Từ điển dược chất

Nicotinamide

Tổng quan

Nicotinamide là một vitamin nhóm B tan trong nước, thuộc nhóm dược lý vitamin/thuốc dinh dưỡng, mã ATC A11HA01. Trong cơ thể, nicotinamide được tạo thành từ acid nicotinic có trong khẩu phần ăn, đồng thời một phần tryptophan từ thức ăn cũng được oxy hóa để tạo ra nicotinamide.

Về cơ chế tác dụng, nicotinamide là tiền chất để tổng hợp hai coenzym quan trọng là NAD (Nicotinamide Adenin Dinucleotide) và NADP (Nicotinamide Adenin Dinucleotide Phosphat). Hai coenzym này tham gia vận chuyển hydro và điện tử trong các phản ứng oxy hóa - khử, đóng vai trò thiết yếu cho hô hấp tế bào, phân giải glycogen và chuyển hóa lipid, từ đó cung cấp năng lượng ATP cho toàn bộ cơ thể. Ở da, nicotinamide còn được ghi nhận có tác dụng tại chỗ giúp giảm sưng viêm và cải thiện tình trạng kích ứng liên quan đến trứng cá.

Sau khi uống, nicotinamide hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chuyển hóa ở gan thành N-methylnicotinamid cùng các dẫn chất 2-pyridon, 4-pyridon và acid nicotinuric. Nửa đời thải trừ của hoạt chất này vào khoảng 45 phút. Ở liều thông thường, chỉ một lượng nhỏ nicotinamide được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi; khi dùng liều cao, tỷ lệ đào thải nguyên dạng sẽ tăng lên.


Công dụng và chỉ định

Nicotinamide được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Bổ sung vào khẩu phần ăn để phòng ngừa và khắc phục tình trạng thiếu hụt nicotinamide (vitamin B3), đặc biệt ở người có chế độ ăn thiếu protein hoặc chủ yếu dùng ngũ cốc.
  • Điều trị bệnh pellagra - bệnh lý do thiếu vitamin B3 với biểu hiện đặc trưng là viêm da đối xứng ở vùng da hở, viêm lưỡi, viêm miệng, rối loạn tiêu hóa và rối loạn thần kinh.
  • Dùng tại chỗ (dạng gel, kem) để điều trị mụn trứng cá có viêm ở mức độ nhẹ đến trung bình, giúp làm dịu tình trạng sưng đỏ và kích ứng da.
  • Hỗ trợ cải thiện một số rối loạn tiêu hóa và rối loạn thần kinh liên quan đến thiếu hụt vitamin nhóm B, thường được phối hợp cùng các vitamin khác trong cùng chế phẩm.

Liều dùng và cách dùng

Liều bổ sung khẩu phần ăn (dự phòng thiếu hụt)

  • Người lớn: 13 - 19 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia thành 2 lần.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú, hoặc người có chế độ ăn thiếu dinh dưỡng: 17 - 20 mg/ngày.
  • Trẻ em: 5 - 10 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia thành 2 lần.

Liều điều trị bệnh pellagra

  • Người lớn: liều uống thông thường 300 - 500 mg/ngày, chia thành 3 - 10 lần; liều tối đa không vượt quá 1.500 mg/ngày.
  • Trẻ em: liều uống thông thường 100 - 300 mg/ngày, chia thành 3 - 10 lần.
  • Trường hợp không thể dùng đường uống, có thể tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch chậm với liều khoảng 25 mg, dùng 2 lần trở lên mỗi ngày, theo chỉ định của bác sĩ.

Dạng dùng ngoài da

  • Gel hoặc kem nicotinamide 4%: thoa một lớp mỏng lên vùng da bị mụn viêm, 2 lần/ngày; có thể giảm còn 1 lần/ngày hoặc cách ngày nếu da bị kích ứng. Nên rửa sạch da bằng nước ấm và xà phòng dịu nhẹ trước khi thoa thuốc, tránh để thuốc tiếp xúc với mắt và niêm mạc mũi, miệng.

Cách dùng và lưu ý khi uống

Nicotinamide dạng viên nên uống cùng với thức ăn và nhiều nước để giảm nguy cơ đỏ bừng mặt, cổ. Nếu cần dùng liều cao, bác sĩ thường chỉ định tăng liều từ từ hoặc chuyển sang dạng phóng thích kéo dài để hạn chế tác dụng không mong muốn liên quan đến tốc độ tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh.

