Từ điển dược chất

Phosphatidylserine

Tổng quan

Phosphatidylserine (viết tắt PS) là một phospholipid mang gốc axit amin và axit béo, được xếp vào nhóm dưỡng chất bổ sung (nutraceutical) chứ không phải thuốc kê đơn thông thường. Về mặt hóa học, Phosphatidylserine là thành phần cấu trúc thiết yếu của màng tế bào thần kinh và có mặt tự nhiên trong cá, rau lá xanh, đậu nành và gạo.

Cơ chế tác dụng của Phosphatidylserine liên quan đến việc duy trì tính toàn vẹn và độ linh hoạt của màng nơ-ron, đồng thời hoạt hóa enzym Protein Kinase C (PKC) - một enzym có vai trò trong quá trình hình thành trí nhớ. Sau khi được hấp thu, phần lớn Phosphatidylserine được chuyển hóa tại niêm mạc ruột thành các phospholipid khác, chủ yếu là phosphatidylethanolamine, trước khi phân bố đến hệ thần kinh trung ương. Nhờ khả năng đi qua hàng rào máu não, Phosphatidylserine được cho là có thể làm chậm một số biến đổi sinh hóa và cấu trúc liên quan đến lão hóa thần kinh.

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ xếp Phosphatidylserine có nguồn gốc từ cá, đậu nành và hướng dương vào nhóm "được công nhận là an toàn" (GRAS) khi dùng làm thực phẩm bổ sung, tuy nhiên hoạt chất này chưa được phê duyệt chính thức để điều trị bất kỳ bệnh lý cụ thể nào.


Công dụng và chỉ định

Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng và tài liệu chuyên môn, Phosphatidylserine được sử dụng phổ biến cho các mục đích sau:

  • Hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức và trí nhớ ở người cao tuổi có biểu hiện suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi tác.
  • Hỗ trợ trong các trường hợp sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình, bao gồm bệnh Alzheimer, giúp cải thiện phần nào hoạt động sinh hoạt hằng ngày, khả năng diễn đạt và giao tiếp xã hội, đặc biệt hiệu quả hơn ở giai đoạn triệu chứng còn nhẹ.
  • Dùng như một thành phần trong sản phẩm y tế chuyên biệt (medical food), kết hợp cùng DHA và EPA, để hỗ trợ kiểm soát mất cân bằng lipid liên quan đến rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em, dưới sự giám sát của bác sĩ.
  • Một số nghiên cứu bước đầu cho thấy Phosphatidylserine có thể hỗ trợ giảm căng thẳng và cải thiện khả năng phục hồi sau vận động thể lực cường độ cao, tuy nhiên bằng chứng cho các công dụng này còn hạn chế và chưa nhất quán.

Cần lưu ý rằng phần lớn chỉ định trên xuất phát từ các thử nghiệm quy mô nhỏ đến trung bình; hiệu quả thực tế có thể khác nhau giữa các cá nhân và nên được thảo luận với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng với mục đích điều trị.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Trong các thử nghiệm lâm sàng về hỗ trợ nhận thức và trí nhớ ở người cao tuổi, liều Phosphatidylserine thường dùng dao động 100–300 mg mỗi ngày, phổ biến nhất là 300 mg/ngày chia làm 2-3 lần, dùng trong khoảng thời gian từ vài tuần đến 6 tháng tùy mục tiêu sử dụng. Với các trường hợp hỗ trợ suy giảm nhận thức liên quan tuổi tác hoặc Alzheimer mức độ nhẹ, một số phác đồ nghiên cứu sử dụng 100 mg x 3 lần/ngày trong tối đa 16 tuần.

Liều dùng cho trẻ em

Đối với sản phẩm y tế chuyên biệt kết hợp Phosphatidylserine với DHA và EPA dùng cho trẻ có rối loạn tăng động giảm chú ý, liều thường dùng là 2 viên nang mỗi ngày theo đường uống, cần có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ vì đây là sản phẩm y tế enteral chuyên biệt, không phải thực phẩm bổ sung thông thường.

Cách dùng

Phosphatidylserine được dùng qua đường uống, thường ở dạng viên nang hoặc viên nang mềm. Nên uống hoạt chất này cùng bữa ăn để giảm nguy cơ khó chịu đường tiêu hóa như đầy hơi hay buồn nôn. Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm vì hàm lượng Phosphatidylserine và thành phần phối hợp có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.

Quên liều và quá liều

Không nên tự ý dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên; nếu quên một liều, người dùng chỉ nên tiếp tục lịch dùng như bình thường ở liều kế tiếp. Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Phosphatidylserine, cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc để được hướng dẫn xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (bao gồm phản ứng phản vệ) với Phosphatidylserine hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong chế phẩm.
  • Với các sản phẩm phối hợp Phosphatidylserine cùng DHA và EPA nguồn gốc từ dầu cá, cần thận trọng ở người có tiền sử dị ứng động vật có vỏ (shellfish) vì một số chế phẩm có chứa thành phần này.
  • Người có tiền sử dị ứng với đậu nành cần kiểm tra kỹ nguồn gốc chiết xuất, vì phần lớn Phosphatidylserine thương mại hiện nay được sản xuất từ đậu nành.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao nên người dùng tuyệt đối không tự suy diễn hay bỏ qua các chống chỉ định trên, cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng nếu thuộc nhóm đối tượng nêu trên.


