Từ điển dược chất

Nitroglycerin

Tổng quan

Nitroglycerin (tên gọi khác là glyceryl trinitrat) thuộc nhóm nitrat hữu cơ, được xếp vào phân nhóm thuốc giãn mạch và chống đau thắt ngực, mã ATC C01DA02. Hoạt chất này được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau như viên ngậm dưới lưỡi, thuốc xịt dưới lưỡi, viên nang tác dụng kéo dài, miếng dán ngoài da, thuốc mỡ bôi da và dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, tùy vào mục đích điều trị mà bác sĩ sẽ lựa chọn dạng bào chế phù hợp.

Về cơ chế tác dụng, sau khi vào cơ thể, Nitroglycerin được chuyển hóa thành gốc oxid nitric (NO) nhờ các enzym trong thành mạch. Gốc NO này kết hợp với nhóm thiol tạo thành nitrosothiol, chất hoạt hóa enzym guanylat cyclase để làm tăng nồng độ GMP vòng (GMPc) trong tế bào cơ trơn mạch máu. Sự gia tăng GMPc khiến các chuỗi nhẹ myosin bị khử phosphoryl, dẫn đến giãn cơ trơn thành mạch. Nitroglycerin tác động chủ yếu lên hệ tĩnh mạch, làm giãn tĩnh mạch nhiều hơn động mạch, qua đó giảm lượng máu tĩnh mạch trở về tim (giảm tiền gánh). Ở liều cao hơn, thuốc còn làm giãn tiểu động mạch, giảm sức cản ngoại biên (giảm hậu gánh). Kết quả chung là tim giảm công năng hoạt động, giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim, đồng thời động mạch vành cũng được giãn nở giúp tăng tưới máu cho vùng cơ tim thiếu máu cục bộ.

Khi ngậm dưới lưỡi, Nitroglycerin được hấp thu rất nhanh và gần như hoàn toàn qua niêm mạc miệng, xuất hiện trong huyết tương chỉ sau khoảng 30 giây, đạt nồng độ đỉnh sau 2-4 phút và có thời gian bán thải huyết tương rất ngắn, khoảng 3 phút. Nếu uống trực tiếp, Nitroglycerin bị thủy phân nhiều ở dịch vị và chuyển hóa mạnh qua gan lần đầu nên sinh khả dụng đường uống rất thấp, đây là lý do vì sao thuốc thường được bào chế ở dạng ngậm dưới lưỡi hoặc dạng viên nang giải phóng chậm chuyên biệt thay vì viên nén uống thông thường.


Công dụng và chỉ định

Nitroglycerin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị cắt cơn đau thắt ngực cấp tính do bệnh động mạch vành, đặc biệt với dạng viên ngậm dưới lưỡi hoặc thuốc xịt nhờ tác dụng khởi phát nhanh.
  • Dự phòng cơn đau thắt ngực trước khi thực hiện các hoạt động có khả năng khởi phát cơn đau (gắng sức, xúc động mạnh).
  • Điều trị duy trì, phòng ngừa lâu dài cơn đau thắt ngực ở bệnh nhân bệnh mạch vành mạn tính, thường dùng dạng viên nang giải phóng chậm, miếng dán hoặc thuốc mỡ ngoài da.
  • Hỗ trợ điều trị đau thắt ngực ở bệnh nhân chưa đáp ứng đầy đủ với Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi và thuốc chẹn beta, khi đó dạng truyền tĩnh mạch liên tục có thể được cân nhắc.
  • Kiểm soát tăng huyết áp trong giai đoạn quanh phẫu thuật, đặc biệt trong các can thiệp tim mạch, hoặc gây hạ huyết áp có kiểm soát trong lúc mổ (dạng tiêm truyền).
  • Hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết, suy tim trái nặng khi phối hợp cùng các thuốc giãn mạch, lợi tiểu khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Ngoài các chỉ định chính thức trên, Nitroglycerin còn được sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số tình huống như hỗ trợ điều trị nhồi máu cơ tim cấp, cơn tăng huyết áp cấp cứu, co thắt động mạch vành hoặc điều trị nứt kẽ hậu môn mạn tính với dạng thuốc mỡ bôi tại chỗ.


