Từ điển dược chất

Phenoxybenzamine

Tổng quan

Phenoxybenzamine thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể alpha-adrenergic không chọn lọc, không cạnh tranh (haloalkylamine). Khác với nhiều thuốc chẹn alpha thế hệ mới chỉ tác động chọn lọc lên thụ thể alpha-1, hoạt chất này gắn kết gần như không hồi phục vào cả thụ thể alpha-1 và alpha-2, tạo ra hiệu ứng được ví như "cắt giao cảm hóa học" bằng đường uống.

Về cơ chế tác dụng, Phenoxybenzamine ngăn chặn tác động của catecholamine (adrenaline, noradrenaline) lên thành mạch máu, khiến cơ trơn mạch máu giãn ra, máu lưu thông tốt hơn đến da, niêm mạc và các tạng trong ổ bụng, đồng thời làm hạ huyết áp cả ở tư thế nằm lẫn tư thế đứng. Thuốc không ảnh hưởng đến hệ phó giao cảm.

Chỉ khoảng 20-30% lượng Phenoxybenzamine uống vào được hấp thu ở dạng còn hoạt tính. Thời gian bán thải khi dùng đường uống chưa được xác định rõ, nhưng khi dùng đường tĩnh mạch, thời gian bán thải vào khoảng 24 giờ, tác dụng có thể kéo dài 3-4 ngày và tích lũy dần trong khoảng một tuần dùng liên tục. Chính đặc tính "tác dụng kéo dài, khởi phát chậm" này khiến việc chỉnh liều Phenoxybenzamine luôn cần thận trọng và từ từ.


Công dụng và chỉ định

Chỉ định chính thức được công nhận rộng rãi của Phenoxybenzamine là kiểm soát các biểu hiện do u tủy thượng thận gây ra. Ngoài ra, hoạt chất này còn được sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong một số tình huống lâm sàng khác.

  • Điều trị u tủy thượng thận (pheochromocytoma): kiểm soát các cơn tăng huyết áp kịch phát và tình trạng đổ mồ hôi nhiều liên quan đến khối u tiết catecholamine, thường dùng trước phẫu thuật cắt khối u để phòng ngừa cơn tăng huyết áp trong lúc gây mê hoặc khi thao tác trên khối u.
  • Phối hợp với thuốc chẹn beta (ví dụ propranolol) để kiểm soát nhịp tim nhanh do kích thích thụ thể beta quá mức ở người bệnh u tủy thượng thận không mổ được hoặc đã di căn.
  • Hỗ trợ điều trị các rối loạn co thắt mạch máu ngoại vi liên quan đến tăng hoạt động alpha-adrenergic, như hội chứng Raynaud, chứng tím đầu chi (acrocyanosis) hoặc di chứng do tê cóng - tuy nhiên hiệu quả trong nhóm bệnh mạch máu ngoại vi nói chung chưa được xác lập rõ ràng và thuốc không dùng cho bệnh lý mạch máu lớn.
  • Hỗ trợ điều trị rối loạn tiểu tiện do bàng quang thần kinh, tắc nghẽn đường ra chức năng hoặc tắc nghẽn một phần do phì đại tuyến tiền liệt.
  • Phòng ngừa và điều trị bí tiểu cấp sau phẫu thuật, kể cả trường hợp liên quan đến sử dụng morphin ngoài màng cứng.

Liều dùng và cách dùng

Liều cho người lớn

Với chỉ định u tủy thượng thận, liều khởi đầu thường dùng là 10 mg đường uống, 2 lần mỗi ngày. Sau đó liều được tăng dần cách ngày, thường lên tới 20-40 mg, chia 2-3 lần mỗi ngày, cho đến khi đạt được mức liều tối ưu - được đánh giá dựa trên khả năng kiểm soát huyết áp. Liều Phenoxybenzamine cần được cá thể hóa theo đáp ứng và khả năng dung nạp của từng người bệnh, sau mỗi lần tăng liều, người bệnh cần được theo dõi trước khi tăng tiếp.

