Từ điển dược chất

Prazosin

Tổng quan

Prazosin là dẫn chất của quinazolin, thuộc nhóm thuốc chẹn chọn lọc thụ thể alpha1-adrenergic sau synap. Khi thụ thể alpha1 bị ức chế, các tiểu động mạch và tĩnh mạch giãn ra, làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi và từ đó hạ huyết áp. Điểm đáng chú ý là prazosin hiếm khi gây tăng nhịp tim phản xạ, khác với nhiều thuốc giãn mạch trực tiếp khác.

Ở người bệnh suy tim sung huyết, hoạt chất này còn làm giảm áp lực đổ đầy thất trái, giảm lực cản động mạch và tăng cung lượng tim mà không làm tăng nhịp tim đáng kể. Ở liều thấp, tác dụng đối kháng alpha1 trên cơ trơn tuyến tiền liệt và niệu đạo giúp cải thiện triệu chứng đường tiết niệu do phì đại lành tính tuyến tiền liệt gây ra.

Sau khi uống, prazosin được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng có chuyển hóa bước một qua gan khá mạnh nên sinh khả dụng đường uống chỉ vào khoảng 60%. Thuốc gắn kết rất cao với protein huyết tương (khoảng 97%), thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 2-4 giờ, khởi phát tác dụng sau 30-90 phút và kéo dài từ 10-24 giờ.


Công dụng và chỉ định

Theo các tài liệu chuyên môn, prazosin được chỉ định chính thức và sử dụng ngoài nhãn (off-label) trong các trường hợp sau:

  • Tăng huyết áp: dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác như lợi tiểu, chẹn beta; hiện không còn được coi là lựa chọn hàng đầu do nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
  • Phì đại lành tính tuyến tiền liệt: giúp giảm áp lực lên đường tiết niệu, cải thiện lưu lượng nước tiểu, thường dùng trong thời gian chờ phẫu thuật.
  • Suy tim sung huyết: có thể cân nhắc khi digitalis và thuốc lợi tiểu chưa đạt hiệu quả tối ưu, dù hiện nay các phác đồ ưu tiên thuốc ức chế men chuyển phối hợp chẹn beta.
  • Hội chứng Raynaud: hỗ trợ giãn mạch ngoại biên trong một số phác đồ điều trị.
  • Ác mộng và rối loạn giấc ngủ liên quan rối loạn stress sau sang chấn (PTSD): đây là chỉ định ngoài nhãn được nghiên cứu khá nhiều, đặc biệt ở cựu chiến binh có ác mộng tái diễn về đêm. Một số thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy hiệu quả cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm mức độ nặng của PTSD, tuy nhiên một nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn trên cựu chiến binh mạn tính lại không ghi nhận khác biệt rõ rệt so với giả dược ở tuần thứ 26, cho thấy hiệu quả có thể phụ thuộc đối tượng và mức độ mạn tính của bệnh.

Việc lựa chọn dùng prazosin cho từng tình trạng bệnh cụ thể cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, không tự ý sử dụng.


Liều dùng và cách dùng

Nguyên tắc chung

Prazosin được dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; nếu bị kích ứng dạ dày có thể uống cùng thức ăn hoặc sữa để giảm khó chịu. Do nguy cơ hạ huyết áp và ngất ở liều đầu tiên, nguyên tắc chung là khởi đầu liều thấp, uống liều đầu tiên vào buổi tối trước khi đi ngủ, sau đó tăng liều từ từ theo đáp ứng và khả năng dung nạp của người bệnh.

Liều cho người lớn (tăng huyết áp)

Theo Dược thư Quốc gia Việt Nam, phác đồ khởi đầu khuyến nghị là uống liều thấp nhất 500 microgam (0,5 mg), 2-3 lần mỗi ngày, duy trì trong 3-7 ngày; nếu dung nạp tốt có thể tăng dần lên 1 mg, 2-3 lần/ngày trong 3-7 ngày tiếp theo, rồi tiếp tục điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp. Liều duy trì khi đơn trị liệu dao động từ 500 microgam đến 20 mg mỗi ngày, chia làm nhiều lần; liều thường dùng trong thực hành nằm trong khoảng 6-15 mg/ngày.

