Từ điển dược chất
Mirabegron
Tổng quan
Mirabegron thuộc nhóm thuốc chủ vận thụ thể beta-3 adrenergic (beta-3 adrenoceptor agonist), được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 2012 để điều trị hội chứng bàng quang tăng hoạt. Đây là nhóm thuốc tiết niệu tương đối mới, mã ATC G04BD12, thường được biết đến qua các tên thương mại như Myrbetriq hay Betmiga.
Về cơ chế tác dụng, Mirabegron kích thích chọn lọc các thụ thể beta-3 nằm ở lớp cơ trơn của thành bàng quang. Khi các thụ thể này được hoạt hóa, nồng độ AMP vòng (cAMP) trong tế bào cơ tăng lên, dẫn tới giãn cơ chóp bàng quang trong giai đoạn chứa đựng nước tiểu. Nhờ đó, hoạt chất này giúp tăng thể tích nước tiểu mà bàng quang có thể giữ trong mỗi lần đi tiểu, đồng thời giảm tần suất các cơn co thắt bàng quang không chủ ý, mà không làm ảnh hưởng đến áp lực đi tiểu hay lượng nước tiểu tồn dư. Vì cơ chế này không tác động lên hệ thần kinh đối giao cảm như nhóm kháng muscarinic, Mirabegron thường được cân nhắc cho những bệnh nhân không dung nạp tốt các thuốc kháng cholinergic.
Sau khi uống, Mirabegron được hấp thu qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng tuyệt đối dao động khoảng 29-35%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 3-4 giờ. Thuốc gắn kết khoảng 71% với protein huyết tương, được chuyển hóa qua gan theo nhiều con đường (khử alkyl, oxy hóa, glucuronid hóa, thủy phân amide) và có thời gian bán hủy khoảng 50 giờ, đào thải chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua phân.
Công dụng và chỉ định
Mirabegron được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng của hội chứng bàng quang tăng hoạt (overactive bladder - OAB) ở người lớn, bao gồm tiểu gấp, tiểu nhiều lần và tiểu không kiểm soát do tiểu gấp.
- Điều trị chứng tăng hoạt cơ chóp bàng quang do nguyên nhân thần kinh (neurogenic detrusor overactivity - NDO) ở trẻ em từ 3 tuổi trở lên và cân nặng từ 35 kg trở lên, tình trạng này thường liên quan đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn như đa xơ cứng hoặc chấn thương tủy sống.
- Có thể phối hợp Mirabegron với solifenacin (một thuốc kháng muscarinic) trong các trường hợp bàng quang tăng hoạt đáp ứng chưa đầy đủ với đơn trị liệu.
Nhờ cơ chế chọn lọc trên thụ thể beta-3, Mirabegron giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh bằng cách giảm số lần đi tiểu ban ngày, giảm số lần tiểu són và giảm cảm giác tiểu gấp đột ngột, khó kiềm chế.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều Mirabegron khởi đầu khuyến cáo cho người lớn, kể cả người cao tuổi, là 25 mg uống một lần mỗi ngày. Sau khoảng 4 đến 8 tuần điều trị, tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể tăng liều lên 50 mg một lần mỗi ngày - đây cũng là liều tối đa được khuyến cáo trong ngày.
Với bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận, liều Mirabegron cần được điều chỉnh như sau:
- Suy thận nhẹ đến trung bình: không cần chỉnh liều, dùng 50 mg/ngày.
- Suy thận nặng: tối đa 25 mg/ngày; không khuyến cáo dùng ở bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối hoặc đang chạy thận nhân tạo.
- Suy gan nhẹ (Child-Pugh A): không cần chỉnh liều.
- Suy gan trung bình (Child-Pugh B): tối đa 25 mg/ngày; không khuyến cáo dùng ở bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh C).
- Nếu phối hợp đồng thời với thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazole, itraconazole, ritonavir, clarithromycin) ở bệnh nhân suy gan/thận, mức liều tối đa có thể cần giảm thêm hoặc không được khuyến cáo phối hợp, tùy mức độ suy giảm chức năng.
Liều dùng cho trẻ em
Đối với chỉ định điều trị tăng hoạt cơ chóp bàng quang do thần kinh, trẻ từ 3 tuổi trở lên và cân nặng từ 35 kg trở lên có thể bắt đầu với liều 25 mg một lần mỗi ngày (dạng viên nén), sau đó có thể tăng lên 50 mg/ngày sau 4-8 tuần theo chỉ định của bác sĩ. Với trẻ cân nặng dưới 35 kg, cần dùng dạng hỗn dịch uống được pha chế riêng theo cân nặng, và liều cụ thể do bác sĩ tính toán. Chưa có đủ dữ liệu xác định tính an toàn và hiệu quả của Mirabegron ở trẻ dưới 3 tuổi.
