỳ ở một tỷ lệ nhất định, nhưng hiệu quả thấp hơn nhiều so với khi phối hợp với misoprostol. Phác đồ được phê duyệt và khuyến cáo sử dụng luôn là kết hợp cả hai thuốc theo đúng trình tự thời gian, vì sự phối hợp này giúp tăng tỷ lệ thành công lên đáng kể so với dùng riêng lẻ từng thuốc.

Sau khi dùng Mifepristone, bao lâu thì thai được tống ra ngoài?

Phần lớn trường hợp thai được tống ra ngoài trong khoảng 2-24 giờ sau khi dùng misoprostol (liều thứ hai trong phác đồ). Tuy nhiên, chảy máu âm đạo có thể kéo dài nhiều ngày sau đó và không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc thai đã được tống xuất hoàn toàn, vì vậy việc tái khám theo lịch hẹn là bắt buộc để bác sĩ xác nhận kết quả bằng các phương tiện chẩn đoán phù hợp.

Dùng Mifepristone có ảnh hưởng đến khả năng mang thai sau này không?

Theo các dữ liệu hiện có, việc sử dụng Mifepristone phối hợp misoprostol để chấm dứt thai kỳ không được ghi nhận làm ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sinh sản. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy có thể có gián đoạn nhẹ về chu kỳ kinh nguyệt trong khoảng vài tuần sau khi dùng thuốc, nhưng khả năng mang thai trở lại vẫn được duy trì bình thường sau khi chu kỳ ổn định.

Vì sao Mifepristone lại có hai tác dụng khác nhau ở hai mức liều?

Mifepristone có ái lực cao với cả thụ thể progesteron và thụ thể glucocorticoid, nhưng mức độ ái lực và ngưỡng liều để phát huy tác dụng trên mỗi loại thụ thể khác nhau. Ở liều thấp (khoảng 200 mg), hoạt chất này chủ yếu thể hiện tác dụng kháng progesteron, phù hợp cho mục đích chấm dứt thai kỳ. Ở liều cao hơn nhiều (từ 300 mg trở lên, dùng kéo dài), Mifepristone mới đủ mạnh để đối kháng thụ thể glucocorticoid, từ đó phát huy hiệu quả trong kiểm soát tăng đường huyết ở người mắc hội chứng Cushing.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