Từ điển dược chất

Oxybutynin

Tổng quan

Oxybutynin (dạng muối thường gặp là oxybutynin clorid/hydroclorid) là một amin bậc ba tổng hợp, thuộc nhóm thuốc chống co thắt đường tiết niệu, có mã ATC là G04BD04. Về mặt dược lý, oxybutynin vừa có tác dụng kháng thụ thể muscarinic (tương tự atropin nhưng chỉ mạnh khoảng 1/5 so với atropin), vừa có tác dụng chống co thắt trực tiếp trên cơ trơn theo kiểu papaverin, trong khi hầu như không ảnh hưởng đến cơ trơn mạch máu.

Nhờ cơ chế kháng cholinergic tại thụ thể M1, M3 trên cơ chóp bàng quang (detrusor), oxybutynin làm tăng dung tích chứa của bàng quang, giảm số lần co thắt không tự chủ của cơ bàng quang và làm giảm cảm giác buồn tiểu gấp. Chính vì vậy, hoạt chất này được xếp vào nhóm điều trị hàng đầu cho các rối loạn liên quan đến bàng quang tăng hoạt.

Trên thị trường, oxybutynin được bào chế dưới nhiều dạng: viên nén giải phóng nhanh (2,5 mg, 5 mg, 10 mg), viên nén giải phóng kéo dài (5 mg, 10 mg, 15 mg), siro/dung dịch uống (5 mg/5 ml), gel bôi ngoài da và miếng dán qua da. Một số tên thương mại quen thuộc gồm Ditropan, Ditropan XL, Driptane, Oxytrol, Oxypod, Oxybutynine Mylan...


Công dụng và chỉ định

Oxybutynin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các triệu chứng của bàng quang tăng hoạt (overactive bladder) như tiểu gấp, tiểu nhiều lần, tiểu đêm nhiều lần.
  • Điều trị tiểu không tự chủ do co thắt bàng quang không kiểm soát (urge incontinence), rò rỉ nước tiểu.
  • Điều trị rối loạn tiểu tiện do bàng quang thần kinh (bàng quang co thắt quá mức hoặc thoát ức chế do nguyên nhân thần kinh), thường gặp ở người có tổn thương thần kinh như nứt đốt sống (spina bifida).
  • Hỗ trợ điều trị đái dầm về đêm do bàng quang tăng hoạt ở trẻ trên 5 tuổi (dạng viên giải phóng nhanh/siro) hoặc trên 6 tuổi (dạng viên giải phóng kéo dài), thường phối hợp với các biện pháp không dùng thuốc.
  • Dạng miếng dán và gel bôi ngoài da chủ yếu dùng cho người lớn có triệu chứng bàng quang tăng hoạt, phù hợp với người khó dùng thuốc uống hoặc muốn hạn chế tác dụng phụ toàn thân.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng oxybutynin phụ thuộc vào dạng bào chế, độ tuổi và mức độ đáp ứng của người bệnh. Bác sĩ thường bắt đầu ở liều thấp rồi tăng dần theo đáp ứng để hạn chế tác dụng không mong muốn.

Liều dùng cho người lớn

  • Viên nén giải phóng nhanh hoặc siro: 5 mg/lần, uống 2-3 lần mỗi ngày; có thể tăng lên tối đa 5 mg x 4 lần/ngày tùy đáp ứng.
  • Viên nén giải phóng kéo dài: khởi đầu 5-10 mg, uống một lần mỗi ngày; có thể tăng thêm 5 mg mỗi tuần, liều tối đa 30 mg/ngày.
  • Người cao tuổi, người suy nhược: nên khởi đầu liều thấp hơn, ví dụ 2,5 mg x 2-3 lần/ngày với dạng giải phóng nhanh, do nhóm này thường nhạy cảm hơn với tác dụng kháng cholinergic.
  • Miếng dán qua da: dán 1 miếng (giải phóng khoảng 3,9 mg/ngày), thay miếng dán mỗi 3-4 ngày (2 lần/tuần).
  • Gel bôi da: bơm lượng gel tương ứng khoảng 84 mg/ngày, bôi một lần mỗi ngày lên vùng da sạch, khô ở bụng, cánh tay/vai hoặc đùi.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ từ 5 tuổi trở lên: viên nén giải phóng nhanh hoặc siro 5 mg, uống 2 lần/ngày, có thể tăng dần theo đáp ứng nhưng cần theo dõi chặt vì trẻ em nhạy cảm hơn với tác dụng phụ thần kinh trung ương.
  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên (bàng quang tăng hoạt liên quan bệnh lý thần kinh): viên giải phóng kéo dài khởi đầu 5 mg/lần/ngày, điều chỉnh tăng dần theo đáp ứng và khả năng dung nạp, liều tối đa thường không vượt 20 mg/ngày ở trẻ.
  • Không dùng oxybutynin cho trẻ dưới 5 tuổi vì chưa đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.

