Từ điển dược chất
Molindone
Tổng quan
Molindone là dẫn xuất dihydroindolone, thuộc nhóm thuốc chống loạn thần cổ điển (thế hệ thứ nhất), khác biệt về cấu trúc hóa học so với các nhóm phenothiazin, butyrophenon hay thioxanthen. Về mặt dược lý, Molindone hoạt động bằng cách phong bế thụ thể dopaminergic D2 sau synap tại thể vân, nhân accumbens và vùng mái bụng của não bộ, từ đó làm giảm hoạt động dẫn truyền thần kinh dopamine vốn liên quan đến các triệu chứng loạn thần.
So với nhiều thuốc chống loạn thần điển hình khác, Molindone gần như không có ái lực với thụ thể muscarinic acetylcholine, ái lực không đáng kể với thụ thể histamin H1 và alpha-1 adrenergic, trong khi ái lực với thụ thể alpha-2 adrenergic ở mức trung bình. Đặc điểm dược lý này giải thích vì sao hoạt chất này thường ít gây tác dụng an thần và ít tác dụng kháng cholinergic hơn một số thuốc cùng nhóm.
Molindone được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết thanh sau khoảng 1,5 giờ, chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải trừ qua nước tiểu và phân, trong đó dưới 2-3% được thải trừ dưới dạng không chuyển hóa. Thời gian bán thải của Molindone khoảng 1,5 giờ nhưng thời gian tác dụng lâm sàng kéo dài từ 24 đến 36 giờ.
Công dụng và chỉ định
Molindone được chỉ định chính thức trong điều trị triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt, áp dụng cho cả giai đoạn cấp tính và giai đoạn mạn tính của bệnh.
- Kiểm soát các triệu chứng loạn thần như mất định hướng, rối loạn tư duy, méo mó nhận thức, ảo giác, hoang tưởng tự cao.
- Cải thiện tình trạng thu mình về cảm xúc và căng thẳng tâm lý ở người bệnh tâm thần phân liệt.
- Hỗ trợ cải thiện khả năng hòa nhập xã hội và hứng thú xã hội ở bệnh nhân đang điều trị nội trú.
Cần lưu ý rằng các triệu chứng như lo âu, cảm giác tội lỗi, trầm cảm hay những than phiền về thể chất thường cải thiện ít hơn khi dùng Molindone so với các triệu chứng loạn thần dương tính. Hiệu quả của Molindone trên bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn tính được ghi nhận tương đương với một số thuốc nhóm phenothiazin trong một số nghiên cứu, dù kết quả giữa các thử nghiệm lâm sàng không hoàn toàn đồng nhất. Việc lựa chọn Molindone hay một thuốc chống loạn thần khác cần dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa tâm thần, vì đáp ứng và khả năng dung nạp với thuốc chống loạn thần khác nhau ở từng người bệnh.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều khởi đầu và liều duy trì của Molindone cần được cá thể hóa theo mức độ triệu chứng và đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Liều khởi đầu khuyến cáo: 50-75 mg/ngày, chia làm 3-4 lần uống trong ngày.
- Có thể tăng liều lên 100 mg/ngày trong vòng 3-4 ngày đầu điều trị, sau đó điều chỉnh theo mức tăng 25 mg mỗi 3-4 ngày dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp.
- Khoảng liều duy trì thường dùng: 30-100 mg/ngày, một số bệnh nhân có triệu chứng nặng có thể cần tới 225 mg/ngày để đạt hiệu quả tối ưu.
- Liều duy trì phân theo mức độ triệu chứng: triệu chứng nhẹ dùng 5-15 mg mỗi lần, 3-4 lần/ngày; triệu chứng trung bình dùng 10-25 mg mỗi lần, 3-4 lần/ngày; triệu chứng nặng có thể cần liều lên đến 225 mg/ngày.
- Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy nhược nên bắt đầu với liều thấp hơn mức khởi đầu thông thường.
Liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên
- Với trẻ từ 12 đến 18 tuổi, phác đồ liều khởi đầu và liều duy trì tương tự người lớn: khởi đầu 50-75 mg/ngày, có thể tăng lên 100 mg/ngày trong 3-4 ngày, liều tối đa 225 mg/ngày.
- Liều duy trì ở nhóm tuổi này cũng được chia theo mức độ triệu chứng nhẹ, trung bình hoặc nặng tương tự người lớn, và nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết.
- Trong thực hành hiện nay, việc sử dụng Molindone ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc tâm thần phân liệt phần lớn đã được thay thế bằng các thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai.
Cách dùng
- Molindone được dùng bằng đường uống, tuân thủ đúng chỉ định trên toa thuốc và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Nên dùng thuốc vào cùng một khung giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định và tránh quên liều.
- Cần tiếp tục dùng Molindone đều đặn theo đúng liệu trình dù triệu chứng đã cải thiện, không tự ý ngưng thuốc đột ngột.
- Khi cần ngừng điều trị, nên giảm liều từ từ trong nhiều tuần đến vài tháng theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh hội chứng cai thuốc như mất ngủ, đau đầu hay rối loạn tiêu hóa, trừ khi phải ngừng ngay do tác dụng phụ nghiêm trọng.
Quên liều
Nếu quên một liều Molindone, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều
Khi nghi ngờ dùng quá liều Molindone, cần tìm kiếm hỗ trợ y tế khẩn cấp hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay lập tức. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ; các biện pháp như rửa dạ dày có thể được cân nhắc để giảm hấp thu Molindone còn hòa tan tự do trong đường tiêu hóa, trong khi việc dùng than hoạt tính chưa được xác định rõ hiệu quả. Không nên gây nôn nếu bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê. Molindone dạng chưa chuyển hóa ít được loại bỏ hiệu quả qua các biện pháp như bài niệu cưỡng bức, thẩm phân phúc mạc hay thẩm phân thận.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với Molindone hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm; cần lưu ý khả năng phản ứng chéo với nhóm phenothiazin.
- Người đang trong tình trạng ức chế hệ thần kinh trung ương nặng, bao gồm ức chế do rượu, barbiturat hoặc các chất gây nghiện khác.
- Người đang trong tình trạng hôn mê.
- Người có mức độ tỉnh táo suy giảm do đang dùng thuốc an thần khác hoặc do uống rượu.
- Molindone không được phê duyệt và không nên dùng để điều trị loạn thần liên quan đến sa sút trí tuệ ở người cao tuổi, do làm tăng nguy cơ tử vong ở nhóm bệnh nhân này.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Buồn ngủ, cảm giác bồn chồn hoặc khó ngồi yên, nhịp tim nhanh.
- Nhìn mờ, khô miệng, tăng tiết nước bọt.
- Buồn nôn, táo bón.
- Tiểu ít hoặc bí tiểu.
- Sưng đau vú hoặc tiết dịch bất thường ở vú, rối loạn chức năng tình dục, rối loạn kinh nguyệt.
- Thay đổi cân nặng, thường là giảm cân nhẹ, mức độ tăng cân nếu có thường ít hơn so với nhiều thuốc chống loạn thần khác.
Tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc hiếm gặp
- Rối loạn vận động ngoại tháp gồm loạn trương lực cơ cấp, đứng ngồi không yên (akathisia), hội chứng Parkinson do thuốc và đặc biệt là rối loạn vận động muộn (tardive dyskinesia) - có thể không hồi phục nếu dùng liều cao hoặc kéo dài, đặc biệt ở phụ nữ và người cao tuổi.
- Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS): biểu hiện bằng cứng cơ nghiêm trọng, sốt cao, vã mồ hôi, lú lẫn, nhịp tim nhanh hoặc không đều, run và có thể ngất xỉu; đây là tình trạng cấp cứu cần ngừng thuốc và can thiệp y tế ngay.
- Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt, có thể biểu hiện bằng sốt, ớn lạnh, loét miệng, loét da, đau họng, ho hoặc khó thở.
- Co giật, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp tư thế đứng.
