Từ điển dược chất

Quercetin

Tổng quan

Quercetin thuộc nhóm flavonol trong họ flavonoid, là một sắc tố thực vật màu vàng được tìm thấy nhiều trong táo, hành tây, măng tây, các loại quả mọng, bông cải xanh, trà và một số loại hạt. Về mặt hóa học, quercetin gần như không tan trong nước nhưng tan tốt trong cồn và các dung dịch kiềm loãng, đây cũng là lý do khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của hoạt chất này khá hạn chế nếu không có sự hỗ trợ của chất béo hoặc pectin.

Về lịch sử, quercetin từng được gọi là "vitamin P" khi được phát hiện vào những năm 1930, nhưng sau đó giới khoa học nhận ra đây không phải một vi chất thiết yếu mà là một hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học. Đến những năm 1990, các nghiên cứu dịch tễ học về lợi ích của flavonoid đối với tim mạch đã thúc đẩy làn sóng nghiên cứu sâu hơn về quercetin.

Về cơ chế tác dụng, quercetin được xem là một chất ức chế đặc hiệu enzym quinone reductase 2 (QR2), đồng thời có khả năng trung hòa gốc tự do, giảm quá trình peroxy hóa lipid và ức chế phóng thích histamin từ tế bào mast - đây là cơ sở cho tác dụng kháng viêm và hỗ trợ giảm triệu chứng dị ứng. Hiện tại, quercetin vẫn được phân loại là hợp chất thuộc nhóm thực nghiệm/nghiên cứu (experimental, investigational), tức chưa được các cơ quan quản lý dược phẩm phê duyệt như một thuốc điều trị chính thức cho bất kỳ chỉ định lâm sàng cụ thể nào, sản phẩm chứa quercetin trên thị trường chủ yếu được lưu hành dưới dạng thực phẩm bổ sung.


Công dụng và chỉ định

Vì quercetin chưa được phê duyệt như một thuốc điều trị chính thức, các "công dụng" dưới đây chủ yếu đến từ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ đến trung bình, không phải chỉ định chính thức đã được cấp phép:

  • Hỗ trợ chống oxy hóa, giảm các dấu ấn viêm và stress oxy hóa, đã được ghi nhận ở bệnh nhân sarcoidosis và người tiền tăng huyết áp.
  • Hỗ trợ hạ huyết áp nhẹ ở người tăng huyết áp giai đoạn 1 hoặc người thừa cân có nguy cơ tim mạch cao, khi dùng liều khoảng 150-730 mg/ngày trong 4-8 tuần.
  • Giảm nồng độ CRP (protein phản ứng C) - một dấu ấn dự báo nguy cơ tim mạch - khi dùng liều từ 150-500 mg/ngày trong 6-10 tuần.
  • Hỗ trợ cải thiện sức bền và khả năng vận động, với mức cải thiện khiêm tốn khoảng 0,7-3% trong các phân tích gộp.
  • Hỗ trợ giảm số ngày mắc và mức độ nặng của nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính, đặc biệt ở nhóm tuổi trung niên và cao tuổi.
  • Có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus trong các nghiên cứu in vitro, bao gồm hoạt tính chống lại HIV và vi khuẩn Helicobacter pylori.
  • Hỗ trợ cải thiện chức năng thích nghi và hành vi ở trẻ có rối loạn phổ tự kỷ khi phối hợp cùng luteolin và rutin, theo một thử nghiệm nhỏ, không mù đôi.
  • Hỗ trợ giảm tình trạng quá tải sắt và ferritin huyết thanh ở bệnh nhân beta-thalassemia thể nặng khi dùng cùng liệu pháp thải sắt tiêu chuẩn.
  • Được nghiên cứu về khả năng chống tăng sinh tế bào ung thư trong các mô hình động vật, tuy nhiên dữ liệu lâm sàng trên người còn rất hạn chế và chưa đủ để kết luận.

Người dùng nên hiểu đây là các kết quả nghiên cứu bước đầu, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị y khoa, và nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng quercetin cho bất kỳ mục đích sức khỏe cụ thể nào.


Liều dùng và cách dùng

Chưa có một mức liều chuẩn hóa được xác lập chính thức cho quercetin do bằng chứng lâm sàng còn hạn chế, tuy nhiên phần lớn các nghiên cứu lâm sàng sử dụng quercetin ở liều 500-1.000 mg mỗi ngày, chia làm nhiều lần uống. Một số nghiên cứu riêng lẻ đã dùng liều thấp hơn (150 mg/ngày) hoặc cao hơn (lên đến 2.000 mg/ngày trong thời gian ngắn 1 tuần) tùy mục tiêu nghiên cứu. Với chỉ định hỗ trợ viêm tuyến tiền liệt, một số tài liệu ghi nhận mức 500 mg/lần, 2 lần/ngày, dùng trong tối đa 12 tuần dưới theo dõi của bác sĩ.