Tài liệu quốc tế (nhãn thuốc gốc và các nguồn tham khảo dược lý lâm sàng) mô tả cách khởi đầu hơi khác: liều đầu 1 mg uống 2-3 lần/ngày, sau đó tăng dần tới tổng liều 20 mg/ngày chia liều; một số bệnh nhân có thể cần tới 40 mg/ngày nhưng vượt quá 20 mg/ngày thường không tăng thêm hiệu quả đáng kể. Do dữ liệu về liều khởi đầu giữa hai nguồn không hoàn toàn khớp nhau, phác đồ khởi đầu thận trọng hơn theo Dược thư Quốc gia (0,5 mg/lần) nên được ưu tiên tham khảo, đặc biệt ở người có nguy cơ tụt huyết áp cao; quyết định cuối cùng về liều cụ thể vẫn cần do bác sĩ điều trị chỉ định dựa trên đáp ứng thực tế của người bệnh.

Các đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi: dễ bị tụt huyết áp hơn nên cần khởi đầu ở mức liều thấp nhất có thể và tăng liều thận trọng hơn.
  • Người suy thận mạn: có thể chỉ cần liều thấp hơn so với người có chức năng thận bình thường.
  • Trẻ em: hiện chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của prazosin ở trẻ em, các nguồn tham khảo không đưa ra khuyến cáo liều chính thức cho nhóm tuổi này.
  • Phối hợp với thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (như sildenafil, tadalafil): nên khởi đầu thuốc ức chế PDE-5 ở liều thấp nhất để giảm nguy cơ hạ huyết áp cộng hưởng.

Quên liều và quá liều

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gộp hai liều cùng lúc để tránh tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức.

Khi nghi ngờ quá liều prazosin, biểu hiện chủ yếu là hạ huyết áp và rối loạn tim mạch. Xử trí ban đầu có thể gây nôn, sau đó để người bệnh nằm nghỉ ở tư thế đầu thấp để hỗ trợ hồi phục tuần hoàn. Nếu xuất hiện ngất hoặc hạ huyết áp rõ, cần đặt người bệnh nằm ngửa và xử trí cấp cứu ngay. Có thể cho uống than hoạt tính trong vòng 1 giờ sau khi quá liều; nếu các biện pháp này chưa hiệu quả, cần điều trị chống sốc bằng truyền dịch tăng thể tích tuần hoàn và dùng thuốc tăng huyết áp khi cần. Do prazosin gắn kết rất mạnh với protein huyết tương, phương pháp lọc máu không có hiệu quả loại bỏ thuốc khỏi cơ thể.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc phản ứng dị ứng (kể cả sốc phản vệ) với prazosin hoặc bất kỳ dẫn chất quinazolin nào khác (như alfuzosin, doxazosin, terazosin).
  • Người bệnh suy tim do nguyên nhân cơ học/tắc nghẽn, bao gồm hẹp động mạch chủ, hẹp van hai lá, tắc nghẽn mạch phổi hoặc các bệnh lý gây co thắt màng ngoài tim.
  • Cần thận trọng đặc biệt (không phải chống chỉ định tuyệt đối nhưng cần cân nhắc kỹ) ở người có tiền sử ngất do phản xạ thần kinh phế vị, người chuẩn bị phẫu thuật đục thủy tinh thể, và người đang dùng đồng thời nhiều thuốc hạ huyết áp khác.

Vì đây là mục có rủi ro cao, người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng prazosin nếu thuộc các nhóm chống chỉ định trên, và cần thông báo đầy đủ tiền sử bệnh, tiền sử dị ứng cho bác sĩ trước khi được kê đơn.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Chóng mặt (khoảng 10%)
  • Đau đầu
  • Buồn ngủ, uể oải
  • Mệt mỏi, thiếu năng lượng
  • Suy nhược, yếu cơ
  • Đánh trống ngực
  • Buồn nôn

Ít gặp (khoảng 1-4%)

