Từ điển dược chất
Nisoldipine
Tổng quan
Nisoldipine là dẫn xuất dihydropyridin, cùng nhóm dược lý với nifedipin và amlodipin, thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci (calcium channel blocker). Về mặt cấu trúc, nisoldipine có công thức phân tử C20H24N2O6, tồn tại ở dạng tinh thể màu vàng, tan trong ethanol nhưng gần như không tan trong nước.
Cơ chế tác dụng của nisoldipine là ức chế dòng ion calci đi qua màng tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim. So với các thuốc cùng nhóm, hoạt chất này có tính chọn lọc cao hơn với cơ trơn mạch máu so với cơ tim, do đó tác dụng giãn mạch ngoại biên nổi bật hơn là ảnh hưởng lên co bóp cơ tim. Kết quả là sức cản mạch ngoại biên giảm, kéo theo huyết áp giảm theo.
Về dược động học, nisoldipine được hấp thu khá tốt qua đường tiêu hóa nhưng sinh khả dụng tuyệt đối chỉ khoảng 5% do bị chuyển hóa mạnh ở gan và ruột trước khi vào tuần hoàn chung. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau 6-12 giờ đối với dạng phóng thích kéo dài. Thuốc gắn kết với protein huyết tương trên 99% và có thời gian bán thải khoảng 13-17 giờ, cho phép dùng một lần mỗi ngày. Nisoldipine được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4 tại gan và đào thải phần lớn qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.
Tại thị trường Hoa Kỳ, nisoldipine từng được lưu hành dưới tên biệt dược Sular, nhưng nhiều hàm lượng của biệt dược này hiện đã ngừng sản xuất, chỉ còn một số dạng bào chế generic được duy trì lưu hành.
Công dụng và chỉ định
Nisoldipine được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác.
- Điều trị tăng huyết áp ở người lớn, dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng các thuốc hạ áp khác như thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitor) hoặc thuốc chẹn beta.
- Nisoldipine thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci tác dụng kéo dài, được xem là một trong các lựa chọn hàng đầu cho điều trị khởi đầu tăng huyết áp ở người trưởng thành, bên cạnh các nhóm thuốc ức chế men chuyển, đối kháng thụ thể angiotensin II và lợi tiểu thiazid.
- Hoạt chất này có thể được cân nhắc ưu tiên ở người bệnh tăng huyết áp có kèm bệnh mạch vành thiếu máu cục bộ, người cao tuổi bao gồm cả tăng huyết áp tâm thu đơn độc, cũng như ở nhóm bệnh nhân da đen - đối tượng thường đáp ứng tốt hơn với nhóm chẹn kênh calci so với một số nhóm thuốc hạ áp khác.
Việc lựa chọn nisoldipine cần dựa trên đặc điểm từng người bệnh như tuổi tác, bệnh lý đi kèm, nguy cơ tim mạch cũng như các yếu tố liên quan đến thuốc như khả năng dung nạp và chi phí điều trị. Quyết định sử dụng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng và cách dùng
Thông tin liều dùng dưới đây được tổng hợp theo hướng dẫn kê đơn dành cho dạng viên nén phóng thích kéo dài dạng hydrogel (biệt dược Sular và các chế phẩm generic tương đương), đây là dạng bào chế phổ biến nhất hiện có dữ liệu đầy đủ.
Liều dùng cho người lớn
- Liều khởi đầu: 17 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Tùy theo đáp ứng huyết áp, có thể tăng liều thêm 8,5 mg mỗi tuần hoặc cách quãng dài hơn cho đến khi kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu.
- Liều duy trì thông thường: 17-34 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Liều tối đa khuyến cáo là 34 mg/ngày; dùng liều cao hơn mức này có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ mà không tăng thêm lợi ích rõ rệt.
- Với dạng bào chế phóng thích kéo dài thế hệ cũ (không còn phổ biến trên thị trường), liều khởi đầu thường là 20 mg/ngày, tăng dần 10 mg mỗi tuần, liều duy trì 20-40 mg/ngày và liều tối đa 60 mg/ngày.
Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): nên khởi đầu với liều thấp hơn, khoảng 8,5 mg/ngày, do người cao tuổi có nồng độ thuốc trong máu cao gấp 2-3 lần so với người trẻ tuổi; cần theo dõi huyết áp sát sao khi điều chỉnh liều.
- Người suy gan: cần giảm liều khởi đầu xuống khoảng 8,5 mg/ngày và theo dõi đáp ứng huyết áp chặt chẽ, vì nồng độ thuốc trong máu có thể tăng gấp 4-5 lần ở người xơ gan.
- Người suy thận mức độ nhẹ đến trung bình: không cần điều chỉnh liều. Dữ liệu về suy thận nặng hiện chưa đầy đủ.
- Trẻ em: hiện chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của nisoldipine ở trẻ em nên hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này.
Cách dùng
- Uống nguyên viên, không nghiền, không nhai, không bẻ hoặc chia nhỏ viên thuốc, vì việc phá vỡ cấu trúc viên phóng thích kéo dài có thể khiến thuốc giải phóng ồ ạt và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Nên uống thuốc khi bụng đói, cách xa bữa ăn nhiều chất béo ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau ăn, vì bữa ăn giàu chất béo có thể làm tăng đáng kể nồng độ đỉnh của thuốc trong máu.
- Tránh dùng chung với bưởi hoặc nước ép bưởi trước và sau khi uống thuốc, vì bưởi có thể làm tăng nồng độ nisoldipine trong máu.
- Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Quên liều và quá liều
Các nguồn tham khảo chuyên môn hiện chưa đưa ra hướng dẫn chi tiết, cụ thể về cách xử trí khi quên liều hoặc quá liều nisoldipine. Về nguyên tắc chung với thuốc hạ áp dùng một lần mỗi ngày, nếu quên liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần đến giờ uống liều kế tiếp, và không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. Trường hợp nghi ngờ quá liều với biểu hiện tụt huyết áp nặng, chóng mặt nhiều hoặc ngất, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Đây là thông tin mang tính nguyên tắc chung, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể theo từng trường hợp.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với nisoldipine hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức bào chế.
- Người có tiền sử quá mẫn với các thuốc chẹn kênh calci khác thuộc nhóm dihydropyridin (như nifedipin, amlodipin, felodipin...), do có khả năng phản ứng chéo trong nhóm thuốc này.
Đây là mục thông tin có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng thuốc cho bác sĩ trước khi được kê đơn nisoldipine, tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu thuộc các trường hợp chống chỉ định nêu trên.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp
- Phù ngoại biên (sưng ở mặt, cánh tay, bàn tay, cẳng chân hoặc bàn chân) - đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, có thể gặp ở tới khoảng một phần năm số người dùng thuốc, và có xu hướng tăng theo liều.
- Đau đầu, đặc biệt hay gặp hơn ở người cao tuổi.
- Tăng cân nhanh bất thường, tê bì tay chân.
Tác dụng phụ ít gặp hơn
- Chóng mặt, choáng váng hoặc ngất.
- Đau ngực, hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều.
- Cảm giác nóng bừng, đỏ da đặc biệt ở vùng mặt và cổ (do giãn mạch).
- Phát ban da, đổ mồ hôi.
- Viêm họng, viêm xoang, buồn nôn.Tác dụng phụ hiếm gặp
- Cảm giác nặng ngực, khó thở.
- Phù mạch (sưng ở tay, mặt, chân, môi, lưỡi hoặc họng) - cần ngừng thuốc và đi khám ngay nếu xuất hiện dấu hiệu này.
- Phản ứng quá mẫn toàn thân, nổi mề đay.