Lượng quercetin hấp thu qua chế độ ăn hằng ngày thường dao động 5-100 mg, có thể lên tới 500 mg/ngày nếu ăn nhiều thực phẩm giàu quercetin như táo, hành tây (đặc biệt là lớp vỏ ngoài).

Liều dùng ở trẻ em

Dữ liệu về liều dùng an toàn và hiệu quả ở trẻ em còn rất hạn chế. Nhìn chung, việc dùng quercetin liều bổ sung (ngoài lượng có trong thực phẩm) cho trẻ em cần có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Cách dùng

Quercetin dạng bổ sung thường được bào chế dưới dạng viên nang hoặc viên nén, dùng theo đường uống. Hiệu quả hấp thu của quercetin được ghi nhận tăng lên khi uống cùng bữa ăn có chất béo, hoặc khi có mặt pectin táo, oligosaccharide và lecithin trong thực phẩm đi kèm. Nên uống với nước lọc, không cần thiết phải bẻ hay nghiền viên trừ khi có hướng dẫn riêng từ nhà sản xuất hoặc dược sĩ. Ngoài đường uống, một số nghiên cứu đã sử dụng quercetin dạng tiêm tĩnh mạch, tuy nhiên đường dùng này tiềm ẩn nguy cơ độc tính trên thận cao hơn và chỉ nên thực hiện trong môi trường y tế có kiểm soát.

Quên liều và quá liều

Hiện chưa cps hướng dẫn cụ thể về xử trí khi quên liều hoặc quá liều quercetin đường uống ở người khỏe mạnh. Về nguyên tắc chung, nếu quên một liều, người dùng nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu đã gần đến thời điểm liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi để bù. Ở mức liều rất cao, đặc biệt là trên 1 g/ngày kéo dài hoặc dùng đường tĩnh mạch, đã có ghi nhận nguy cơ tổn thương thận, nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Hiện chưa xác định được chống chỉ định tuyệt đối rõ ràng nào đối với quercetin đường uống ở liều tương đương lượng có trong thực phẩm.
  • Tránh phối hợp quercetin với digoxin (thuốc trợ tim nhóm glycosid) do có thể ảnh hưởng đến nồng độ và tác dụng của digoxin.
  • Không nên tự ý dùng quercetin liều bổ sung cao hơn mức có trong chế độ ăn ở phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, vì thiếu dữ liệu an toàn.
  • Người có tiền sử quá mẫn với quercetin hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm không nên sử dụng.
  • Cần đặc biệt thận trọng, tránh dùng liều cao ở người có bệnh lý thận nền hoặc đang dùng các thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.

Tác dụng phụ

Ở liều uống bổ sung tối đa khoảng 1.000 mg/ngày, dùng liên tục đến 12 tuần, các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận không có tác dụng phụ đáng kể về mặt lâm sàng. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn đã được báo cáo rải rác, có thể phân loại như sau:

Thường gặp (ghi nhận rải rác, mức độ nhẹ):

  • Cảm giác dị cảm (tê, châm chích bất thường ở da)
  • Đau đầu
  • Buồn nôn, nôn
  • Khó thở nhẹ (dyspnea)

Hiếm gặp, thường liên quan đến liều cao:

  • Độc tính trên thận (nephrotoxicity), đã được ghi nhận với quercetin đường tĩnh mạch liều cao hoặc dùng liều uống trên 1 g/ngày kéo dài
  • Trào ngược dạ dày - thực quản nhẹ (ghi nhận ở một nghiên cứu trên bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tỷ lệ tương đương nhóm dùng giả dược)

Về lâu dài, dữ liệu an toàn ở liều cao và thời gian sử dụng kéo dài trên 12 tuần vẫn còn thiếu, do đó không nên tự ý dùng liều cao trong thời gian dài mà không có sự theo dõi y tế.


Lưu ý khi dùng

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Quercetin ở lượng tương đương thực phẩm được xem là an toàn (GRAS - generally recognized as safe). Tuy nhiên, cần tránh dùng liều bổ sung cao hơn mức có trong thực phẩm khi mang thai hoặc cho con bú, vì một nghiên cứu trên động vật ghi nhận tình trạng chậm phát triển thai khi phơi nhiễm quercetin liều cao qua đường uống, dù không thấy bất thường về khả năng sống hay hình thái phôi thai.

Người suy gan, suy thận

Quercetin được chuyển hóa qua gan và đào thải một phần qua thận, độc tính trên thận đã được ghi nhận ở liều cao hoặc đường tĩnh mạch. Người có chức năng gan, thận suy giảm nên thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng quercetin liều bổ sung.