  • Nôn, tiêu chảy, táo bón
  • Phù, hạ huyết áp tư thế, khó thở
  • Ngất, chóng mặt tư thế đứng
  • Trầm cảm, lo âu, bồn chồn
  • Phát ban da
  • Tiểu nhiều lần
  • Nhìn mờ, đỏ kết mạc mắt
  • Khô miệng
  • Nghẹt mũi, chảy máu cam

Hiếm gặp

  • Đau bụng vùng thượng vị, bất thường chức năng gan, viêm tụy
  • Nhịp tim nhanh, dị cảm
  • Ảo giác, ngứa, rụng tóc, lichen phẳng
  • Tiểu không tự chủ, liệt dương
  • Cương đau dương vật kéo dài (priapism) - đây là tác dụng phụ hiếm nhưng nghiêm trọng, cần cấp cứu ngay nếu tình trạng cương cứng kéo dài quá 4 giờ
  • Ù tai, đổ mồ hôi nhiều, sốt, kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính, đau khớp
  • Hội chứng mống mắt mềm trong mổ (IFIS) có thể xảy ra ở người đang hoặc từng dùng prazosin khi phẫu thuật đục thủy tinh thể

Phần lớn các tác dụng phụ nói trên có xu hướng giảm dần khi tiếp tục điều trị hoặc khi giảm liều. Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là ngất, cương đau dương vật kéo dài hoặc dấu hiệu phản ứng dị ứng nặng (nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi), người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.


Lưu ý khi dùng

  • Nguy cơ ngất do "hiệu ứng liều đầu tiên": ngất có thể xảy ra trong vòng 30-90 phút sau liều đầu tiên hoặc sau khi tăng liều nhanh, đôi khi báo trước bằng cơn nhịp tim nhanh 120-160 lần/phút. Nên uống liều đầu vào buổi tối, ở tư thế nằm nghỉ để giảm nguy cơ chấn thương nếu ngất xảy ra.
  • Người vận hành máy móc, lái xe cần được cảnh báo trước về khả năng chóng mặt, hoa mắt hoặc choáng váng, đặc biệt trong 24 giờ đầu dùng thuốc và sau mỗi lần tăng liều.
  • Khi dùng prazosin cho phì đại lành tính tuyến tiền liệt, cần loại trừ ung thư tuyến tiền liệt và các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự trước khi bắt đầu điều trị.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật đục thủy tinh thể nên thông báo cho bác sĩ nhãn khoa về việc đang hoặc đã từng dùng prazosin do nguy cơ hội chứng mống mắt mềm trong mổ.
  • Suy gan, suy thận: cần thận trọng, người suy thận mạn có thể chỉ cần liều thấp hơn.
  • Phụ nữ có thai: dữ liệu ở người còn hạn chế; một số báo cáo dùng prazosin đơn độc hoặc phối hợp để điều trị tăng huyết áp nặng ở phụ nữ mang thai chưa ghi nhận bất thường rõ rệt cho thai nhi, tuy nhiên chưa có nghiên cứu đối chứng đầy đủ nên chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: prazosin bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ; các dữ liệu hiện có chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi rõ ràng trên trẻ bú mẹ, và thuốc không làm thay đổi nồng độ prolactin. Dù vậy, do dữ liệu còn giới hạn, nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ, đặc biệt khi cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non bú mẹ.
  • Prazosin có thể gây sai lệch kết quả một số xét nghiệm cận lâm sàng; cần thông báo cho nhân viên y tế trước khi làm xét nghiệm.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp với prazosin

Thuốc chẹn beta (propranolol, atenolol, metoprolol...)

Tăng nguy cơ hạ huyết áp và ngất, đặc biệt rõ ở liều đầu tiên

Thuốc lợi tiểu và các thuốc hạ huyết áp khác

Tăng cường tác dụng hạ áp, có thể cần giảm liều khởi đầu của prazosin

Thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil)

Tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế; nên khởi đầu thuốc PDE-5 ở liều thấp nhất

Thuốc chẹn kênh calci (verapamil, nifedipin)

Tăng tác dụng hạ huyết áp, có thể do làm tăng sinh khả dụng của prazosin

Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần (amitriptylin, chlorpromazin)

Tăng tác dụng hạ huyết áp; đã ghi nhận cơn kích động cấp tính khi phối hợp, thường giảm nhanh sau khi ngừng prazosin