Cách dùng

  • Viên nén giải phóng kéo dài phải uống nguyên viên, không nghiền, bẻ hoặc nhai, vì thuốc được thiết kế để giải phóng dược chất từ từ trong 24 giờ; nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
  • Có thể uống oxybutynin cùng hoặc không cùng thức ăn; với dạng dung dịch uống, dùng cùng thức ăn có thể làm chậm hấp thu nhưng lại tăng sinh khả dụng.
  • Nên uống thuốc với một cốc nước đầy.
  • Miếng dán được dán lên vùng da sạch, khô, còn nguyên vẹn ở bụng, hông hoặc mông; cần bỏ miếng dán cũ trước khi dán miếng mới và thay đổi vị trí dán để tránh kích ứng da.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù.

Khi quá liều oxybutynin, các triệu chứng thường gặp gồm run, kích động, mê sảng, ảo giác, co giật; về tim mạch có thể gặp đỏ bừng mặt, nhịp tim nhanh, tăng hoặc hạ huyết áp, loạn nhịp tim; ngoài ra có thể sốt, buồn nôn, nôn, mất nước, bí tiểu. Trường hợp quá liều nghiêm trọng có thể dẫn đến liệt, suy hô hấp, hôn mê. Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng; có thể rửa dạ dày hoặc gây nôn nếu chưa quá muộn (chống chỉ định gây nôn ở người tiền hôn mê, đang co giật hoặc rối loạn tâm thần), dùng than hoạt kết hợp thuốc tẩy nếu phù hợp, và có thể cần tiêm tĩnh mạch physostigmin để cải thiện các rối loạn thần kinh trung ương. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay.


Chống chỉ định

Không sử dụng oxybutynin trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với oxybutynin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Glôcôm góc đóng chưa được kiểm soát hoặc góc tiền phòng hẹp không được điều trị.
  • Bệnh đường niệu tắc nghẽn, bí tiểu hoặc nguy cơ bí tiểu.
  • Tắc nghẽn hoặc bán tắc đường tiêu hóa, ứ đọng dạ dày, mất trương lực ruột, liệt ruột, phình đại tràng, phình đại tràng nhiễm độc.
  • Viêm loét đại tràng nặng.
  • Nhược cơ (myasthenia gravis).
  • Người đang chảy máu kèm tình trạng tim mạch không ổn định.
  • Trẻ em dưới 5 tuổi (chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả).

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Khô miệng, giảm tiết nước bọt.
  • Táo bón, khó tiêu, giảm nhu động đường tiêu hóa.
  • Nhìn mờ, giãn đồng tử.
  • Chóng mặt, buồn ngủ, nhức đầu.
  • Bí tiểu hoặc khó tiểu.
  • Giảm tiết mồ hôi, dễ bị nóng bức, say nóng trong môi trường nhiệt độ cao.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Đau khớp, đau lưng.
  • Chán ăn, sốt, mặt đỏ bừng, phù mạch, mệt mỏi toàn thân.
  • Giảm thị lực, tăng áp lực trong mắt, liệt cơ thể mi.
  • Kích động, mất định hướng, ảo giác, co giật khi dùng liều cao (nguy cơ cao hơn ở trẻ em và người cao tuổi).
  • Tim đập nhanh, loạn nhịp tim.
  • Mẫn cảm với ánh sáng ở da.
  • Rối loạn cương, giảm bài tiết sữa.
  • Phản ứng dị ứng nặng như phát ban, mày đay hoặc phù mạch ở mặt, lưỡi, hầu họng (angioedema) — cần ngừng thuốc và xử trí cấp cứu nếu ảnh hưởng đến đường thở.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: chưa xác định đầy đủ độ an toàn của oxybutynin trong thai kỳ, nên tránh dùng trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: oxybutynin có thể bài tiết qua sữa mẹ và có thể làm giảm tiết sữa, nên cần cân nhắc kỹ và theo dõi chặt nếu buộc phải dùng trong thời kỳ này.
  • Người cao tuổi: nhạy cảm hơn với tác dụng kháng cholinergic trên thần kinh trung ương (lú lẫn, ảo giác), nên khởi đầu ở liều thấp và tăng liều từ từ.
  • Người suy gan, suy thận: thuốc được chuyển hóa qua gan (chủ yếu qua enzym CYP3A4) nên cần thận trọng, có thể cần điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người có bệnh lý thần kinh tự quản (như Parkinson) hoặc đang dùng thuốc ức chế cholinesterase để điều trị sa sút trí tuệ: cần thận trọng do nguy cơ làm nặng thêm các triệu chứng.
  • Người có nhịp tim nhanh do suy tim hoặc cường giáp: đây là chống chỉ định tương đối, cần cân nhắc kỹ trước khi dùng.
  • Người thoát vị khe thực quản, trào ngược dạ dày - thực quản: oxybutynin có thể làm nặng thêm tình trạng viêm thực quản do làm chậm nhu động đường tiêu hóa.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, nhìn mờ, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc; nên tránh các hoạt động này khi chưa rõ mức độ ảnh hưởng của thuốc lên bản thân.
  • Do làm giảm tiết mồ hôi, người dùng oxybutynin dễ bị say nóng khi tập luyện hoặc ở trong môi trường nóng, cần tránh để cơ thể quá nóng hoặc mất nước.