- Tăng prolactin máu, có thể gây vô kinh, tiết sữa bất thường (galactorrhea), to vú ở nam giới (gynecomastia), cương dương kéo dài (priapism).
- Thay đổi tại mắt như đục thủy tinh thể, thay đổi sắc tố võng mạc khi dùng kéo dài.
- Bất thường xét nghiệm chức năng gan, bất thường sóng T trên điện tâm đồ (thường thoáng qua), tăng hoặc giảm bạch cầu ở mức dưới 1% trường hợp.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng - cần cấp cứu ngay khi xuất hiện.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: dữ liệu trên động vật cho thấy có ảnh hưởng đến sinh sản; việc dùng thuốc chống loạn thần trong ba tháng cuối thai kỳ có thể gây rối loạn vận động ngoại tháp hoặc hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh như kích động, rối loạn bú, tăng hoặc giảm trương lực cơ, suy hô hấp, ngủ gà và run. Nếu cần thiết phải dùng, nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và cần trao đổi ngay với bác sĩ nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ Molindone có bài tiết qua sữa mẹ hay có gây hại cho trẻ bú mẹ hay không, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định cho con bú trong thời gian dùng thuốc.
- Người suy gan: cần thận trọng khi dùng Molindone ở người suy giảm chức năng gan, vì đã ghi nhận một số trường hợp thay đổi men gan hiếm gặp.
- Người có tiền sử co giật: cần thận trọng vì Molindone có thể ảnh hưởng đến ngưỡng co giật.
- Người cao tuổi, đặc biệt người mắc sa sút trí tuệ kèm loạn thần: nguy cơ tử vong tăng lên khi dùng thuốc chống loạn thần ở nhóm này, Molindone không được phê duyệt cho chỉ định này và cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
- Người có nguy cơ té ngã: Molindone có thể gây buồn ngủ, hạ huyết áp tư thế đứng và mất phối hợp vận động, làm tăng nguy cơ té ngã, đặc biệt ở người lớn tuổi.
- Người có rối loạn nhu động tiêu hóa, bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt lành tính hoặc các vấn đề về mắt: cần thận trọng do Molindone có thể gây một số tác dụng giống kháng cholinergic dù mức độ nhẹ hơn nhiều thuốc cùng nhóm.
- Trong quá trình điều trị, người bệnh nên tránh các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với Molindone, đồng thời tránh đứng dậy đột ngột để hạn chế chóng mặt do hạ huyết áp tư thế.
- Cần theo dõi định kỳ các chỉ số như công thức máu, chức năng gan, cân nặng, đường huyết, lipid máu, các dấu hiệu vận động bất thường và các biểu hiện liên quan đến rối loạn nội tiết trong suốt quá trình điều trị bằng Molindone.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Rượu (bia, rượu) | Tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, có thể gây phản ứng nguy hiểm hoặc tử vong; tuyệt đối không uống rượu khi đang dùng Molindone |
Các thuốc an thần, giải lo âu, thuốc ngủ, giãn cơ, opioid (như oxycodone) | Tăng nguy cơ ức chế thần kinh trung ương và ức chế hô hấp khi phối hợp với Molindone |
Phenytoin | Có tương tác được ghi nhận, cần theo dõi khi phối hợp cùng Molindone |
Nhóm kháng sinh tetracyclin (demeclocyclin, doxycyclin, minocyclin, tetracyclin) | Có thể ảnh hưởng đến tác dụng hoặc độ an toàn khi dùng cùng Molindone, cần thận trọng |
Các thuốc kháng cholinergic khác | Tăng nguy cơ tác dụng phụ kiểu kháng cholinergic như táo bón nặng, bí tiểu, khô miệng, nhìn mờ |
Thuốc chủ vận dopamin điều trị Parkinson | Molindone có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này, đồng thời các thuốc này có thể làm giảm hiệu quả chống loạn thần của Molindone |
Metoclopramide, các thuốc chống loạn thần khác (như amisulpride, sulpiride) | Tăng nguy cơ tác dụng phụ ngoại tháp và hội chứng an thần kinh ác tính khi phối hợp |
Lithium | Tăng nguy cơ độc tính thần kinh khi phối hợp với Molindone |
Nhóm thuốc tác động trên hệ serotonin (thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI/SNRI, một số thuốc giảm đau) | Tăng nguy cơ hội chứng serotonin hoặc tăng nguy cơ hội chứng an thần kinh ác tính khi phối hợp với Molindone |
Danh sách trên chỉ liệt kê một số tương tác đáng chú ý, không bao gồm toàn bộ các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Molindone.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Molindone dạng viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng có kiểm soát, trong khoảng 20-25 độ C, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Nguyên liệu Molindone hydrochloride cũng được khuyến cáo bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng để đảm bảo chất lượng.