- Một số trường hợp ghi nhận rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc nhồi máu cơ tim, đặc biệt ở người có bệnh mạch vành tắc nghẽn nặng khi mới bắt đầu hoặc tăng liều thuốc chẹn kênh calci.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng nisoldipine, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn xử trí phù hợp.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt về việc dùng nisoldipine trong thai kỳ. Thuốc chỉ nên được sử dụng khi lợi ích tiềm năng cho mẹ vượt trội nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi, và cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Phụ nữ cho con bú: hiện chưa rõ nisoldipine có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc dựa trên tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
- Người suy gan: hoạt chất này được chuyển hóa mạnh qua gan, nồng độ thuốc trong máu tăng đáng kể ở người suy gan, đặc biệt là suy gan nặng. Cần thận trọng, giảm liều khởi đầu và theo dõi huyết áp chặt chẽ.
- Người suy thận: với suy thận nhẹ đến trung bình, dược động học của thuốc không thay đổi đáng kể nên không cần chỉnh liều; nisoldipine cũng không bị loại bỏ đáng kể qua thẩm tách máu (chạy thận).
- Người cao tuổi: cần khởi đầu liều thấp hơn do nồng độ thuốc trong máu tăng cao hơn so với người trẻ, đồng thời cần theo dõi sát huyết áp trong quá trình điều chỉnh liều.
- Người có bệnh mạch vành nặng: cần thận trọng vì hiếm khi có thể xảy ra tình trạng đau thắt ngực nặng hơn hoặc nhồi máu cơ tim khi mới bắt đầu hoặc tăng liều thuốc chẹn kênh calci, dù cơ chế của hiện tượng này chưa được xác định rõ.
- Người suy tim hoặc rối loạn chức năng thất: tính an toàn của nisoldipine ở nhóm bệnh nhân suy tim chưa được xác lập đầy đủ, cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt nếu đang dùng đồng thời thuốc chẹn beta.
- Người có tiền sử dị ứng với tartrazin (một số dạng bào chế, ví dụ hàm lượng 17 mg, có chứa tá dược màu FD&C Yellow số 5/tartrazin) hoặc người có tiền sử dị ứng aspirin: cần thận trọng vì tỷ lệ dị ứng tartrazin tuy thấp nhưng thường gặp hơn ở nhóm này.
- Trẻ em: chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo sử dụng.
- Người đang lái xe hoặc vận hành máy móc: nisoldipine có thể gây chóng mặt, choáng váng, cần thận trọng cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
Tương tác dược chất
Nisoldipine là cơ chất của enzym chuyển hóa CYP3A4, do đó dễ xảy ra tương tác với các thuốc và thực phẩm ảnh hưởng đến enzym này. Nhìn chung, các thuốc ức chế CYP3A4 làm tăng nồng độ nisoldipine trong máu, trong khi các thuốc cảm ứng CYP3A4 làm giảm nồng độ thuốc; cả hai trường hợp đều nên tránh phối hợp khi có thể.
Thuốc/thực phẩm | Hậu quả tương tác | Khuyến cáo |
|---|---|---|
Thuốc chẹn beta (atenolol, propranolol...) | Tăng nguy cơ tụt huyết áp và có thể làm nặng thêm tình trạng suy tim | Thận trọng ở người suy tim hoặc rối loạn chức năng thất, theo dõi huyết áp sát |
Cimetidin | Tăng nồng độ đỉnh và AUC của nisoldipine trong huyết tương | Theo dõi đáp ứng lâm sàng, chưa ghi nhận ảnh hưởng dược lực học rõ rệt |
Nước ép bưởi, bưởi | Tăng nồng độ đỉnh và AUC của nisoldipine trong huyết tương | Tránh dùng bưởi và các sản phẩm từ bưởi trước và sau khi uống thuốc |
Phenytoin | Làm giảm nồng độ nisoldipine trong huyết tương xuống mức gần như không phát hiện được | Nên tránh phối hợp, cân nhắc thuốc hạ áp thay thế |
Quinidin | Có thể làm giảm AUC của nisoldipine; đồng thời có thể làm tăng nồng độ quinidin | Ý nghĩa lâm sàng chưa rõ ràng, cần theo dõi khi phối hợp |
Ranitidin | Tăng nhẹ, không đáng kể nồng độ đỉnh và AUC của nisoldipine | Chưa ghi nhận ảnh hưởng dược lực học rõ rệt |
Digoxin | Ít có khả năng xảy ra tương tác dược động học | Không cần thận trọng đặc biệt |
Warfarin | Ít có khả năng xảy ra tương tác dược động học | Không cần thận trọng đặc biệt |
Các thuốc cảm ứng CYP3A4 (nhóm nói chung) | Làm giảm nồng độ nisoldipine trong huyết tương, có thể giảm hiệu quả hạ áp | Thường nên tránh phối hợp |
Các thuốc ức chế CYP3A4 (nhóm nói chung) | Làm tăng nồng độ nisoldipine trong huyết tương, tăng nguy cơ tác dụng phụ | Thường nên tránh phối hợp |
Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng nisoldipine, để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách đầy đủ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Nisoldipine nên được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ phòng khoảng 20-25°C (có thể chấp nhận dao động trong khoảng 15-30°C khi vận chuyển trong thời gian ngắn). Cần bảo vệ thuốc khỏi ẩm và ánh sáng, để xa tầm tay trẻ em.