Liều dùng và cách dùng

Đường dùng và liều ở người lớn

Liều dùng Nitroglycerin thay đổi tùy theo dạng bào chế, mục đích điều trị và đáp ứng của từng bệnh nhân, cần tuân theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.

  • Viên ngậm dưới lưỡi: liều 0,3-0,6 mg mỗi lần, đặt dưới lưỡi khi bắt đầu có dấu hiệu đau thắt ngực hoặc dùng trước 5-10 phút trước hoạt động dễ khởi phát cơn đau. Có thể lặp lại một viên sau mỗi 5 phút nếu cơn đau chưa dứt, nhưng không quá 3 viên trong vòng 15 phút.
  • Thuốc xịt dưới lưỡi: mỗi lần xịt tương đương 0,4 mg, xịt 1-2 lần vào hoặc dưới lưỡi, có thể lặp lại mỗi 5 phút, tối đa 3 lần xịt trong 15 phút.
  • Viên nang giải phóng chậm (đường uống, dùng để dự phòng, không dùng để cắt cơn cấp): liều tham khảo 2,5-6,5 mg mỗi lần, uống 3-4 lần mỗi ngày.
  • Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: khởi đầu 5 mcg/phút truyền liên tục qua dây truyền không hấp phụ thuốc, có thể tăng thêm 5 mcg/phút mỗi 3-5 phút tùy đáp ứng, tối đa thường không vượt quá vài trăm mcg/phút tùy tình trạng lâm sàng; việc điều chỉnh liều truyền cần được bác sĩ và điều dưỡng theo dõi sát tại cơ sở y tế.
  • Dạng miếng dán hoặc thuốc mỡ ngoài da: liều lượng cụ thể (thường 5-10 mg với miếng dán hoặc thuốc mỡ 2%) do bác sĩ chỉ định theo từng trường hợp.

Liều ở trẻ em

Hiện tính an toàn và hiệu quả của Nitroglycerin ở trẻ em chưa được xác lập rõ ràng qua các nghiên cứu lâm sàng đầy đủ, vì vậy việc sử dụng cho đối tượng này cần có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.

Cách dùng chi tiết

Với viên ngậm dưới lưỡi, người bệnh nên đặt viên thuốc dưới lưỡi để thuốc tự tan, không nhai, không nuốt và không ngậm trong má. Nên ngồi khi dùng thuốc vì tác dụng giãn mạch khởi phát rất nhanh, có thể gây chóng mặt hoặc hạ huyết áp tư thế nếu đứng. Với dạng xịt, cần xịt vào hoặc dưới lưỡi rồi ngậm miệng lại, tuyệt đối không hít thuốc vào đường hô hấp, đồng thời không súc miệng hay khạc nhổ trong 5-10 phút sau khi dùng để thuốc kịp hấp thu. Với viên nang giải phóng chậm, cần nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc bẻ viên vì có thể phá vỡ cấu trúc giải phóng chậm của thuốc, thường được khuyên uống trước bữa ăn.

Quên liều và quá liều

Vì Nitroglycerin dạng cắt cơn thường được dùng theo nhu cầu khi có cơn đau (không theo lịch cố định), nếu quên một liều của dạng dự phòng (viên nang giải phóng chậm, miếng dán), người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc thông thường, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù.

Quá liều Nitroglycerin có thể gây nguy hiểm và cần được cấp cứu ngay. Các dấu hiệu quá liều có thể bao gồm:

  • Đau đầu dữ dội, cảm giác căng tức đầu.
  • Lú lẫn, hoa mắt, rối loạn thị giác.
  • Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường.
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy có thể lẫn máu.
  • Vã mồ hôi, da lạnh ẩm, tím tái đầu chi hoặc môi.
  • Thở yếu, thở nông, co giật hoặc ngất xỉu.

Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc trung tâm chống độc để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Không sử dụng Nitroglycerin trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Nitroglycerin hoặc bất kỳ nitrat hữu cơ nào khác.
  • Đang dùng đồng thời các thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE-5) như sildenafil, tadalafil, vardenafil, avanafil, vì nguy cơ hạ huyết áp nặng, có thể đe dọa tính mạng.
  • Đang dùng riociguat hoặc vericiguat (thuốc kích thích guanylat cyclase hòa tan).
  • Thiếu máu nặng.
  • Hạ huyết áp nặng hoặc trụy tim mạch.
  • Tăng áp lực nội sọ, ví dụ do chấn thương đầu hoặc xuất huyết não.
  • Tăng nhãn áp, đặc biệt là glôcôm góc đóng.
  • Nhồi máu cơ tim thất phải.
  • Hẹp van động mạch chủ hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
  • Viêm màng ngoài tim co thắt.
  • Tình trạng giảm thể tích tuần hoàn chưa được bù đủ dịch.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao nên người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tiền sử bệnh lý và các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với Nitroglycerin.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Đau đầu, có thể xuất hiện ngay sau liều đầu và giảm dần khi cơ thể quen thuốc.
  • Chóng mặt, choáng váng.
  • Cảm giác tê, ngứa ran hoặc nóng rát tại vị trí dùng thuốc (đặc biệt với dạng ngậm dưới lưỡi).
  • Đỏ bừng mặt, cổ, ngực do giãn mạch ngoại vi.

Ít gặp hoặc cần thận trọng đặc biệt

  • Đau đầu dữ dội, kéo dài không thuyên giảm.
  • Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh phản xạ hoặc ngược lại nhịp tim chậm nghịch lý.
  • Hạ huyết áp, đặc biệt hạ huyết áp tư thế đứng, có thể dẫn đến choáng váng hoặc ngất xỉu.
  • Cơn đau thắt ngực có thể nặng hơn ở một số bệnh nhân do phản xạ hạ huyết áp quá mức.
  • Phản ứng dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt hoặc môi (cần cấp cứu ngay nếu xảy ra).

Đây không phải danh sách đầy đủ tất cả tác dụng phụ có thể xảy ra; người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: dữ liệu lâm sàng về sử dụng Nitroglycerin trong thai kỳ, đặc biệt ba tháng đầu, còn hạn chế; chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định, theo dõi của bác sĩ sản khoa cùng bác sĩ tim mạch.
  • Phụ nữ cho con bú: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng vì thông tin về ảnh hưởng của thuốc lên trẻ bú mẹ chưa đầy đủ.
  • Người cao tuổi: có nguy cơ hạ huyết áp tư thế cao hơn, nên khởi đầu với liều thấp và tăng liều chậm hơn so với người trẻ.
  • Người bệnh gan, thận: cần thận trọng và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng, đặc biệt ở người suy gan, suy thận nặng.
  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột nếu đang dùng liều cao kéo dài, vì có thể làm cơn đau thắt ngực tái phát hoặc nặng hơn; cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi ngừng điều trị.
  • Tránh đứng dậy đột ngột sau khi dùng thuốc để hạn chế nguy cơ chóng mặt do hạ huyết áp tư thế.
  • Nên bảo quản viên ngậm dưới lưỡi trong bao bì gốc, tránh tiếp xúc kéo dài với không khí, ánh sáng để đảm bảo hiệu lực thuốc.

Tương tác dược chất

Nitroglycerin có thể tương tác với nhiều nhóm thuốc khác, làm thay đổi tác dụng điều trị hoặc gia tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Thuốc ức chế PDE-5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil, avanafil)

Tăng cường mạnh tác dụng hạ huyết áp của nitrat, có thể gây hạ huyết áp nặng, chống chỉ định phối hợp

Riociguat, vericiguat

Tăng nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng, chống chỉ định phối hợp

Ergotamine, dihydroergotamine

Làm tăng sinh khả dụng của ergotamine, tăng tác dụng co mạch, có thể gây thiếu máu cục bộ hoặc tăng huyết áp nghịch lý

Heparin

Nitroglycerin có thể làm giảm tác dụng chống đông của heparin

Các thuốc hạ huyết áp, giãn mạch, lợi tiểu khác

Cộng hưởng tác dụng hạ huyết áp, đặc biệt nguy cơ cao hơn ở người cao tuổi

Rượu, bia

Tăng tác dụng hạ huyết áp và nguy cơ chóng mặt, choáng váng, ngất khi phối hợp với Nitroglycerin

Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách các thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng đang sử dụng cho bác sĩ và dược sĩ để được tư vấn về nguy cơ tương tác trước khi bắt đầu điều trị với Nitroglycerin.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Nitroglycerin cần được bảo quản trong bao bì gốc, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao, nhiệt độ phòng thông thường là phù hợp. Với dạng thuốc xịt, cần để xa nguồn nhiệt, ngọn lửa hở, không đâm thủng hoặc đốt bình xịt kể cả khi đã hết thuốc. Viên ngậm dưới lưỡi nên được giữ nguyên trong vỉ hoặc lọ gốc, hạn chế mở nắp nhiều lần vì thuốc dễ bị giảm hoạt lực khi tiếp xúc lâu với không khí.

Về giá bán tham khảo trên thị trường Việt Nam, thuốc viên ngậm dưới lưỡi hàm lượng 0,5-0,6 mg (ví dụ Nitroglycerin của một số nhà sản xuất trong nước) có giá dao động phổ biến trong khoảng vài chục nghìn đến hơn một trăm nghìn đồng mỗi hộp tùy nhà sản xuất và điểm bán. Dạng viên nén giải phóng chậm hàm lượng 2,6 mg (biệt dược Nitromint) có giá tham khảo khoảng 250.000-500.000 đồng mỗi hộp 30 viên tùy nhà thuốc và thời điểm. Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực và chính sách của từng nhà thuốc; người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để biết giá chính xác tại thời điểm mua.


Câu hỏi thường gặp

Nitroglycerin có tác dụng nhanh như thế nào khi cắt cơn đau thắt ngực?

Với dạng viên ngậm dưới lưỡi hoặc thuốc xịt, Nitroglycerin được hấp thu trực tiếp qua niêm mạc miệng nên có tác dụng rất nhanh, thường xuất hiện trong huyết tương chỉ sau khoảng 30 giây và đạt hiệu quả giãn mạch tối đa trong vòng vài phút. Đây là lý do các dạng bào chế này được ưu tiên sử dụng để cắt cơn đau thắt ngực cấp thay vì dạng viên uống thông thường vốn có sinh khả dụng thấp hơn nhiều.

Tại sao không được dùng chung Nitroglycerin với thuốc điều trị rối loạn cương dương?

Các thuốc ức chế PDE-5 như sildenafil, tadalafil, vardenafil có cùng cơ chế liên quan đến con đường oxid nitric-GMP vòng làm giãn mạch. Khi phối hợp với Nitroglycerin, tác dụng hạ huyết áp của cả hai nhóm thuốc sẽ cộng hưởng mạnh, có thể gây tụt huyết áp đột ngột và nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Vì vậy đây là một chống chỉ định tuyệt đối cần được người bệnh và bác sĩ đặc biệt lưu ý.

Dùng Nitroglycerin nhiều lần trong ngày có bị nhờn thuốc không?

Sử dụng Nitroglycerin liên tục ở nồng độ ổn định trong thời gian dài, đặc biệt với các dạng tác dụng kéo dài như miếng dán hay viên giải phóng chậm, có thể khiến cơ thể phát triển hiện tượng dung nạp (nhờn thuốc), làm giảm hiệu quả điều trị. Để hạn chế tình trạng này, bác sĩ thường chỉ định phác đồ có khoảng thời gian ngắt quãng không có nitrat trong máu mỗi ngày. Người bệnh không nên tự ý điều chỉnh liều hoặc tần suất sử dụng mà cần tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị.

Nếu ngậm Nitroglycerin mà cơn đau thắt ngực không giảm thì phải làm gì?

Nếu sau khi dùng tối đa 3 liều Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi hoặc xịt trong vòng 15 phút mà cơn đau ngực vẫn không thuyên giảm, hoặc cơn đau có tính chất bất thường (dữ dội hơn, kèm khó thở, vã mồ hôi), người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim cấp, không nên tiếp tục tự dùng thêm thuốc tại nhà.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