Quên liều

Nếu quên một liều, người dùng nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch dùng thuốc thông thường, không uống gấp đôi liều để bù lại.

Quá liều và xử trí

Người dùng cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như: triệu chứng giống cúm (buồn nôn, nôn, cảm thấy không khỏe), giảm lượng nước tiểu kèm nước tiểu sẫm màu, đau cơ - sưng hoặc yếu cơ, nhịp tim bất thường, hoặc nhìn mờ. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều nicotinamide; nếu bệnh nhân đến sớm sau khi uống, có thể áp dụng biện pháp gây nôn hoặc rửa dạ dày, sau đó theo dõi sát và điều trị triệu chứng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.


Chống chỉ định

Không sử dụng nicotinamide cho các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với nicotinamide hoặc acid nicotinic.
  • Bệnh gan nặng.
  • Loét dạ dày đang tiến triển.
  • Xuất huyết động mạch.
  • Hạ huyết áp nặng.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng liều cao (điều trị pellagra)

  • Buồn nôn.
  • Đỏ bừng mặt và cổ, kèm cảm giác ngứa, nóng rát hoặc châm chích trên da.
  • Các phản ứng này thường liên quan đến tốc độ tăng nồng độ thuốc trong máu hơn là tổng liều dùng, và sẽ tự hết sau khi ngừng thuốc.

Tác dụng phụ khác cần lưu ý

  • Tim mạch: giảm huyết áp, có thể gây hạ huyết áp nặng làm tăng nguy cơ té ngã.
  • Chuyển hóa: giảm dung nạp glucose, đề kháng insulin.
  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt.
  • Tiêu hóa: buồn nôn, nóng rát vùng thượng vị, đau bụng.
  • Da liễu: phát ban, kích ứng da (đặc biệt với dạng bôi ngoài da).
  • Mắt: nhìn mờ, phù hoàng điểm (hiếm gặp).
  • Gan: độc tính trên gan, thường xuất hiện khi dùng liều rất cao (khoảng 3.000 mg/ngày trở lên).
  • Toàn thân: mệt mỏi.

Nếu gặp các dấu hiệu dị ứng (phát ban, ngứa, nổi mề đay, sưng mặt/môi/lưỡi/họng) hoặc dấu hiệu tổn thương gan (vàng da, vàng mắt, đau hạ sườn phải, nước tiểu sẫm màu), người dùng cần ngừng thuốc và đi khám ngay.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: liều bổ sung dinh dưỡng thông thường (17 - 20 mg/ngày) được xem là an toàn và cần thiết khi khẩu phần ăn thiếu hụt; tuy nhiên các liều dược lý cao hơn (như liều điều trị pellagra) cần được bác sĩ cân nhắc kỹ và chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
  • Phụ nữ cho con bú: dùng nicotinamide ở liều bổ sung khẩu phần ăn không gây hại cho mẹ và trẻ bú mẹ; nên bổ sung khi chế độ ăn của người mẹ không cung cấp đủ nicotinamide. Acid nicotinic có thể bài tiết qua sữa mẹ.
  • Người bệnh gan: cần thận trọng đặc biệt ở người có tiền sử vàng da hoặc bệnh gan; chống chỉ định dùng liều cao ở người bệnh gan nặng.
  • Người bệnh thận, gút, viêm khớp do gút, đái tháo đường, tiền sử loét dạ dày, hội chứng mạch vành cấp hoặc bệnh túi mật: nên thận trọng khi dùng nicotinamide liều cao hơn nhu cầu sinh lý thông thường.
  • Người dùng liều cao, kéo dài: nên được theo dõi chức năng gan và đường huyết định kỳ, khoảng 6 - 12 tuần một lần trong năm đầu điều trị và định kỳ ở những năm sau.
  • Người cao tuổi: nên bắt đầu ở mức liều thấp do khả năng suy giảm chức năng gan, thận, tim mạch thường gặp hơn ở nhóm tuổi này.
  • Trẻ em: hiệu quả và độ an toàn của dạng bôi ngoài da chưa được nghiên cứu đầy đủ; nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Statin (thuốc ức chế men khử HMG-CoA reductase)

Tăng nguy cơ tiêu cơ vân (rhabdomyolysis)

Thuốc chẹn alpha-adrenergic (điều trị tăng huyết áp)

Tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức

Thuốc hạ đường huyết đường uống, insulin

Có thể cần điều chỉnh liều do nicotinamide ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết

Thuốc có độc tính trên gan (acetaminophen, amiodaron, isoniazid, methotrexat...)