Cách dùng
Mirabegron được bào chế dưới dạng viên nén phóng thích kéo dài, cần được nuốt nguyên viên cùng với nước, không nhai, không bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc vì có thể làm thay đổi tốc độ giải phóng dược chất. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, tuy nhiên nên duy trì thói quen uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để giữ nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
Quên liều
Nếu quên một liều Mirabegron, người bệnh nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần với liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Quá liều
Trong các nghiên cứu, người tình nguyện khỏe mạnh dùng liều đơn Mirabegron lên tới 400 mg có thể gặp đánh trống ngực và nhịp tim nhanh trên 100 lần/phút. Dùng liều lặp lại tới 300 mg/ngày trong 10 ngày cũng làm tăng nhịp tim và huyết áp tâm thu. Khi nghi ngờ quá liều, cần theo dõi sát nhịp tim, huyết áp và điện tâm đồ; xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Người bệnh nên đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi dùng quá liều Mirabegron.
Chống chỉ định
Mirabegron chống chỉ định trong các trường hợp sau:
- Người bệnh có tiền sử quá mẫn với Mirabegron hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.
- Người bệnh tăng huyết áp nặng chưa được kiểm soát, được định nghĩa là huyết áp tâm thu từ 180 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương từ 110 mmHg trở lên.
Ngoài hai chống chỉ định chính thức nêu trên, Mirabegron cần được cân nhắc thận trọng và có thể không phù hợp ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt được trình bày chi tiết ở mục lưu ý khi dùng bên dưới.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Tăng huyết áp.
- Viêm mũi họng (cảm lạnh thông thường).
- Nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Đau đầu, chóng mặt.
- Nhịp tim nhanh.
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, táo bón, tiêu chảy.
Tác dụng phụ ít gặp
- Đánh trống ngực, rung nhĩ.
- Viêm âm đạo, viêm bàng quang.
- Mày đay, phát ban, ngứa.
- Khó tiêu, viêm dạ dày.
- Sưng khớp, ngứa vùng âm hộ - âm đạo.
- Tăng men gan (AST, ALT, GGT).
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng cần lưu ý
- Phù mạch ở mặt, môi, lưỡi và/hoặc thanh quản, có thể kèm hoặc không kèm khó thở - đây là phản ứng nghiêm trọng cần ngừng thuốc và xử trí cấp cứu ngay.
- Bí tiểu, đặc biệt ở người có tắc nghẽn đường tiết niệu dưới hoặc đang dùng đồng thời thuốc kháng muscarinic.
- Viêm mạch máu quá mẫn, ban xuất huyết.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng Mirabegron, người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn xử trí phù hợp.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Mirabegron được xếp vào nhóm thai kỳ C (theo phân loại cũ của FDA), chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu trên người mang thai, trong khi nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính sinh sản. Do đó, không khuyến cáo dùng Mirabegron trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, và cần có biện pháp tránh thai phù hợp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đang dùng thuốc.
- Phụ nữ cho con bú: Mirabegron được bài tiết qua sữa ở động vật gặm nhấm và được dự đoán cũng có mặt trong sữa người, tuy chưa có nghiên cứu xác nhận trên người. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng Mirabegron trong thời gian cho con bú.
- Người suy gan, suy thận: Cần điều chỉnh liều theo mức độ suy giảm chức năng như đã nêu ở mục liều dùng; không khuyến cáo dùng ở người suy gan nặng (Child-Pugh C) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối.
- Người tăng huyết áp: Mirabegron có thể làm tăng huyết áp, nên đo huyết áp định kỳ trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có tiền sử tăng huyết áp.
- Người có bệnh lý tim mạch, kéo dài khoảng QT: Cần thận trọng vì các đối tượng này thường không được đưa vào các nghiên cứu lâm sàng chính của Mirabegron nên chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn.
- Người bị tắc nghẽn đường tiết niệu dưới hoặc đang dùng thuốc kháng muscarinic điều trị bàng quang tăng hoạt: Có nguy cơ bí tiểu, cần dùng thận trọng và theo dõi sát.
- Người cao tuổi: Dược động học của Mirabegron không thay đổi đáng kể theo tuổi tác, không cần chỉnh liều riêng cho nhóm này, tuy nhiên vẫn cần theo dõi huyết áp và nhịp tim thường xuyên.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc: Mirabegron không hoặc ít ảnh hưởng đến khả năng này, nhưng nếu xuất hiện chóng mặt, người bệnh nên thận trọng khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo.
