Từ điển dược chất
Ribavirin
Tổng quan
Ribavirin là một nucleoside tổng hợp có cấu trúc gần giống guanosine, thuộc nhóm dược lý kháng virus (purine nucleoside kháng virus, đồng thời được xếp vào nhóm thuốc kháng khuẩn dùng đường hít khi bào chế dạng dung dịch khí dung). Sau khi vào cơ thể, hoạt chất này được phosphoryl hóa nội bào thành các dạng mono-, di- và triphosphat, trong đó ribavirin triphosphat đóng vai trò chính.
Về cơ chế tác dụng, ribavirin triphosphat ức chế cạnh tranh enzym inosine monophosphat dehydrogenase (IMPDH) của tế bào chủ, làm giảm nguồn GTP cần thiết cho quá trình sao chép virus. Đồng thời, chất chuyển hóa này còn ức chế trực tiếp enzym RNA polymerase phụ thuộc RNA của virus và enzym guanylyltransferase tham gia gắn mũ (capping) cho RNA thông tin của virus, qua đó cản trở quá trình tổng hợp protein và nhân lên của virus. Nhờ cơ chế đa hướng này, ribavirin có hoạt tính trên nhiều loại virus RNA và DNA khác nhau, tuy hiệu quả lâm sàng rõ rệt nhất được ghi nhận khi phối hợp với interferon trong điều trị viêm gan C.
Công dụng và chỉ định
Ribavirin hiếm khi được dùng một mình vì đơn trị liệu không mang lại hiệu quả kháng virus rõ rệt. Các chỉ định chính thức của hoạt chất này bao gồm:
- Điều trị viêm gan C mạn tính ở người bệnh có chức năng gan còn bù, chưa từng điều trị hoặc đã tái phát sau điều trị interferon: ribavirin dạng viên nang/dung dịch uống được phối hợp với peginterferon alfa-2b hoặc interferon alfa-2b; dạng viên nén được phối hợp với peginterferon alfa-2a.
- Phác đồ phối hợp peginterferon alfa-2a và ribavirin còn được chỉ định cho người bệnh viêm gan C đồng nhiễm HIV có bệnh gan còn bù.
- Điều trị nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) gây bệnh đường hô hấp dưới (viêm tiểu phế quản, viêm phổi) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ phải nhập viện, đặc biệt nhóm nguy cơ cao như trẻ sinh non, có bệnh tim - phổi bẩm sinh hoặc suy giảm miễn dịch; đường dùng cho chỉ định này là khí dung, không phải đường uống.
- Trong một số y văn, ribavirin còn được ghi nhận có thể hỗ trợ kiểm soát một số bệnh sốt xuất huyết do virus ở giai đoạn sớm như sốt Lassa, sốt xuất huyết Crimean-Congo hoặc nhiễm Hantavirus, tuy đây không phải là chỉ định được phê duyệt rộng rãi tại nhiều quốc gia và cần có chỉ định chuyên khoa cụ thể.
Liều dùng và cách dùng
Liều Ribavirin thay đổi tùy dạng bào chế (viên nang, dung dịch uống hay viên nén), thuốc phối hợp, kiểu gen virus và cân nặng người bệnh, nên chỉ mang tính tham khảo; bác sĩ chuyên khoa gan mật sẽ quyết định phác đồ cụ thể.
Liều cho người lớn - viêm gan C mạn tính
Khi phối hợp ribavirin (viên nang/dung dịch uống) với peginterferon alfa-2b:
- Cân nặng dưới 66 kg: 400 mg, uống 2 lần/ngày
- Từ 66-80 kg: 400 mg buổi sáng và 600 mg buổi tối
- Từ 81-105 kg: 600 mg, uống 2 lần/ngày
- Trên 105 kg: 600 mg buổi sáng và 800 mg buổi tối
Khi phối hợp ribavirin dạng viên nén với peginterferon alfa-2a (tổng liều ngày, chia 2 lần):
- Kiểu gen 1 và 4, cân nặng dưới 75 kg: 1000 mg/ngày, điều trị 48 tuần
- Kiểu gen 1 và 4, cân nặng từ 75 kg trở lên: 1200 mg/ngày, điều trị 48 tuần
- Kiểu gen 2 và 3: 800 mg/ngày, điều trị 24 tuần
- Người bệnh đồng nhiễm HIV: 800 mg/ngày, điều trị 48 tuần không phân biệt kiểu gen
Liều cho trẻ em
Trẻ từ 3 tuổi trở lên dùng viên nang/dung dịch uống phối hợp peginterferon alfa-2b hoặc interferon alfa-2b: liều tính theo cân nặng, khoảng 15 mg/kg/ngày, chia 2 lần. Trẻ từ 5 tuổi trở lên dùng viên nén phối hợp peginterferon alfa-2a có bảng liều riêng theo cân nặng, dao động từ 400 mg đến 1200 mg/ngày.
Liều dùng cho nhiễm RSV
Dạng khí dung dùng cho trẻ nhập viện: dung dịch nồng độ 20 mg/ml được đưa vào máy tạo khí dung hạt nhỏ chuyên dụng, phun liên tục 12-18 giờ/ngày trong 3-7 ngày liên tiếp, theo chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ tại bệnh viện.