Tác dụng phụ

Thường gặp

Hiếm gặp (dưới 1%, ghi nhận trên chế phẩm phối hợp Phosphatidylserine - DHA - EPA)

  • Viêm da cơ địa.
  • Tăng động.
  • Tăng men gan AST.
  • Tăng triglyceride máu.
  • Tics (co giật cơ không tự chủ).

Nhìn chung, Phosphatidylserine được đánh giá là dung nạp khá tốt khi dùng đường uống với liều khuyến nghị, tuy nhiên dữ liệu về tác dụng phụ dài hạn vẫn còn hạn chế do phần lớn nghiên cứu có quy mô nhỏ và thời gian theo dõi ngắn.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của Phosphatidylserine trong giai đoạn này, do đó nên tránh sử dụng trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
  • Trẻ em: chỉ nên dùng các chế phẩm chứa Phosphatidylserine dành riêng cho trẻ (như sản phẩm y tế chuyên biệt phối hợp DHA/EPA) dưới sự giám sát của bác sĩ, không tự ý bổ sung.
  • Người có bệnh lý gan, thận: cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng, đặc biệt khi đã ghi nhận trường hợp tăng men gan ở một số người dùng chế phẩm phối hợp.
  • Người dị ứng đậu nành hoặc hải sản: cần kiểm tra thành phần và nguồn gốc chiết xuất của Phosphatidylserine trước khi sử dụng.
  • Không nên tự ý phối hợp Phosphatidylserine với các thuốc điều trị bệnh lý thần kinh, tim mạch hoặc tâm thần mà không có tư vấn y tế.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Thuốc ức chế cholinesterase dùng trong sa sút trí tuệ (donepezil, rivastigmine, galantamine, tacrine)

Về mặt cơ chế, Phosphatidylserine có thể góp phần làm tăng nồng độ acetylcholine; phối hợp cùng nhóm thuốc này có thể làm tăng tác dụng lẫn nguy cơ tác dụng phụ liên quan hệ cholinergic, cần thận trọng và theo dõi khi phối hợp

Sản phẩm phối hợp Phosphatidylserine - DHA - EPA (dùng cho trẻ ADHD)

Theo dữ liệu ghi nhận trên nhãn sản phẩm, chưa phát hiện tương tác thuốc đáng kể nào ở nhóm chế phẩm chuyên biệt này

Rượu, bia

Hiện chưa có dữ liệu chính thức từ các nguồn chuyên môn được tham khảo về tương tác trực tiếp giữa Phosphatidylserine và rượu bia

Do dữ liệu tương tác thuốc của Phosphatidylserine trong y văn hiện còn hạn chế, người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính, đặc biệt thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bổ sung thêm Phosphatidylserine để đảm bảo an toàn.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Phosphatidylserine cần được bảo quản ở nhiệt độ không quá 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt; nên giữ sản phẩm trong bao bì gốc, đậy kín nắp sau khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, do Phosphatidylserine tại Việt Nam chủ yếu được phân phối dưới dạng thực phẩm chức năng nhập khẩu, mức giá có thể dao động khá rộng tùy thương hiệu, hàm lượng (thường từ 100 mg đến 300 mg/viên) và số lượng viên trong hộp. Tham khảo từ các nhà phân phối và nền tảng bán lẻ quốc tế, một hộp 30-60 viên hàm lượng 100 mg thường có giá tương đương khoảng 500.000 - 1.200.000 VNĐ khi quy đổi, còn các sản phẩm hàm lượng cao hơn (200-300 mg) hoặc số lượng viên nhiều hơn có thể có giá cao hơn. Người tiêu dùng nên so sánh giá tại các nhà thuốc hoặc đơn vị phân phối uy tín trước khi mua để có mức giá phù hợp nhất.


Câu hỏi thường gặp

Phosphatidylserine có phải là thuốc điều trị được cấp phép không?

Không. Phosphatidylserine hiện được xếp vào nhóm dưỡng chất bổ sung (nutraceutical) và thực phẩm chức năng, chưa được phê duyệt chính thức như một thuốc điều trị bệnh cụ thể. Các chỉ định như hỗ trợ nhận thức hay hỗ trợ ADHD đều dựa trên bằng chứng từ những nghiên cứu quy mô còn hạn chế, vì vậy người dùng không nên xem đây là phương pháp thay thế cho phác đồ điều trị y khoa đã được bác sĩ chỉ định.

Dùng Phosphatidylserine trong bao lâu thì thấy hiệu quả với trí nhớ?

Theo các thử nghiệm lâm sàng, hiệu quả hỗ trợ nhận thức của Phosphatidylserine thường được ghi nhận sau vài tuần đến vài tháng sử dụng liên tục, phổ biến nhất là trong khoảng 12-16 tuần. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả có thể giảm dần nếu dùng kéo dài, đặc biệt ở người có sa sút trí tuệ tiến triển. Do đó, việc dùng Phosphatidylserine nên đi kèm theo dõi định kỳ với bác sĩ.

Phosphatidylserine chiết xuất từ nguồn nào là an toàn nhất hiện nay?

Trước đây Phosphatidylserine thường được chiết xuất từ mô não bò, nhưng do lo ngại về nguy cơ lây truyền bệnh bò điên, phần lớn nhà sản xuất hiện nay đã chuyển sang chiết xuất Phosphatidylserine từ đậu nành hoặc hướng dương. Đây được xem là nguồn an toàn hơn và không có nguy cơ liên quan đến bệnh lý prion, tuy nhiên người có tiền sử dị ứng đậu nành cần lưu ý kiểm tra thành phần trước khi dùng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