Liều cho trẻ em

Ở trẻ em, liều khởi đầu tham khảo là 0,2 mg/kg hoặc 6 mg/m² diện tích da, dùng một lần mỗi ngày, không vượt quá 10 mg cho mỗi lần dùng. Liều được tăng dần cho đến khi đạt đáp ứng mong muốn (huyết áp được kiểm soát), liều duy trì tham khảo dao động trong khoảng 0,4-1,2 mg/kg mỗi ngày. Vì dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Phenoxybenzamine ở trẻ em còn hạn chế, việc dùng thuốc cho đối tượng này cần do bác sĩ chuyên khoa chỉ định và giám sát chặt chẽ.

Cách dùng

Phenoxybenzamine được dùng theo đường uống, chia thành nhiều liều nhỏ trong ngày thay vì uống một liều lớn duy nhất. Nếu gặp tình trạng kích ứng đường tiêu hóa, có thể uống thuốc cùng với sữa để giảm khó chịu. Nguyên tắc chung khi dùng Phenoxybenzamine là bắt đầu với liều thấp rồi tăng dần từ từ, để hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn do chẹn thụ thể alpha gây ra. Người bệnh không tự ý bẻ, nghiền viên hay thay đổi liều mà không có chỉ định của bác sĩ.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra, tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gộp hai liều cùng lúc để bù.

Khi nghi ngờ quá liều Phenoxybenzamine, các triệu chứng có thể gặp gồm hạ huyết áp tư thế gây chóng mặt hoặc ngất, nhịp tim nhanh (đặc biệt khi thay đổi tư thế), nôn, lừ đừ và có thể dẫn đến sốc. Xử trí quá liều bao gồm ngừng thuốc ngay, đặt người bệnh nằm đầu thấp, kê cao chân để cải thiện tuần hoàn não trong trường hợp nhẹ, trường hợp nặng cần áp dụng các biện pháp chống sốc tiêu chuẩn. Đáng lưu ý, các thuốc vận mạch thông thường thường không hiệu quả, và đặc biệt epinephrine bị chống chỉ định trong xử trí quá liều vì có thể gây hiện tượng "đảo ngược tác dụng epinephrine" (epinephrine reversal) - do thụ thể alpha đã bị phong bế, epinephrine chỉ còn kích thích thụ thể beta, khiến mạch giãn thêm và huyết áp tụt sâu hơn. Truyền tĩnh mạch norepinephrine mới là lựa chọn phù hợp để nâng huyết áp trong tình huống này. Người bệnh cần được liên hệ cấp cứu hoặc trung tâm chống độc ngay khi nghi ngờ quá liều.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm (dị ứng) với Phenoxybenzamine hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
  • Các tình trạng bệnh lý mà việc hạ huyết áp có thể gây nguy hiểm cho người bệnh (ví dụ các bệnh cảnh huyết động không ổn định mà hạ áp thêm là bất lợi).

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy người bệnh cần thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng thuốc và các bệnh lý tim mạch, huyết áp đang mắc cho bác sĩ trước khi bắt đầu dùng Phenoxybenzamine, tuyệt đối không tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định.


Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn của Phenoxybenzamine chủ yếu là hệ quả trực tiếp của việc phong bế thụ thể adrenergic, mức độ biểu hiện tỷ lệ thuận với mức độ chẹn thụ thể.

Thường gặp

  • Chóng mặt hoặc choáng váng, đặc biệt khi thay đổi tư thế từ nằm/ngồi sang đứng (hạ huyết áp tư thế đứng).
  • Nhịp tim nhanh.
  • Co nhỏ đồng tử (miosis).
  • Nghẹt mũi.

Ít gặp hơn

  • Lú lẫn.
  • Buồn ngủ, mệt mỏi, thiếu năng lượng.
  • Khô miệng.
  • Đau đầu.
  • Rối loạn chức năng tình dục ở nam giới, đặc biệt là ức chế phóng tinh.
  • Kích ứng đường tiêu hóa.