Tăng nguy cơ tổn thương gan khi phối hợp

Carbamazepin

Có thể làm tăng nồng độ carbamazepin trong huyết tương, dẫn đến tăng độc tính

Isoniazid (dùng dài ngày)

Ảnh hưởng đến chuyển hóa tryptophan thành niacin, làm tăng nhu cầu niacin của cơ thể

Thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu (aspirin, warfarin, clopidogrel...)

Tăng nguy cơ bầm tím và chảy máu

Rượu, bia

Tăng nguy cơ đỏ bừng mặt, hạ huyết áp, kích ứng dạ dày và tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan

Nicotinamide tương kỵ với các chất kiềm và acid mạnh, cần lưu ý khi pha chế hoặc phối hợp trong cùng một chế phẩm.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Nicotinamide dạng viên nén nên được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, độ ẩm không khí không quá 70%. Dạng gel bôi ngoài da nên tránh nhiệt độ trên 25°C; dạng kem cần tránh để đông đá.

Trên thị trường Việt Nam, các chế phẩm nicotinamide 500 mg (viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc chai 100 viên) có giá tham khảo dao động khoảng 70.000 - 90.000 VNĐ/hộp tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và thời điểm bán. Giá có thể thay đổi theo từng nhà thuốc, khu vực và chương trình khuyến mãi.


Câu hỏi thường gặp

Nicotinamide và niacin (acid nicotinic) có phải là một không?

Nicotinamide và niacin đều là dạng của vitamin B3 và có thể chuyển hóa qua lại trong cơ thể, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau về tác dụng dược lý. Niacin (acid nicotinic) ở liều cao có tác dụng giãn mạch ngoại biên, giảm lipoprotein tỷ trọng thấp và rất thấp trong máu, đồng thời dễ gây đỏ bừng mặt do giải phóng histamin. Trong khi đó, nicotinamide chủ yếu được dùng để bổ sung dinh dưỡng và điều trị pellagra, ít gây giãn mạch mạnh và không mang lại hiệu quả hạ lipid máu rõ rệt như niacin. Vì vậy, hai dạng này không thể thay thế cho nhau trong các chỉ định cần tác dụng hạ lipid.

Dùng nicotinamide liều cao, kéo dài có gây hại cho gan không?

Có. Mặc dù liều nhỏ nicotinamide thường không gây độc, nhưng việc dùng liều rất cao trong thời gian dài (ghi nhận ở mức khoảng 3.000 mg/ngày trở lên) có thể dẫn đến độc tính trên gan. Người có tiền sử bệnh gan, vàng da hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có độc tính trên gan cần đặc biệt thận trọng và nên được theo dõi chức năng gan định kỳ nếu phải dùng nicotinamide liều cao trong thời gian dài. Đây không phải là lời khuyên điều trị cá nhân hóa; người dùng nên trao đổi cụ thể với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng liều cao.

Bôi nicotinamide dạng gel trị mụn có cần kiêng gì không?

Khi sử dụng nicotinamide dạng gel hoặc kem để điều trị mụn viêm, người dùng nên rửa sạch vùng da cần điều trị bằng nước ấm và xà phòng dịu nhẹ trước khi thoa thuốc, đồng thời tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, niêm mạc mũi và miệng. Có thể trang điểm hoặc dùng thêm các sản phẩm trị mụn tại chỗ khác sau khi thoa nicotinamide, nhưng nếu da xuất hiện tình trạng kích ứng, khô hoặc bong tróc quá mức, nên báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn giảm tần suất sử dụng.

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng được nicotinamide không?

Ở liều bổ sung dinh dưỡng thông thường (khoảng 17 - 20 mg/ngày), nicotinamide được xem là an toàn và thậm chí cần thiết nếu khẩu phần ăn của mẹ không cung cấp đủ vitamin B3. Tuy nhiên, với các liều dược lý cao hơn - như liều dùng để điều trị pellagra - cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, vì mức độ an toàn ở liều cao trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú chưa được xác định đầy đủ. Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng nicotinamide ở liều cao hơn nhu cầu dinh dưỡng thông thường.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