Cách dùng
- Uống ribavirin dạng viên/dung dịch cùng thức ăn để tăng hấp thu.
- Nuốt nguyên viên nang, không nghiền, bẻ hoặc nhai.
- Với dạng dung dịch uống, cần đong bằng dụng cụ đo liều đi kèm, không dùng thìa ăn thông thường.
- Uống nhiều nước trong quá trình điều trị để tránh mất nước; nếu bị khô miệng hoặc nôn, nên súc miệng bằng nước để bảo vệ răng miệng.
- Người bệnh cần được xét nghiệm máu định kỳ (công thức máu, chức năng gan, thận, tuyến giáp) trong suốt quá trình điều trị.
- Người suy thận: chống chỉ định dạng viên nang/dung dịch uống nếu độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút; dạng viên nén được giảm liều theo mức lọc cầu thận (200-400 mg/ngày tùy mức độ suy thận).
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều, nên uống ngay khi nhớ ra trong cùng ngày; nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù. Trường hợp nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc trung tâm chống độc để được xử trí kịp thời; các nguồn tham khảo hiện chưa mô tả chi tiết phác đồ giải độc đặc hiệu cho ribavirin.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với ribavirin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có ý định mang thai; nam giới có bạn tình đang mang thai (do nguy cơ gây quái thai và độc cho phôi thai đã ghi nhận trên mọi loài động vật thử nghiệm).
- Người mắc bệnh hemoglobin di truyền như bệnh hồng cầu hình liềm (sickle-cell) hoặc thalassemia.
- Người bị viêm gan tự miễn.
- Người đang dùng didanosin (chống chỉ định phối hợp tuyệt đối).
- Người suy thận từ trung bình đến nặng, cụ thể độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút, đối với dạng viên nang và dung dịch uống.
- Người có tiền sử bệnh tim mạch nặng hoặc chưa ổn định trong thời gian gần đây, vì ribavirin có thể gây thiếu máu tán huyết làm nặng thêm bệnh tim.
- Khi phối hợp với peginterferon alfa-2a: chống chỉ định thêm ở người viêm gan tự miễn và người xơ gan mất bù.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn, chán ăn
- Sốt, ớn lạnh, cảm giác run rẩy
- Giảm số lượng tế bào máu, thiếu máu
- Mệt mỏi, suy nhược
- Đau đầu, đau cơ
- Thay đổi tâm trạng, lo âu hoặc dễ cáu gắt
Ít gặp hơn nhưng cần theo dõi sát
- Rối loạn thị giác
- Đau dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng kèm buồn nôn, nôn, tiêu chảy (có thể là dấu hiệu viêm tụy)
- Ho mới xuất hiện hoặc nặng hơn, sốt, đau nhói ngực, thở khò khè, khó thở
- Trầm cảm nặng, có ý nghĩ tự hại bản thân hoặc người khác
- Dấu hiệu thiếu máu nặng: da xanh xao hoặc vàng, nước tiểu sẫm màu, lú lẫn, mệt lả
- Dấu hiệu giảm bạch cầu: sốt, ớn lạnh, triệu chứng giống cúm, viêm lợi, loét miệng, dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường
- Ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng ở trẻ em đang điều trị dài ngày
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ dị tật và tử vong thai nhi đã được chứng minh trên động vật; cả nữ và nam giới cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng, cần xét nghiệm thai định kỳ hằng tháng khi đang điều trị.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có đủ dữ liệu để loại trừ nguy cơ cho trẻ bú mẹ, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định.
- Người suy gan: các nguồn tham khảo hiện chưa có dữ liệu chính thức về hiệu chỉnh liều riêng cho người suy gan, nhưng cần theo dõi chức năng gan chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
- Người suy thận: cần điều chỉnh liều hoặc chống chỉ định tùy mức độ suy thận như đã nêu ở mục liều dùng.
- Người có bệnh tim mạch: cần đánh giá điện tâm đồ và tình trạng tim mạch trước và trong khi điều trị do nguy cơ thiếu máu làm nặng thêm bệnh tim, có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
- Người trên 50 tuổi có nguy cơ thiếu máu cao hơn, cần theo dõi công thức máu sát sao hơn.
- Trẻ em: chưa xác định an toàn và hiệu quả khi dùng đường uống cho trẻ dưới 3 tuổi, dạng viên nén cho trẻ dưới 5 tuổi; cần theo dõi tốc độ tăng trưởng trong quá trình điều trị dài ngày.
- Người có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc trầm cảm: cần thận trọng và theo dõi sát tâm trạng trong suốt quá trình điều trị.