Ngoài ra, một số báo cáo ca bệnh ghi nhận mối liên quan giữa việc dùng Phenoxybenzamine kéo dài với sự xuất hiện khối u ác tính ở người, dù mối liên hệ nhân quả trên người chưa được khẳng định chắc chắn, trên động vật thí nghiệm (chuột cống, chuột nhắt), thuốc cho thấy làm tăng nguy cơ hình thành khối u ác tính khi dùng dài ngày. Đây là lý do các nhà sản xuất khuyến cáo không nên dùng Phenoxybenzamine kéo dài nếu không thật sự cần thiết. Nếu gặp phản ứng dị ứng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, hoặc cảm giác choáng váng nghiêm trọng như sắp ngất, người bệnh cần ngừng thuốc và tìm trợ giúp y tế ngay.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ nghiên cứu sinh sản trên động vật với Phenoxybenzamine, cũng chưa rõ liệu thuốc có gây hại cho thai nhi hay không. Do đó chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ Phenoxybenzamine có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì nhiều thuốc có thể qua sữa và do nguy cơ tiềm ẩn phản ứng có hại nghiêm trọng ở trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và việc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc.
  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Phenoxybenzamine ở trẻ em chưa được xác lập đầy đủ, nên chỉ dùng khi có chỉ định chuyên khoa.
  • Người có bệnh mạch máu não hoặc mạch vành xơ vữa nặng, suy thận: Cần thận trọng khi dùng Phenoxybenzamine vì thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng thiếu máu cục bộ do hạ huyết áp.
  • Người đang có nhiễm trùng đường hô hấp: Tác dụng chẹn adrenergic của thuốc có thể làm các triệu chứng hô hấp trở nên rõ hơn.
  • Trước phẫu thuật, kể cả phẫu thuật răng: Cần báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết đang dùng Phenoxybenzamine vì thuốc ảnh hưởng đến đáp ứng huyết động trong và sau phẫu thuật.
  • Khi lái xe hoặc vận hành máy móc: Phenoxybenzamine có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, giảm sự tỉnh táo, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều, nên tránh các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cho đến khi biết rõ cơ thể phản ứng với thuốc ra sao.
  • Hiệu ứng liều đầu tiên: Một số người có thể bị tụt huyết áp đột ngột sau liều đầu tiên hoặc sau khi tăng liều, để giảm nguy cơ này, bác sĩ thường cho dùng liều nhỏ đầu tiên vào buổi tối trước khi đi ngủ.
  • Khô miệng kéo dài: Nếu tình trạng khô miệng do Phenoxybenzamine kéo dài trên 2 tuần, nên tái khám vì có thể làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm lợi hoặc nhiễm nấm miệng.

Tương tác dược chất

Phenoxybenzamine có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc khác nhau, trong đó một số tương tác được xếp ở mức độ nghiêm trọng cần đặc biệt lưu ý.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Epinephrine, norepinephrine (thuốc cường giao cảm kích thích cả alpha và beta)

Do thụ thể alpha đã bị Phenoxybenzamine phong bế, các thuốc này có thể gây đáp ứng hạ huyết áp và nhịp tim nhanh quá mức ("epinephrine reversal") thay vì tác dụng co mạch mong đợi

Thuốc chẹn beta (ví dụ propranolol)

Thường phối hợp có chủ đích để kiểm soát nhịp tim nhanh, nhưng cần khởi đầu Phenoxybenzamine trước để tránh tình trạng tăng huyết áp nặng do kích thích alpha không đối kháng

Reserpine

Phenoxybenzamine có thể ức chế tác dụng gây hạ thân nhiệt của reserpine, cần thận trọng khi phối hợp

Tizanidine

Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng cùng Phenoxybenzamine

Các thuốc hạ huyết áp khác

Tăng nguy cơ hạ huyết áp cộng gộp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế đứng

Rượu, bia

Làm tăng nguy cơ chóng mặt, choáng váng, hạ huyết áp tư thế đứng, nên hạn chế uống rượu bia trong thời gian dùng Phenoxybenzamine

Theo dữ liệu tổng hợp, Phenoxybenzamine có tương tác với hàng trăm hoạt chất khác nhau ở nhiều mức độ (nghiêm trọng, trung bình, nhẹ), nên người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang dùng cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu hoặc trong quá trình điều trị bằng Phenoxybenzamine, tuyệt đối không tự ý phối hợp thêm thuốc khác.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Phenoxybenzamine dạng viên nang nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 20-25°C, tránh ẩm và tránh ánh nắng trực tiếp, nên đựng trong hộp/lọ đậy kín. Để xa tầm tay trẻ em và không dùng chung thuốc với người khác.