Về giá bán, nisoldipine hiện không phải là hoạt chất phổ biến trên thị trường dược phẩm Việt Nam và chưa ghi nhận sản phẩm lưu hành chính thức trong nước tại thời điểm biên soạn bài viết, nên chưa có dữ liệu giá tham khảo tại Việt Nam. Tại thị trường Hoa Kỳ, đây là hoạt chất đã có mặt lâu năm, biệt dược gốc Sular phần lớn đã ngừng sản xuất và chủ yếu còn lưu hành dưới dạng thuốc generic. Chi phí điều trị bằng nisoldipine dạng generic tại Mỹ dao động khoảng 50-230 USD cho một đợt 30 viên tùy hàm lượng và nhà sản xuất, tương đương chi phí trung bình khoảng 50-60 USD mỗi tháng điều trị.
Câu hỏi thường gặp
Nisoldipine khác gì so với amlodipine hay nifedipine?
Nisoldipine, amlodipin và nifedipin đều thuộc cùng nhóm chẹn kênh calci dihydropyridin và có cơ chế tác dụng chung là ức chế dòng calci vào tế bào cơ trơn mạch máu. Điểm khác biệt nằm ở đặc tính dược động học: nisoldipine có tính chọn lọc cao với mạch máu ngoại biên, thời gian tác dụng kéo dài hơn nifedipin, và được bào chế dưới dạng phóng thích kéo dài để dùng một lần mỗi ngày. Việc lựa chọn thuốc nào phù hợp cần dựa trên đánh giá của bác sĩ theo từng tình trạng bệnh lý cụ thể.
Uống nisoldipine cùng nước bưởi có nguy hiểm không?
Có. Bưởi và nước ép bưởi có thể ức chế enzym CYP3A4 tại ruột, làm tăng đáng kể nồng độ nisoldipine trong máu và qua đó làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ như tụt huyết áp, chóng mặt hoặc nhịp tim nhanh. Vì vậy, người dùng nisoldipine nên tránh ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi trong suốt thời gian điều trị, trừ khi có chỉ dẫn khác từ bác sĩ.
Bị phù chân khi dùng nisoldipine có cần ngừng thuốc không?
Phù ngoại biên (sưng chân, mắt cá chân) là tác dụng phụ thường gặp nhất của nisoldipine do cơ chế giãn mạch của thuốc, có xu hướng xuất hiện nhiều hơn khi dùng liều cao. Tình trạng này thường không nguy hiểm nhưng có thể gây khó chịu. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá mức độ phù và cân nhắc điều chỉnh liều hoặc phối hợp thuốc phù hợp.
Nisoldipine có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn của nisoldipine trong thai kỳ ở người. Do đó, thuốc chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết và lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi. Quyết định này cần được đưa ra bởi bác sĩ chuyên khoa sản hoặc tim mạch, không nên tự ý sử dụng.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/monograph/nisoldipine.html
- https://www.drugs.com/sfx/nisoldipine-side-effects.html
- https://www.drugs.com/dosage/nisoldipine.html
- https://www.drugs.com/dosage/sular.html
- https://www.drugs.com/pro/nisoldipine.html
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!