- Việc dùng ribavirin không giúp ngăn ngừa lây truyền virus viêm gan C sang người khác, người bệnh vẫn cần tuân thủ hướng dẫn phòng lây nhiễm của bác sĩ.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Didanosin | Tăng nguy cơ nhiễm độc ty thể nặng: suy gan có thể tử vong, viêm tụy, nhiễm toan lactic, bệnh thần kinh ngoại biên - chống chỉ định phối hợp tuyệt đối |
Các thuốc ức chế phiên mã ngược nucleosid khác (stavudin, zidovudin, lamivudin, abacavir) | Tăng nguy cơ độc tính liên quan rối loạn chức năng ty thể và làm nặng thêm tình trạng thiếu máu; với zidovudin còn có thể làm giảm hiệu quả kháng virus của zidovudin |
Azathioprin | Tăng nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của azathioprin, có thể gây ức chế tủy xương nặng (giảm toàn thể huyết cầu) |
Interferon alfa/peginterferon alfa (dùng phối hợp theo phác đồ) | Không phải tương tác bất lợi mà là phối hợp điều trị chuẩn, tuy nhiên làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính so với dùng interferon đơn độc, cần theo dõi công thức máu chặt chẽ |
Rượu, bia | Có thể làm trầm trọng thêm tổn thương gan sẵn có, nên tránh sử dụng trong suốt thời gian điều trị |
Ghi chú: đây không phải danh sách đầy đủ tất cả tương tác có thể xảy ra; người bệnh cần thông báo cho bác sĩ toàn bộ thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với ribavirin.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Ribavirin dạng viên nang và viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp. Dạng dung dịch uống có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh tùy hướng dẫn của nhà sản xuất. Dạng bột pha dung dịch khí dung cần được bảo quản khô ráo ở nhiệt độ phòng trước khi pha, dung dịch sau khi pha chỉ nên dùng trong vòng 24 giờ và cần thay dung dịch trong máy khí dung mỗi 24 giờ.
Về giá bán, tại Hoa Kỳ, theo bảng giá tham khảo của Drugs.com, chi phí cho khoảng 42 viên nang ribavirin 200 mg (dùng cho khoảng 3 tuần điều trị) vào khoảng 71 USD đối với người tự chi trả (không qua bảo hiểm), trong khi dạng bột pha khí dung 6 g có giá tham khảo lên tới hàng chục nghìn USD mỗi lọ do đây là dạng dùng trong bệnh viện. Tại thị trường Việt Nam, ribavirin dạng đơn chất (viên nang 200-400 mg) hiện chủ yếu được phân phối qua kênh bệnh viện hoặc nhà thuốc chuyên khoa gan mật do đi kèm phác đồ phối hợp với interferon, giá bán có thể dao động khá lớn tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và thời điểm mua hàng nên người bệnh cần liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở điều trị để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm cần mua.
Câu hỏi thường gặp
Ribavirin có dùng một mình để chữa viêm gan C được không?
Không. Ribavirin không có hiệu quả kháng virus viêm gan C đáng kể khi dùng đơn độc. Thuốc luôn cần được phối hợp với interferon alfa-2b, peginterferon alfa-2b hoặc peginterferon alfa-2a theo đúng phác đồ được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát.
Vì sao ribavirin lại chống chỉ định nghiêm ngặt với phụ nữ mang thai?
Các nghiên cứu trên nhiều loài động vật đều cho thấy ribavirin gây quái thai và độc cho phôi thai ở liều tương đương liều điều trị trên người. Ngoài ra, thuốc có thời gian bán thải rất dài (có thể lên tới nhiều tháng trong một số mô của cơ thể), nên nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi vẫn tồn tại ngay cả sau khi đã ngừng thuốc một thời gian. Vì vậy cả nam và nữ giới trong độ tuổi sinh sản đều cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và kéo dài thêm ít nhất 6 tháng sau liều cuối.
Trong quá trình dùng ribavirin cần theo dõi những xét nghiệm gì?
Người bệnh thường được chỉ định công thức máu (đặc biệt là nồng độ hemoglobin) vào thời điểm trước điều trị, tuần thứ 2, tuần thứ 4 và định kỳ sau đó do nguy cơ thiếu máu tán huyết. Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm chức năng gan, chức năng tuyến giáp, điện tâm đồ (với người có bệnh tim), và xét nghiệm thai định kỳ hằng tháng đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Có thể ngừng thuốc đột ngột nếu gặp tác dụng phụ không?
Người bệnh không nên tự ý ngừng hoặc thay đổi liều ribavirin khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ, kể cả khi gặp tác dụng phụ khó chịu, vì việc gián đoạn điều trị không đúng cách có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kháng virus. Tuy nhiên nếu xuất hiện dấu hiệu nghiêm trọng như đau ngực, khó thở, có ý nghĩ tự hại bản thân, hoặc dấu hiệu thiếu máu nặng, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế ngay lập tức để được xử trí kịp thời.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/mtm/ribavirin.html
- https://www.drugs.com/dosage/ribavirin.html
- https://www.drugs.com/monograph/ribavirin.html
- https://www.drugs.com/pro/ribavirin.html
- https://www.drugs.com/pro/ribavirin-capsules.html
- https://www.drugs.com/cons/ribavirin-oral.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/ribavirin.html
- https://www1.rcsb.org/ligand/RBV (dữ liệu DrugBank DB00811)
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!