Về giá bán, Phenoxybenzamine (biệt dược gốc Dibenzyline) là thuốc chuyên khoa, được dùng chủ yếu trong bệnh viện để chuẩn bị trước phẫu thuật u tủy thượng thận nên ít phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ thông thường ở Việt Nam, giá bán lẻ cụ thể trong nước hiện chưa được niêm yết công khai rộng rãi. Tại thị trường Mỹ, giá tham khảo cho 60 viên nang 10 mg dao động khoảng 590-600 USD khi có phiếu giảm giá (tương đương khoảng 9-10 USD mỗi viên), trong khi giá niêm yết gốc có thể lên tới hơn 6.800 USD cho cùng số lượng - cho thấy đây là một hoạt chất có chi phí điều trị khá cao so với nhiều thuốc hạ áp thông thường khác. Người bệnh tại Việt Nam có nhu cầu sử dụng Phenoxybenzamine nên liên hệ trực tiếp các bệnh viện tuyến chuyên khoa nội tiết, tim mạch hoặc nhà thuốc bệnh viện để được tư vấn về nguồn cung và chi phí cụ thể.


Câu hỏi thường gặp

Phenoxybenzamine có thể dùng lâu dài để điều trị huyết áp cao thông thường không?

Không nên. Phenoxybenzamine chủ yếu được dùng trong bối cảnh chuyên biệt là u tủy thượng thận, thường trong thời gian chuẩn bị trước phẫu thuật hoặc khi khối u không thể phẫu thuật. Do có báo cáo ca bệnh về ung thư liên quan đến việc dùng kéo dài và dữ liệu về khả năng gây khối u trên động vật thí nghiệm, việc sử dụng dài ngày không được khuyến khích, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi kê đơn dài hạn.

Vì sao không được dùng epinephrine khi xử trí quá liều hoặc tụt huyết áp do Phenoxybenzamine?

Vì Phenoxybenzamine đã phong bế thụ thể alpha-adrenergic, trong khi thụ thể beta vẫn còn hoạt động bình thường (không bị đối kháng). Khi đó, nếu dùng epinephrine - một chất kích thích cả alpha và beta - tác dụng co mạch qua thụ thể alpha sẽ bị vô hiệu hóa, chỉ còn lại tác dụng giãn mạch qua thụ thể beta chiếm ưu thế, khiến huyết áp tụt sâu hơn thay vì được nâng lên. Đây gọi là hiện tượng "đảo ngược tác dụng epinephrine", và norepinephrine (tác động chủ yếu lên thụ thể alpha) mới là lựa chọn phù hợp trong tình huống này.

Tại sao liều Phenoxybenzamine phải tăng từ từ, cách ngày thay vì tăng nhanh?

Vì Phenoxybenzamine có tác dụng chẹn thụ thể alpha kéo dài và tích lũy dần theo thời gian dùng thuốc - hiệu quả của một liều có thể còn kéo dài vài ngày sau đó. Nếu tăng liều quá nhanh, tác dụng chẹn adrenergic có thể cộng dồn vượt mức cần thiết, gây hạ huyết áp tư thế nặng, chóng mặt hoặc ngất. Vì vậy bác sĩ thường tăng liều cách ngày và theo dõi đáp ứng huyết áp của người bệnh sau mỗi lần điều chỉnh trước khi quyết định tăng tiếp.

Phenoxybenzamine có gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc đời sống tình dục không?

Một tác dụng phụ được ghi nhận khá đặc trưng của Phenoxybenzamine ở nam giới là ức chế phóng tinh (rối loạn xuất tinh), đây là hệ quả trực tiếp của việc chẹn thụ thể alpha-adrenergic chi phối hoạt động của ống dẫn tinh. Tình trạng này thường hồi phục sau khi ngừng thuốc. Nếu gặp phải vấn đề này hoặc bất kỳ rối loạn tình dục nào khác trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị để được tư vấn phù hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