Tương tác dược chất
Mirabegron là cơ chất của CYP3A4, CYP2D6 và một số chất vận chuyển như P-glycoprotein (P-gp). Đồng thời, hoạt chất này còn là chất ức chế trung bình đối với CYP2D6, nên có thể làm thay đổi nồng độ của nhiều thuốc dùng phối hợp. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Hậu quả tương tác | Khuyến cáo xử trí |
|---|---|---|
Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 có khoảng điều trị hẹp (thioridazine, flecainide, propafenone, thuốc chống trầm cảm ba vòng như imipramine, desipramine) | Mirabegron làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu do ức chế CYP2D6 | Theo dõi sát, có thể cần giảm liều thuốc phối hợp |
Digoxin | Mirabegron làm tăng Cmax và AUC của digoxin (khoảng 27-29%) do ức chế P-gp | Bắt đầu digoxin ở liều thấp nhất, theo dõi nồng độ digoxin huyết thanh |
Dabigatran | Có thể làm tăng nồng độ dabigatran trong máu do ức chế P-gp | Cân nhắc thận trọng khi phối hợp |
Warfarin | Tăng nhẹ nồng độ warfarin nhưng không ảnh hưởng có ý nghĩa đến INR/thời gian prothrombin trong nghiên cứu lâm sàng | Không cần chỉnh liều thường quy, vẫn nên theo dõi nếu phối hợp lâu dài |
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, itraconazole, ritonavir, clarithromycin) | Làm tăng nồng độ Mirabegron trong máu | Không cần chỉnh liều ở người chức năng gan thận bình thường; cần giảm liều Mirabegron ở người suy gan/thận |
Rượu, bia | Có thể làm tăng nguy cơ chóng mặt, choáng váng khi dùng cùng Mirabegron | Hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị |
Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Mirabegron để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách toàn diện.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Mirabegron (các biệt dược như Betmiga, Myrbetriq) nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm trước khi dùng.
Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, thuốc Betmiga (Mirabegron) 50mg hộp 3 vỉ x 10 viên của hãng Astellas Pharma hiện có giá dao động khoảng 1.000.000 - 1.020.000 đồng/hộp tại một số nhà thuốc lớn, trong khi một số hệ thống khác ghi nhận mức giá tham khảo khoảng 150.000 - 200.000 đồng cho quy cách đóng gói nhỏ hơn. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, quy cách đóng gói (25mg hoặc 50mg) và từng nhà thuốc, người bệnh nên hỏi trực tiếp nhà thuốc hoặc bác sĩ kê đơn để có thông tin giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Mirabegron có phải là thuốc kháng cholinergic không?
Không. Mirabegron là thuốc chủ vận thụ thể beta-3 giao cảm, hoạt động theo cơ chế hoàn toàn khác với nhóm kháng muscarinic (kháng cholinergic) như oxybutynin hay tolterodine. Nhờ đó, hoạt chất này thường ít gây các tác dụng phụ đặc trưng của nhóm kháng cholinergic như khô miệng nặng, táo bón nghiêm trọng hay ảnh hưởng đến trí nhớ ở người cao tuổi, dù vẫn có thể gây táo bón hoặc khô miệng ở mức độ nhẹ hơn.
Mirabegron cần bao lâu để phát huy tác dụng?
Trong các nghiên cứu lâm sàng, liều 50 mg cho thấy hiệu quả cải thiện triệu chứng bàng quang tăng hoạt trong vòng khoảng 4 tuần, trong khi liều 25 mg thường cần khoảng 8 tuần để đạt hiệu quả rõ rệt. Thời gian đáp ứng thực tế có thể khác nhau giữa các cá nhân, vì vậy người bệnh nên tuân thủ đủ thời gian điều trị theo chỉ định trước khi đánh giá hiệu quả và không tự ý ngừng thuốc sớm.
Dùng Mirabegron lâu dài có an toàn không?
Dữ liệu an toàn từ các nghiên cứu lâm sàng cho thấy phần lớn phản ứng phụ khi dùng Mirabegron ở mức độ nhẹ đến trung bình, và nhiều bệnh nhân đã sử dụng thuốc liên tục trong một năm mà không gặp vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, vì Mirabegron có thể làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến nhịp tim, người bệnh cần được theo dõi huyết áp định kỳ trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt nếu có bệnh lý tim mạch đi kèm. Mọi quyết định về thời gian điều trị nên do bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Có thể ngừng Mirabegron đột ngột không?
Mirabegron không thuộc nhóm thuốc gây lệ thuộc hay có hội chứng cai thuốc rõ rệt, do đó về nguyên tắc có thể ngừng thuốc khi cần. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà chưa trao đổi với bác sĩ, vì việc ngừng đột ngột có thể khiến các triệu chứng bàng quang tăng hoạt quay trở lại. Nếu muốn ngừng thuốc do tác dụng phụ hoặc lý do khác, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn hướng xử trí phù hợp, kể cả khả năng chuyển sang phác đồ điều trị khác.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/mirabegron.html
- https://www.drugs.com/dosage/mirabegron.html
- https://www.drugs.com/cons/mirabegron.html
- https://www.drugs.com/mtm/mirabegron.html
- https://www.drugs.com/monograph/mirabegron.html
- https://www.drugs.com/food-interactions/mirabegron.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB08893
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23208320/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!