Mọi điều chỉnh liều hoặc quyết định sử dụng oxybutynin cho các đối tượng đặc biệt cần có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ, người bệnh không nên tự ý thay đổi liều.


Tương tác dược chất

Oxybutynin có thể tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt là các thuốc có tác dụng kháng cholinergic hoặc ảnh hưởng đến enzym CYP3A4. Một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Thuốc kháng histamin, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc kháng cholinergic khác

Tăng cường tác dụng kháng cholinergic, làm nặng thêm khô miệng, táo bón, bí tiểu, lú lẫn

Thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giải lo âu, thuốc giảm đau opioid, thuốc giãn cơ

Tăng tác dụng gây buồn ngủ, an thần quá mức

Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (như một số thuốc kháng nấm nhóm azol, thuốc kháng virus)

Làm tăng nồng độ oxybutynin trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ

Conivaptan, pramlintide

Có thể làm tăng tác dụng của oxybutynin

Metoclopramide, domperidone

Giảm hấp thu do oxybutynin làm chậm nhu động dạ dày, có thể giảm hiệu quả của các thuốc này

Thuốc ức chế cholinesterase (dùng trong sa sút trí tuệ, nhược cơ)

Đối kháng tác dụng lẫn nhau, có thể làm nặng thêm bệnh nhược cơ hoặc giảm hiệu quả điều trị sa sút trí tuệ

Rượu, bia

Tăng cường tác dụng an thần, gây buồn ngủ và chóng mặt nhiều hơn khi dùng cùng oxybutynin

Danh sách trên chưa bao gồm toàn bộ các tương tác có thể xảy ra. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng oxybutynin.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Oxybutynin dạng viên nén và siro nên được bảo quản ở nơi khô, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em. Miếng dán và gel nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nơi ẩm ướt như phòng tắm, không để trong tủ lạnh hoặc nơi quá nóng.

Về giá tham khảo tại Việt Nam, thuốc chứa oxybutynin 5 mg (như Driptane 5 mg, Oxybutynine Mylan 5 mg) có giá dao động khoảng 340.000 – 400.000 VNĐ/hộp, tùy nhà thuốc, số lượng viên trong hộp và thời điểm mua. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và địa điểm bán, người bệnh nên tham khảo giá tại nhà thuốc uy tín, có nguồn gốc rõ ràng trước khi mua và chỉ mua khi có đơn của bác sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Oxybutynin có dùng được lâu dài không?

Oxybutynin thường được dùng lâu dài trong điều trị bàng quang tăng hoạt vì đây là thuốc hàng đầu cho nhóm bệnh lý này, tuy nhiên do có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn (đặc biệt là khô miệng, táo bón, tác dụng trên thần kinh trung ương), bác sĩ thường theo dõi đáp ứng theo từng đợt điều trị và điều chỉnh liều hoặc đổi dạng bào chế (ví dụ chuyển từ viên giải phóng nhanh sang giải phóng kéo dài hoặc dạng dán qua da) để cải thiện khả năng dung nạp khi cần dùng trong thời gian dài.

Uống oxybutynin có gây khô miệng không, làm sao để giảm bớt?

Khô miệng là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất của oxybutynin do cơ chế kháng cholinergic. Một số cách hỗ trợ thường được khuyến nghị là uống nước thường xuyên (uống từng ít), dùng kẹo ngậm không đường hoặc nước súc miệng dưỡng ẩm; nếu tình trạng khô miệng nghiêm trọng, người bệnh nên báo với bác sĩ để được xem xét đổi sang dạng dùng ngoài da (miếng dán, gel) vì các dạng này thường ít gây khô miệng hơn so với đường uống.

Người bị glôcôm có dùng được oxybutynin không?

Không. Oxybutynin chống chỉ định tuyệt đối ở người bị glôcôm góc đóng chưa được kiểm soát hoặc có góc tiền phòng hẹp không được điều trị, vì tác dụng kháng cholinergic của thuốc có thể làm tăng áp lực trong mắt và làm nặng thêm bệnh glôcôm. Người có tiền sử bệnh về mắt cần thông báo rõ cho bác sĩ trước khi được kê oxybutynin để được đánh giá và lựa chọn phương án điều trị phù hợp hơn nếu cần.

Uống rượu bia trong thời gian dùng oxybutynin có sao không?

Rượu bia có thể làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ và chóng mặt của oxybutynin, khiến người dùng dễ mất tập trung, giảm khả năng phản ứng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Vì vậy, nên hạn chế hoặc tránh uống rượu bia trong thời gian điều trị bằng oxybutynin và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có nhu cầu sử dụng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