Đối tượng khác

  • Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan (đặc biệt qua các enzym cytochrom P450) cần thận trọng vì quercetin có thể ảnh hưởng đến nồng độ của các thuốc này.
  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, nên tránh sử dụng ở nhóm tuổi này nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Tương tác dược chất

Quercetin có khả năng ảnh hưởng đến một số enzym chuyển hóa thuốc (như CYP1A2, CYP2C9, CYP2E1) và một số protein vận chuyển, từ đó làm thay đổi nồng độ của nhiều loại thuốc dùng đồng thời. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Digoxin

Có thể làm thay đổi nồng độ và tác dụng của digoxin, khuyến cáo tránh phối hợp

Cyclosporin (đường toàn thân)

Quercetin có thể làm tăng nồng độ cyclosporin trong máu, cần theo dõi khi phối hợp

Diclofenac (đường toàn thân)

Quercetin có thể làm tăng nồng độ diclofenac, cần theo dõi khi phối hợp

Fexofenadin

Quercetin có thể làm tăng nồng độ fexofenadin, thường không cần can thiệp đặc biệt nhưng nên lưu ý

Phenytoin/fosphenytoin

Quercetin (chất ức chế CYP2C9 yếu) có thể làm tăng nồng độ phenytoin, cần theo dõi khi phối hợp

Tolbutamid

Tương tự cơ chế trên với CYP2C9, có thể làm tăng nồng độ tolbutamid, cần theo dõi đường huyết

Thuốc kháng vitamin K (warfarin...)

Quercetin có thể làm tăng nồng độ và tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số đông máu (INR) chặt chẽ

Midazolam

Quercetin có thể làm giảm nồng độ midazolam trong máu

Pravastatin

Quercetin có thể làm tăng nồng độ pravastatin trong máu

Caffein và các chế phẩm chứa caffein

Quercetin có thể làm tăng nồng độ caffein trong máu

Chlorzoxazon

Quercetin (chất ức chế CYP2E1 yếu) có thể làm tăng nồng độ chlorzoxazon

Rượu, bia

Chưa ghi nhận tương tác trực tiếp đáng kể trong các nguồn tham khảo đã sử dụng, tuy nhiên nên hạn chế rượu bia khi đang dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào để tránh ảnh hưởng đến gan

Vì quercetin có khả năng tương tác với nhiều nhóm thuốc kê đơn, người đang sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị nào nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bổ sung quercetin.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Các sản phẩm chứa quercetin dạng viên nang, viên nén nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ khuyến nghị thường trong khoảng 15-25°C, đậy kín nắp sau khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, quercetin hiện chủ yếu được lưu hành dưới dạng thực phẩm bổ sung nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước, giá dao động khá rộng tùy thương hiệu, hàm lượng (250-1.000 mg/viên) và quy cách đóng gói. Dựa trên khảo sát giá tham khảo từ các nhà phân phối quốc tế, một hộp 60-120 viên quercetin loại 500 mg thường có giá tương đương khoảng 400.000-900.000 VNĐ, tương ứng khoảng 5.000-8.000 VNĐ/viên, các sản phẩm phối hợp thêm bromelain, vitamin C hoặc dạng phytosome tăng sinh khả dụng thường có giá cao hơn. Đây là mức giá tham khảo mang tính tổng hợp, có thể thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối và thị trường, người mua nên kiểm tra giá cụ thể tại nhà thuốc hoặc đơn vị phân phối uy tín trước khi quyết định.


Câu hỏi thường gặp

Quercetin có phải là thuốc được cấp phép điều trị bệnh không?

Không. Hiện quercetin vẫn thuộc nhóm hợp chất thực nghiệm/nghiên cứu, chưa được phê duyệt chính thức như một thuốc điều trị cho bất kỳ bệnh lý cụ thể nào. Các sản phẩm chứa quercetin trên thị trường chủ yếu được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung, và các lợi ích được nhắc đến (hỗ trợ tim mạch, kháng viêm, hỗ trợ miễn dịch...) đến từ các nghiên cứu quy mô nhỏ, chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị chắc chắn. Người dùng nên xem đây là sản phẩm hỗ trợ và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cho mục đích sức khỏe cụ thể.

Uống quercetin liều cao trong thời gian dài có an toàn không?

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy quercetin uống ở liều đến khoảng 1.000 mg/ngày trong tối đa 12 tuần không ghi nhận độc tính đáng kể. Tuy nhiên, dữ liệu về an toàn khi dùng liều cao hơn hoặc kéo dài hơn 12 tuần vẫn còn thiếu, và đã có báo cáo về độc tính trên thận ở liều rất cao (trên 1 g/ngày) hoặc khi dùng đường tĩnh mạch. Vì vậy, không nên tự ý dùng liều cao kéo dài mà không có sự theo dõi của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Quercetin có tương tác với thuốc đang dùng hằng ngày không?

Có thể có. Quercetin ảnh hưởng đến một số enzym chuyển hóa thuốc trong gan, có khả năng làm thay đổi nồng độ của nhiều loại thuốc như thuốc chống đông máu (warfarin), thuốc điều trị động kinh (phenytoin), một số thuốc hạ đường huyết, thuốc ức chế miễn dịch (cyclosporin) và đặc biệt là digoxin. Vì vậy, nếu đang điều trị bằng bất kỳ loại thuốc kê đơn nào, người dùng nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bổ sung quercetin để tránh nguy cơ tương tác không mong muốn.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