Về giá bán, Molindone hiện đã ngừng lưu hành tại thị trường Hoa Kỳ và không phải là hoạt chất được phân phối chính thức, phổ biến tại thị trường dược phẩm Việt Nam, nên người viết không tìm thấy mức giá bán lẻ đáng tin cậy áp dụng cho thị trường trong nước tại thời điểm biên soạn bài viết. Tại Hoa Kỳ, trước khi ngừng lưu hành, giá tham khảo cho 100 viên molindone 5 mg vào khoảng 751 USD, 100 viên 10 mg vào khoảng 902 USD và 100 viên 25 mg vào khoảng 1.004 USD, đây là mức giá niêm yết chưa áp dụng bảo hiểm hoặc chương trình hỗ trợ chi phí. Người bệnh tại Việt Nam có nhu cầu sử dụng Molindone nên liên hệ trực tiếp các nhà thuốc hoặc bệnh viện có nhập khẩu thuốc theo đường chuyên biệt để được tư vấn về khả năng cung ứng và chi phí thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Molindone có phải là thuốc an toàn để dùng lâu dài không?
Molindone có thể được dùng lâu dài trong điều trị duy trì tâm thần phân liệt dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, tuy nhiên nguy cơ rối loạn vận động muộn sẽ tăng lên theo thời gian sử dụng và liều dùng, đặc biệt ở phụ nữ và người cao tuổi. Vì vậy, việc dùng Molindone kéo dài cần được tái đánh giá định kỳ, theo dõi các dấu hiệu vận động bất thường và cân nhắc giữa lợi ích kiểm soát triệu chứng với nguy cơ tác dụng phụ.
Molindone khác gì so với các thuốc chống loạn thần thế hệ mới?
Molindone thuộc nhóm thuốc chống loạn thần thế hệ thứ nhất (điển hình), cơ chế tác dụng chủ yếu dựa trên phong bế thụ thể dopamine D2. So với các thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai vốn tác động trên nhiều loại thụ thể khác nhau, Molindone có xu hướng ít gây tăng cân hơn nhưng nguy cơ gặp tác dụng phụ ngoại tháp và rối loạn vận động muộn thường được xem là cao hơn. Việc lựa chọn giữa Molindone và các thuốc thế hệ mới cần dựa trên đánh giá lâm sàng cụ thể của bác sĩ chuyên khoa.
Nên làm gì nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường khi đang dùng Molindone?
Nếu trong quá trình dùng Molindone xuất hiện các dấu hiệu như cứng cơ bất thường, sốt cao, lú lẫn, nhịp tim nhanh hoặc không đều, khó thở, khó nuốt, run không kiểm soát hoặc các cử động bất thường ở mặt, lưỡi, hàm, người bệnh cần ngừng sinh hoạt bình thường và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức, vì đây có thể là dấu hiệu của hội chứng an thần kinh ác tính hoặc rối loạn vận động nghiêm trọng. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/molindone.html
- https://www.drugs.com/ppa/molindone.html
- https://www.drugs.com/monograph/molindone.html
- https://www.drugs.com/dosage/molindone.html
- https://www.drugs.com/pro/molindone.html
- https://trungtamthuoc.com/pdf/molindone-hydrochloride-usp-trungtamthuoc.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!