Thuốc chống viêm không steroid, đặc biệt indomethacin

Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của prazosin

Rượu, bia

Tăng nguy cơ chóng mặt, hạ huyết áp tư thế và ngất; nên hạn chế uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc

Thuốc an thần, opioid giảm đau, thuốc kháng histamin gây buồn ngủ

Tăng tác dụng an thần, tăng nguy cơ chóng mặt và mất thăng bằng

Đây là mục có rủi ro cao nên người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng prazosin, đồng thời không tự ý phối hợp thêm thuốc khi chưa có ý kiến chuyên môn.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Prazosin nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt, để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, prazosin (biệt dược gốc Minipress) hiện không phải là sản phẩm được niêm yết giá phổ biến và ổn định tại các hệ thống nhà thuốc bán lẻ ở Việt Nam vào thời điểm khảo sát; nhiều chuỗi nhà thuốc chỉ đăng tải thông tin dược lý mà chưa công khai giá bán cụ thể. Tại thị trường quốc tế, giá tham khảo cho một số dạng bào chế phổ biến (viên nang 1 mg) dao động quanh mức vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng cho một hộp/lọ tùy nhà sản xuất, nhà phân phối và số lượng viên trong hộp. Do biến động giá theo thời điểm, nhà cung cấp và địa phương, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc có uy tín hoặc bệnh viện để được báo giá chính xác và cập nhật nhất trước khi mua.


Câu hỏi thường gặp

Prazosin có phải là lựa chọn hàng đầu để điều trị tăng huyết áp không?

Không. Mặc dù prazosin có hiệu quả hạ huyết áp rõ rệt, các hướng dẫn điều trị hiện nay không còn xếp prazosin vào nhóm thuốc hàng đầu cho tăng huyết áp do nguy cơ hạ huyết áp tư thế và ngất, đặc biệt ở liều đầu tiên. Thuốc thường được cân nhắc như một lựa chọn bổ sung khi các nhóm thuốc khác (lợi tiểu, chẹn beta, ức chế men chuyển...) chưa đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp mong muốn, hoặc khi người bệnh có thêm chỉ định phối hợp như phì đại tuyến tiền liệt.

Vì sao nên uống liều đầu tiên của prazosin vào buổi tối, trước khi ngủ?

Vì prazosin có thể gây "hiệu ứng liều đầu tiên", biểu hiện bằng hạ huyết áp đột ngột, chóng mặt hoặc ngất trong khoảng 30-90 phút sau khi uống liều đầu tiên hoặc sau khi tăng liều nhanh. Uống liều đầu tiên vào buổi tối, trong tư thế nằm nghỉ, giúp giảm nguy cơ té ngã hoặc chấn thương nếu xảy ra tình trạng choáng váng, đồng thời cho phép theo dõi phản ứng của cơ thể trong môi trường an toàn hơn.

Prazosin có dùng được cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không?

Dữ liệu hiện có về sử dụng prazosin trong thai kỳ và cho con bú còn hạn chế. Một số báo cáo sử dụng thuốc đơn độc hoặc phối hợp để kiểm soát tăng huyết áp nặng ở phụ nữ mang thai chưa ghi nhận bất thường rõ rệt trên thai nhi, và lượng thuốc bài tiết qua sữa mẹ được cho là nhỏ. Tuy nhiên, do thiếu các nghiên cứu đối chứng quy mô lớn, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên dùng prazosin khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ và cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình sử dụng.

Prazosin có giúp giảm ác mộng ở người mắc PTSD không?

Đây là một trong những công dụng ngoài nhãn được nghiên cứu khá nhiều của prazosin. Một số thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở cựu chiến binh cho thấy prazosin giúp giảm tần suất và cường độ ác mộng, cải thiện chất lượng giấc ngủ. Tuy nhiên, một nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn theo dõi trong 26 tuần lại không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa so với giả dược ở nhóm cựu chiến binh mắc PTSD mạn tính. Do kết quả nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất, việc sử dụng prazosin cho mục đích này cần có chỉ định và theo dõi sát của bác sĩ chuyên khoa tâm thần, không tự ý sử dụng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